Đỗ Văn Mến — lời thề K3 Tam Đảo giữa 81 ngày đêm Thành cổ
Từ ngày 10-7-1972, Tiểu đoàn 3 do Đỗ Văn Mến chỉ huy vượt sông Thạch Hãn vào Thành cổ Quảng Trị, giữ từng hướng phòng ngự dưới bom pháo và mang lời thề “K3–Tam Đảo còn, Thành cổ còn”.
Mờ sáng 10-7-1972, Tiểu đoàn 3 Tỉnh đội Quảng Trị vượt sông Thạch Hãn từ Nhan Biều vào chốt giữ Thành cổ. Tiểu đoàn trưởng Đỗ Văn Mến đặt sở chỉ huy ở mép trong gần cổng tây. Đại đội 12 hỏa lực bố trí tây bắc, Đại đội 10 giữ đông bắc, Đại đội 11 giữ đông nam, Đại đội 9 phụ trách nam và tây nam. Ngay ngày đầu, bom pháo trút xuống khi bộ đội còn đào hầm. Hơn ba mươi cán bộ chiến sĩ thương vong, trong đó có Đại đội trưởng Đại đội 12.
Tiểu đoàn mang mật hiệu K3, còn “Tam Đảo” là mật danh chiến đấu trong thành. Trước lãnh đạo tỉnh Quảng Trị và Tư lệnh mặt trận Lê Trọng Tấn, đơn vị tuyên thệ: “K3–Tam Đảo còn, Thành cổ Quảng Trị còn”. Lời thề không phải khẩu hiệu trang trí. Thành cổ là vị trí quân sự và chính trị đặc biệt trong lúc Hội nghị Paris đang diễn ra; mỗi lá cờ xuất hiện trên mặt thành có thể bị dùng làm bằng chứng tuyên truyền. Vì vậy, việc giữ từng đoạn tường gắn trực tiếp với cuộc đấu tranh ngoại giao.
Ngày 15-7 là thời điểm khai mạc một phiên quan trọng của hội nghị bốn bên. Tướng Ngô Quang Trưởng ra lệnh lực lượng Sài Gòn phải cắm cờ trên thành trước ngày 13-7. Phía ta yêu cầu Tiểu đoàn 3 không để đối phương cắm dù chỉ một lá cờ và phải giữ từng mét đất. Điện của Quân ủy Trung ương nhấn mạnh nhiệm vụ “vì Tổ quốc”. Đỗ Văn Mến cùng Đảng ủy tiểu đoàn truyền đạt mệnh lệnh tới từng đại đội, đồng thời tổ chức lại tuyến sau thương vong ngày đầu.
Bom pháo làm hình dạng thành thay đổi từng giờ. Hầm vừa đào có thể bị lấp, đường liên lạc bị cắt và cáng thương phải đi trong đêm. Người chỉ huy không thể chỉ ngồi ở sở chỉ huy; phải nắm từng hướng, bổ sung lực lượng và bảo đảm đạn, nước, lương thực qua sông. Thạch Hãn trở thành tuyến sống còn nhưng cũng là nơi pháo kích dữ dội. Những chuyến thuyền nhỏ đưa người và hàng vào, chở thương binh ra, nhiều chuyến không trở về. Mỗi ngày giữ được trận địa đều phải trả giá rất lớn.
Tiểu đoàn 3 đã có kinh nghiệm chiến đấu lâu năm. Tháng 4-1972, đơn vị tham gia giải phóng Cam Lộ ngày 1-4 và Đông Hà ngày 24-4. Trước đó bốn năm, trong mười ngày cuối tháng 6 và đầu tháng 7-1968, tiểu đoàn chiến đấu tại Khe Sanh, các cao điểm 832, 845, 689 và Động Tri. Đêm 7 rạng 8-7-1968, trận đánh ở cao điểm 689 góp phần buộc quân Mỹ rút khỏi Khe Sanh. Hai chiến sĩ của đơn vị, Phạm Ngọc Khánh và Nguyễn Hữu Quyền, được phong Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Kinh nghiệm ấy giúp Đỗ Văn Mến tổ chức phòng ngự trong thành, nhưng không thể làm giảm sự khốc liệt của 81 ngày đêm. Cán bộ mới phải thay người hy sinh, tổ nhỏ phải chiến đấu độc lập khi liên lạc đứt. Bữa ăn nguội, nước uống lẫn bụi đất, giấc ngủ tính bằng phút. Giữa áp lực ấy, mật danh “Tam Đảo” giúp mệnh lệnh ngắn gọn hơn, còn lời thề giúp người lính hiểu mình đang giữ điều gì lớn hơn bức tường gạch đã bị phá nát.
Ngày 1-5-2007, sau 35 năm, hơn bốn mươi cán bộ chiến sĩ còn sống gặp lại tại Thành ủy Nam Định. Khi nhìn thấy Đại tá Đỗ Văn Mến, người tiểu đoàn trưởng năm xưa, họ ôm lấy ông và đồng thanh nhắc lời thề. Cuộc gặp cho thấy ký ức trận đánh không kết thúc khi rời thành. Nhiều người mang thương tật, nhiều gia đình vẫn tìm phần mộ đồng đội. Con số hơn bốn mươi người hiện diện càng làm rõ số người vắng mặt sau một tiểu đoàn từng chiến đấu liên tục.
Đỗ Văn Mến được nhớ không chỉ vì chức vụ, mà vì đã giữ đội hình trong một hoàn cảnh mà bản đồ, công sự và quân số đều thay đổi từng ngày. Ông phải đưa mệnh lệnh chiến lược xuống thành nhiệm vụ cụ thể cho bốn hướng, đồng thời giữ niềm tin khi thương vong tới ngay buổi đầu. Lời “K3–Tam Đảo còn” sống qua 35 năm để bật lên trong cuộc hội ngộ, chứng minh rằng lời thề chiến trường đã trở thành phần sâu nhất của căn cước những người bảo vệ Thành cổ Quảng Trị.



