Đỗ Đức Dục – từ diễn đàn Hiến pháp đến lớp báo chí giữa rừng Việt Bắc
Ngày 8/11/1946, luật gia Đỗ Đức Dục thay mặt Ban Dự thảo trình bày bản Hiến pháp đầu tiên trước Quốc hội. Ba năm sau, giữa rừng Bờ Rạ ở Thái Nguyên, ông trở thành Giám đốc Trường dạy làm báo Huỳnh Thúc Kháng, đào tạo một thế hệ cầm bút phục vụ kháng chiến.
Ngày 8/11/1946, tại Nhà hát Lớn Hà Nội, một luật gia 31 tuổi bước lên diễn đàn Quốc hội.
Trên tay ông là bản báo cáo về dự thảo Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Phía dưới là các đại biểu thuộc nhiều tầng lớp và tổ chức chính trị khác nhau. Họ có thể cùng mong muốn bảo vệ nền độc lập, nhưng chưa hoàn toàn thống nhất về cách tổ chức một nhà nước mới.
Người trình bày phải giải thích vì sao quyền lực thuộc về nhân dân, vì sao Việt Nam nên tổ chức một Quốc hội mạnh và vì sao bản Hiến pháp phải bảo đảm những quyền tự do căn bản của công dân.
Người đảm nhận nhiệm vụ ấy là Đỗ Đức Dục.
Khi ông kết thúc bài thuyết trình, nhà giáo Đặng Thai Mai bước đến bắt tay và khen ngợi bài diễn văn có sức thuyết phục, giàu cảm xúc và đầy chất thơ.
Ngày hôm sau, 9/11/1946, Quốc hội biểu quyết thông qua Hiến pháp với 240 trên tổng số 242 phiếu tán thành.
Ba năm sau, cũng người luật gia ấy lại đứng trước một lớp học giữa rừng Việt Bắc. Lần này, ông không giảng về các điều khoản Hiến pháp. Ông dạy những người cầm bút cách viết tin, làm phóng sự, điều tra và dùng báo chí như một vũ khí trong cuộc kháng chiến.
Tấm bằng luật và một con đường khác
Đỗ Đức Dục sinh năm 1915 tại làng Xuân Tảo, phủ Hoài Đức, tỉnh Hà Đông, một vùng đất sau này thuộc Hà Nội.
Ông xuất thân trong một gia đình nhà Nho không khá giả. Nhờ sự cưu mang và dìu dắt của người chú ruột là bác sĩ Đỗ Uông, từng làm Giám đốc Nhà thương Cống Vọng, ông có điều kiện tiếp tục học tập.
Năm 1938, khi 23 tuổi, Đỗ Đức Dục tốt nghiệp Cử nhân Luật loại ưu tại Trường Đại học Đông Dương.
Với tấm bằng ấy, ông có thể thi vào bộ máy hành chính thuộc địa, trở thành một công chức có địa vị và thu nhập ổn định. Nhưng người thanh niên không chọn con đường quan chức.
Ông đi dạy học tại Hà Nội, Huế và Vinh. Sau khi trở lại Hà Nội, Đỗ Đức Dục tham gia giảng dạy ở trường tư, dịch văn học và viết báo. Ngòi bút dần trở thành phương tiện giúp ông tiếp cận đời sống chính trị.
Từ năm 1942, ông làm Thư ký tòa soạn báo Thanh Nghị. Đây là một tờ báo quy tụ nhiều trí thức tiến bộ, bàn luận về kinh tế, văn hóa, giáo dục, pháp luật và tình hình thế giới.
Đỗ Đức Dục đảm nhiệm nhiều chuyên mục khác nhau. Ông viết về thời sự quốc tế, kinh tế Đông Dương, các vấn đề xã hội, đồng thời dịch văn học, làm thơ và viết truyện ngắn. Ông sử dụng nhiều bút danh như Như Hà, Trọng Đức và Tảo Hoài.
Từ năm 1941 đến năm 1945, ông có hơn 80 bài đăng trên Thanh Nghị. Trong các bài viết, Đỗ Đức Dục cố gắng giúp thanh niên quan tâm đến vận mệnh dân tộc, nhất là sau khi quân Nhật tiến vào Đông Dương.
