ĐÔ ĐỐC BÙI THỊ XUÂN
1. ĐÔ ĐỐC BÙI THỊ XUÂN (1752 – 1802)
Khi nghĩ về Đô đốc Bùi Thị Xuân, cảm xúc lớn nhất choán lấy tâm trí tôi không phải là sự ngưỡng mộ thông thường, mà là một sự kinh ngạc đến rùng mình trước một biểu tượng của sức mạnh và khí phách vĩ đại.
Bà không chỉ là một chương sách trong lịch sử thời Tây Sơn, mà đối với tôi, bà là hiện thân của một nữ chiến thần đích thực – một người phụ nữ đã đẩy giới hạn của lòng dũng cảm và sự kiên trung lên đến mức vô hạn.
Điều làm tôi ấn tượng mạnh mẽ nhất ở Bùi Thị Xuân là sự dũng mãnh vô song của bà. Trong một thời đại mà xã hội phong kiến đóng khung người phụ nữ trong bốn bức vách với "tam tòng tứ đức", thì bà lại xuất hiện với thanh gươm trên tay, sải bước trên chiến trường, thuần phục và điều khiển cả một đội tượng binh làm khiếp vía quân thù.
Tôi cứ ngỡ ngàng mãi khi tưởng tượng về trận chiến Trấn Ninh. Giữa lúc quân Tây Sơn đang nao núng, chính bà – người phụ nữ ấy – đã tự mình cưỡi voi chiến, dẫn đầu đội quân lao thẳng vào mũi tên hòn đạn của đối phương, quyết chiến suốt một ngày đêm đến mức máu nhuộm đỏ cả áo giáp. Đó không còn là lòng dũng cảm thông thường nữa, đó là một thứ uy lực áp đảo, một tinh thần thép mà ngay cả những đấng nam nhi đại trượng phu thời bấy giờ cũng phải ngả mũ cúi đầu. Bà chứng minh rằng: Khí phách và tài thao lược của một vị tướng không nằm ở giới tính, mà nằm ở cái gan và tầm vóc của tâm hồn.
Nếu như cuộc đời binh nghiệp của bà làm tôi khâm phục, thì cái chết của bà lại khiến tôi bị rúng động sâu sắc. Lịch sử đã ghi lại những trang đau thương nhất khi nhà Tây Sơn sụp đổ, bà và con gái bị vương triều mới trả thù bằng hình phạt tàn khốc nhất: hình phạt voi giày.
Đặt mình vào bối cảnh đó, tôi cảm thấy một nỗi xót xa và rợn người. Thế nhưng, thái độ của Bùi Thị Xuân trước cái chết mới là điều khiến bà trở thành bất tử. Khi đứng trước thảm kịch, nhìn đứa con gái ngây thơ bị hành hình trước mắt, nỗi đau của một người mẹ chắc chắn đã xé nát tâm can bà. Vậy mà, khi đến lượt mình bước lên pháp trường, bà vẫn hiên ngang, sắc mặt không hề biến đổi. Bà bước đi trước thòng lọng và bàn chân voi với tư thế của một bậc vương giả, một người chiến thắng về mặt tinh thần. Cái chết ấy tàn khốc, nhưng chính khí phách của bà đã biến sự trả thù của kẻ thù thành một trò hề hèn nhát, và biến bà thành một tượng đài bất khuất không ai có thể xô đổ.
Nghĩ về Bùi Thị Xuân, tôi nhận ra một bài học sâu sắc về sự kiên định và lòng trung thành. Bà đã chọn đứng bên cạnh triều đại Tây Sơn từ những ngày đầu khởi nghĩa cho đến những giây phút lụi tàn cuối cùng. Bà không quay đầu, không phản bội, không cầu xin sự sống từ kẻ thù.
Giữa một cuộc sống hiện đại đầy biến động, nơi con người ta đôi khi dễ dàng thay đổi lập trường vì lợi ích cá nhân, thì tấm gương của Đô đốc Bùi Thị Xuân như một ngọn hải đăng sừng sững về lòng trung nghĩa. Bà dạy cho tôi hiểu rằng: Giá trị lớn nhất của một con người không phải là sống được bao lâu, mà là giữ được khí tiết và phẩm giá của mình vẹn nguyên cho đến hơi thở cuối cùng. Nghĩ về bà, tôi thấy mình có thêm động lực để đối mặt với những giông bão của cuộc đời bằng một cái đầu ngẩng cao và một trái tim không biết sợ hãi.
