“Đôi dép còn để trước cửa”
“Đôi dép còn để trước cửa”
Ngày con trai lên đường nhập ngũ, buổi sáng hôm ấy trời lặng, không nắng gắt cũng không mưa. Nó đứng trước hiên nhà, cúi xuống nhìn đôi dép đã sờn, rồi bất chợt tháo ra, đặt ngay ngắn trước cửa như thể cất lại một điều gì đó. Nó nói rất nhẹ: “Mai con về, con mang tiếp.” Câu nói bình thường đến mức ai nghe cũng nghĩ chỉ là một chuyến đi ngắn. Bà đứng trong nhà, tay còn dính bột, không dặn dò, không khóc, chỉ gật đầu. Từ hôm đó, đôi dép nằm lại trước hiên. Những ngày đầu, bà vẫn thường xuyên nhìn ra ngõ, mỗi tiếng xe dừng hay bước chân lạ đều khiến bà ngẩng lên, hy vọng rồi lại lặng xuống. Chiến tranh kéo dài, thư từ thưa dần rồi mất hẳn, không có tin xấu nhưng cũng chẳng còn tin lành, căn nhà trở nên yên hơn, chỉ có đôi dép vẫn ở đó. Mỗi sáng quét sân, bà luôn quét vòng qua, không chạm vào, như thể chỉ cần xê dịch đi một chút thôi thì lời hẹn kia cũng sẽ lệch đi. Mưa xuống, bà mang dép vào, nắng lên lại đặt ra đúng vị trí cũ, không sai một chút nào. Người trong xóm thương tình bảo dép cũ rồi thì bỏ đi, bà chỉ lắc đầu, chậm rãi nói: “Nó còn chưa về… lấy gì mà mang.” Năm tháng trôi qua, đôi dép bạc màu, nứt ra rồi mục dần, quai dép sờn rách, đế mòn theo thời gian, nhưng bà vẫn giữ, vẫn đặt trước hiên mỗi ngày. Có những buổi chiều, bà ngồi tựa cửa, ánh mắt dừng lại rất lâu nơi đôi dép ấy, môi khẽ mấp máy như đang nói chuyện với người không có mặt. Rồi bà yếu dần, bước chân không còn vững, việc ra hiên trở nên khó khăn, cho đến một ngày bà không thể bước ra nữa. Cánh cửa khép hờ, trong nhà lặng, ngoài hiên đôi dép vẫn nằm đó, không còn được mang vào khi mưa, cũng không còn được đặt lại khi nắng, nhưng vẫn ở nguyên chỗ cũ như ngày đầu tiên, như lời hẹn năm ấy — một lời hẹn giản dị mà cả một đời không thể thực hiện.



