ĐÊM VƯỢT KÊNH VĨNH TẾ
Đêm xuống rất nhanh trên vùng biên giới An Giang.
Mặt nước Kênh Vĩnh Tế phẳng lặng như tấm gương khổng lồ, phản chiếu bầu trời đầy sao. Hai hàng thốt nốt đứng lặng trong gió đêm. Xa xa là những cánh đồng chìm trong màn sương mỏng. Hôm nay, dòng kênh hiền hòa đưa những chiếc xuồng chở lúa, chở cá và tiếng cười của người dân. Nhưng gần nửa thế kỷ trước, nơi đây từng là tuyến đường sinh tử của biết bao người. Tháng Bảy năm 2026. Đoàn viên thanh niên của nhiều xã biên giới An Giang tập trung về tham gia chương trình "Hành trình về địa chỉ đỏ". Người dẫn đoàn là ông Trần Văn Hữu, bảy mươi ba tuổi, cựu thanh niên xung phong. Ông đứng bên bờ kênh, lặng nhìn mặt nước rất lâu. Một nữ đoàn viên hỏi: "Thưa bác, bác từng làm nhiệm vụ ở đây phải không?" Ông gật đầu. "Đúng." "Đêm nào cũng chèo xuồng trên con kênh này." "Có những đêm, chúng tôi không biết mình có còn trở về hay không." Câu nói ấy kéo mọi người trở về mùa mưa năm 1978. Khi ấy, Trần Văn Hữu mới hai mươi tuổi. Quê anh ở huyện Tri Tôn. Gia đình có năm anh em. Cha mất sớm. Mẹ một mình làm ruộng nuôi con. Khi tình hình biên giới trở nên căng thẳng, Hữu tình nguyện gia nhập lực lượng thanh niên xung phong. Ngày lên đường, mẹ chỉ trao cho anh một chiếc khăn rằn. Bà dặn: "Con đi giúp dân thì phải thương dân như chính người nhà mình." Hữu cúi đầu. Chiếc khăn ấy theo anh trong suốt những tháng ngày gian khó. Đơn vị của Hữu có mười sáu người. Nhiệm vụ chủ yếu là vận chuyển lương thực, thuốc men, đưa người dân sơ tán, sửa cầu tạm và bảo đảm các tuyến giao thông đường thủy dọc kênh Vĩnh Tế. Ban ngày mọi người gia cố bờ kênh, sửa đường. Đêm xuống lại chèo xuồng. Không được thắp đèn. Không được nói lớn. Chỉ có tiếng mái chèo khua rất khẽ vào mặt nước. Trong đơn vị, Hữu thân nhất với cô gái tên Lan, quê Châu Đốc. Lan nhỏ nhắn nhưng chèo xuồng rất giỏi. Cô thường cười: "Nước lớn hay nước ròng cũng phải đưa bà con qua." Tiếng cười ấy luôn làm cả đơn vị bớt căng thẳng. Một đêm cuối tháng Tám. Đơn vị nhận tin khẩn. Một xóm nhỏ bên kia kênh còn hơn ba mươi người già và trẻ em chưa kịp sơ tán. Con đường bộ đã không thể đi. Muốn đến nơi chỉ còn cách vượt kênh Vĩnh Tế. Đội trưởng nhìn từng người. "Ai đi?" Mười sáu cánh tay cùng giơ lên. Không ai lùi bước. Mưa bắt đầu rơi. Những chiếc xuồng nhẹ nhàng rời bến. Gió thổi mạnh làm mặt nước nổi sóng. Hai bên bờ tối đen. Chỉ có những hàng thốt nốt thấp thoáng. Lan ngồi ở mũi xuồng. Hữu cầm mái chèo. Đến giữa dòng, một tiếng nổ vọng lại từ phía xa. Mọi người lập tức dừng mái chèo. Mặt nước chỉ còn tiếng mưa. Lan thì thầm: "Đi theo lạch nhỏ." Hữu khẽ gật đầu. Những chiếc xuồng đổi hướng, lặng lẽ men theo bờ cỏ. Khi đến nơi, khung cảnh khiến ai cũng nghẹn lòng. Những mái nhà cháy dở. Người dân ôm nhau trong bóng tối. Một cụ bà gần tám mươi tuổi run rẩy nắm tay Hữu. "Các con tới rồi..."
