ĐINH BỘ LĨNH – TỪ CỜ LAU TẬP TRẬN ĐẾN THỐNG NHẤT GIANG SƠN
Đinh Bộ Lĩnh (924–979), tức Đinh Tiên Hoàng, là một trong những nhân vật có vị trí đặc biệt trong lịch sử Việt Nam thế kỷ X. Tên tuổi ông gắn với hình ảnh “cờ lau tập trận” được lưu truyền từ thuở thiếu thời và, quan trọng hơn, với sự nghiệp dẹp loạn 12 sứ quân, chấm dứt tình trạng phân liệt sau khi nhà Ngô suy yếu. Năm 968, sau khi thống nhất đất nước, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt và đóng đô tại Hoa Lư. Đến năm 970, ông đặt niên hiệu Thái Bình, tiếp tục xây dựng triều chính và củng cố nhà nước quân chủ trung ương. Từ một hào trưởng ở vùng Hoa Lư đến vị Hoàng đế của quốc gia thống nhất, cuộc đời Đinh Bộ Lĩnh gắn với bước chuyển quan trọng từ nền độc lập được khôi phục sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938 sang quá trình xây dựng một quốc gia độc lập, thống nhất và có thiết chế nhà nước ngày càng rõ ràng.

Sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938, Ngô Quyền xưng vương, đóng đô ở Cổ Loa và mở ra một thời kỳ mới của lịch sử dân tộc. Hơn một nghìn năm Bắc thuộc về cơ bản đã khép lại, quyền làm chủ đất nước trở về tay người Việt. Nhưng giành được độc lập mới chỉ là bước đầu. Một thử thách không kém phần khó khăn nhanh chóng xuất hiện: làm thế nào xây dựng một chính quyền đủ mạnh để thống nhất và quản lý đất nước sau nhiều thế kỷ mà các thế lực địa phương đã phát triển mạnh. Chính trong hoàn cảnh ấy, lịch sử đưa Đinh Bộ Lĩnh từ vùng núi đá Hoa Lư bước lên vũ đài chính trị và trở thành người có công lớn trong việc thống nhất quốc gia.
Theo các tài liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và địa phương Ninh Bình, Đinh Bộ Lĩnh sinh năm 924, quê ở vùng Đại Hữu, châu Đại Hoàng, thuộc Ninh Bình ngày nay. Cha ông là Đinh Công Trứ, một tướng của Dương Đình Nghệ và từng giữ chức Thứ sử Hoan Châu. Như vậy, gia đình Đinh Bộ Lĩnh không hoàn toàn đứng ngoài những biến chuyển chính trị lớn của đầu thế kỷ X. Thế hệ cha ông đã tham gia vào quá trình bảo vệ nền tự chủ, còn Đinh Bộ Lĩnh trưởng thành trong một thời đại mà vấn đề lớn nhất không còn chỉ là thoát khỏi ách đô hộ phương Bắc, mà còn là xây dựng một quốc gia thống nhất và có chính quyền đủ sức duy trì trật tự.
Tuổi thơ của Đinh Bộ Lĩnh được bao phủ bởi nhiều câu chuyện dân gian. Nổi tiếng nhất là hình ảnh cậu bé chăn trâu cùng bạn bè lấy bông lau làm cờ, chia thành đội ngũ để tập trận. Tài liệu giới thiệu di tích tại quê hương Đinh Bộ Lĩnh cũng lưu lại truyền thống kể rằng ông được những trẻ chăn trâu cùng lứa tôn làm người đứng đầu và thường tổ chức trò “cờ lau tập trận”. Qua nhiều thế hệ, hình ảnh một cậu bé cầm bông lau làm cờ đã trở thành biểu tượng gắn liền với Đinh Tiên Hoàng.
Tuy nhiên, khi kể lại câu chuyện ấy ngày nay, cần giữ một khoảng cách cần thiết giữa lịch sử và truyền thuyết. Những chi tiết cụ thể về các trận đánh giả, việc trẻ mục đồng suy tôn Đinh Bộ Lĩnh hay những câu chuyện kỳ lạ về tuổi thơ của ông phần lớn được truyền lại qua sử liệu muộn và ký ức dân gian. Không nên biến toàn bộ những chi tiết đó thành những sự kiện đã được kiểm chứng theo tiêu chuẩn sử học hiện đại. Điều có ý nghĩa hơn là hình tượng “cờ lau tập trận” phản ánh cách các thế hệ sau ghi nhớ về Đinh Bộ Lĩnh: một con người từ vùng quê Hoa Lư đã vươn lên trở thành người thống nhất đất nước.
Vùng Hoa Lư nơi Đinh Bộ Lĩnh trưởng thành có địa thế rất đặc biệt. Những dãy núi đá vôi dựng đứng xen giữa thung lũng, sông ngòi và những khoảng đất bằng tạo nên một không gian vừa hiểm trở vừa thuận lợi cho phòng thủ. Tại khu vực động Hoa Lư hiện vẫn còn những dấu tích và không gian gắn với truyền thống về thời niên thiếu cũng như giai đoạn xây dựng lực lượng của Đinh Bộ Lĩnh. Cơ quan quản lý văn hóa Ninh Bình ghi nhận nơi đây có thành đất dài khoảng 250 mét, thường được gọi là thành bảo và được liên hệ với căn cứ của Đinh Bộ Lĩnh trong thời kỳ đầu.
Khi Đinh Bộ Lĩnh trưởng thành, tình hình đất nước ngày càng phức tạp. Ngô Quyền mất năm 944. Sau đó, chính quyền nhà Ngô trải qua những biến động và khả năng kiểm soát của trung ương suy yếu. Các hào trưởng địa phương vốn đã có lực lượng riêng ngày càng phát triển. Đến giữa thế kỷ X, tình trạng phân tán quyền lực trở nên nghiêm trọng và sử sách gọi giai đoạn này là “loạn 12 sứ quân”.
Mười hai sứ quân kiểm soát những vùng khác nhau, xây dựng thành lũy và lực lượng riêng. Trong bối cảnh một quốc gia vừa giành lại nền độc lập chưa lâu, tình trạng phân liệt kéo dài không chỉ gây bất ổn trong đời sống xã hội mà còn đe dọa trực tiếp tới sự tồn tại của quốc gia. Một đất nước bị chia cắt thành nhiều vùng quyền lực khó có thể xây dựng được chính quyền thống nhất, đồng thời cũng dễ trở thành mục tiêu của các thế lực bên ngoài.
Đinh Bộ Lĩnh từng bước xây dựng lực lượng tại vùng Hoa Lư. Trong quá trình phát triển thế lực, ông liên kết với Trần Lãm, một sứ quân có lực lượng mạnh ở vùng Bố Hải Khẩu. Các nguồn tư liệu lịch sử ghi nhận sau khi Trần Lãm mất, Đinh Bộ Lĩnh nắm được lực lượng của ông và tiếp tục tiến hành công cuộc đánh dẹp các thế lực cát cứ.
Sự nghiệp thống nhất đất nước của Đinh Bộ Lĩnh không diễn ra trong một trận đánh duy nhất. Đó là quá trình kết hợp giữa quân sự, liên minh và thu phục các lực lượng địa phương. Một số sứ quân bị đánh bại, một số lực lượng quy phục hoặc được thu hút vào thế lực của Đinh Bộ Lĩnh. Sử liệu còn lại không cho phép phục dựng với độ chắc chắn tuyệt đối mọi trận đánh, trình tự và quân số của từng bên. Vì vậy, điều quan trọng là nhìn vào kết quả cuối cùng: đến năm 968, tình trạng cát cứ cơ bản chấm dứt và đất nước được thống nhất dưới quyền Đinh Bộ Lĩnh. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá việc dẹp loạn 12 sứ quân của nhà Đinh đã chấm dứt tình trạng cát cứ và góp phần hình thành một nhà nước độc lập, tự chủ.
