Đôi dép cao su dưới gốc đa làng
Sau ngày đất nước thống nhất, nhiều người lính trở về quê hương với hành trang chỉ là một ba lô cũ và đôi dép cao su đã mòn gót. Đối với cựu chiến binh Bùi Văn Khánh, đôi dép ấy không chỉ đồng hành qua những năm tháng chiến tranh mà còn nhắc ông về một lời hứa với người đồng đội đã hy sinh.
Mỗi buổi chiều, khi tiếng chuông nhà thờ và tiếng trẻ nhỏ tan học vang lên khắp làng, ông Bùi Văn Khánh lại chống gậy ra ngồi dưới gốc đa đầu xóm.
Điều đặc biệt là ông luôn mang theo một đôi dép cao su cũ.
Ông không đi.
Ông chỉ đặt đôi dép ngay bên cạnh mình.
Nhiều người tưởng đó là thói quen kỳ lạ của tuổi già.
Nhưng chỉ những đồng đội cũ mới hiểu.
Đó là đôi dép của Nguyễn Văn Lực – người bạn đã cùng ông vượt qua những năm tháng ác liệt nhất của chiến tranh.
Năm 1973, ông Khánh và Lực cùng ở một tiểu đội công binh.
Hai người bằng tuổi nhau.
Cùng quê ở hai huyện liền kề.
Ngày nhập ngũ, cả hai đều mang đôi dép cao su do chính cha mình cắt từ lốp xe cũ.
Lực thường cười:
"Dép có mòn cũng được, miễn là chân mình còn đi được đến ngày hòa bình."
Trong những tháng hành quân, đôi dép theo họ vượt suối, băng rừng, trèo đèo.
Có lần quai dép của ông Khánh bị đứt.
Lực liền tháo chiếc đinh nhỏ trong ba lô, ngồi vá ngay bên đường.
Anh vừa làm vừa nói:
"Đi đánh giặc thì súng hỏng còn sửa được, dép hỏng cũng phải sửa."
Hai người cùng cười vang giữa rừng.
Tiếng cười ấy sau này trở thành ký ức mà ông Khánh nhớ nhất.
Một buổi sáng đầu năm 1974, đơn vị nhận nhiệm vụ mở đường cho đoàn xe vận tải.
Khi đang dò mìn trên một đoạn đường hẹp, Lực phát hiện một quả mìn còn sót lại.
Anh ra hiệu cho mọi người dừng lại.
Rồi một mình tiến lên xử lý.
Đúng lúc ấy...
Một tiếng nổ chát chúa vang lên.
Khói bụi phủ kín cả khoảng rừng.
Khi đồng đội chạy đến, Lực đã hy sinh.
Điều còn lại bên vệ đường chỉ là...
Đôi dép cao su.
Ông Khánh nhặt đôi dép lên.
Lặng lẽ lau sạch lớp đất đỏ bám trên đó.
Từ ngày ấy, ông mang theo đôi dép trong ba lô suốt quãng đời quân ngũ.
Sau hòa bình, ông nhiều lần tìm về gia đình Lực.
Nhưng mẹ anh đã mất.
Cha anh cũng không còn.
Ngôi nhà cũ chỉ còn người cháu nội chăm sóc.
Ông trao lại cuốn sổ tay và tấm ảnh của Lực cho gia đình.
Riêng đôi dép...
Gia đình bảo:
"Bác giữ giúp chúng tôi. Bác là người hiểu giá trị của nó hơn ai hết."
Thế là đôi dép lại theo ông trở về.
Năm tháng trôi qua.
Đôi dép ngày càng cũ.
Lớp cao su cứng lại.
Quai dép nứt dần.
Nhưng ông chưa bao giờ thay.
Có lần, cháu nội đề nghị:
"Ông để cháu mang đôi dép này vào bảo tàng nhé."
Ông mỉm cười:
"Rồi sẽ có ngày như thế. Nhưng bây giờ, ông vẫn muốn mỗi chiều được ngồi cạnh người bạn của mình."
Đứa cháu ngơ ngác.
Ông chỉ vào đôi dép.
"Ông không ngồi một mình đâu."
Những ngày tháng Bảy hằng năm, ông đều mang đôi dép ra đặt dưới gốc đa.
Đó cũng là nơi trước ngày nhập ngũ, ông và Lực từng ngồi chia nhau củ khoai nướng cuối cùng.
Ông kể cho lũ trẻ trong làng nghe câu chuyện về người đồng đội.
Không kể về chiến công.
Không kể về huân chương.
Chỉ kể về một người lính biết vá dép cho bạn, biết cười giữa gian khổ và sẵn sàng bước lên phía trước khi đồng đội cần.
Lũ trẻ im lặng lắng nghe.
Một cậu bé hỏi:
"Ông ơi, đôi dép có nhớ người mang nó không?"
Ông Khánh nhìn xa xăm rồi đáp:
"Có lẽ không. Nhưng người mang nó thì suốt đời không quên những bước chân đã cùng mình đi qua."
Chiều muộn.
Nắng vàng trải dài trên con đường làng.
Đôi dép cao su cũ nằm lặng dưới gốc đa.
Không còn in dấu chân người lính.
Nhưng dường như vẫn kể tiếp câu chuyện về tình đồng đội, về lòng trung thành và về một thế hệ đã dành trọn tuổi thanh xuân cho Tổ quốc.



