Đoàn xã (39)
Thời hoa lửa – Khúc tráng ca về người nữ tướng mang tên Nguyễn Thị Định
Nguyễn Thị Định sinh ngày 15-3-1920, là con út của 10 anh em trong một gia đình nông dân nghèo, nhưng giàu lòng yêu nước tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre. Lớn lên, Út Định trở thành một thiếu nữ xinh đẹp.
Có những con người khi sinh ra vốn chỉ là hạt cát nhỏ bé giữa cuộc đời rộng lớn. Nhưng lịch sử, bằng những biến động dữ dội của thời đại, đã gọi tên họ bước vào dòng chảy dân tộc để rồi từ đó họ trở thành tượng đài bất tử. Họ sống một cuộc đời mà từng nhịp thở đều hòa chung với vận mệnh đất nước, từng giọt nước mắt đều mang nỗi đau của nhân dân và từng bước chân đều in dấu lên trang sử đỏ lửa của quê hương.
Nhưng trong cảnh nước mất nhà tan, vượt qua cuộc sống bình thường của một cô thôn nữ, Út Định sớm giác ngộ và lựa chọn con đường đi theo cách mạng đầy gian khổ, tham gia phong trào Đông Dương đại hội năm 1936. Hai năm sau, tháng 10-1938, đồng chí được đứng vào hàng ngũ của Đảng. Trong thời gian này, đồng chí xây dựng gia đình với đồng chí Nguyễn Văn Bích (Ba Bích) - Tỉnh ủy viên hoạt động công khai, một trong số các đồng chí cùng hoạt động. Trong kháng chiến, đồng chí lấy tên Ba Định, theo thứ của chồng, ngoài ra còn có các bí danh khác như Bích Vân, Ba Tấn, Ba Nhất, Ba Hận.
Mới sinh con trai được 3 ngày, ngày 4-10-1939, bọn mật thám đến bắt đồng chí Nguyễn Văn Bích. Từ khi chồng bị bắt, đồng chí chỉ được bồng con đến nhà tù thăm có một lần thì đồng chí Bích bị Pháp đày đi Côn Đảo. Năm 1940, đồng chí và đứa con mới 7 tháng tuổi lại bị mật thám vây bắt. Chúng đưa hai mẹ con về Khám Lá Bến Tre. Đồng chí buộc phải gửi con về nhà, trước khi bị đày đến nhà tù Bà Rá. Tại đây, đồng chí nhận tin chồng đã hy sinh ngoài Côn Đảo. Đau đớn tột cùng, đồng chí vẫn nhớ lời chồng dặn dò: “Dấn thân vào con đường cách mạng là phải chịu gian khổ, hy sinh”. Nhờ lời dặn đó, đồng chí có thêm nghị lực để đứng vững cho đến khi ra tù (năm 1943).
|
Nữ tướng Nguyễn Thị Định. Ảnh tư liệu |
Nguyễn Thị Định là một con người như thế.
Nhắc đến bà, người ta không chỉ nhớ đến một nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam, không chỉ nhớ đến người lãnh đạo phong trào Đồng Khởi Bến Tre lừng lẫy, mà còn nhớ đến dáng hình của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh: mềm mại mà kiên cường, dịu dàng mà bất khuất, mang trong tim một tình yêu nước lớn hơn mọi đau thương riêng mình.
Cuộc đời bà giống như một bản trường ca đi qua khói lửa. Ở đó có máu, có nước mắt, có chia ly, mất mát, nhưng cũng có ánh sáng bất diệt của niềm tin và lòng yêu nước.
Bến Tre những năm đầu thế kỉ XX vẫn còn là miền quê nghèo bên những dòng sông chằng chịt phù sa. Những hàng dừa nghiêng mình trong gió, những mái nhà lá đơn sơ, những cánh đồng lúa trải dài đến tận chân trời – tất cả tạo nên vẻ đẹp bình dị của miền Tây Nam Bộ. Nhưng dưới vẻ thanh bình ấy là cuộc sống lầm than của người dân mất nước.
