ĐINH VĂN MẪU – NGƯỜI ANH NUÔI GIỮ LỬA GIỮA CHIẾN HÀO ĐIỆN BIÊN
Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đinh Văn Mẫu (sinh năm 1924), người dân tộc Mường, quê Phú Thọ, là chiến sĩ cấp dưỡng thuộc Trung đoàn 209, Đại đoàn 312. Trải qua 8 chiến dịch, ông thường xuyên gánh 50–60kg lương thực vượt đèo, lội suối; có lần gánh tới 80kg để kịp phục vụ bộ đội. Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, ông bất chấp pháo đạn, ngày đêm đưa cơm nước tới các trận địa Him Lam, C1, D1, D2 và có nhiều sáng kiến bảo đảm hậu cần ngay giữa chiến trường. Ngày 7-5-1956, Đinh Văn Mẫu được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, trở thành hình ảnh tiêu biểu của những người “anh nuôi” tận tụy góp sức làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ.

Trong chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, bên cạnh những chiến sĩ trực tiếp xung phong đánh chiếm Him Lam, Độc Lập, C1, D1, D2 hay tiến vào trung tâm Mường Thanh, còn có những con người âm thầm ngày đêm giữ cho bộ đội “ăn no đánh thắng”. Họ mang trên vai gạo, nước, thực phẩm; vượt qua bom đạn để đưa từng nắm cơm nóng đến chiến hào. Trong đội ngũ ấy, Đinh Văn Mẫu là một tấm gương đặc biệt – người chiến sĩ cấp dưỡng đã biến đôi vai, đôi chân và lòng tận tụy của mình thành một phần sức mạnh của chiến trường.
Đinh Văn Mẫu sinh năm 1924, là người dân tộc Mường, quê xã Phúc Khánh, huyện Yên Lập, tỉnh Phú Thọ. Năm 1949, ông nhập ngũ.
Ngay từ thời gian hoạt động trong bộ đội địa phương, Đinh Văn Mẫu đã thể hiện tinh thần gan dạ và trách nhiệm. Trong hai trận chiến đấu, ông cùng đơn vị tiêu diệt ba quân địch, đồng thời đưa 7 tử sĩ và 3 thương binh ra khỏi khu vực nguy hiểm an toàn.
Sau đó, ông được chuyển vào bộ đội chủ lực, công tác tại Tiểu đoàn 11, Trung đoàn 209, Đại đoàn 312.
Bảy năm làm “anh nuôi” – tám chiến dịch theo bước quân hành
Đinh Văn Mẫu được giao nhiệm vụ cấp dưỡng.
Không trực tiếp cầm súng xung phong vào đồn địch, nhưng người chiến sĩ cấp dưỡng lại mang trên vai một nhiệm vụ không thể thiếu: bảo đảm sức khỏe cho những người đang chiến đấu ngoài trận địa.
Suốt bảy năm liên tục làm công tác này, trải qua tám chiến dịch, ông luôn tìm mọi cách để cơm và nước đến với bộ đội đúng lúc.
Trong những cuộc hành quân, Đinh Văn Mẫu thường xuyên gánh 50–60kg vượt đèo, lội suối, bám sát đội hình. Có lần đồng đội mệt yếu, ông nhận thêm phần của anh em, gánh tới 80kg mà vẫn cố theo kịp đơn vị đang truy kích đối phương.
Trong Chiến dịch Lý Thường Kiệt tháng 9-1951, có lần tổ cấp dưỡng mang cơm ra trận địa thì bộ đội đã truy kích quân Pháp đi xa. Không biết chính xác đơn vị đang ở đâu, Đinh Văn Mẫu động viên anh em:
Cứ hướng theo tiếng súng mà đi!
Và những người anh nuôi lại gánh cơm lao về phía tiếng súng vọng giữa núi rừng.
Bởi ở nơi ấy, đồng đội đang cần họ.
Vượt dòng nước xiết để đưa cơm tới trận địa
Trong Chiến dịch Tây Bắc năm 1952, một lần nước lũ dâng cao, dòng suối trở nên hung dữ, cản đường tổ cấp dưỡng.
Nếu không vượt qua được, bộ đội phía trước có thể không kịp ăn trước giờ chiến đấu.
Đinh Văn Mẫu quyết định vượt sang trước.
Giữa dòng nước xiết, ông tìm cách sang được bờ bên kia rồi dùng dây rừng căng qua suối để đồng đội lần lượt vượt theo.
Nhờ vậy, cơm nước được đưa đến trận địa đúng thời gian.
Đó chính là cách người chiến sĩ cấp dưỡng chiến đấu: không để núi cao, vực sâu, nước lũ hay bom đạn ngăn được bữa cơm của người lính.
Những nắm cơm trong đêm trước trận Him Lam
Đầu năm 1954, Đinh Văn Mẫu cùng Trung đoàn 209, Đại đoàn 312 bước vào Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Đêm 12-3-1954, trước trận đánh mở màn vào Him Lam, trong khi các đơn vị chiến đấu kiểm tra vũ khí, đạn dược và chuẩn bị đội hình xung phong, Đinh Văn Mẫu cùng những người anh nuôi thức suốt đêm.
Họ nấu cơm.
Cơm được nắm lại từng phần, gói cẩn thận để chiến sĩ có thể mang theo bên mình.
Nước được chuẩn bị đầy các bi-đông.
Đến sáng 13-3, cùng với súng đạn và quân trang, mỗi người lính bước vào trận đánh còn mang theo những nắm cơm gói lá được chuẩn bị từ hậu phương trận địa.
Đúng 17 giờ, pháo binh ta đồng loạt khai hỏa vào Him Lam.
Trận chiến diễn ra dữ dội.
Đến 23 giờ 30 phút, trung tâm đề kháng Him Lam bị tiêu diệt.
Trong chiến thắng mở màn ấy có sức mạnh của pháo binh, của những mũi bộ binh xung kích, nhưng cũng có những nắm cơm bình dị mà Đinh Văn Mẫu cùng đồng đội đã thức trắng đêm chuẩn bị.
Đưa cơm qua mưa bom trên C1, D1, D2
Bước sang đợt tiến công thứ hai, Trung đoàn 209 tiến công các cứ điểm trên dãy đồi phía Đông. Sau những trận đánh quyết liệt, đơn vị làm chủ D1 rồi tiếp tục tiến công D2.
Khi trận địa được giữ vững, nhiệm vụ tiếp tế trở thành một thử thách đặc biệt nguy hiểm.
Hằng ngày, Đinh Văn Mẫu phải đi lại hai đến ba chuyến, mỗi chuyến gần 3km, qua những khu vực nằm trong tầm pháo và máy bay đối phương.
Mặt đất bị bom đạn cày xới.
Những ngọn đồi gần như trơ trụi.
Nhưng ngoài chiến hào, đồng đội vẫn phải chiến đấu.
Vì vậy, cơm vẫn phải tới.
Nước vẫn phải tới.
Có đoạn đường từ D1 sang D2 phải vượt qua một tuyến hào nông thường xuyên bị hỏa lực đối phương khống chế. Mang cơm trực tiếp qua đó rất nguy hiểm.
Đinh Văn Mẫu nghĩ ra một cách.
Ông cho gói cơm thành những gói lớn, ngụy trang cẩn thận rồi buộc vào dây để kéo qua khu vực nguy hiểm.
Sáng kiến nhanh chóng được cả tổ thực hiện.
Những gói cơm lần lượt vượt qua khoảng trống, đến tận tay chiến sĩ.
Một cách làm rất giản dị nhưng giữa chiến trường, nó có thể bảo vệ sinh mạng của người vận chuyển và giúp bữa ăn không bị gián đoạn.
“Ăn no đánh thắng”
Đinh Văn Mẫu hiểu rằng người lính muốn chiến đấu bền bỉ không thể chỉ có ý chí.
Họ cần được ăn.
Cần có sức khỏe.
Vì vậy, ngoài khẩu phần được cấp, ông còn tranh thủ lấy măng, đào củ, hái rau rừng, tìm mọi cách cải thiện bữa ăn cho bộ đội.
Trong những ngày ác liệt của Điện Biên Phủ, người anh nuôi ấy vừa đào bếp, nấu cơm, vận chuyển lương thực, vừa giúp đỡ cả đơn vị bạn khi cần.
Đạn pháo có thể rơi trên đường.
Máy bay có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Nhưng người lính ngoài chiến hào không thể chiến đấu với cái bụng đói.
Bởi vậy, với Đinh Văn Mẫu, đưa được một gánh cơm đến trận địa cũng chính là hoàn thành một nhiệm vụ chiến đấu.
Người anh hùng phía sau chiến hào
Điện Biên Phủ là chiến thắng của sức mạnh tổng hợp.
Nếu người chiến sĩ bộ binh phải vượt hàng rào thép gai, thì người anh nuôi phải vượt qua những cung đường đầy bom đạn.
Nếu chiến sĩ pháo binh giữ chắc trận địa, thì người cấp dưỡng phải giữ cho bếp luôn đỏ lửa.
Đinh Văn Mẫu đã thực hiện nhiệm vụ ấy bằng một tinh thần phi thường.
Có lúc trên vai là 50kg.
Có lúc 60kg.
Có khi tới 80kg.
Nhưng điều ông mang đến chiến hào không chỉ là gạo, rau hay nước uống.
Ông mang tới sức lực để đồng đội tiếp tục chiến đấu và mang theo cả tình đồng chí giữa những ngày khốc liệt nhất của chiến tranh.
Sau Chiến dịch Điện Biên Phủ, Đinh Văn Mẫu được tặng Huân chương Chiến công hạng Nhì, Huân chương Chiến công hạng Ba, được Đại đoàn và Trung đoàn khen thưởng 9 lần, đồng thời được bầu là Chiến sĩ thi đua của Đại đoàn.
Ngày 7-5-1956, ông được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và trao Huân chương Quân công hạng Ba.
Tên tuổi Đinh Văn Mẫu nhắc chúng ta nhớ rằng phía sau mỗi chiến công vang dội luôn có những đóng góp thầm lặng.
Giữa Điện Biên mịt mù khói lửa, người chiến sĩ Mường ấy không để bếp tắt, không để đồng đội đói, không để những gánh cơm dừng lại trước bom đạn. Ông đã góp phần làm nên chiến thắng bằng chính đôi vai bền bỉ của mình – đôi vai gánh cơm qua chiến hào, tiếp thêm sức mạnh cho những người lính tiến tới ngày toàn thắng.