Trong quá trình ấy, Đinh Bộ Lĩnh được tôn xưng là Vạn Thắng Vương. Danh hiệu ấy gắn với hình ảnh một thủ lĩnh liên tiếp giành thắng lợi và ngày càng thu phục được nhiều lực lượng. Nhưng ý nghĩa lịch sử của việc dẹp loạn không chỉ nằm ở chiến công quân sự. Điều quan trọng hơn là đất nước đã thoát khỏi tình trạng nhiều trung tâm quyền lực cùng tồn tại và bước vào một giai đoạn có chính quyền thống nhất.
Năm 968 trở thành dấu mốc quan trọng. Sau khi thống nhất đất nước, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế, lấy hiệu Đại Thắng Minh Hoàng Đế, sử thường gọi là Đinh Tiên Hoàng. Ông đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt và lựa chọn Hoa Lư làm kinh đô. Những hành động này cho thấy một bước phát triển quan trọng trong ý thức về chủ quyền và tổ chức quốc gia.
Việc xưng Hoàng đế có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh thế kỷ X. Ngô Quyền sau chiến thắng Bạch Đằng xưng vương và đặt nền móng cho chính quyền độc lập. Đinh Bộ Lĩnh, sau khi thống nhất đất nước, tiến thêm một bước khi xưng Hoàng đế, đặt quốc hiệu riêng và tổ chức triều đình. Đây không đơn thuần là sự thay đổi về danh xưng. Nó thể hiện vị thế của người đứng đầu một quốc gia tự chủ, đồng thời khẳng định một trật tự chính trị mới sau thời kỳ phân liệt.
Quốc hiệu Đại Cồ Việt bắt đầu từ năm 968 và tiếp tục được sử dụng dưới nhà Tiền Lê cũng như thời kỳ đầu nhà Lý, cho đến năm 1054. Sự xuất hiện của quốc hiệu riêng gắn liền với quá trình củng cố quốc gia sau khi thống nhất. Các tài liệu nghiên cứu của Ninh Bình đánh giá Nhà nước Đại Cồ Việt thời Đinh là một dấu mốc quan trọng trong quá trình hình thành nhà nước quân chủ trung ương tập quyền của Việt Nam.
Hoa Lư được lựa chọn làm kinh đô không phải ngẫu nhiên. Vùng đất này được bao bọc bởi những dãy núi đá vôi, có sông ngòi và các thung lũng tạo thành hệ thống phòng thủ tự nhiên. Trong hoàn cảnh quốc gia vừa trải qua nội chiến và nguy cơ từ bên ngoài vẫn còn hiện hữu, một kinh đô có khả năng phòng thủ cao là lựa chọn phù hợp. Đinh Tiên Hoàng cho xây dựng thành lũy, cung điện và các công trình của triều đình tại đây. Khu vực Cố đô Hoa Lư ngày nay còn lưu giữ hệ thống di tích phong phú gồm kiến trúc thờ tự, dấu tích tường thành, hoàng thành, hang động và nhiều di vật liên quan đến các triều Đinh – Tiền Lê.
Sau khi lên ngôi, Đinh Tiên Hoàng bắt tay xây dựng bộ máy nhà nước. Triều đình đặt các chức quan, tổ chức quân đội và xây dựng nghi lễ. Năm 970, ông đặt niên hiệu Thái Bình. Việc sử dụng niên hiệu riêng tiếp tục thể hiện ý thức về một quốc gia có quyền tự quyết. Tư liệu tại đền Vua Đinh Tiên Hoàng ghi nhận nhà vua “dựng cung điện, đặt triều nghi, định trăm quan, đặt sáu quân”, phản ánh quá trình xây dựng thiết chế nhà nước sau khi thống nhất.
Một phương diện khác trong quá trình củng cố quốc gia là quan hệ với nhà Tống ở phương Bắc. Nhà Tống được thành lập năm 960 và từng bước thống nhất Trung Quốc. Đối với Đại Cồ Việt, đây vừa là một nước láng giềng lớn vừa là yếu tố cần đặc biệt lưu ý về an ninh. Chính quyền nhà Đinh từng bước thiết lập quan hệ ngoại giao với nhà Tống trong khi vẫn duy trì quyền tự chủ trong nước. Cách ứng xử này cho thấy một quốc gia mới thống nhất phải đồng thời giải quyết hai nhiệm vụ: củng cố chính quyền bên trong và xác lập vị thế trong quan hệ với các nước láng giềng.
Sự nghiệp của Đinh Tiên Hoàng cũng để lại dấu ấn trong đời sống văn hóa và tôn giáo. Những phát hiện khảo cổ tại Hoa Lư, đặc biệt là các cột kinh Phật thời Đinh, cung cấp những chứng cứ vật chất quý giá về đời sống văn hóa của kinh đô thế kỷ X. Bảo tàng Ninh Bình cho biết sưu tập cột kinh Phật thời Đinh được phát hiện tại nhiều địa điểm trong khu vực Hoa Lư và đã được công nhận là Bảo vật quốc gia năm 2024. Các hiện vật ấy giúp hậu thế hiểu rằng Hoa Lư không chỉ là một căn cứ quân sự mà đã phát triển thành trung tâm chính trị và văn hóa của quốc gia Đại Cồ Việt.
Tuy nhiên, triều đại Đinh tồn tại không lâu. Năm 979, Đinh Tiên Hoàng và con trai là Nam Việt Vương Đinh Liễn bị Đỗ Thích sát hại. Đây là một biến cố lớn đối với triều đình. Đinh Toàn còn nhỏ được đưa lên ngôi trong khi nguy cơ xâm lược từ nhà Tống ngày càng rõ rệt. Cuộc khủng hoảng sau cái chết của Đinh Tiên Hoàng cuối cùng dẫn tới việc quyền lực được chuyển sang Lê Hoàn, mở đầu nhà Tiền Lê và cuộc kháng chiến chống Tống năm 981.
Đinh Tiên Hoàng không sống để chứng kiến những thử thách tiếp theo của quốc gia mà mình đã thống nhất. Nhưng nền tảng mà ông tạo dựng không mất đi cùng sự kết thúc của triều Đinh. Quốc hiệu Đại Cồ Việt tiếp tục tồn tại. Hoa Lư tiếp tục là kinh đô dưới nhà Tiền Lê và những năm đầu nhà Lý. Bộ máy nhà nước trung ương tiếp tục được củng cố, và đến năm 1010, Lý Công Uẩn chuyển kinh đô từ Hoa Lư ra Đại La, mở ra thời kỳ Thăng Long. Bảo tàng Ninh Bình ghi nhận Hoa Lư đã giữ vai trò kinh đô trong 42 năm trước khi cuộc dời đô diễn ra.
Nhìn trong toàn bộ tiến trình thế kỷ X, vị trí của Đinh Bộ Lĩnh càng trở nên rõ ràng. Ngô Quyền có công đánh bại quân Nam Hán năm 938 và mở ra thời đại độc lập lâu dài. Nhưng sau khi ông mất, quốc gia chưa đủ ổn định để tránh khỏi phân liệt. Đinh Bộ Lĩnh xuất hiện trong hoàn cảnh ấy và giải quyết một nhiệm vụ khác: thống nhất các lực lượng cát cứ và tái lập quyền lực trung ương trên phạm vi quốc gia.
Vì vậy, chiến công của Đinh Bộ Lĩnh không nên chỉ được nhìn qua hình ảnh một vị tướng đánh thắng các sứ quân. Giá trị lớn hơn nằm ở kết quả chính trị sau những cuộc chiến. Ông không dừng lại ở việc trở thành thế lực mạnh nhất trong số các hào trưởng. Sau khi thống nhất, ông xây dựng một triều đình, đặt quốc hiệu, chọn kinh đô, tổ chức quan lại và quân đội, đặt niên hiệu riêng. Từ chiến thắng quân sự, một nhà nước thống nhất được hình thành.