2. KIM ĐỒNG (1929 - 1943)
Khi nghĩ về người đội viên đầu tiên Kim Đồng (tên thật là Nông Văn Dền), cảm xúc trong tôi không phải là những câu chuyện ca ngợi mang tính vĩ mô, mà là một sự xúc động nghẹn ngào xen lẫn lòng khâm phục tột cùng trước một đứa trẻ.
Mỗi lần ngẫm về anh, tôi luôn bị ám ảnh bởi một thực tế: Anh hy sinh khi mới 14 tuổi. Ở cái tuổi mà trẻ con ngày nay vẫn còn nũng nịu trong vòng tay cha mẹ, lo lắng về điểm số hay mải mê với những trò chơi điện tử, thì Kim Đồng đã gánh vác trên vai vận mệnh của những cán bộ cách mạng, hiên ngang đối đầu với họng súng của kẻ thù.
Điều làm tôi khâm phục nhất ở Kim Đồng chính là sự thông minh và bản lĩnh chủ động của anh trong các nhiệm vụ giao liên, liên lạc.
Tôi cứ nhớ mãi hình ảnh một cậu bé người Nùng nhỏ thó, tay cầm chiếc cần câu, thoăn thoắt đi qua các lối mòn trong rừng sâu để dẫn đường cho cán bộ hoặc chuyển thư mật. Đối mặt với sự lùng sục, dò xét tàn nhẫn của lính Pháp, anh không hề run sợ. Sự mưu trí của một đứa trẻ 13, 14 tuổi khi biết dùng sự ngây thơ, khôn khéo của mình để đánh lạc hướng kẻ địch, tạo vỏ bọc hoàn hảo cho các hoạt động cách mạng là điều khiến tôi vừa ngỡ ngàng, vừa cúi đầu thán phục. Anh chứng minh rằng: Lòng yêu nước và lòng dũng cảm chưa bao giờ đợi tuổi.
Bên cạnh niềm tự hào, có một nỗi đau xót cứ dâng lên trong lòng tôi khi nghĩ về buổi sáng định mệnh ngày 15 tháng 2 năm 1943.
Khi phát hiện quân Pháp đang lén lút bao vây nơi họp của mặt trận Việt Minh, Kim Đồng đã có một quyết định định đoạt cả mạng sống của mình: Anh chủ động lộ diện, cất tiếng chim kêu báo hiệu cho các cán bộ, rồi cố tình chạy ra xa để thu hút làn đạn của giặc về phía mình.
Tiếng súng nổ vang bên bờ suối Lê-nin đã cướp đi sinh mạng của một người thiếu niên khi anh vừa tròn 14 tuổi. Bức ảnh hay những bức tượng tạc lại dáng đứng của anh – một tay ôm con chim nhỏ, một tay giơ cao – luôn khiến tôi rơi nước mắt. Anh chết khi chưa kịp lớn, chưa kịp biết thế nào là một cuộc sống hòa bình đúng nghĩa. Anh ngã xuống bên dòng suối quê hương, nhuộm đỏ dòng nước mát bằng máu thanh xuân của một đứa trẻ. Sự hy sinh ấy quá lớn lao, quá khốc liệt đối với một lứa tuổi đáng lẽ chỉ được biết đến sách vở và những tiếng cười hồn nhiên.
Nghĩ về Kim Đồng, tôi chợt thấy những đứa trẻ, những người em, hay thậm chí là chính bản thân mình ở lứa tuổi học trò ngày xưa sao mà quá hạnh phúc và bình yên. Chúng ta được sống trong một xã hội no ấm, được bảo vệ nghiêm ngặt bởi pháp luật và gia đình. Đôi khi, người trẻ ngày nay dễ rơi vào trạng thái nản lòng, than vãn trước những áp lực học hành, những đòi hỏi vật chất nhỏ nhặt hay những hờn dỗi vu vơ.
Cái chết của Kim Đồng năm 14 tuổi như một chiếc gương soi, thấu suốt vào tâm hồn của thế hệ hôm nay. Anh là câu trả lời đanh thép cho câu hỏi: Thế nào là một người nhỏ tuổi nhưng có một nhân cách lớn?
