Bài viết

Đỗ Ngọc Khải

Nhân vật lịch sử: CCB: Đỗ Ngọc Khải NTNS: 10/5/1948 Ngày nhập ngũ: 4/1970 Ngày xuất ngũ: 3/1977 ĐV Đóng quân: Sư đoàn 470 thuộc đoàn 559 Địa chỉ: Xóm Khuôn 1 – Xã Phú Lạc Thái Nguyên

Thái Nguyên08/06/2026Chi đoàn, liên đội trường TH&THCS Phục Linh (xã Phú Lạc)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

VIẾT TIẾP CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

Nhân vật lịch sử: CCB: Đỗ Ngọc Khải

NTNS: 10/5/1948

Ngày nhập ngũ: 4/1970

Ngày xuất ngũ: 3/1977

ĐV Đóng quân: Sư đoàn 470 thuộc đoàn 559

Địa chỉ: Xóm Khuôn 1 – Xã Phú Lạc Thái Nguyên


Dặm dài xuyên biên giới

Hành trình bảy năm cầm súng của người lính Đỗ Ngọc Khải

Chiều tháng tư, nắng quê Phục Linh dịu như rót mật xuống những lối ngõ quanh co. Con đường dẫn chúng tôi cùng các em học sinh lớp 6A1 tìm đến ngôi nhà nhỏ của cựu chiến binh Đỗ Ngọc Khải phủ một màu bình yên của hiện tại. Ít ai biết, sau cánh cửa đơn sơ ấy là cả một đời người đi qua bom đạn, đi qua ba chiến trường, mang trong mình những năm tháng được viết bằng máu, lửa và lòng trung thành với Tổ quốc.

Ông Đỗ Ngọc Khải đón chúng tôi bằng nụ cười hiền, mái tóc bạc trắng như phủ bụi thời gian. Ở tuổi gần 80, ký ức của ông có khi mờ khi tỏ bởi di chứng chiến tranh và chất độc da cam ảnh hưởng tới 72% sức khỏe, nhưng hễ nhắc đến đồng đội, đến chiến trường, giọng ông bỗng rắn lại, ánh mắt như bừng sáng.

Giữa gian nhà mộc mạc treo trang trọng tấm huân chương Chiến sĩ Giải phóng hạng Ba, câu chuyện của một đời lính dần hiện lên.

Hình ảnh ông Đỗ Ngọc Khải

Ông Đỗ Ngọc Khải cùng các bạn học sinh lớp 6A1

Năm 1970, khi tiếng gọi tổng động viên vang lên, chàng trai Đỗ Ngọc Khải mới 22 tuổi rời lũy tre làng, gác lại tuổi trẻ riêng mình để khoác áo lính. Ông bước vào chiến tranh như bao người thanh niên thời ấy – giản dị mà kiên cường, mang theo lời thề sống chết với non sông.

Điểm đến đầu tiên là Hạ Lào - “chảo lửa” của tuyến đường chiến lược Trường Sơn. Ông kể những đêm hành quân trong mưa bom, máy bay AC-130 quần thảo trên đầu, bom tọa độ cày nát núi rừng. Người lính trẻ sống giữa “máu trộn bùn non”, chia nhau từng củ măng rừng, bát canh rau tàu bay cầm cự qua ngày. Gian khổ hun đúc một người lính dạn dày từ những thử thách đầu tiên. “Ngày ấy, hành quân chủ yếu đi đêm. Ban ngày ém quân trong rừng, ban đêm mới bám đường mà đi. Có những đêm đi mãi chỉ nghe tiếng bom phía trước…” - ông chậm rãi nhớ lại.

Từ Hạ Lào, ông tiếp tục theo những đoàn quân xuyên dãy Trường Sơn vào chiến trường miền Nam.

Những bước chân người lính đi qua Quảng Trị đỏ lửa năm 1972, rồi miền Đông Nam Bộ, đi qua những cánh rừng, những trận đánh, những lần đối mặt sinh tử. Là người từng tôi luyện qua chiến trường Lào, ông trở thành chỗ dựa cho lớp lính trẻ hơn.