Đây cũng là lý do câu chuyện “cờ lau tập trận” có sức sống lâu dài trong ký ức dân gian. Một bông lau vốn rất bình thường trên vùng đồng đất Ninh Bình được hậu thế gắn với hành trình từ tuổi thơ đến sự nghiệp thống nhất giang sơn. Nhưng giá trị lịch sử của Đinh Bộ Lĩnh không nằm ở việc chứng minh từng chi tiết của câu chuyện ấy có thực hay không. Giá trị nằm ở những gì lịch sử có thể xác nhận: từ vùng Hoa Lư, ông xây dựng lực lượng, chấm dứt tình trạng cát cứ, thống nhất quốc gia và năm 968 thiết lập một triều đại mới.
Nhìn lại thế kỷ X cũng cho thấy nền độc lập của một dân tộc không chỉ cần được giành lại từ ngoại bang mà còn phải được bảo đảm bằng sự thống nhất bên trong. Nếu chiến thắng Bạch Đằng năm 938 trả lời câu hỏi liệu người Việt có đủ sức bảo vệ quyền tự chủ trước một đạo quân xâm lược hay không, thì sự nghiệp của Đinh Bộ Lĩnh ba thập kỷ sau trả lời một câu hỏi khác: liệu đất nước có đủ khả năng vượt qua phân liệt để xây dựng một chính quyền chung hay không.
Câu trả lời được xác lập vào năm 968.
Từ đó, Đại Cồ Việt xuất hiện với một vị Hoàng đế, một kinh đô và một triều đình. Những thiết chế thời Đinh còn sơ khai so với các triều đại phát triển về sau, nhưng chính từ nền móng ấy, nhà nước quân chủ trung ương tiếp tục được hoàn thiện qua thời Tiền Lê, Lý, Trần và các triều đại kế tiếp. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá nhà Đinh giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong sự nghiệp thống nhất đất nước và xây dựng quốc gia độc lập, tự chủ.
Ngày nay, dấu ấn của Đinh Tiên Hoàng vẫn hiện diện đậm nét tại Ninh Bình. Cố đô Hoa Lư là Di tích quốc gia đặc biệt, nơi còn hệ thống đền thờ, dấu tích thành lũy và nhiều di vật khảo cổ. Đền Vua Đinh Tiên Hoàng tại Hoa Lư được xây dựng trên khu vực gắn với kinh đô xưa; tại quê hương Đại Hoàng cũng có đền thờ tưởng niệm ông. Những công trình hiện còn phần lớn được xây dựng hoặc tu bổ qua các thời kỳ sau, vì vậy không nên coi kiến trúc hiện nay là cung điện nguyên vẹn của thế kỷ X. Nhưng chúng phản ánh sự tưởng nhớ bền bỉ mà các thế hệ dành cho vị vua đã thống nhất đất nước.
Năm 2026, nhân kỷ niệm 1.058 năm Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế, hoạt động dâng hương tưởng niệm tiếp tục được tổ chức tại Khu Di tích quốc gia đặc biệt Cố đô Hoa Lư. Hơn một thiên niên kỷ sau sự kiện năm 968, tên tuổi Đinh Tiên Hoàng vẫn được nhắc lại trong không gian chính nơi ông từng đặt kinh đô.
Nhưng cách tưởng nhớ có ý nghĩa nhất không chỉ là đến một ngôi đền hay nhắc lại một câu chuyện truyền thuyết. Điều quan trọng hơn là hiểu đúng hoàn cảnh mà Đinh Bộ Lĩnh đã xuất hiện. Ông trưởng thành khi nền độc lập còn rất non trẻ. Đất nước vừa thoát khỏi thời Bắc thuộc chưa đầy một thế hệ đã đứng trước nguy cơ phân rã từ bên trong. Trong hoàn cảnh ấy, thống nhất không phải một khái niệm trừu tượng mà là điều kiện để quốc gia có thể tồn tại.