Hữu đáp:
"Dạ, chúng con đưa bà con về." Không một phút chậm trễ. Người cõng cụ già. Người bế trẻ em. Người khiêng gạo. Người gom thuốc. Một bé gái ôm khư khư chiếc hộp gỗ. Lan hỏi: "Trong đó có gì?" Em đáp: "Hình của ba." Lan không mở. Cô chỉ nhẹ nhàng ôm em lên xuồng. Đoàn xuồng bắt đầu quay về. Giữa dòng kênh, cơn gió mạnh bất ngờ nổi lên. Một chiếc xuồng nghiêng hẳn. Một em nhỏ rơi xuống nước. Không kịp suy nghĩ. Lan lao xuống. Dòng nước cuốn rất mạnh. Hữu cùng hai đồng đội lập tức nhảy theo. Trong bóng tối, mọi người chỉ còn nghe tiếng gọi nhau. Sau vài phút căng thẳng, Lan đưa được em bé lên xuồng. Chính cô lại bị một cành cây ngầm làm rách vai áo. Máu thấm đỏ chiếc áo xanh. Nhưng Lan chỉ cười: "Đứa nhỏ không sao là được." Gần sáng. Đoàn xuồng cập bến an toàn. Ba mươi bảy người dân đều được đưa qua kênh. Một cụ ông xúc động cúi đầu trước những thanh niên còn lấm bùn. "Cảm ơn các con." Lan vội đỡ cụ dậy. "Đừng nói vậy." "Chúng con chỉ làm điều mình phải làm." Những tháng sau đó. Đơn vị tiếp tục bám trụ. Họ dựng lại cầu. Khơi thông dòng kênh. Giúp dân gieo lúa. Dạy trẻ em học chữ trong căn nhà lá tạm. Chiến tranh chưa kết thúc. Nhưng sự sống vẫn nảy mầm. Lan thường bảo: "Rồi sẽ có ngày những chiếc xuồng chỉ chở đầy lúa mới." Mọi người đều tin. Đầu năm 1979. Cuộc sống nơi vùng biên dần trở lại bình thường. Những chuyến xuồng không còn chở người sơ tán. Thay vào đó là cá, lúa và tiếng cười. Ngày đơn vị hoàn thành nhiệm vụ, bà con đứng kín hai bên bờ kênh. Một người mẹ trao cho Lan chiếc khăn rằn mới. "Khăn cũ của con rách rồi." Lan xúc động. Nhưng cô vẫn giữ chiếc khăn cũ. Bởi trên đó còn những vệt bùn của đêm vượt kênh năm ấy. Ông Hữu kết thúc câu chuyện. Trời đã xế chiều. Mặt nước kênh Vĩnh Tế vẫn lặng lẽ trôi. Một đoàn viên hỏi: "Thưa bác, bác còn gặp lại cô Lan không?" Ông mỉm cười. "Có." "Sau này Lan trở thành cô giáo." "Cô ấy nói điều hạnh phúc nhất là được nghe tiếng học sinh đọc bài thay cho tiếng gọi nhau trong đêm." Cả đoàn lặng người. Trước khi rời khu di tích, mọi người cùng thả những bông hoa xuống dòng kênh. Những cánh hoa chậm rãi trôi theo dòng nước. Ông Hữu đứng rất lâu. Ông không còn nghe tiếng mái chèo dồn dập của năm xưa. Không còn tiếng mưa hòa cùng nỗi lo âu. Chỉ còn tiếng gió, tiếng chim và tiếng cười của những em nhỏ đạp xe trên con đường ven kênh. Ông khẽ nói: "Đêm vượt kênh năm ấy đã lùi xa." "Nhưng lòng dũng cảm, tình đồng đội và tình yêu nhân dân của những người thanh niên xung phong thì vẫn còn mãi." Hoàng hôn buông xuống trên kênh Vĩnh Tế. Dòng nước vẫn miệt mài chảy như bao đời nay, mang theo phù sa bồi đắp những cánh đồng biên giới và lặng lẽ lưu giữ ký ức về một thời hoa lửa. Ký ức ấy không để nuôi dưỡng hận thù. Mà để nhắc mỗi thế hệ hôm nay rằng hòa bình được đánh đổi bằng biết bao hy sinh thầm lặng. Chính vì thế, gìn giữ hòa bình, xây dựng quê hương giàu mạnh và sống có trách nhiệm với Tổ quốc là cách tri ân thiết thực nhất đối với những người đã từng vượt qua những đêm tối trên dòng kênh Vĩnh Tế vì sự bình yên của đất nước.