Và mùa xuân 1975, ông có mặt trong đoàn quân tiến về Sài Gòn.

Khoảnh khắc đất nước thống nhất trong ký ức ông không phải tiếng reo hò chiến thắng, mà là cảm giác lặng người. “Lúc ấy chỉ nghĩ… hòa bình thật rồi.” Một câu nói ngắn, mà chứa cả chiều sâu của những năm chiến tranh. Nhưng với người lính ấy, hành trình chưa dừng lại. Hòa bình vừa lập lại, ông tiếp tục nhận lệnh lên biên giới Tây Nam và làm nghĩa vụ quốc tế tại Campuchia. Một mặt trận khác, một cuộc chiến khác - âm thầm nhưng khốc liệt không kém.

Trong những phum sóc hoang tàn, ông cùng đồng đội vừa cầm súng chiến đấu chống Khmer Đỏ, vừa giúp người dân nước bạn dựng lại sự sống sau tàn sát. Kẻ thù là mìn lá, là sốt rét ác tính, là những hiểm nguy vô hình giữa rừng sâu.

Bảy năm liên tục cầm súng, ba chiến trường, ba quốc gia. Một đời trai trẻ gần như gửi trọn cho chiến tranh. Cuối năm 1977, ông phục viên trở về quê. Mang theo những vết sẹo của mảnh pháo. Mang theo căn bệnh sốt rét rừng đeo đẳng. Mang theo di chứng chiến tranh hằn lên sức khỏe suốt phần đời còn lại. Nhưng ông cũng mang về bản lĩnh thép của một người từng đi qua cái chết. Giờ đây, trong ngôi nhà nhỏ nơi làng quê thanh bình, người cựu binh năm xưa sống bình dị bên con cháu, làm bạn với vườn tược, với những câu chuyện cũ và những ký ức đôi khi chập chờn nhớ quên. Có lúc ông quên tên người quen, quên chuyện vừa kể, nhưng tuyệt nhiên chưa từng quên đồng đội. Những tấm huân chương treo lặng lẽ trên tường như minh chứng cho một tuổi trẻ đã hiến dâng không tiếc nuối. Ông nói: “Thế hệ chúng tôi sinh ra trong khói lửa, lớn lên trong chiến tranh, đi hết kháng chiến rồi làm nghĩa vụ quốc tế. Đó là định mệnh, nhưng là định mệnh đáng tự hào.”

Nghe ông kể chuyện, những học sinh lớp 6A1 ngồi im phăng phắc. Có em lần đầu hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng cả tuổi xuân của biết bao con người như ông.

Cuộc gặp chiều 20/4 không chỉ là một chuyến thăm theo chuyên mục Viết tiếp câu chuyện thời hoa lửa, mà như một cuộc chạm tay vào lịch sử. Bởi lịch sử không chỉ nằm trong sách giáo khoa. Lịch sử đang ngồi trước chúng tôi, trong mái tóc bạc, trong giọng kể chậm rãi của người lính già mang thương tật 72%, trong đôi bàn tay run run từng cầm súng giữ nước.

Bảy năm cầm súng của ông Đỗ Ngọc Khải là hành trình đi qua Lào, miền Nam, Campuchia; nhưng sâu xa hơn, đó là hành trình đi qua lý tưởng, lòng quả cảm và nghĩa tình quốc tế. Thời hoa lửa đã lùi xa. Nhưng ngọn lửa ấy vẫn cháy.

Cháy trong câu chuyện người lính già kể lại. Cháy trong ánh mắt lặng đi của những học sinh hôm nay. Và cháy trong một sự thật giản dị mà thiêng liêng.

Tổ quốc và thế hệ sau luôn ghi nhớ những đóng góp của ông cho độc lập

Có những con người đã dành trọn tuổi hai mươi để đất nước có được những ngày bình yên. Có những câu chuyện không được phép lãng quên.
Và có những người lính, dẫu thời gian phủ bạc mái đầu, vẫn mãi là tượng đài sống của Tổ quốc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn