ĐOÀN XÃ TH
TÔ VĨNH DIỆN – LẤY THÂN MÌNH CHÈN PHÁO "Còn pháo là còn trận đánh. Phải giữ bằng được khẩu pháo này!"
Đầu năm 1954, núi rừng Tây Bắc chìm trong những cơn mưa phùn lạnh buốt. Con đường dẫn vào Điện Biên Phủ chỉ là những lối mòn nhỏ vắt qua núi cao, lúc bám theo vách đá cheo leo, lúc lẩn khuất dưới những tán rừng già. Ban ngày, máy bay trinh sát của quân Pháp quần thảo trên bầu trời; ban đêm, hàng vạn cán bộ, chiến sĩ và dân công hỏa tuyến lại lặng lẽ nối thành những dòng người bất tận, vận chuyển lương thực, đạn dược và những khẩu pháo nặng hàng tấn tiến về phía mặt trận.
Đó là một công việc tưởng như không thể thực hiện. Những khẩu pháo nặng hơn hai tấn phải được kéo bằng sức người qua những con dốc dựng đứng, trơn trượt vì mưa. Có nơi, hàng trăm chiến sĩ phải cùng kéo một khẩu pháo, người phía trước căng mình kéo bằng dây chão, người phía sau dùng vai đẩy, từng bước từng bước đưa "con hổ thép" vượt qua núi rừng. Chỉ cần một sơ suất nhỏ, khẩu pháo có thể lao xuống vực sâu, cuốn theo biết bao sinh mạng.
Trong đoàn quân kéo pháo hôm ấy có một chiến sĩ trẻ tên là Tô Vĩnh Diện.
Anh sinh năm 1924 tại xã Nông Trường, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa, trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của Tô Vĩnh Diện gắn liền với những cánh đồng lúa và những ngày làm lụng vất vả để phụ giúp cha mẹ. Lớn lên giữa cảnh đất nước còn chìm trong ách đô hộ, anh sớm nuôi trong lòng khát vọng được cầm súng bảo vệ quê hương. Năm 1949, anh tình nguyện nhập ngũ và được biên chế vào đơn vị pháo binh. Từ đó, cuộc đời anh gắn liền với những khẩu pháo lớn – thứ vũ khí sẽ góp phần làm thay đổi cục diện chiến tranh.
Cuối năm 1953, khi Bộ Chỉ huy quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ, đơn vị của Tô Vĩnh Diện nhận nhiệm vụ kéo pháo vào trận địa. Đó là một nhiệm vụ vô cùng gian khổ. Ban ngày phải ngụy trang kín đáo để tránh máy bay địch phát hiện, ban đêm mới tranh thủ kéo pháo. Có những đêm, đoàn quân chỉ đi được vài trăm mét rồi lại phải dừng vì dốc quá cao hoặc đường quá hẹp. Bàn tay ai cũng rớm máu vì kéo dây, đôi vai bầm tím vì ghì pháo, nhưng không một người nào than vãn.
Tô Vĩnh Diện luôn là người xung phong nhận phần việc nặng nhất. Đồng đội kể rằng anh có sức khỏe tốt, lại rất điềm tĩnh. Mỗi khi gặp đoạn đường hiểm trở, anh thường động viên mọi người: "Cố thêm chút nữa thôi. Đưa được pháo vào thì bộ binh sẽ đỡ hy sinh hơn." Câu nói giản dị ấy khiến ai nấy đều có thêm động lực để tiếp tục bước đi.
Những ngày đầu tháng Giêng năm 1954, Bộ Chỉ huy quyết định thay đổi phương châm tác chiến từ "đánh nhanh, thắng nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc". Điều đó đồng nghĩa với việc toàn bộ pháo binh phải kéo pháo ra khỏi trận địa để bố trí lại. Công việc kéo pháo ra còn gian nan hơn nhiều lần kéo vào, bởi đường xuống dốc rất nguy hiểm. Chỉ cần dây kéo đứt hoặc người giữ pháo mất thăng bằng, khẩu pháo nặng hàng tấn sẽ lao xuống vực.