Cũng cần nhìn nhận rằng quá trình thống nhất ấy diễn ra bằng chiến tranh giữa các thế lực trong nước và chắc chắn đi kèm những tổn thất mà sử sách không thể ghi lại đầy đủ. Bởi vậy, khi kể về “dẹp loạn 12 sứ quân”, không nhất thiết phải tô đậm chiến trận bằng những chi tiết không có nguồn. Ý nghĩa lịch sử sâu sắc hơn nằm ở việc chấm dứt tình trạng cát cứ và đưa các vùng đất trở lại dưới một chính quyền chung.
Từ cậu bé trong câu chuyện cờ lau của ký ức dân gian đến Vạn Thắng Vương trên con đường thống nhất, rồi từ Vạn Thắng Vương đến Đinh Tiên Hoàng của quốc gia Đại Cồ Việt, hình ảnh Đinh Bộ Lĩnh phản ánh một bước trưởng thành của chính lịch sử dân tộc. Sau khi giành lại quyền tự chủ, người Việt bắt đầu tự giải quyết những vấn đề của một quốc gia độc lập: thống nhất lãnh thổ, xây dựng chính quyền, tổ chức quân đội, đặt kinh đô, xác lập quốc hiệu và quan hệ với các nước láng giềng.
Đó là lý do năm 968 có vị trí đặc biệt. Nó không thay thế ý nghĩa của Bạch Đằng năm 938, mà tiếp nối thành quả của chiến thắng ấy. Ngô Quyền mở ra thời đại độc lập; Đinh Bộ Lĩnh, trong hoàn cảnh lịch sử của mình, góp phần đặt nền móng cho một quốc gia thống nhất và một nhà nước trung ương tập quyền rõ nét hơn.
Hơn một nghìn năm đã trôi qua, những bông lau trên vùng đất Ninh Bình vẫn có thể khiến người đời nhớ đến câu chuyện về cậu bé Đinh Bộ Lĩnh. Nhưng phía sau biểu tượng giản dị ấy là một sự nghiệp lớn hơn nhiều. Đó là hành trình của một con người sống trong thời đại đầy biến động, từng bước tập hợp lực lượng, vượt qua tình trạng cát cứ và đưa đất nước trở về một mối.
Bởi vậy, khi nhắc đến Đinh Bộ Lĩnh, điều đáng ghi nhớ nhất không chỉ là hình ảnh “cờ lau tập trận”, mà là thành quả lịch sử đã được xác lập: thống nhất đất nước, lên ngôi Hoàng đế năm 968, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt và xây dựng kinh đô Hoa Lư. Từ những dãy núi đá của quê hương Ninh Bình, một chính quyền thống nhất được dựng lên, tiếp nối nền độc lập mà các thế hệ trước đã giành lại và trao nền tảng ấy cho những triều đại tiếp theo.
Câu chuyện Đinh Bộ Lĩnh vì thế cũng là câu chuyện về giá trị của sự thống nhất trong những năm đầu của nền độc lập. Một quốc gia có thể giành lại quyền tự chủ bằng chiến thắng trên chiến trường, nhưng muốn đứng vững lâu dài còn cần khả năng vượt qua chia rẽ, thiết lập trật tự và xây dựng những thiết chế chung. Đó chính là đóng góp nổi bật mà Đinh Tiên Hoàng để lại trong tiến trình lịch sử dân tộc.
Từ cờ lau tập trận đến thống nhất giang sơn, khoảng cách không chỉ là hành trình của một con người. Đó còn là hành trình của đất nước trong thế kỷ X: từ giành quyền tự chủ đến bảo vệ nền độc lập, từ phân liệt đến thống nhất, từ những chính quyền còn mang dấu vết của thời Bắc thuộc đến một quốc gia mang quốc hiệu Đại Cồ Việt. Trong hành trình ấy, tên tuổi Đinh Bộ Lĩnh – Đinh Tiên Hoàng mãi gắn với một dấu mốc quan trọng: người có công chấm dứt tình trạng cát cứ, thống nhất đất nước và góp phần xây dựng nền móng của nhà nước độc lập, thống nhất trong buổi đầu tự chủ.



