Đoàn xã Thu Lũm (83)
Ông Sinh năm 1904, Nguyễn Lương Bằng sớm tham gia phong trào yêu nước và trở thành một trong những cán bộ trung kiên của Đảng. Trải qua nhiều năm hoạt động bí mật, chịu đựng tù đày gian khổ, ông vẫn giữ vững khí tiết và niềm tin vào con đường cách mạng. Tháng Tám năm 1945, khi thời cơ lịch sử đến, ông là thành viên Ban Thường trực của Ủy ban Dân tộc Giải phóng – cơ quan lãnh đạo tối cao chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa. Trong những ngày sục sôi ấy, ông cùng các đồng chí lãnh đạo chỉ đạo phong trào g
Ông Sinh năm 1904, Nguyễn Lương Bằng sớm tham gia phong trào yêu nước và trở thành một trong những cán bộ trung kiên của Đảng. Trải qua nhiều năm hoạt động bí mật, chịu đựng tù đày gian khổ, ông vẫn giữ vững khí tiết và niềm tin vào con đường cách mạng.
Tháng Tám năm 1945, khi thời cơ lịch sử đến, ông là thành viên Ban Thường trực của Ủy ban Dân tộc Giải phóng – cơ quan lãnh đạo tối cao chuẩn bị cho Tổng khởi nghĩa. Trong những ngày sục sôi ấy, ông cùng các đồng chí lãnh đạo chỉ đạo phong trào giành chính quyền trên cả nước, góp phần làm nên thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám.
Sau khi đất nước giành độc lập, chính quyền cách mạng phải đối mặt với vô vàn khó khăn, trong đó có vấn đề tài chính – tiền tệ. Nguyễn Lương Bằng được giao trọng trách Tổng Giám đốc Ngân hàng Quốc gia Việt Nam.
Trong bối cảnh đất nước còn nghèo nàn, thiếu thốn, ông cùng tập thể lãnh đạo đặt nền móng cho hệ thống tài chính độc lập, phục vụ công cuộc kháng chiến và kiến quốc. Đây là nhiệm vụ thầm lặng nhưng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự tồn tại của Nhà nước non trẻ
Giai đoạn 1952–1956, ông là Đại sứ đầu tiên của Việt Nam tại Liên Xô. Trong vai trò nhà ngoại giao, Nguyễn Lương Bằng góp phần củng cố quan hệ hữu nghị, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế cho cuộc kháng chiến và xây dựng đất nước.
Ở cương vị nào – người chiến sĩ cách mạng, nhà quản lý tài chính hay nhà ngoại giao – ông luôn thể hiện phẩm chất giản dị, liêm khiết, tận tụy vì lợi ích của dân tộc.
Cuộc đời Nguyễn Lương Bằng là hành trình từ những năm tháng tù đày gian khổ đến những trọng trách lớn lao của Đảng và Nhà nước. Ông được biết đến không chỉ bởi năng lực lãnh đạo mà còn bởi đức tính liêm khiết, mẫu mực – một tấm gương sáng cho cán bộ, đảng viên noi theo.
Những năm tháng “thời hoa lửa” của dân tộc đã hun đúc nên bản lĩnh ấy. Và khi đất nước bước vào thời kỳ xây dựng, ông tiếp tục cống hiến bằng trí tuệ và trách nhiệm.