Người cử nhân luật không hành nghề trong tòa án thuộc địa. Ông sử dụng kiến thức pháp lý và khả năng lập luận để giúp người đọc hiểu thời cuộc.
Chuyến đi tưởng là lên chiến khu công tác
Đầu năm 1945, Đỗ Đức Dục cùng Vũ Đình Hòe và Nghiêm Xuân Yêm gặp Dương Đức Hiền tại Sơn Cẩm, gần thị xã Thái Nguyên. Cuộc gặp giúp nhóm trí thức của Thanh Nghị tiếp xúc rõ hơn với tư tưởng dân chủ mới và hoạt động của Mặt trận Việt Minh.
Khoảng cuối tháng 6, đầu tháng 7/1945, Đỗ Đức Dục được kết nạp vào Đảng Dân chủ Việt Nam, một tổ chức thành viên của Mặt trận Việt Minh.
Hơn một tháng sau, ông được thông báo lên chiến khu công tác. Chỉ khi đến nơi, Đỗ Đức Dục mới biết mình được cử tham dự Quốc dân Đại hội Tân Trào.
Tại đình Tân Trào tháng 8/1945, các đại biểu khắp ba miền thông qua chủ trương Tổng khởi nghĩa và những chính sách lớn của Việt Minh. Đối với Đỗ Đức Dục, chuyến đi đánh dấu bước chuyển từ một trí thức viết báo về chính trị sang một người trực tiếp tham gia công việc kiến tạo chính quyền mới.
Cách mạng Tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập. Ông được giao nhiều nhiệm vụ trong lĩnh vực giáo dục, báo chí và vận động trí thức.
Ngày 6/1/1946, Đỗ Đức Dục ra ứng cử tại tỉnh Hà Đông và trúng cử đại biểu Quốc hội khóa I.
Bài toán của những người làm Hiến pháp
Ngày 2/3/1946, Quốc hội bầu Ban Dự thảo Hiến pháp gồm 11 thành viên. Đỗ Đức Dục là một trong những người được lựa chọn.
Những người soạn Hiến pháp phải giải quyết một bài toán chưa từng có trong lịch sử Việt Nam. Đất nước vừa thoát khỏi chế độ thuộc địa và quân chủ. Nhà nước mới cần một nền tảng pháp lý đủ dân chủ để bảo đảm quyền của nhân dân, nhưng cũng phải đủ mạnh để bảo vệ nền độc lập đang bị đe dọa.
Trong giới trí thức và các đại biểu khi ấy tồn tại nhiều quan điểm khác nhau. Có người chịu ảnh hưởng của mô hình cộng hòa đại nghị Pháp. Người khác quan tâm đến chế độ tổng thống của Hoa Kỳ. Một số đại biểu đề nghị tổ chức Quốc hội gồm hai viện, phân chia quyền lực theo lý thuyết tam quyền phân lập.
Đỗ Đức Dục ủng hộ mô hình dân chủ nhân dân, với một Quốc hội gồm đại diện của mọi tầng lớp, tôn giáo và chính kiến yêu nước. Theo ông, quyền lực phải tập trung vào cơ quan do toàn dân bầu ra để nhà nước đủ khả năng điều hành đất nước trong hoàn cảnh độc lập đang bị đe dọa.
Tranh luận không chỉ diễn ra về cơ cấu chính quyền. Ban Dự thảo còn phải xác định quyền và nghĩa vụ của công dân, vị trí của Chủ tịch nước, trách nhiệm của Chính phủ cũng như thẩm quyền của Quốc hội.
Bản dự thảo được chỉnh sửa, mở rộng thành phần góp ý rồi đưa ra thảo luận tại kỳ họp thứ hai.
Ngày 8/11/1946, Đỗ Đức Dục thay mặt Ban Dự thảo trình bày báo cáo trước Quốc hội. Ông cố gắng giải thích những vấn đề pháp lý phức tạp bằng ngôn ngữ rõ ràng, đồng thời truyền đạt tinh thần của một dân tộc vừa giành lại quyền tự quyết.
Hiến pháp được thông qua vào ngày hôm sau.
Bản Hiến pháp năm 1946 chỉ có 70 điều nhưng đặt ra những nguyên tắc căn bản: Việt Nam là nước dân chủ cộng hòa; quyền lực thuộc về nhân dân; công dân bình đẳng trước pháp luật; phụ nữ ngang quyền với nam giới; người dân có quyền tự do ngôn luận, hội họp, tín ngưỡng, cư trú và tham gia chính quyền.
Đỗ Đức Dục không phải người duy nhất làm nên bản Hiến pháp. Đó là sản phẩm trí tuệ tập thể của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Chính phủ, Quốc hội, Ban Dự thảo cùng ý kiến đóng góp của nhân dân. Nhưng ông là người được giao trọng trách trình bày và bảo vệ tinh thần của bản dự thảo tại nghị trường.
Từ luật gia thành người tổ chức báo chí kháng chiến
Ngày 19/12/1946, Toàn quốc kháng chiến bùng nổ. Đỗ Đức Dục rời Hà Nội lên Việt Bắc.
Tại chiến khu, ông giữ cương vị Phó Bí thư Tổng bộ Việt Minh, phụ trách báo Độc Lập và tiếp tục viết bài giải thích chủ trương, chính sách của chính quyền kháng chiến.
Nếu ở Hà Nội năm 1946, ông dùng lời nói để giải thích Hiến pháp trước các đại biểu Quốc hội thì tại Việt Bắc, ông sử dụng báo chí để đưa những vấn đề chính trị, kinh tế và pháp luật đến đông đảo người dân.
Trong điều kiện phần lớn dân số vừa thoát khỏi nạn mù chữ, người làm báo không thể viết bằng những khái niệm quá trừu tượng. Một bài báo phải giúp người nông dân hiểu vì sao cần đóng góp lương thực, người thanh niên hiểu vì sao phải tham gia kháng chiến và cán bộ địa phương hiểu đúng chính sách của Chính phủ.
Đỗ Đức Dục cho rằng báo chí cách mạng không chỉ thông báo sự kiện. Người viết phải biết giải thích, thuyết phục và giúp độc giả biến nhận thức thành hành động.
Từ năm 1945 đến năm 1988, ông viết khoảng 330 bài cho báo Độc Lập. Nhiều bài trực tiếp phân tích những vấn đề lớn của đất nước như Hiệp định Sơ bộ Việt – Pháp, chính sách ruộng đất, khôi phục kinh tế và vai trò của trí thức.
Ngôi trường dựng giữa rừng Bờ Rạ
Năm 1949, cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn khó khăn. Vật chất tại chiến khu thiếu thốn, việc in và phát hành báo phải vượt qua nhiều trở ngại. Tuy vậy, Đảng và Chính phủ vẫn quyết định mở một lớp đào tạo người làm báo.
Ngôi trường được đặt tên Huỳnh Thúc Kháng để tưởng nhớ nhà yêu nước, nhà báo nổi tiếng từng làm chủ nhiệm báo Tiếng Dân.
Đỗ Đức Dục, khi ấy là Phó Bí thư Tổng bộ Việt Minh và Chủ nhiệm báo Độc Lập, được cử làm Giám đốc. Xuân Thủy làm Phó Giám đốc; các nhà báo, nhà văn Như Phong, Đồ Phồn và Tú Mỡ tham gia ban lãnh đạo.
Ngày 4/4/1949, trường khai giảng tại khu rừng Bờ Rạ, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
Khóa học có 43 học viên đến từ các báo trung ương, quân đội, đoàn thể, liên khu và ngành thông tin. Trong số đó có ba học viên nữ. Nhiều người đã từng viết báo nhưng chưa được đào tạo có hệ thống.
Khoảng 29 giảng viên tham gia giảng dạy. Chương trình bao gồm lý luận, chuyên môn và thực hành. Học viên học cách viết tin, phóng sự, điều tra, phỏng vấn, xã luận, châm biếm, thơ, kịch và tùy bút. Họ còn học cách tổ chức tòa soạn, sắp xếp nội dung, in và phát hành báo.
Mỗi tổ tự làm một tờ báo để thực hành. Các học viên phải đi tìm đề tài trong đời sống kháng chiến, phỏng vấn nhân dân, viết bài rồi cùng nhau nhận xét và sửa chữa.
Chủ tịch Hồ Chí Minh hai lần gửi thư động viên nhà trường. Người nhắc báo chí phải phục vụ kháng chiến và kiến quốc; nội dung cần giản dị, dễ hiểu, thiết thực và hướng tới đông đảo nhân dân.
Đỗ Đức Dục vừa điều hành, vừa trực tiếp lên lớp. Ông không né tránh những câu hỏi khó: Làm báo có phải một nghề không? Người viết cần năng khiếu hay cần lao động? Làm thế nào để giữ bản lĩnh trước danh tiếng và quyền lợi? Nhà báo phải chịu trách nhiệm như thế nào trước độc giả?
Những bài giảng thẳng thắn của ông tạo ra nhiều cuộc tranh luận, nhưng cũng khiến học viên hiểu rằng người làm báo không thể chỉ biết ghép câu chữ. Họ phải có kiến thức, lòng can đảm và ý thức về hậu quả xã hội của từng bài viết.
Bốn mươi hai người rời lớp học
Ngày 6/7/1949, khóa học kết thúc. Trong lễ bế giảng, Đỗ Đức Dục nhắc học viên phải yêu nghề, tận tụy và không ngừng tiến bộ.
Ông gọi 42 học viên hoàn thành khóa học là những “chiến sĩ” chuẩn bị bước ra mặt trận bằng ngòi bút.
Lời nói ấy phản ánh hoàn cảnh đặc biệt của báo chí thời chiến. Các học viên không trở về những tòa soạn đầy đủ máy móc. Có người phải mang báo vượt núi, có người viết tin ngay bên trận địa, có người in báo bằng thiết bị thủ công giữa rừng. Không ít người tiếp tục đi vào những địa bàn nguy hiểm.
Dù chỉ hoạt động trong khoảng ba tháng, Trường dạy làm báo Huỳnh Thúc Kháng đã đặt nền móng cho hoạt động đào tạo báo chí cách mạng có tổ chức. Nhiều học viên sau này trở thành cây bút chủ lực và cán bộ lãnh đạo của các cơ quan báo chí.
Từ chính trị trở về với văn học
Sau năm 1954, Đỗ Đức Dục tiếp tục đảm nhiệm nhiều chức vụ như Thứ trưởng Bộ Văn hóa và Phó Chủ tịch Hội Nhà báo Việt Nam.
Từ năm 1960, ông chuyển sang công tác nghiên cứu tại Viện Văn học. Người từng viết báo, làm luật, hoạt động Quốc hội và quản lý văn hóa dành những năm sau đó nghiên cứu văn học Việt Nam cùng văn học Pháp.
Ông để lại nhiều công trình về chủ nghĩa hiện thực, văn học phương Tây và các tác gia lớn. Cuộc đời ông dường như bắt đầu bằng văn chương, đi qua chính trị, pháp luật và báo chí, rồi cuối cùng lại trở về với văn chương.
Đỗ Đức Dục qua đời năm 1993. Năm 2001, ông được truy tặng Huân chương Độc lập hạng Nhất. Năm 2008, Hà Nội đặt tên Đỗ Đức Dục cho một tuyến phố.
Hai bục nói, một niềm tin
Trong cuộc đời Đỗ Đức Dục có hai bục nói đặc biệt.
Bục thứ nhất đặt tại nghị trường Quốc hội tháng 11/1946. Từ đó, ông trình bày những nguyên tắc nền tảng của một nhà nước độc lập và dân chủ.
Bục thứ hai nằm giữa rừng Bờ Rạ năm 1949. Từ đó, ông truyền cho các học viên ý thức rằng báo chí phải phục vụ nhân dân và người viết phải chịu trách nhiệm trước sự thật.
Một bên là Hiến pháp, một bên là báo chí. Nhưng đối với Đỗ Đức Dục, cả hai đều hướng tới cùng một mục tiêu: giúp người dân hiểu quyền của mình, hiểu vận mệnh đất nước và có khả năng tham gia vào công cuộc chung.
Đó là dấu ấn của một trí thức không giữ kiến thức trong phòng làm việc. Ông đưa tri thức đến nghị trường, tòa soạn, lớp học giữa rừng và cả những trang báo được chuyển tới nhân dân trong năm tháng chiến tranh.



