Bài viết

ĐỖ KHẮC CHUNG - VỊ SỨ GIẢ GAN DẠ, NGƯỜI GIỮ KHÍ TIẾT ĐẠI VIỆT TRƯỚC QUÂN NGUYÊN

Trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ hai năm 1285, giữa lúc tình thế Đại Việt vô cùng nguy cấp, một viên quan không trực tiếp cầm quân đã bước vào trại giặc với

Cần Thơ06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

ĐỖ KHẮC CHUNG - VỊ SỨ GIẢ GAN DẠ, NGƯỜI GIỮ KHÍ TIẾT ĐẠI VIỆT TRƯỚC QUÂN NGUYÊN

Năm sinh - mất: Chưa rõ năm sinh - 1330

Quê quán: Giáp Sơn, vùng Hải Dương ngày nay

Danh hiệu: Danh tướng, sứ thần, Đại hành khiển; người có công trong kháng chiến chống Nguyên - Mông

Trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ hai năm 1285, giữa lúc tình thế Đại Việt vô cùng nguy cấp, một viên quan không trực tiếp cầm quân đã bước vào trại giặc với nhiệm vụ dò xét tình hình và thương thuyết. Đó là Đỗ Khắc Chung, người sau này được ban quốc tính họ Trần và trở thành Trần Khắc Chung. Bằng sự bình tĩnh, sắc bén và khả năng ứng đối trước sức ép của đối phương, ông đã khiến Ô Mã Nhi phải nể phục, đồng thời góp phần giữ vững thể diện và khí tiết của triều đình Đại Việt trong một thời điểm đặc biệt khó khăn. Sau chiến tranh, Đỗ Khắc Chung tiếp tục đảm nhận nhiều trọng trách dưới các đời vua Trần và trở thành một trong những nhân vật nổi bật của triều Trần cuối thế kỷ XIII - đầu thế kỷ XIV.

Đ

ỗ Khắc Chung sinh vào khoảng giữa thế kỷ XIII, quê ở Giáp Sơn, vùng đất nay thuộc Hải Dương. Sử liệu không ghi rõ năm sinh của ông, nhưng đến năm 1280, ông đã giữ chức Chi hậu cục thủ, một chức quan thuộc cơ quan hầu cận của triều đình. Điều đó cho thấy ông đã có vị trí nhất định trong bộ máy nhà Trần trước khi cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ hai bùng nổ. Ông không phải một vị tướng nổi tiếng nhờ những trận đánh trực tiếp ngoài chiến trường, mà nổi bật bằng khả năng ứng biến, ngoại giao, thuyết phục và xử lý những tình huống đặc biệt nguy hiểm. Chính những phẩm chất ấy đã đưa tên tuổi Đỗ Khắc Chung vào một trong những câu chuyện ngoại giao nổi tiếng nhất của lịch sử Đại Việt.

Năm 1285, quân Nguyên tiến hành cuộc xâm lược Đại Việt lần thứ hai với lực lượng rất lớn. Quân Thoát Hoan từ phía Bắc tiến xuống, trong khi đạo quân do Toa Đô chỉ huy từ phía Nam đánh ra, tạo thành thế gọng kìm nhằm nhanh chóng đánh bại triều Trần. Trước sức mạnh của quân xâm lược, tình hình Đại Việt có lúc trở nên đặc biệt nguy cấp. Quân Nguyên tiến sâu vào lãnh thổ, Thăng Long bị uy hiếp, triều đình phải liên tục di chuyển để bảo toàn lực lượng. Trong hoàn cảnh đó, nhà Trần không chỉ cần những người có khả năng chiến đấu trên chiến trường mà còn cần những người đủ bản lĩnh để đối mặt trực tiếp với quân địch và tìm hiểu tình hình của đối phương. Chính lúc ấy, Đỗ Khắc Chung đã chủ động xin nhận nhiệm vụ đi sứ vào trại quân Nguyên.

Theo các ghi chép về sự kiện này, khi triều đình muốn tìm người đến doanh trại quân Nguyên dò xét tình hình, Đỗ Khắc Chung đã tình nguyện nhận nhiệm vụ. Nhà vua hỏi về khả năng ứng đối của ông trước đối phương, bởi đây là một nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm: người đi sứ có thể bị bắt hoặc sát hại bất cứ lúc nào. Đỗ Khắc Chung trả lời rằng tuy học thức không nhiều nhưng có thể dò xét tình hình quân giặc, còn việc ứng đối thì sẽ tùy cơ mà nói. Cách trả lời ấy cho thấy sự tự tin và bình tĩnh của ông. Nhà vua đánh giá ông như một con ngựa quý bất ngờ xuất hiện giữa những con ngựa kéo xe chở muối, rồi giao cho ông nhiệm vụ mang thư đến doanh trại quân Nguyên.

Khi Đỗ Khắc Chung tiến vào trại quân Nguyên ở Đông Bộ Đầu, ông phải đối diện với Ô Mã Nhi, một trong những tướng lĩnh nổi tiếng của quân xâm lược. Trước đó, quân Nguyên bắt được một số quân Đại Việt và thấy trên cánh tay họ có xăm hai chữ “Sát Thát”, nghĩa là giết giặc Thát Đát. Điều này khiến quân Nguyên tức giận và sát hại những người bị bắt. Khi gặp Đỗ Khắc Chung, Ô Mã Nhi cũng lấy chuyện đó ra chất vấn, đồng thời trách quân Đại Việt không chịu nghênh đón quân Nguyên. Trong hoàn cảnh một người đang đứng giữa doanh trại của đối phương, chỉ một lời nói không thích hợp cũng có thể dẫn tới nguy hiểm, nhưng Đỗ Khắc Chung vẫn giữ được sự bình tĩnh. Ông giải thích rằng việc xăm chữ “Sát Thát” xuất phát từ lòng trung nghĩa của quân sĩ Đại Việt, chứ không phải do ai xúi giục.

Ô Mã Nhi tiếp tục gây sức ép, cho rằng quân Nguyên đã kéo đến mà Đại Việt không chịu thần phục. Đỗ Khắc Chung không hề tỏ ra khiếp sợ mà đáp lại bằng một cách lập luận vừa mềm dẻo vừa cứng rắn. Ông nhắc đến điển tích Hàn Tín khi bình định nước Yên, cho rằng nếu một đạo quân tiến vào lãnh thổ người khác mà trước hết gửi thư thông báo thì mới là cách xử sự đúng lễ; nay quân Nguyên đã dùng sức mạnh để bức ép thì khi bị dồn vào thế cùng, con người cũng sẽ chống trả. Cách đối đáp ấy vừa bảo vệ lập trường của Đại Việt vừa tránh trực tiếp khiêu khích đối phương. Đỗ Khắc Chung không hạ thấp vị thế của đất nước mình nhưng cũng không để cuộc đối thoại biến thành một cuộc đối đầu không thể kiểm soát.

Chính thái độ ấy đã khiến Ô Mã Nhi phải chú ý. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, viên tướng Nguyên đánh giá người sứ giả này có khả năng ứng đối tự nhiên trong hoàn cảnh bị uy hiếp, không hạ thấp chủ mình và cũng không xu nịnh đối phương. Những lời đánh giá ấy cho thấy Đỗ Khắc Chung đã hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng hơn việc đơn thuần chuyển một bức thư: ông giữ được khí tiết của người đi sứ và thể hiện cho đối phương thấy rằng Đại Việt vẫn còn những con người đủ bản lĩnh để đối diện với một đội quân mạnh hơn rất nhiều. Sau chuyến đi, ông tiếp tục được triều đình trọng dụng.

Sau khi cuộc kháng chiến năm 1285 kết thúc bằng thắng lợi của Đại Việt, công lao của những người tham gia kháng chiến được triều đình định công. Năm 1289, vua Trần Nhân Tông tổ chức lễ định công ban thưởng. Đỗ Khắc Chung nằm trong số những người được ban quốc tính họ Trần, từ đó sử sách thường gọi ông là Trần Khắc Chung. Cũng trong dịp này, ông được giao chức Đại hành khiển, một chức vụ rất quan trọng trong triều đình. Việc được ban quốc tính là họ Trần thể hiện sự ghi nhận đặc biệt của triều đình đối với công lao của ông trong cuộc kháng chiến.

Không dừng lại ở vai trò một sứ giả, Trần Khắc Chung tiếp tục hoạt động trong bộ máy nhà Trần qua nhiều năm. Ông từng giữ nhiều chức vụ khác nhau và tham gia vào các công việc ngoại giao, chính trị của triều đình. Năm 1288, trước cuộc xâm lược lần thứ ba của quân Nguyên, ông còn tiến cử em mình là Đỗ Thiên Hư đi sứ sang Nguyên và được vua chấp thuận. Chi tiết này cho thấy gia đình Đỗ Khắc Chung tiếp tục đóng vai trò trong hoạt động ngoại giao của Đại Việt ở giai đoạn quan hệ với nhà Nguyên vẫn còn nhiều căng thẳng.

