Bài viết

ĐI B – SỐNG LẠI MỘT THỜI HOA LỬA

Chiến tranh đã qua đi gần nửa thế kỷ, nhưng những dấu ấn hào hùng và đau thương của nó vẫn mãi khắc sâu trong lòng dân tộc Việt Nam. Có những người con ưu tú mãi mãi nằm lại nơi chiến trường khốc liệt, chôn vùi tuổi thanh xuân đẹp đẽ nhất – tuổi hai mươi đầy nhiệt huyết – dưới lớp đất đỏ bazan Trường Sơn. Lại có những người may mắn trở về và giờ đây, ở tuổi xế chiều vẫn miệt mài ôn lại ký ức về một thời “hoa lửa” – thời kỳ bom đạn rơi như mưa, ngọn lửa chiến tranh thiêu đốt đất trời, nhưng cũng

Đà Nẵng29/12/2025Huỳnh Nguyễn Đông Nghi (Chi đoàn 10 chuyên Văn - Đoàn trường THPT chuyên Lê Thánh Tông)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiến tranh đã qua đi gần nửa thế kỷ, nhưng những dấu ấn hào hùng và đau thương của nó vẫn mãi khắc sâu trong lòng dân tộc Việt Nam. Có những người con ưu tú mãi mãi nằm lại nơi chiến trường khốc liệt, chôn vùi tuổi thanh xuân đẹp đẽ nhất – tuổi hai mươi đầy nhiệt huyết – dưới lớp đất đỏ bazan Trường Sơn. Lại có những người may mắn trở về và giờ đây, ở tuổi xế chiều vẫn miệt mài ôn lại ký ức về một thời “hoa lửa” – thời kỳ bom đạn rơi như mưa, ngọn lửa chiến tranh thiêu đốt đất trời, nhưng cũng là thời kỳ của một tinh thần yêu nước, một ý chí quật cường bùng cháy mãnh liệt nhất trong tim mỗi người con đất Việt.

Trong trang sử vàng son của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, cụm từ “đi B” đã trở thành một mật mã thiêng liêng, một biểu tượng bất diệt của lòng quả cảm, sự hy sinh thầm lặng và khát vọng thống nhất non sông. “Đi B” chính là hành trình tình nguyện của hàng triệu cán bộ, chiến sĩ, thanh niên xung phong từ miền Bắc – hậu phương lớn xã hội chủ nghĩa được gọi thân thương là “A” – vượt qua dãy Trường Sơn hùng vĩ để vào miền Nam chiến trường ác liệt, được mã hóa bí mật là “B”. Đó không chỉ là một chuyến đi, mà là sứ mệnh cao cả: chi viện sức người, sức của cho tiền tuyến, tham gia giải phóng miền Nam, đánh bại đế quốc Mỹ xâm lược, thực hiện khát vọng độc lập, tự do và thống nhất Tổ quốc.

Từ cuối những năm 1950, khi cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn quyết liệt nhất, cho đến ngày đại thắng 30/4/1975, hàng nghìn đoàn cán bộ quân dân chính đảng đã bí mật lên đường “đi B”. Những lá đơn tình nguyện “đi B” dù giản dị, mộc mạc, chỉ vài dòng chữ ngắn ngủi viết bằng bút mực tím trên giấy đã xỉn màu theo năm tháng, nhưng lại chứa đựng sức mạnh tinh thần phi thường, ý chí cách mạng hừng hực. “Dù gian khổ đến đâu cũng xin được đi B”, “Không sợ hy sinh, không hẹn ngày về, nhưng lòng phơi phới dậy tương lai”, hay như lá đơn của ông Phạm Xuân Bảy năm 1966: “Tôi sẵn sàng đi bất cứ nơi nào nhân dân miền Nam cần, dù phải hy sinh tính mạng” – những câu chữ ấy không chỉ là lời thề nguyện cá nhân, mà là tiếng nói chung của cả một thế hệ trẻ Việt Nam thời bấy giờ. Họ sẵn sàng từ bỏ tất cả: quê hương yên bình, gia đình ấm êm, sự nghiệp dang dở, thậm chí mạng sống, để dấn thân vào nơi bom rơi đạn lạc.

Ngày nay, hàng vạn hồ sơ, kỷ vật “đi B” vẫn được lưu giữ cẩn thận tại các bảo tàng và trung tâm lưu trữ như những chứng nhân sống động cho một thời hào hùng. Đó là những lá đơn tình nguyện đã phai mờ, những tấm lý lịch giản đơn, những dòng chữ “được về Nam chiến đấu” viết tay run run nhưng đầy quyết tâm. Như lời chia sẻ xúc động của ông Hồ Ngọc Đào – một cựu cán bộ “đi B” – khi nhận lại hồ sơ và kỷ vật sau bao năm: “Nhận được hồ sơ đi B, tôi rất xúc động, ôm vào người những kỷ vật và nước mắt cứ thế chảy ra. Tôi rất bất ngờ bởi những hiện vật của mình bao năm qua vẫn được giữ gìn, bảo quản cẩn thận, đó là những tài sản vô giá của tôi và gia đình” (nguồn: Báo Quân đội Nhân dân).

Không chỉ riêng ông Hồ Ngọc Đào, mà hàng triệu thanh niên khác cùng thời cũng mang trong mình tinh thần ấy: một tuổi trẻ sôi trào lý tưởng, sẵn sàng “lặng lẽ dâng cho đời” (Thanh Hải) những bản hùng ca bất tận. Họ đã viết nên những trang sử vàng son bằng máu xương và nhiệt huyết, để tuổi hai mươi không còn gì nuối tiếc, mà chỉ còn niềm tự hào mãi mãi. Những nữ thanh niên xung phong với đôi dép cao su, gậy Trường Sơn, bám đường mở lối giữa bom đạn; những y bác sĩ, giáo viên, nghệ sĩ tình nguyện vào Nam phục vụ chiến trường – tất cả đều là minh chứng sống động cho sức mạnh của thế hệ “hoa lửa”.

Khi nhắc đến “đi B” trong thời bình thịnh vượng, chúng ta không chỉ hồi tưởng về quá khứ đau thương, hào hùng ấy, mà còn rút ra những bài học sâu sắc về lòng yêu nước, tinh thần sẵn sàng cống hiến vì Tổ quốc. Đó là ngọn lửa bất diệt của ý chí quả cảm, khát vọng thống nhất non sông, sự hy sinh vì đại nghĩa. Thế hệ trẻ ngày nay, dù không còn bom đạn chiến tranh, vẫn cần kế thừa và phát huy tinh thần “đi B” ấy – sẵn sàng dấn thân vì sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước phồn vinh, để Việt Nam mãi mãi trường tồn, vững bước trên con đường hội nhập và phát triển. Những kỷ vật, những câu chuyện về “đi B” sẽ mãi là nguồn cảm hứng bất tận, nhắc nhở chúng ta trân trọng hòa bình và biết ơn thế hệ cha anh đã hy sinh cho độc lập tự do hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn