Đội Cấn khởi nghĩa Thái Nguyên
Cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên năm 1917 do Đội Cấn (tên thật là Trịnh Văn Cấn) lãnh đạo là một trong những trang sử bi tráng, làm rung chuyển bộ máy cai trị của thực dân Pháp ở vùng trung du và thượng du Bắc Kỳ đầu thế kỷ XX.
1. Bối cảnh lịch sử và sự gặp gỡ định mệnh
Đội Cấn vốn là một người yêu nước nhưng phải đi lính khố xanh cho Pháp và giữ chức Đội (chỉ huy một nhóm lính) tại tỉnh lỵ Thái Nguyên. Hằng ngày, chứng kiến cảnh đồng bào bị đàn áp và sự ngạo mạn của các quan cai trị Pháp, lòng căm thù giặc trong ông ngày càng lớn.
Bước ngoặt xảy ra khi thực dân Pháp đưa nhà yêu nước Lương Ngọc Quyến (con trai cụ Lương Văn Can, thành viên cốt cán của phong trào Đông Du) về giam lỏng tại nhà lao Thái Nguyên. Sự gặp gỡ giữa tư tưởng cách mạng tiên tiến của Lương Ngọc Quyến và ý chí hành động của Đội Cấn đã thổi bùng lên ngọn lửa khởi nghĩa.
2. Đêm khởi nghĩa chấn động (30/8/1917)
Đêm ngày 30, rạng sáng ngày 31 tháng 8 năm 1917, Đội Cấn cùng các binh lính khố xanh yêu nước phát động binh biến:
Hành động chớp nhoáng: Nghĩa quân tiêu diệt tên Giám binh người Pháp Nô-en (Noël), chiếm trại lính, sở Cảnh sát và phá ngục Thái Nguyên, giải thoát cho Lương Ngọc Quyến cùng hơn 200 tù chính trị.
Tuyên bố độc lập: Sáng ngày 31/8, nghĩa quân làm chủ hoàn toàn tỉnh lỵ Thái Nguyên. Đội Cấn được cử làm Đại đô đốc (chỉ huy quân sự), Lương Ngọc Quyến làm Quân sư.
Thành lập Quang Phục Quân: Nghĩa quân kéo cờ ngũ tinh (cờ của Việt Nam Quang Phục Hội), tuyên bố thành lập "Việt Nam Quang Phục Quân Hoàng triều độc lập quân", ra lời kêu gọi đồng bào đứng lên đánh Pháp.
3. Cuộc chiến không cân sức
Chấn động trước việc một tỉnh lỵ chiến lược rơi vào tay nghĩa quân, thực dân Pháp lập tức huy động hơn 2.000 quân tinh nhuệ cùng vũ khí hiện đại bao vây, tổng tấn công tái chiếm Thái Nguyên.
Sự hy sinh của Lương Ngọc Quyến: Do bị giặc xích chân lâu ngày trong ngục, hai chân của Lương Ngọc Quyến bị bại liệt, không thể di chuyển được. Quyết không làm vướng chân đồng đội khi rút quân, ông đã yêu cầu Đội Cấn bắn vào ngực mình để tuẫn tiết. Cái chết của vị quân sư tài hoa là một tổn thất vô cùng lớn.
Rút lui và chiến đấu anh dũng: Trước thế giặc quá mạnh, Đội Cấn buộc phải rút quân khỏi tỉnh lỵ, di chuyển về vùng núi Tam Đảo, Hùng Sơn để tiến hành chiến tranh du kích. Suốt hơn 4 tháng ròng rã, dù thiếu thốn lương thực, đạn dược và bị bao vây tứ phía, nghĩa quân vẫn kiên cường bẻ gãy nhiều trận càn quét lớn của Pháp.
4. Kết cục bi tráng
Tháng 1 năm 1918, trong một trận đánh ác liệt tại vùng núi Pháo (Thái Nguyên), Đội Cấn bị trúng đạn nghiêm trọng vào bụng. Biết mình không thể qua khỏi và quyết giữ vững khí tiết, không để rơi vào tay giặc, ông đã tự sát bằng súng vào ngày 11 tháng 1 năm 1918. Cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên chính thức khép lại.
Ý nghĩa lịch sử
Dù thất bại, cuộc khởi nghĩa Thái Nguyên đã để lại tiếng vang lớn:
Chứng minh khả năng cách mạng hóa lực lượng lính bản xứ (lính khố xanh) – những người vốn bị Pháp dùng làm công cụ đàn áp đồng bào.
Giáng một đòn mạnh mẽ vào chính sách "chia để trị" và khẳng định ý chí giành độc lập không bao giờ tắt của dân tộc Việt Nam trong giai đoạn đen tối trước khi có Đảng lãnh đạo.