Trong cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông lần thứ ba năm 1288, Đỗ Khắc Chung tiếp tục được triều đình tin dùng. Tuy không phải là người trực tiếp chỉ huy một đạo quân lớn, ông vẫn có vai trò trong công việc chính trị và ngoại giao của nhà Trần. Sau chiến thắng Bạch Đằng năm 1288, triều đình tiếp tục củng cố đất nước và phục hồi quan hệ với nhà Nguyên trong điều kiện có lợi cho Đại Việt. Những người từng có kinh nghiệm đối ngoại như Trần Khắc Chung vì thế tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong bộ máy nhà nước.

Trần Khắc Chung còn được nhắc đến trong sự kiện liên quan đến Công chúa Huyền Trân vào đầu thế kỷ XIV. Sau khi Huyền Trân kết hôn với vua Chế Mân của Champa và Chế Mân qua đời, triều đình Đại Việt đứng trước tình huống phức tạp liên quan đến việc đưa công chúa trở về. Trần Khắc Chung được giao tham gia vào nhiệm vụ này. Tuy nhiên, về sau xuất hiện những câu chuyện dân gian và truyền thuyết gắn ông với Huyền Trân Công chúa, trong đó có những lời đồn về quan hệ tình cảm giữa hai người. Những chi tiết này không nên được trình bày như sự thật lịch sử chắc chắn nếu không có chứng cứ độc lập đủ mạnh; điều có thể khẳng định là Trần Khắc Chung có tham gia vào việc đưa Huyền Trân trở về Đại Việt và sự kiện này đã khiến hình ảnh của ông về sau trở thành đề tài của nhiều câu chuyện lịch sử, văn học và truyền thuyết.

Trải qua các đời vua Trần Nhân Tông, Trần Anh Tông và những năm đầu thế kỷ XIV, Trần Khắc Chung tiếp tục giữ những chức vụ quan trọng. Ông không chỉ là một người từng lập công trong chiến tranh mà còn là một quan lại có kinh nghiệm về ngoại giao và chính trị. Sự nghiệp của ông cho thấy trong một triều đại thường xuyên phải đối diện với những cuộc chiến tranh lớn, năng lực bảo vệ đất nước không chỉ nằm ở việc cầm quân đánh giặc mà còn nằm ở khả năng giao thiệp với đối phương, xử lý khủng hoảng và bảo vệ lợi ích của quốc gia trong những tình huống phức tạp.

Năm 1330, Trần Khắc Chung qua đời. Sử liệu ghi nhận ông được truy tặng chức Thiếu sư và an táng tại quê nhà. Từ một người xuất thân không được ghi rõ trong sử sách, ông đã từng bước vươn lên trở thành một trong những quan lại nổi bật của triều Trần nhờ tài năng và bản lĩnh của mình. Điều làm nên dấu ấn đặc biệt nhất của ông vẫn là chuyến đi sứ vào doanh trại quân Nguyên năm 1285, khi một người không trực tiếp cầm gươm vẫn có thể góp phần vào cuộc kháng chiến bằng sự can đảm, trí tuệ và khả năng ứng đối.

Đỗ Khắc Chung vì thế là một nhân vật đặc biệt trong lịch sử chống ngoại xâm của Đại Việt. Ông không nổi tiếng bởi một trận đại thắng trên chiến trường như Trần Hưng Đạo, Trần Quang Khải hay Trần Khánh Dư, nhưng lại thể hiện một dạng bản lĩnh khác: dám bước vào nơi nguy hiểm nhất để thực hiện nhiệm vụ, giữ vững khí tiết khi đối diện với tướng giặc và sử dụng trí tuệ để bảo vệ danh dự của quốc gia. Câu chuyện của ông cho thấy trong những thời khắc đất nước đứng trước thử thách, sức mạnh bảo vệ Tổ quốc không chỉ nằm ở vũ khí và chiến thắng trên chiến trường mà còn nằm ở bản lĩnh, trí tuệ, khả năng ứng biến và lòng trung thành với lợi ích của dân tộc. Đó cũng là những phẩm chất có giá trị đối với thế hệ hôm nay: biết giữ vững lập trường trước sức ép, biết sử dụng trí tuệ thay cho đối đầu không cần thiết và luôn đặt trách nhiệm với đất nước lên trên lợi ích cá nhân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
ĐỖ KHẮC CHUNG - VỊ SỨ GIẢ GAN DẠ, NGƯỜI GIỮ KHÍ TIẾT ĐẠI VIỆT TRƯỚC QUÂN NGUYÊN | Câu chuyện thời hoa lửa