Đỗ Tất Lợi – Người mang chiếc xe đạp vào rừng tìm thuốc cho bộ đội
Sau khi Toàn quốc kháng chiến bùng nổ, dược sĩ Đỗ Tất Lợi đóng cửa hiệu thuốc, rời Hà Nội và đề nghị thành lập cơ sở tự sản xuất thuốc cho quân đội. Giữa núi rừng Việt Bắc, ông học hỏi kinh nghiệm của đồng bào, tìm kiếm cây thuốc và đặt nền móng cho ngành dược liệu học hiện đại Việt Nam.
Sau khi Toàn quốc kháng chiến bùng nổ, dược sĩ Đỗ Tất Lợi đóng cửa hiệu thuốc, rời Hà Nội và đề nghị thành lập cơ sở tự sản xuất thuốc cho quân đội. Giữa núi rừng Việt Bắc, ông học hỏi kinh nghiệm của đồng bào, tìm kiếm cây thuốc và đặt nền móng cho ngành dược liệu học hiện đại Việt Nam.
Nội dung câu chuyện
Đêm 19 tháng 12 năm 1946, Đỗ Tất Lợi đang uống trà trong ngôi nhà tại làng hoa Hữu Tiệp, bên bờ nam Hồ Tây, thì tiếng súng bất ngờ vang lên khắp Hà Nội.
Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến đã được phát đi. Cuộc chiến đấu bảo vệ Thủ đô bắt đầu.
Mười ngày sau, dược sĩ trẻ đóng cửa Hiệu thuốc Tây Mai Lĩnh, rời Hà Nội tham gia kháng chiến. Tài sản ông mang theo chỉ có một chiếc xe đạp cùng vài vật dụng cá nhân.
Nhưng trong hành trang của Đỗ Tất Lợi còn có một điều quan trọng hơn: kiến thức của một dược sĩ và niềm tin rằng người Việt Nam có thể tự tìm nguyên liệu, tự nghiên cứu và sản xuất thuốc ngay trên đất nước mình.
Đỗ Tất Lợi sinh ngày 1 tháng 2 năm 1919 tại Sóc Sơn, Hà Nội. Từ nhỏ, ông đã quen với cây cỏ trong khu vườn của gia đình. Năm 1939, sau khi tốt nghiệp Tú tài, ông thi vào Trường Đại học Y Dược Hà Nội.
Trong thời gian học, Đỗ Tất Lợi không chỉ nghiên cứu sách giáo khoa phương Tây. Ông tìm gặp những thầy lang, theo họ đi thăm bệnh và học cách nhận biết các loại cây thuốc. Người thanh niên ấy sớm nhận ra rằng trong rừng, trên đồng ruộng và ngay trong vườn nhà người Việt có một kho dược liệu rất lớn nhưng chưa được khảo cứu bằng phương pháp khoa học.
Năm 1944, ông tốt nghiệp dược sĩ hạng ưu, là một trong sáu người nhận bằng dược sĩ cao cấp trong năm đó. Sau khi ra trường, ông mở Hiệu thuốc Tây Mai Lĩnh.
Giữa thời kỳ các hiệu thuốc thường sử dụng chữ Pháp và biển hiệu “Pharmacie” để tạo vẻ sang trọng, Đỗ Tất Lợi chọn một cái tên hoàn toàn bằng tiếng Việt. Hiệu thuốc của ông không chỉ bán thuốc Tây mà còn chế biến một số loại thuốc từ cây cỏ trong nước.
Phía sau hoạt động chuyên môn, nơi đây còn là cơ sở tuyên truyền, cất giấu tài liệu Việt Minh. Đỗ Tất Lợi thường xuyên hỗ trợ tiền và thuốc men cho những chiến sĩ hoạt động bí mật.
Khi rời Hà Nội đi kháng chiến, ông chủ động tìm gặp bác sĩ Vũ Văn Cẩn, Cục trưởng Cục Quân y. Đỗ Tất Lợi đề nghị tổ chức một cơ sở khảo cứu, bào chế và tự sản xuất thuốc để cung cấp cho quân đội và nhân dân.
Đề nghị ấy nhanh chóng được chấp thuận.
Ông trở thành cán bộ chủ chốt, sau đó phụ trách Viện Khảo cứu và Chế tạo dược phẩm thuộc Cục Quân y; đồng thời đảm nhiệm công việc chuyên môn tại Nha Quân dược, Bộ Quốc phòng.
Nhiệm vụ trước mắt vô cùng khó khăn. Đường tiếp tế bị phong tỏa, thuốc Tây khan hiếm, trang thiết bị thí nghiệm hầu như không có. Trong khi đó, thương binh cần thuốc sát trùng, người dân và bộ đội thường xuyên mắc sốt rét, kiết lỵ cùng nhiều căn bệnh khác.
Đỗ Tất Lợi tìm lời giải ngay trong núi rừng Việt Bắc.
Trong những chuyến đi tìm cây thuốc, chiếc ba lô của ông luôn có sổ ghi chép, bút, máy ảnh và một túi nhỏ để đựng mẫu cây. Ông tới các bản làng, trò chuyện với những ông mo, bà mế và người hái thuốc. Bên bếp lửa nhà sàn, người dược sĩ được đào tạo theo Tây y chăm chú nghe đồng bào kể cách dùng từng loại lá, rễ và củ để chữa bệnh.
Ông không vội tin hoàn toàn, cũng không xem thường kinh nghiệm dân gian. Mỗi cây thuốc đều được ghi tên gọi địa phương, đặc điểm, nơi mọc và cách sử dụng. Mẫu cây được mang về để nhận dạng, thử nghiệm và tìm phương pháp chiết xuất phù hợp.
Giữa rừng Bắc Kạn, một bà cụ người Tày chỉ cho Đỗ Tất Lợi cây mã tiền. Ban đầu, ông còn hoài nghi bởi sách của các nhà nghiên cứu người Pháp từng khẳng định loại cây này không có tại Bắc Bộ.
Quan sát kỹ dây leo và những hạt tròn giống chiếc khuy áo, ông nhận ra bà cụ đã đúng. Đó thực sự là cây mã tiền, một loại dược liệu có chứa strychnine, có thể sử dụng trong dược học với liều lượng được kiểm soát nghiêm ngặt.
Phát hiện ấy để lại cho ông một bài học sâu sắc: tri thức không chỉ nằm trong sách vở. Những người dân sống lâu đời giữa núi rừng có thể nắm giữ nhiều kinh nghiệm mà giới khoa học chưa biết đến.
Năm 1948, Đỗ Tất Lợi và cộng sự nghiên cứu chiết xuất chlorophyll từ lá tre, lá táo để hỗ trợ điều trị vết loét và vết thương cho bộ đội, du kích. Từ cây thường sơn, họ chế ra cao chữa sốt rét, được chiến sĩ gọi bằng cái tên gần gũi “ký ninh đen”.
Ông còn nghiên cứu tinh dầu tràm làm thuốc xoa, thuốc sát trùng và sử dụng búp ổi, trần bì, lá cà độc dược cùng nhiều cây cỏ khác để tạo ra những dạng thuốc thuận tiện hơn cho chiến trường.
Trong hoàn cảnh thiếu điện, thiếu máy móc và hóa chất, cán bộ ngành dược vẫn tìm cách cất cồn cao độ, chưng cất tinh dầu và điều chế thuốc giữa rừng. Những chế phẩm ấy không thể thay thế toàn bộ thuốc hiện đại, nhưng trong những thời điểm khan hiếm, chúng đã góp phần cứu chữa thương binh và bảo vệ sức khỏe bộ đội, nhân dân.
Năm 1954, sau khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, Đỗ Tất Lợi trở về giảng dạy tại Trường Đại học Y Dược Hà Nội, phụ trách Bộ môn Dược liệu – Thực vật.
Ông nhận thấy nhiều vị thuốc trong giáo trình vẫn chỉ được ghi bằng tiếng Pháp và tiếng Latin. Vì vậy, ông tiến hành bổ sung tên tiếng Việt, giúp sinh viên nhận diện cây thuốc bằng chính ngôn ngữ của đất nước mình.
Sau nhiều năm đi thực địa, làm việc trong phòng thí nghiệm và nghiên cứu tài liệu bằng nhiều ngoại ngữ, Đỗ Tất Lợi hoàn thành bộ sách sáu tập Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, xuất bản từ năm 1962 đến năm 1965.
Trong từng mục, ông trình bày tên gọi, đặc điểm thực vật, khu vực phân bố, thành phần hóa học, tác dụng dược lý và kinh nghiệm sử dụng. Công trình đã tạo ra một cây cầu giữa tri thức chữa bệnh dân gian với phương pháp nghiên cứu khoa học hiện đại.
Năm 1968, Hội đồng khoa học Viện Hóa dược học Leningrad của Liên Xô đánh giá cao các công trình của ông và công nhận học vị tiến sĩ khoa học dược học mà không yêu cầu bảo vệ luận án. Năm 1983, bộ sách được đánh giá là một trong bảy công trình nổi bật tại Hội chợ sách quốc tế Moskva.
Năm 1996, công trình Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về khoa học và công nghệ. Tính đến năm 2009, bộ sách đã được tái bản 14 lần và trở thành tài liệu quen thuộc của nhiều thế hệ thầy thuốc, dược sĩ và sinh viên.
Giáo sư Đỗ Tất Lợi qua đời ngày 3 tháng 2 năm 2008, hai ngày sau sinh nhật lần thứ 89.
Từ chiếc xe đạp mang vào chiến khu năm 1946, ông đã bắt đầu một hành trình kéo dài gần trọn cuộc đời. Ông đi vào rừng không chỉ để hái những chiếc lá hay đào một củ thuốc. Ông đi tìm những tri thức đang nằm rải rác trong ký ức của nhân dân, kiểm chứng chúng bằng khoa học rồi viết lại để các thế hệ sau không phải bắt đầu từ con số không.
Nhờ hành trình ấy, nhiều cây cỏ từng bị xem là bình thường đã được nhận diện như những nguồn dược liệu quý giá của đất nước.