Anh Kim Đồng đã nằm lại giữa núi rừng Cao Bằng từ hơn 80 năm trước, nhưng dáng vẻ của người thiếu niên anh hùng ấy thì bất tử. Cảm nghĩ thực sự của tôi về anh không chỉ là lòng biết ơn sâu sắc, mà còn là ngọn lửa nhắc nhở tôi và thế hệ trẻ ngày nay phải biết trân trọng giá trị của độc lập, phải biết sống có trách nhiệm, bản lĩnh và không ngừng rèn luyện bản thân để xứng đáng với sự hy sinh của những "người lính nhỏ tuổi" đã ngã xuống cho hình hài Tổ quốc hôm nay.
3. NỮ TƯỚNG NGUYỄN THỊ ĐỊNH (1920 - 1992)
Khi tự bản thân suy ngẫm về cuộc đời của Nữ tướng Nguyễn Thị Định, cảm xúc lớn nhất choán lấy tâm trí tôi không chỉ là sự nghiêng mình kính cẩn trước một vĩ nhân lịch sử, mà là một nỗi xúc động nghẹn ngào, một niềm tự hào sâu sắc xuất phát từ tận đáy lòng.
Đối với tôi, "Cô Ba Định" không phải là một hình tượng xa xôi trong sách giáo khoa, mà là một bài học lớn, một nguồn cảm hứng sống mạnh mẽ về tình yêu nước, bản lĩnh và sự hy sinh.
Là một người trẻ sống trong hòa bình, tôi thực sự kinh ngạc trước sức mạnh ý chí của một người phụ nữ miền sông nước Nam Bộ. Giữa thời kỳ khói lửa ác liệt, khi kẻ thù nắm trong tay vũ khí tối tân và bạo lực tàn bạo, bà lại có thể đứng lên làm linh hồn cho phong trào Đồng khởi Bến Tre, sáng lập ra "Đội quân tóc dài" huyền thoại.
Sự mưu trí của bà khi dùng "đội quân không vũ khí" – dùng lý lẽ, tình cảm và sự kiên trung để đối đầu trực diện với họng súng quân thù – đã thay đổi hoàn toàn suy nghĩ của tôi về sức mạnh. Bà chứng minh rằng: Sức mạnh lớn nhất không đến từ súng đạn, mà đến từ chính nghĩa và một tinh thần không biết cúi đầu. Nhìn vào danh hiệu Nữ Thiếu tướng đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam của bà, tôi hiểu rằng bản lĩnh và tài thao lược của phụ nữ Việt Nam chưa bao giờ chịu lép vế trước bất kỳ thử thách nào của lịch sử.
Càng tìm hiểu về cuộc đời bà, tôi càng thấu hiểu câu nói: "Để có được vinh quang của một vị tướng, người phụ nữ ấy đã phải trả bằng những dòng nước mắt lặn ngược vào trong".
Tôi xót xa vô cùng khi biết cuộc đời riêng của bà chịu quá nhiều giông bão. Chồng hy sinh tại Côn Đảo khi con trai còn đỏ hỏn. Rồi người con trai duy nhất ấy – chỗ dựa tinh thần lớn lao của bà – cũng ra đi vì bạo bệnh khi bà đang mải miết đi lo việc nước, việc dân. Đứng ở góc độ một con người bình thường, tôi tự hỏi: Lấy đâu ra sức mạnh để một người phụ nữ có thể chịu đựng ngần ấy nỗi đau mà không gục ngã?
Câu trả lời chính là trái tim vĩ đại của bà. Bà đã nén nỗi đau cá nhân để biến nó thành tình yêu thương bao la dành cho đồng chí, cho nhân dân. Sự kiên cường ấy khiến tôi nhận ra, cái vĩ đại của Cô Ba Định không chỉ nằm ở tài cầm quân, mà nằm ở một tâm hồn cao thượng, sẵn sàng đặt Tổ quốc lên trên hạnh phúc riêng tư.
Dù đứng ở đỉnh cao của danh vọng, là Phó Tổng Tư lệnh quân giải phóng, rồi Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước, hình ảnh của bà trong tâm trí tôi vẫn luôn là một "Cô Ba" vô cùng giản dị. Bà mặc áo bà ba, quàng chiếc khăn rằn Nam Bộ, nở nụ cười hậu ái và ấm áp.
Chính nét trung hậu, bình dị ấy làm tôi cảm thấy bà không hề xa cách. Bà không dùng quyền uy để người khác sợ hãi, mà dùng đức độ, sự chân thành để thu phục nhân tâm, để cả kẻ thù cũng phải nể trọng, còn nhân dân thì yêu mến như người ruột thịt trong nhà.
