Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

Đồng chí Hoàng Văn Thụ - Người con ưu tú xứ Lạng và khúc thiên thu dũng khí thời hoa lửa

Câu chuyện về cuộc đời, sự nghiệp cách mạng và lời thề bất khuất trước kẻ thù của đồng chí Hoàng Văn Thụ – ngọn đuốc sáng thời hoa lửa của dân tộc.

Quảng Ngãi12/10/2026Lý Thị Lan Anh (Đại học Luật Hà Nội)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Đồng chí Hoàng Văn Thụ - Người con ưu tú xứ Lạng và khúc thiên thu dũng khí thời hoa lửa

Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử cách mạng Việt Nam, có biết bao người con ưu tú đã cống hiến tuổi xuân, trí tuệ và cả cuộc đời mình cho sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc. Họ đã vượt qua những năm tháng gian khổ, đối mặt với sự đàn áp tàn bạo của kẻ thù nhưng vẫn giữ vững niềm tin vào con đường cách mạng mà mình đã lựa chọn. Trong số những tấm gương tiêu biểu ấy, đồng chí Hoàng Văn Thụ là một người chiến sĩ cộng sản kiên trung, một nhà lãnh đạo cách mạng có nhiều đóng góp quan trọng cho phong trào cách mạng Việt Nam trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Cuộc đời và sự hy sinh của đồng chí không chỉ thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí đấu tranh bất khuất mà còn trở thành niềm tự hào sâu sắc của Đảng bộ, chính quyền và nhân dân các dân tộc tỉnh Lạng Sơn.

Đồng chí Hoàng Văn Thụ, tên khai sinh là Hoàng Ngọc Thụ, là người dân tộc Tày, sinh ngày 4 tháng 11 năm 1909 tại thôn Phạc Lạn, tổng Nhân Lý, châu Điềm He, nay thuộc xã Hoàng Văn Thụ, tỉnh Lạng Sơn.

image.png

(Chân dung Đồng chí Hoàng Văn Thụ)

Sinh ra và lớn lên trên mảnh đất miền núi giàu truyền thống yêu nước, đồng chí sớm chứng kiến cuộc sống cơ cực của nhân dân dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Những bất công trong xã hội cùng nỗi đau mất nước đã góp phần hun đúc trong đồng chí tinh thần yêu quê hương, đất nước và khát vọng giải phóng dân tộc. Ngay từ khi còn trẻ, Hoàng Văn Thụ đã sớm nhận thức được rằng muốn thay đổi số phận của nhân dân, cần có con đường đấu tranh đúng đắn và một tổ chức cách mạng có khả năng tập hợp quần chúng. Chính nhận thức ấy đã thôi thúc đồng chí từng bước tham gia hoạt động cách mạng, dấn thân vào con đường đấu tranh đầy gian nan nhưng cũng vô cùng vẻ vang.

Giai đoạn từ năm 1926 đến năm 1928 đánh dấu những bước đi đầu tiên trong hành trình cách mạng của Hoàng Văn Thụ. Với tinh thần yêu nước và mong muốn tập hợp những người cùng chí hướng, đồng chí đã cùng Lương Văn Tri xây dựng nhóm thanh niên yêu nước tại Lạng Sơn. Đây là hoạt động có ý nghĩa quan trọng, thể hiện sự chủ động của những thanh niên tiến bộ trong việc tìm kiếm con đường cứu nước và chuẩn bị lực lượng cho phong trào cách mạng ở địa phương. Sau đó, Hoàng Văn Thụ sang Long Châu, Trung Quốc, gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, tổ chức do Nguyễn Ái Quốc sáng lập nhằm truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin và chuẩn bị các điều kiện cho sự ra đời của một chính đảng cách mạng ở Việt Nam. Quá trình hoạt động tại đây đã giúp đồng chí tiếp cận sâu hơn với lý luận cách mạng, nâng cao nhận thức chính trị và tích lũy kinh nghiệm tổ chức, vận động quần chúng.

Năm 1929, Hoàng Văn Thụ được kết nạp vào Đông Dương Cộng sản Đảng, một trong những tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự kiện này đánh dấu bước trưởng thành quan trọng trong quá trình hoạt động của đồng chí, đồng thời thể hiện sự chuyển biến từ lòng yêu nước ban đầu sang lập trường cách mạng có tổ chức, gắn bó với phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân và nhân dân lao động. Từ đây, đồng chí ngày càng tích cực tham gia các hoạt động xây dựng tổ chức, phát triển lực lượng và mở rộng ảnh hưởng của phong trào cách mạng tại quê hương cũng như những địa bàn lân cận.