Chiều ngày 1 tháng 2 năm 1954, đơn vị của Tô Vĩnh Diện bắt đầu đưa một khẩu lựu pháo xuống dốc Chuối. Con dốc dài, hẹp và trơn như đổ mỡ. Hàng chục chiến sĩ chia nhau giữ dây phía sau để hãm tốc độ. Ai nấy đều căng hết sức, mồ hôi hòa cùng nước mưa chảy thành dòng trên khuôn mặt.
Bất ngờ...
Một tiếng "rắc" khô khốc vang lên.
Chiếc càng pháo va mạnh vào một tảng đá, làm dây kéo bị chùng. Khẩu pháo khổng lồ bắt đầu trượt nhanh xuống dốc.
"Giữ pháo!"
Tiếng hô vang lên giữa núi rừng.
Các chiến sĩ phía sau dồn hết sức ghì dây nhưng không nổi. Khẩu pháo quá nặng, càng lúc càng lao nhanh. Nếu rơi xuống vực, không chỉ mất khẩu pháo quý giá mà những người đang đứng phía dưới cũng có thể bị nghiền nát.
Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, Tô Vĩnh Diện nhìn thấy phía trước chỉ còn một đoạn ngắn là đến mép vực.
Anh không hề chần chừ.
Không kịp suy nghĩ.
Không kịp gọi ai giúp.
Người chiến sĩ trẻ lao thẳng về phía bánh pháo đang lăn.
Bằng tất cả sức lực của mình, anh dùng chính thân người chèn vào bánh xe khổng lồ.
Một tiếng va đập nặng nề vang lên.
Khẩu pháo rung mạnh rồi... dừng lại.
Những chiến sĩ phía sau lập tức lao tới chèn thêm đá, cắm cọc và buộc lại dây kéo. Chỉ trong ít phút, khẩu pháo đã được giữ an toàn.
Nhưng khi mọi người quay lại thì Tô Vĩnh Diện đã nằm bất động dưới bánh pháo.
Không ai nói nên lời.
Giữa màn mưa lạnh giá, những người lính lặng lẽ quỳ xuống bên người đồng đội. Họ hiểu rằng chính sự hy sinh của anh đã cứu cả khẩu pháo và cứu sống biết bao chiến sĩ khác.
Tin về sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện nhanh chóng lan khắp đơn vị. Ai cũng nghẹn ngào nhưng càng thêm quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ. Những khẩu pháo còn lại tiếp tục được đưa đến vị trí an toàn. Hơn một tháng sau, khi chiến dịch chính thức bắt đầu, chính những khẩu pháo ấy đã đồng loạt khai hỏa, dội những loạt đạn đầu tiên xuống tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, mở màn cho chiến thắng "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu".
Sau chiến tranh, mỗi khi nhắc đến lực lượng pháo binh trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, người ta luôn nhớ đến Tô Vĩnh Diện. Anh không trực tiếp bóp cò khai hỏa, cũng không xông lên đánh giáp lá cà với quân địch, nhưng chính sự hy sinh của anh đã giữ lại một khẩu pháo vô cùng quý giá – một khẩu pháo góp phần làm nên thắng lợi lịch sử của dân tộc.
Năm 1955, Tô Vĩnh Diện được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên của anh được đặt cho nhiều trường học, đường phố và đơn vị quân đội trên khắp cả nước. Mỗi lần đến Bảo tàng Chiến thắng Điện Biên Phủ, nhìn những khẩu pháo sừng sững giữa núi rừng Tây Bắc, người ta lại nhớ đến người chiến sĩ năm nào đã lấy chính thân mình chèn bánh pháo trong giây phút hiểm nghèo.
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ. Những con đường đất năm xưa nay đã được trải nhựa, xe cộ có thể dễ dàng vượt qua những con dốc từng khiến hàng trăm chiến sĩ phải căng mình kéo pháo. Thế nhưng, câu chuyện về Tô Vĩnh Diện vẫn được kể mãi như một biểu tượng đẹp của lòng quả cảm và tinh thần trách nhiệm. Anh đã ra đi khi mới ba mươi tuổi, nhưng hành động lấy thân mình chèn pháo đã trở thành một trong những hình ảnh bất tử của quân đội Việt Nam. Đó là minh chứng rằng, trong những năm tháng "hoa lửa", có những con người bình dị đã sẵn sàng lấy chính sinh mạng của mình để giữ gìn từng khẩu pháo, từng tấc đất và từng hy vọng chiến thắng của dân tộc.