Nữ tướng Nguyễn Thị Định chính là câu trả lời trọn vẹn nhất cho tôi về câu hỏi: "Thế nào là một cuộc đời đáng sống?".
Bà là biểu tượng tuyệt đẹp của người phụ nữ Việt Nam: kiên cường như thép trước quân thù, nhưng lại dịu dàng, bao dung như dòng nước phù sa. Nghĩ về bà, tôi tự nhìn lại bản thân, cảm thấy mình cần phải sống trách nhiệm hơn, kiên cường hơn trước những khó khăn nhỏ nhặt của cuộc sống thường nhật, và trên hết là phải biết trân trọng, gìn giữ nền hòa bình mà những thế hệ đi trước như Cô Ba Định đã phải đánh đổi bằng cả máu và nước mắt.
4. HỒ THỊ KỶ (1949 – 1970)
Tôi từng đọc nhiều câu chuyện lịch sử, nhưng hành động của Hồ Thị Kỷ luôn khiến tôi phải sững sờ. Đêm ngày 3 tháng 4 năm 1970, tại ty cảnh sát Cà Mau, bà đã cải trang để lọt qua tầng tầng lớp lớp lính gác, áp sát mục tiêu và kích nổ khối thuốc ép 10kg.
Điều làm tôi rùng mình và nể phục tột cùng là sự chủ động. Bà biết rõ mình sẽ chết. Bà biết giây phút ngón tay bấm nút kíp nổ cũng là lúc thanh xuân của mình khép lại mãi mãi. Cái chết ấy không phải là sự hy sinh trong lúc vô tình trúng đạn, mà là một sự lựa chọn. Câu nói trước lúc lên đường của bà cứ xoáy sâu vào tâm trí tôi: "Nếu tôi không về, các đồng chí hãy tiếp tục chiến đấu...". Ở tuổi 21, lấy đâu ra cái gan lớn như thế? Lấy đâu ra một tinh thần thép quyết liệt đến như thế nếu không phải được hun đúc từ một lòng căm thù giặc sâu sắc và khát vọng tự do cháy bỏng?
Bên cạnh lòng khâm phục, tôi cảm thấy một nỗi xót xa thắt lòng. Xem lại những tấm ảnh hiếm hoi của Hồ Thị Kỷ, tôi thấy một cô gái Nam Bộ có gương mặt bầu bĩnh, đôi mắt sáng và nụ cười vô cùng hiền hậu. Bà cũng là con người, cũng biết sợ hãi, cũng có những ước mơ giản dị của con gái tuổi mới lớn.
Nhưng bà đã gác lại tất cả. Giữa sự sống ích kỷ cho riêng mình và sự hy sinh vì đại cuộc, bà đã chọn vế thứ hai. Tiếng nổ vang trời năm ấy ở Cà Mau không chỉ tiêu diệt hàng chục tên địch, phá hủy căn cứ sào huyệt của chúng, mà nó còn là tiếng thét kiêu hùng của một thế hệ "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh".
Nghĩ về Hồ Thị Kỷ, tôi tự nhìn lại bản thân mình. Trong khi chúng ta ngày nay được sống trong hòa bình, đôi khi dễ sa vào những lo toan vụn vặt, những áp lực vô hình tự mình tạo ra, hay những đòi hỏi ích kỷ của cá nhân... thì lứa tuổi ấy ngày xưa đã sống và chết kiêu hùng như thế.
Bà nằm xuống ở tuổi 21, nhưng ngọn lửa bà thắp lên thì bất tử. Cảm nghĩ thực sự của tôi về Hồ Thị Kỷ gói gọn trong hai chữ: Tự hổ và Tự hào. Tự hổ vì mình đôi khi chưa xứng đáng với những hy sinh của thế hệ đi trước, và tự hào vì dòng máu Việt Nam đã từng sản sinh ra những người con gái kiên cường, bất khuất đến nhường ấy. Biểu tượng "đóa hoa tràm" bốc cháy giữa lòng đô thị Cà Mau ấy sẽ luôn là tấm gương nhắc nhở tôi về giá trị của hai chữ "Hòa bình" mà mình đang được hưởng mỗi ngày.
5. VÕ THỊ SÁU (1933 – 1952)
Khi nghĩ về chị Võ Thị Sáu, cảm xúc trong tôi không còn là những câu chữ ca ngợi đóng khung trong sách vở, mà là một sự bàng hoàng, xót xa xen lẫn ngưỡng mộ tột cùng trước một cái chết đã trở thành bất tử.
