Đinh Tiên Hoàng
Dưới bóng cờ lau trắng xóa một vùng Hoa Lư, cậu bé Đinh Bộ Lĩnh đứng trên tảng đá cao, tay cầm bông lau làm kiếm, mắt rực sáng nhìn đám trẻ chăn trâu đang quỳ rạp dưới chân. Trò chơi trận giả thời thơ ấu ấy không ngờ lại là lời sấm truyền cho một sứ mệnh vĩ đại bước ra từ thế kỷ X.
Năm 944, nhà Ngô sụp đổ, giang sơn rơi vào cảnh nồi da xáo thịt. Mười hai sứ quân cát cứ muôn phương, đẩy nhân dân vào cảnh lầm than, máu chảy thành sông. Chứng kiến quê hương bị tàn phá, Đinh Bộ Lĩnh – bấy giờ đã là một thanh niên mưu lược, anh dũng – quyết định đứng lên chiêu mộ binh sĩ, dựng cờ nghĩa tại vùng đất hiểm trở Ninh Bình.
Với tài thao lược xuất chúng và tấm lòng quy phục nhân tâm, ông đi đến đâu, hào kiệt theo về đến đó. Đinh Bộ Lĩnh không chỉ dùng vũ lực; ông dùng cả sự bao dung để cảm hóa kẻ thù. Trận chiến này nối tiếp trận chiến khác, từng sứ quân một cụp cờ xin hàng hoặc bị đập tan. Người đời kính trọng gọi ông là Vạn Thắng Vương – vị vua trăm trận trăm thắng.
Năm 968, tia lửa chiến tranh cuối cùng bị dập tắt. Bằng ý chí sắt đá, Đinh Bộ Lĩnh đã dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất giang sơn về một mối.
Tại vùng đất Hoa Lư địa linh nhân kiệt, ông lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu là Đinh Tiên Hoàng, đặt tên nước là Đại Cồ Việt.
Lần đầu tiên trong lịch sử, nước ta có một triều đại phong kiến tập quyền độc lập, tự chủ hoàng toàn, sánh ngang với các hoàng triều phương Bắc. Ngai vàng của Đinh Tiên Hoàng không chỉ dựng bằng gươm đao, mà được xây bằng khát vọng hòa bình cháy bỏng của cả một dân tộc vừa bước qua đêm dài tăm tối.