Thực dân Pháp giày xéo quê hương bằng sưu cao thuế nặng, bằng roi vọt và súng đạn. Người dân quanh năm bán mặt cho đất, bán lưng cho trời nhưng vẫn nghèo đói. Những tiếng khóc ai oán của dân lành, những cuộc bắt bớ tàn nhẫn của kẻ thù, những xác người ngã xuống giữa đồng quê… tất cả như từng nhát dao cứa vào tâm hồn cô gái nhỏ mang tên Nguyễn Thị Định.
Có lẽ chính mảnh đất đau thương ấy đã nuôi lớn trong bà lòng yêu nước cháy bỏng.
Người ta thường nghĩ những anh hùng sinh ra đã khác thường. Nhưng thật ra, họ cũng từng là những con người bình dị. Nguyễn Thị Định của thuở thiếu thời cũng biết yêu thương gia đình, cũng mơ về một cuộc sống yên bình như bao cô gái khác. Thế nhưng thời đại không cho phép bà sống một cuộc đời nhỏ bé.
Khi chứng kiến quê hương chìm trong nô lệ, bà hiểu rằng nếu không đứng lên đấu tranh thì dân tộc này sẽ mãi sống trong bóng tối.
Và từ đó, người con gái Bến Tre bắt đầu bước vào con đường cách mạng.
Con đường ấy chưa bao giờ trải hoa hồng.
Hoạt động cách mạng trong thời chiến đồng nghĩa với việc chấp nhận hi sinh mọi thứ: tuổi trẻ, hạnh phúc, gia đình, thậm chí cả tính mạng. Kẻ thù luôn săn lùng những người yêu nước bằng tất cả sự tàn độc của chúng. Nhà tù mọc lên khắp nơi. Những trận đòn tra tấn dã man trở thành nỗi ám ảnh của biết bao chiến sĩ cách mạng.
Nguyễn Thị Định cũng không nằm ngoài vòng xoáy nghiệt ngã ấy.
Bà bị bắt giam, bị theo dõi, bị đe dọa. Nhưng càng trong gian khổ, ý chí của bà càng trở nên rắn rỏi như thép. Ở người phụ nữ ấy tồn tại một sức mạnh kì lạ – sức mạnh được tạo nên từ lòng yêu nước và niềm tin vào nhân dân.
Nhưng chiến tranh không chỉ thử thách con người bằng đòn roi hay tù ngục.
Nó còn thử thách bằng mất mát.
Người chồng của bà bị thực dân bắt và hi sinh trong ngục tù. Đó là cú đánh nghiệt ngã mà chiến tranh giáng xuống cuộc đời bà. Một mái ấm vừa chớm nở đã tan thành mây khói. Người đàn ông bà yêu thương mãi mãi không trở về.
Người đời thường nói phụ nữ yếu mềm. Nhưng đôi khi chính họ lại là những người mạnh mẽ nhất trước đau thương.
Nếu là người khác, có lẽ họ sẽ gục ngã trước bi kịch ấy. Nhưng Nguyễn Thị Định không cho phép mình dừng lại. Bà lặng lẽ nuốt nước mắt vào trong, biến đau thương thành ý chí chiến đấu.
Bởi bà hiểu rằng ngoài nỗi đau của riêng mình còn có nỗi đau của cả dân tộc.
Ngoài cuộc chia ly của riêng bà còn có hàng triệu gia đình Việt Nam đang tan nát vì chiến tranh.
Và thế là người phụ nữ ấy tiếp tục bước đi.
Bước giữa bom đạn.
Bước giữa những tháng ngày tối tăm nhất của đất nước.
Lịch sử miền Nam những năm chống Mĩ là lịch sử của máu và lửa. Đất đai bị cày xới bởi bom đạn. Những ngôi làng bị đốt cháy. Những cánh đồng ngập trong khói súng. Người dân sống giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết.
Nhưng cũng chính trong thời khắc tăm tối ấy, tinh thần quật khởi của nhân dân lại bùng cháy dữ dội hơn bao giờ hết.
Năm 1960, phong trào Đồng Khởi nổ ra ở Bến Tre như tiếng sấm vang dội giữa trời đêm. Và người đứng ở trung tâm của phong trào ấy chính là Nguyễn Thị Định.
Đó không chỉ là một cuộc nổi dậy đơn thuần.
Đó là tiếng gào của nhân dân bị áp bức suốt bao năm trời.
Đó là sự phản kháng dữ dội của những con người thà chết chứ không chịu cúi đầu.
Dưới sự lãnh đạo của bà, hàng vạn người dân Bến Tre đã đứng lên đấu tranh. Điều đặc biệt là trong lực lượng ấy có rất nhiều phụ nữ.
Những người mẹ từng quen với ruộng đồng.
Những người chị từng quen với bếp lửa.
Những cô gái từng chỉ biết đến khung cửi, luống rau.
Giờ đây họ bước ra chiến trường bằng tất cả lòng yêu nước.
Họ mặc áo bà ba đen, đầu quấn khăn rằn, chân lội bùn đất nhưng ánh mắt sáng rực niềm tin.
Họ không có vũ khí tối tân.
Không có xe tăng.
Không có đại bác.
Nhưng họ có một thứ mạnh hơn tất cả: ý chí không chịu làm nô lệ.
Hình ảnh “Đội quân tóc dài” từ đó trở thành huyền thoại.
Và Nguyễn Thị Định – người phụ nữ nhỏ bé với dáng vẻ hiền từ – đã trở thành linh hồn của huyền thoại ấy.
Người ta gọi bà là “nữ tướng tóc dài”.
Một cái tên vừa dịu dàng vừa hào hùng.
“Tóc dài” là biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam.
“Nữ tướng” là biểu tượng của khí phách anh hùng.
Hai hình ảnh tưởng như đối lập ấy lại hòa làm một trong con người Nguyễn Thị Định.
Ở bà có sự mềm mại của người mẹ nhưng cũng có bản lĩnh của người cầm quân.
Ở bà có tình thương vô hạn nhưng cũng có ý chí sắt đá trước quân thù.
Có lẽ điều làm nên sức mạnh của bà không nằm ở quyền lực hay quân hàm, mà nằm ở lòng dân.
Những người chiến sĩ đi theo bà không chỉ vì nhiệm vụ.
Họ đi theo bà vì niềm tin.
Bởi ở người nữ tướng ấy luôn có sự chân thành và tình thương dành cho đồng đội.
Giữa chiến khu thiếu thốn, bà sẵn sàng chia phần cơm ít ỏi của mình cho người khác.
Giữa những trận càn ác liệt, bà luôn là người động viên đồng đội trước tiên.
Người ta kính trọng bà không chỉ vì tài lãnh đạo mà còn vì nhân cách lớn lao.
Chiến tranh thường khiến con người trở nên khô cứng.
Nhưng Nguyễn Thị Định vẫn giữ được trái tim đầy yêu thương.
Đó mới là điều đáng quý nhất.
Có những đêm chiến khu chìm trong tiếng bom.
Cả cánh rừng rung chuyển bởi đạn pháo quân thù.
Ánh lửa đỏ rực xé toạc màn đêm.
Tiếng khóc trẻ nhỏ, tiếng người bị thương, tiếng bước chân hành quân hòa vào nhau thành bản nhạc dữ dội của chiến tranh.
Giữa khung cảnh ấy, Nguyễn Thị Định vẫn lặng lẽ ngồi viết kế hoạch tác chiến dưới ngọn đèn dầu leo lét.
Hình ảnh ấy đẹp đến đau lòng.
Một người phụ nữ đáng lẽ được sống trong mái nhà bình yên, được chăm sóc gia đình, được hưởng hạnh phúc giản dị của đời thường… nhưng lại phải dành cả tuổi xuân giữa rừng sâu bom đạn.
Chiến tranh đã cướp đi ở bà rất nhiều.
Nhưng nó không thể cướp được niềm tin trong trái tim bà.
Cũng giống như cây dừa Bến Tre quê hương mình, càng gặp bão tố càng đứng vững.
Có người từng nói rằng:
“Điều đáng sợ nhất của chiến tranh không phải là cái chết, mà là sự chai sạn của con người trước đau thương.”
Nhưng Nguyễn Thị Định thì khác.
Đi qua chiến tranh, bà vẫn giữ nguyên lòng nhân hậu.
Bà thương chiến sĩ như người thân.
Thương nhân dân như máu thịt của mình.
Có lần, khi thấy một chiến sĩ trẻ bị thương nặng giữa chiến trường, bà đã thức trắng đêm chăm sóc.
Trong mắt bà khi ấy không có khoảng cách giữa vị chỉ huy và người lính.
Chỉ có tình đồng chí, đồng bào thiêng liêng.
Chính tình thương ấy đã làm nên sức mạnh vô hình giúp quân dân miền Nam vượt qua những năm tháng khốc liệt nhất.
Rồi ngày chiến thắng cũng đến.
Mùa xuân năm 1975, đất nước thống nhất sau bao năm chia cắt.
Tiếng súng ngừng vang.
Những đoàn quân trở về trong niềm vui òa khóc của nhân dân.
Lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên bầu trời hòa bình.
Nhưng có lẽ chỉ những người từng đi qua chiến tranh mới hiểu được giá trị của hai chữ “độc lập”.
Đó là thứ phải đổi bằng máu.
Bằng tuổi xuân.
Bằng hạnh phúc của biết bao con người.
Trong chiến thắng ấy có công lao thầm lặng mà lớn lao của Nguyễn Thị Định.
Người nữ tướng năm nào cuối cùng cũng được nhìn thấy ngày đất nước sum họp.
Nhưng điều khiến người ta kính phục hơn cả là sau chiến tranh, bà vẫn sống vô cùng giản dị.
Không tự xem mình là anh hùng.
Không phô trương công trạng.
Bà vẫn giữ phong thái chân chất của người phụ nữ Nam Bộ.
Có lẽ bởi những con người thật sự vĩ đại chưa bao giờ cần tự nói về sự vĩ đại của mình.
Hôm nay, khi chiến tranh đã lùi xa, những thế hệ trẻ lớn lên trong hòa bình có thể khó hình dung được sự khốc liệt của một thời máu lửa.
Những con đường rợp bóng cây.
Những lớp học vang tiếng cười.
Những đêm thành phố sáng ánh đèn…
Tất cả đều được đánh đổi bằng hi sinh của biết bao người đi trước.
Và giữa những con người đã hóa thân thành lịch sử ấy, Nguyễn Thị Định mãi là hình tượng đẹp đẽ của phụ nữ Việt Nam.
Bà không chỉ chiến đấu bằng súng đạn.
Bà chiến đấu bằng lòng yêu nước.
Bằng ý chí.
Bằng niềm tin rằng dân tộc Việt Nam nhất định không khuất phục.
Có những bông hoa chỉ nở trong lửa đỏ.
Càng bị thiêu đốt, chúng càng tỏa hương mãnh liệt.
Nguyễn Thị Định chính là một đóa hoa như thế.
Một đóa hoa thép bước ra từ chiến tranh.
Một người phụ nữ mang trong mình vẻ đẹp của cả dân tộc Việt Nam.
Thời gian có thể làm phai mờ nhiều thứ.
Những chiến hào năm xưa giờ đã phủ đầy cỏ.
Những cánh rừng từng rung chuyển bởi bom đạn giờ xanh màu hòa bình.
Nhưng tên tuổi của Nguyễn Thị Định sẽ không bao giờ mất đi.
Bởi bà không chỉ tồn tại trong sách sử.
Bà tồn tại trong lòng nhân dân.
Trong mỗi câu chuyện về lòng yêu nước.
Trong mỗi bài học về ý chí dân tộc.
Trong niềm tự hào của biết bao thế hệ phụ nữ Việt Nam.
Người đời rồi sẽ nhớ mãi dáng hình người nữ tướng tóc dài năm ấy – người đã đi qua cả một thời hoa lửa bằng trái tim không bao giờ tắt ngọn lửa yêu nước.
Và có lẽ, vẻ đẹp lớn nhất của Nguyễn Thị Định không nằm ở những chiến công lẫy lừng.
Mà nằm ở chỗ:
Giữa chiến tranh khốc liệt nhất, bà vẫn giữ được tình yêu thương dành cho con người.
Giữa đau thương cùng cực nhất, bà vẫn tin vào ngày mai của dân tộc.
Giữa bóng tối của bom đạn, bà vẫn trở thành ngọn lửa soi đường cho nhân dân bước tới tự do.
Để rồi hôm nay, khi đất nước đã thanh bình, tên bà vẫn sáng lên như một vì sao không tắt trên bầu trời lịch sử Việt Nam.