Hình ảnh người con gái Đất Đỏ bước ra pháp trường ở tuổi 19 luôn là một trong những biểu tượng có sức lay động mạnh mẽ nhất đối với tôi.
Điều làm tôi ám ảnh và khâm phục nhất ở chị Võ Thị Sáu chính là thái độ của chị trước cái chết. Hãy thử tưởng tượng, một cô gái chưa đầy hai mươi tuổi, bị giam cầm, tra tấn dã man qua các nhà tù từ Chí Hòa ra đến Côn Đảo, nhưng kẻ thù chưa một lần khuất phục được chị.
Giây phút chị đứng trước họng súng của pháp trường hàng cây dương, chị đã từ chối bịt mắt. Chị muốn nhìn thẳng vào họng súng, nhìn thẳng vào kẻ thù và nhìn mảnh đất quê hương lần cuối. Cái chết vốn là nỗi sợ hãi lớn nhất của con người, nhưng trước chị Võ Thị Sáu, cái chết bỗng trở nên nhỏ bé. Hành động chị cất cao tiếng hát bài Tiến quân ca giữa pháp trường không phải là một sự gồng mình gượng gạo, mà đó là đỉnh cao của sự tự do trong tâm hồn. Kẻ thù có thể bắn nát cơ thể chị, nhưng chúng hoàn toàn thất bại trong việc bẻ gãy ý chí của chị.
Bên cạnh sự ngưỡng mộ, trong tôi luôn có một nỗi xót xa, thương cảm sâu sắc. Chị Võ Thị Sáu tham gia cách mạng từ năm 14 tuổi, bị bắt năm 16 tuổi và hy sinh năm 19 tuổi. Cả thời thanh xuân của chị chưa từng có một ngày bình yên đúng nghĩa. Chị chưa kịp yêu, chưa kịp có một mái ấm riêng, chưa kịp tận hưởng những điều giản dị nhất của một người con gái.
Chi tiết chị cài bông hoa tươi lên mái tóc trước khi ra pháp trường làm tôi nghẹn ngào. Chi tiết ấy chứng minh rằng: Chị Sáu vẫn là một người con gái tuổi mộng mơ, vẫn yêu cái đẹp và yêu cuộc sống vô cùng. Chị không phải là một cỗ máy chiến đấu vô cảm, chị là một con người bằng xương bằng thịt, biết đau đớn, biết tiếc nuối thanh xuân, nhưng chị đã vượt qua tất cả những nhu cầu cá nhân đó vì một lý tưởng lớn lao hơn. Chính sự tương phản giữa nét trẻ trung, hồn nhiên của một cô gái và sự khốc liệt của pháp trường đã tạo nên một bi kịch lịch sử làm lay động triệu trái tim.
Nghĩ về chị Võ Thị Sáu, tôi không chỉ nghĩ về quá khứ, mà là để soi chiếu vào chính bản thân mình ở hiện tại.
Sống trong một thời đại mà chúng ta có quá nhiều sự lựa chọn, đôi khi chúng ta dễ bị lung lay, dễ than vãn trước những áp lực nhỏ nhặt của cuộc sống thường nhật. Mỗi lần cảm thấy mệt mỏi hay bế tắc, tôi lại nghĩ đến hình ảnh người con gái 19 tuổi hiên ngang trước họng súng năm xưa. Câu chuyện của chị là một cái tát thức tỉnh, nhắc nhở tôi rằng: Nền hòa bình, tự do mà tôi đang có được đổi bằng cả mạng sống và thanh xuân của những người đi trước.
Chị Võ Thị Sáu đã nằm lại dưới làn đất Côn Đảo, nhưng chị chưa bao giờ chết. Chị sống mãi trong lòng tôi như một đóa hoa lê-ki-ma bất tử – đóa hoa bừng nở trong bão tố, tỏa hương thơm của lòng dũng cảm và lòng yêu nước cho đến tận mai sau.
6. NGUYỄN THỊ MINH KHAI (30/9/1910 - 8/1941)
Khi nghĩ về Nguyễn Thị Minh Khai, cảm xúc trong tôi không dừng lại ở sự khâm phục một nhà cách mạng tiền bối, mà đó là sự ngỡ ngàng và rúng động sâu sắc trước một ý chí sắt đá ẩn sau một dáng hình nhỏ bé.
