Đồng chí Cao Văn Kiệt Sinh năm 1956 – Nhập ngũ tháng 11 năm 1976 – Hoàn thành nghĩa vụ tháng 01 năm 1981
"Có những người lính bước vào quân ngũ khi tiếng súng chiến tranh vừa lắng xuống. Họ không đi qua những năm tháng chống Mỹ ác liệt nhất, nhưng lại tiếp nối sứ mệnh giữ gìn nền hòa bình vừa giành được bằng biết bao máu xương. Họ là lớp người âm thầm đứng gác cho Tổ quốc trong những ngày đầu xây dựng đất nước sau thống nhất. Đồng chí Cao Văn Kiệt là một người như thế."
Mùa thu năm 1976, đất nước bước sang một chặng đường lịch sử mới. Bắc - Nam đã sum họp một nhà, non sông thu về một mối, nhưng phía sau niềm vui chiến thắng vẫn còn vô vàn khó khăn. Những vùng quê bị bom đạn tàn phá cần được dựng xây, đời sống nhân dân còn nhiều thiếu thốn và nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc vẫn luôn đặt lên vai Quân đội nhân dân Việt Nam.
Trong bối cảnh ấy, người thanh niên Cao Văn Kiệt, sinh năm 1956, đã tình nguyện bước vào hàng ngũ quân đội. Đó không chỉ là một quyết định của tuổi trẻ mà còn là sự tiếp nối truyền thống yêu nước của biết bao thế hệ đi trước.
Tuổi thơ của đồng chí gắn liền với những năm tháng chiến tranh. Những cánh đồng quê từng nhiều lần vắng tiếng cười vì bom đạn, những con đường làng từng chứng kiến biết bao người con lên đường nhập ngũ. Cậu bé Cao Văn Kiệt lớn lên trong lời kể của những người trở về từ chiến trường, trong niềm mong mỏi về một ngày đất nước thanh bình. Chính những điều ấy đã nuôi dưỡng trong ông tình yêu quê hương sâu sắc và ý thức trách nhiệm với Tổ quốc.
Tháng 11 năm 1976, khi nhận lệnh nhập ngũ, đồng chí khoác ba lô lên vai với niềm tự hào của một thanh niên Việt Nam. Ngày chia tay quê hương, sân vận động xã rợp cờ hoa. Những cái bắt tay thật chặt, những lời dặn dò của cha mẹ và ánh mắt bịn rịn của người thân trở thành hành trang tinh thần quý giá theo ông suốt chặng đường quân ngũ.
Bước chân vào doanh trại, ông nhanh chóng hòa mình vào môi trường đầy tính kỷ luật. Từ tiếng kẻng báo thức lúc tinh mơ đến những giờ huấn luyện trên thao trường, tất cả đều diễn ra theo nền nếp nghiêm ngặt. Những ngày đầu còn nhiều bỡ ngỡ, nhưng bằng ý chí và tinh thần cầu tiến, người thanh niên năm ấy từng bước trưởng thành.
Những năm cuối thập niên 1970 là thời kỳ đất nước còn rất nhiều khó khăn. Điều kiện sinh hoạt của bộ đội còn thiếu thốn. Những bữa cơm giản dị, những bộ quân phục đã bạc màu theo nắng gió, những buổi hành quân dài trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt là hình ảnh quen thuộc của đời lính. Thế nhưng, chưa bao giờ những khó khăn ấy làm giảm đi tinh thần lạc quan.
Điều mà đồng chí Cao Văn Kiệt luôn ghi nhớ chính là tình đồng chí, đồng đội. Những người lính trẻ đến từ nhiều miền quê khác nhau, mang theo những giọng nói khác nhau nhưng đều chung một lý tưởng. Họ cùng nhau học tập, rèn luyện, giúp đỡ nhau trong từng công việc, chia sẻ từng ngụm nước giữa giờ huấn luyện và động viên nhau vượt qua nỗi nhớ nhà.
Có những đêm trực yên tĩnh, dưới bầu trời đầy sao, người lính trẻ lặng lẽ nghĩ về quê hương. Ông nhớ cha mẹ đã nhiều năm tần tảo, nhớ con đường làng mỗi mùa lúa chín, nhớ tiếng trẻ con nô đùa trước sân nhà. Nhưng chính nỗi nhớ ấy càng thôi thúc ông hoàn thành tốt nhiệm vụ, bởi ông hiểu rằng sự bình yên của quê hương hôm nay cần được gìn giữ bằng trách nhiệm của những người đang đứng trong hàng ngũ quân đội.
Suốt hơn bốn năm phục vụ trong quân ngũ, đồng chí không chỉ học được kỹ năng quân sự mà còn được rèn luyện về ý chí và nhân cách. Quân đội đã dạy ông biết quý trọng thời gian, biết giữ gìn kỷ luật, biết đặt lợi ích của tập thể lên trên lợi ích cá nhân và biết sống chân thành với đồng chí, đồng đội. Những bài học ấy theo ông suốt cuộc đời, trở thành nền tảng trong lao động, trong cuộc sống gia đình và trong các hoạt động tại địa phương sau này.
Tháng 01 năm 1981, đồng chí hoàn thành nghĩa vụ quân sự và trở về quê hương. Đó là ngày vui nhưng cũng đầy lưu luyến. Chia tay doanh trại, chia tay những người đồng đội đã cùng mình trải qua biết bao kỷ niệm, ông mang theo trong ba lô không chỉ là quân trang mà còn là cả một bầu trời ký ức của tuổi thanh xuân.
Trở về với cuộc sống đời thường, đồng chí Cao Văn Kiệt tiếp tục lao động, xây dựng gia đình và góp phần phát triển quê hương. Dù không còn mặc quân phục, nhưng phong cách của người lính vẫn luôn hiện diện trong cuộc sống thường ngày. Sự cần cù, tinh thần trách nhiệm, lối sống giản dị và nghĩa tình với mọi người khiến ông luôn được bà con, bạn bè quý mến.
Đã gần nửa thế kỷ trôi qua kể từ ngày nhập ngũ. Những người lính trẻ năm ấy nay đều đã bước vào tuổi xế chiều. Mái tóc đã bạc theo năm tháng, đôi bàn tay đã hằn nhiều dấu vết của lao động, nhưng mỗi lần gặp lại đồng đội, ký ức về doanh trại, về thao trường và những năm tháng quân ngũ lại hiện về nguyên vẹn.
Đối với đồng chí Cao Văn Kiệt, những năm từ 1976 đến 1981 không chỉ là khoảng thời gian thực hiện nghĩa vụ quân sự mà còn là quãng đời đẹp nhất của tuổi trẻ. Đó là nơi ông học được tinh thần cống hiến, ý chí vượt khó và lòng yêu nước được thể hiện bằng những việc làm cụ thể mỗi ngày.
Ngày hôm nay, nhìn lại hành trình đã qua, đồng chí có thể tự hào rằng mình đã sống một tuổi trẻ đầy ý nghĩa. Không cần những lời ca ngợi, cũng không cần những chiến công được nhắc tên, bởi chính sự cống hiến âm thầm của hàng triệu người lính bình dị đã góp phần giữ gìn nền hòa bình để đất nước ngày càng phát triển.
Có những ký ức không bao giờ cũ. Có những tháng năm không bao giờ trở lại nhưng sẽ mãi sống trong trái tim mỗi người. Với đồng chí Cao Văn Kiệt, những năm tháng khoác trên mình màu xanh áo lính chính là "Thời hoa lửa" – quãng đời của lý tưởng, của trách nhiệm, của tình đồng chí và của niềm tự hào khi được cống hiến cho Tổ quốc Việt Nam. Đó là ngọn lửa đã sưởi ấm trái tim người lính năm xưa và sẽ còn được truyền lại cho con cháu như một bài học đẹp về lòng yêu nước, về sự hy sinh và về giá trị của hòa bình.