Bà không chỉ là một chiến sĩ yêu nước, bà là người phụ nữ đã thách thức và đập tan mọi định kiến về giới tính trong một giai đoạn lịch sử mà xã hội còn đè nặng tư tưởng phong kiến.
Điều làm tôi ấn tượng mạnh mẽ nhất ở Nguyễn Thị Minh Khai chính là tầm vóc trí tuệ và sự vượt trội của bà. Khi còn rất trẻ, bà đã một mình bôn ba hải ngoại, từ Trung Quốc đến Nga, học tập và hoạt động trong môi trường quốc tế.
Tôi từng xem những tư liệu về Đại hội lần thứ VII Quốc tế Cộng sản năm 1935 tại Moscow. Hình ảnh một người con gái Việt Nam mới 25 tuổi, mặc bộ áo dài truyền thống, hiên ngang bước lên bục phát biểu trước hàng trăm đại biểu nam giới đến từ khắp nơi trên thế giới để nói về vai trò của phụ nữ Đông Dương... luôn làm tôi nổi da gà vì tự hào. Bà chứng minh một cách đanh thép rằng: Phụ nữ không chỉ biết làm hậu phương, mà hoàn toàn có đủ trí tuệ, bản lĩnh để trở thành những nhà lý luận, những nhà lãnh đạo dẫn dắt phong trào.
Nếu như sự nghiệp của bà làm tôi kính trọng, thì cuộc đời riêng của bà lại khiến tôi đau thắt lòng. Bà và chồng (ông Lê Hồng Phong) đều là những nhà lãnh đạo kiệt xuất, nhưng cuộc tình của họ gắn liền với ngục tù và ly tán.
Nỗi đau lớn nhất của người phụ nữ có lẽ là tình mẫu tử. Bà bị bắt khi con gái mới được vài tháng tuổi. Chi tiết bà phải dứt sữa con trong phòng giam, nhờ người nuôi hộ để rồi bước lên đoạn đầu đài mà không biết số phận con mình sẽ ra sao... là một sự hy sinh tột cùng mà nếu đặt mình vào vị trí đó, tôi nghĩ không mấy ai chịu đựng nổi.
Nhưng, vượt lên trên nỗi đau xé ruột của một người mẹ, giây phút đứng trước trường bắn Hóc Môn năm 1941, bà vẫn từ chối bị tước đi phẩm giá. Bà tước chiếc băng đen bịt mắt, vạch áo chỉ vào ngực mình và hô lớn: "Bắn vào đây này!". Cái chết của bà ở tuổi 31 không phải là sự chấm dứt, mà là một sự khẳng định bất tử về lòng trung thành tuyệt đối với lý tưởng.
Nghĩ về Nguyễn Thị Minh Khai, tôi chợt nhận ra những giá trị bình đẳng, những cơ hội mà phụ nữ ngày nay có được không phải tự nhiên mà có. Nó được đổi bằng máu, bằng những giọt sữa thấm đẫm nước mắt trong lao tù của những người tiên phong như bà.
Bà cho tôi hiểu rằng, một người phụ nữ thực sự mạnh mẽ không cần phải gồng mình tỏ ra gai góc, mà sức mạnh ấy đến từ tri thức, từ một lý tưởng sống rõ ràng và một trái tim kiên định. Giữa cuộc sống hiện đại với muôn vàn ngã rẽ và cám dỗ, hình tượng Nguyễn Thị Minh Khai như một chiếc la bàn nhắc nhở tôi về giá trị của sự kiên định, lòng tự trọng và khát vọng sống một cuộc đời có ý nghĩa lớn lao cho xã hội.
7. LÝ TỰ TRỌNG (1914 – 1931)
Khi nghĩ về người anh hùng trẻ tuổi Lý Tự Trọng, cảm xúc đầu tiên dội vào tâm trí tôi không phải là một câu chuyện lịch sử xa xôi, mà là một sự bàng hoàng và tự hổ thẹn sâu sắc.
Bà, chị, hay những vị nữ tướng trước đó hy sinh khi đã ở tuổi trưởng thành, còn Lý Tự Trọng ngã xuống khi mới 17 tuổi – cái tuổi mà ngày nay chúng ta vẫn còn được gọi là trẻ con, vẫn ngồi trên ghế nhà trường và được bao bọc trong vòng tay cha mẹ. Sự chênh lệch quá lớn giữa số tuổi đời và tầm vóc ý chí của anh chính là điều khiến tôi rúng động mạnh mẽ nhất.
Tôi tin rằng bất cứ ai khi đọc về Lý Tự Trọng cũng đều bị đóng đinh bởi câu tuyên bố đanh thép của anh trước tòa án thực dân Pháp:
"Tôi hành động có suy nghĩ, tôi chưa đến tuổi thành niên thật, nhưng tôi đủ trí khôn để hiểu rằng con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng, không thể có con đường nào khác."
Mỗi lần ngẫm lại câu nói này, tôi lại thấy nổi da gà. Ở tuổi 17, trong cái ranh giới mỏng manh giữa sự sống và cái chết, trước những họng súng và sự đe dọa của kẻ thù, một người thiếu niên lại có thể phát ngôn ra những lời định nghĩa cả một thời đại như thế. Đó không phải là một câu khẩu hiệu học thuộc lòng đầy bồng bột, mà là sự kết tinh của một trí tuệ sắc sảo, một thế giới quan chín muồi và một niềm tin tuyệt đối vào lý tưởng. Anh không bào chữa, không xin khoan hồng, anh biến phiên tòa luận tội mình thành một bục giảng để răn đe ngược lại kẻ thù.
Bên cạnh sự khâm phục, có một nỗi đau xót cứ thắt chặt lấy lồng ngực tôi khi nghĩ về những giây phút cuối cùng của anh. Khác với những án tử hình thông thường, thực dân Pháp vì quá sợ hãi tầm ảnh hưởng của người vĩ nhân nhỏ tuổi này nên đã lén lút hành quyết anh vào lúc nửa đêm ngày 21 tháng 11 năm 1931.
Chi tiết anh bước lên máy chém khi trời còn chưa sáng, dòng máu thanh xuân đổ xuống máy chém của kẻ thù, để lại bao ước mơ, hoài bão còn dang dở... luôn làm tôi nghẹn ngào. Anh chưa kịp lớn hết một đời người, chưa kịp nhìn thấy đất nước tự do mà anh hằng mơ ước. Thế nhưng, người ta kể lại rằng trước khi lưỡi dao sập xuống, anh vẫn cất cao tiếng hát bài Quốc tế ca. Khí phách ấy biến cái chết của một người thiếu niên trở thành một khúc tráng ca bất tử, biến chiếc máy chém lạnh lùng của thực dân thành trò hề bất lực trước một linh hồn tự do.
Nghĩ về Lý Tự Trọng, tôi nhìn lại chính mình và những người trẻ xung quanh ở độ tuổi 17, 18 hiện tại. Chúng ta ngày nay được sống trong một xã hội hòa bình, đầy đủ tiện nghi, đôi khi cái chúng ta lo lắng chỉ là một kỳ thi, một lời chê bai trên mạng xã hội, hay những áp lực vụn vặt thường nhật. Có những lúc chúng ta cảm thấy chông chênh, mất định hướng và sống ích kỷ cho những đòi hỏi của cá nhân.
Chính lúc đó, cái tên Lý Tự Trọng xuất hiện như một cái tát thức tỉnh. Anh như một chiếc gương phản chiếu để tôi tự hỏi bản thân: Tôi đã làm được gì cho cuộc đời này? Tôi đã sống xứng đáng với những năm tháng thanh xuân mà anh đã hiến dâng hay chưa?
Lý Tự Trọng đã nằm xuống khi tuổi đời còn quá xanh, nhưng anh đã chọn một cách chết làm nên lịch sử. Cảm nghĩ thực sự của tôi về anh không chỉ là lòng biết ơn, mà là một lời nhắc nhở nghiêm túc đối với bản thân: Phải sống có lý tưởng, có trách nhiệm và không được phép lãng phí thanh xuân. Anh chính là ngọn lửa vĩnh cửu, sưởi ấm và thúc giục ý chí của mọi thế hệ thanh niên Việt Nam trên con đường tự khẳng định và cống hiến cho quê hương.
8. NGUYỄN VĂN TRỖI (1940 – 1964)
Khi nghĩ về anh Nguyễn Văn Trỗi, cảm xúc trong tôi không phải là câu chuyện về một người lính dạn dày sương gió nơi chiến trường, mà là sự chấn động sâu sắc trước khí phách của một người thợ điện bình thường ở tuổi 24.
Anh ngã xuống không phải giữa chiến hào khói lửa, mà là ngay giữa pháp trường khốc liệt, trước hàng loạt ống kính máy ảnh và họng súng của kẻ thù. Chính thái độ hiên ngang, chủ động biến pháp trường thành bục tuyên ngôn của anh đã làm tôi rúng động tột cùng.
Có một sự thật làm tôi luôn nổi da gà mỗi khi nhớ lại: Kẻ thù cho công khai cuộc hành quyết anh Trỗi tại khám chí Hòa ngày 15 tháng 10 năm 1964 nhằm mục đích răn đe phong trào cách mạng. Nhưng chúng đã hoàn toàn tính sai. Chúng không ngờ rằng chúng đang tự tay ghi lại thước phim về một huyền thoại.
9 phút cuối cùng của cuộc đời anh Nguyễn Văn Trỗi là 9 phút khiến kẻ thù phải run sợ và cả thế giới phải ngả mũ. Khi bị trói vào cọc, anh dứt khoát từ chối bịt mắt: "Không, phải để tôi nhìn mảnh đất này, mảnh đất thân yêu của tôi!". Khi loạt đạn đầu tiên vang lên và anh chưa hy sinh ngay, anh vẫn dùng chút sức tàn cuối cùng để hô vang: "Việt Nam muôn năm!" ba lần.
Mỗi lần tưởng tượng đến khoảnh khắc ấy, tôi lại tự hỏi: Lấy đâu ra một tinh thần thép quyết liệt đến như thế ở một người thanh niên mới 24 tuổi? Đó không phải là sự liều lĩnh bồng bột, mà là biểu hiện của một con người đã hoàn toàn chiến thắng nỗi sợ hãi cái chết, vì trong tim anh, tình yêu Tổ quốc đã lớn hơn tất cả.
Bên cạnh sự khâm phục khí phách anh hùng, lòng tôi luôn thắt lại một nỗi xót xa khi nghĩ về cuộc đời riêng của anh. Anh Trỗi chỉ là một người thợ điện nghèo, quanh năm gắn liền với kìm, dây quấn, khát vọng của anh giản dị như bao người khác: có một công việc ổn định và một gia đình hạnh phúc.
Anh cưới chị Quyên khi đất nước còn chia cắt. Cuộc hôn nhân ấy vỏn vẹn được 19 ngày thì anh bị bắt. 19 ngày làm chồng, chưa kịp tận hưởng trọn vẹn hơi ấm của một mái gia đình, anh đã phải bước vào chuỗi ngày tra tấn dã man trong ngục tù và rồi đi thẳng ra pháp trường. Nỗi đau của người vợ trẻ góa bụa ở tuổi đôi mươi, sự dang dở của một tình yêu đẹp... là cái giá quá đắt mà anh và gia đình đã phải trả. Sự tương phản giữa khát vọng hạnh phúc đời thường bình dị và sự hy sinh khốc liệt ấy khiến tôi nhận ra: Những người anh hùng như anh Trỗi không phải là những vị thần thánh vô cảm, họ là những con người bằng xương bằng thịt, biết yêu thương, biết nuối tiếc cuộc sống, nhưng họ đã gác lại tất cả vì đại cuộc.
Nghĩ về Nguyễn Văn Trỗi, tôi tự nhìn lại bản thân mình ở lứa tuổi ngoài đôi mươi. Sống trong một thời đại hòa bình, chúng ta được tự do yêu thương, tự do mưu cầu hạnh phúc cá nhân, tự do chọn lựa công việc mình thích. Thế nhưng, đôi khi chúng ta lại dễ dàng than vãn trước những áp lực nhỏ nhặt, dễ nản lòng trước những khó khăn của cuộc sống thường nhật, hoặc quá ích kỷ trong những toan tính riêng tư.
Hành động và lời nói của anh Trỗi như một tiếng chuông thức tỉnh tâm hồn tôi. Anh dạy cho tôi hiểu rằng: Sự sống chỉ thực sự có giá trị khi nó được gắn liền với một lý tưởng cao đẹp.
Anh Nguyễn Văn Trỗi đã nằm xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng anh đã chọn một cách chết làm nên lịch sử, để lại một dáng đứng hiên ngang tạc vào thế kỷ. Cảm nghĩ thực sự của tôi về anh gói gọn trong niềm tự hào kiêu hãnh và một lời tự nhắc nhở bản thân: Phải sống sao cho xứng đáng với những giây phút bất tử mà những người thanh niên năm ấy đã đánh đổi bằng cả máu, nước mắt và hạnh phúc riêng tư của mình.