Trong những năm từ 1930 đến 1934, Hoàng Văn Thụ trực tiếp gây dựng nhiều cơ sở cách mạng tại Lạng Sơn và Cao Bằng. Đồng chí chú trọng xây dựng các tổ chức quần chúng, tuyên truyền đường lối cách mạng và vận động nhân dân tham gia phong trào đấu tranh. Những địa bàn như Ma Mèo, Tà Lài, Na Sầm, Thất Khê, Đồng Đăng dần trở thành những nơi gắn với quá trình gây dựng cơ sở và phát triển lực lượng cách mạng của đồng chí. Trong hoàn cảnh thực dân Pháp tăng cường đàn áp, việc duy trì liên lạc, phát triển tổ chức và giác ngộ quần chúng đòi hỏi sự kiên trì, linh hoạt cùng tinh thần trách nhiệm cao. Bằng sự gần gũi với nhân dân, khả năng tổ chức và ý chí bền bỉ, Hoàng Văn Thụ đã góp phần quan trọng vào việc xây dựng phong trào cách mạng ở vùng biên giới phía Bắc, tạo cơ sở cho những bước phát triển tiếp theo của cách mạng Việt Nam.

Năng lực tổ chức và những đóng góp thực tiễn của Hoàng Văn Thụ ngày càng được khẳng định qua quá trình hoạt động. Năm 1939, đồng chí được bầu làm Bí thư Xứ ủy Bắc Kỳ, đảm nhiệm trọng trách lãnh đạo phong trào cách mạng tại một địa bàn có vị trí quan trọng. Đây là thời kỳ tình hình thế giới và trong nước có nhiều biến động, thực dân Pháp tăng cường khủng bố, tìm cách phá vỡ các tổ chức cách mạng. Trước tình hình đó, Hoàng Văn Thụ cùng các đồng chí trong tổ chức Đảng kiên trì củng cố lực lượng, khôi phục cơ sở, giữ vững mối liên hệ giữa các địa phương và chuẩn bị điều kiện cho phong trào đấu tranh phát triển.

Đặc biệt, trong cao trào cách mạng năm 1940, đồng chí có những đóng góp quan trọng đối với công tác chỉ đạo và hỗ trợ phong trào Bắc Sơn. Khởi nghĩa Bắc Sơn nổ ra vào tháng 9 năm 1940, mở đầu cho một giai đoạn đấu tranh mới của cách mạng Việt Nam, đồng thời góp phần hình thành những điều kiện ban đầu cho việc xây dựng lực lượng vũ trang cách mạng. Trong bối cảnh phong trào bị địch đàn áp quyết liệt, Hoàng Văn Thụ tiếp tục tham gia củng cố, khôi phục Thành ủy Hà Nội qua nhiều lần tổ chức bị tổn thất. Những công việc ấy cho thấy bản lĩnh của một cán bộ lãnh đạo luôn đặt nhiệm vụ cách mạng lên hàng đầu, sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm để duy trì sự tồn tại và phát triển của tổ chức Đảng.

Năm 1941, Hoàng Văn Thụ được bầu vào Ban Thường vụ Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương, đảm nhiệm công tác công vận và binh vận. Đây là những nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược trong việc tập hợp lực lượng, mở rộng cơ sở cách mạng và tranh thủ sự ủng hộ của các tầng lớp nhân dân. Trong công tác binh vận, đồng chí chú trọng tuyên truyền, giác ngộ những người Việt Nam đang phục vụ trong quân đội của đối phương, giúp họ nhận thức rõ hơn về tình cảnh đất nước và trách nhiệm đối với dân tộc. Đồng thời, đồng chí còn trực tiếp tham gia sáng lập và chỉ đạo báo Cờ Giải Phóng, cơ quan tuyên truyền của Đảng, góp phần truyền bá đường lối cách mạng, củng cố niềm tin và cổ vũ tinh thần đấu tranh của cán bộ, đảng viên cùng quần chúng nhân dân.

Qua từng giai đoạn hoạt động, Hoàng Văn Thụ đã thể hiện phẩm chất của một người chiến sĩ cộng sản kiên định, tận tụy và giàu kinh nghiệm thực tiễn. Từ những cơ sở cách mạng ở vùng núi phía Bắc đến các hoạt động lãnh đạo tại Hà Nội và phạm vi cả nước, đồng chí luôn nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ được giao, góp phần duy trì sự lãnh đạo của Đảng trong những năm tháng đầy thử thách. Những đóng góp ấy đã làm nên vị trí quan trọng của Hoàng Văn Thụ trong lịch sử cách mạng Việt Nam trước năm 1945.

Tuy nhiên, con đường cách mạng của Hoàng Văn Thụ không chỉ được ghi dấu bằng những đóng góp trong công tác tổ chức, lãnh đạo mà còn bởi sự hy sinh anh dũng và khí tiết bất khuất trước kẻ thù. Tháng 8 năm 1943, trong khi đang thực hiện nhiệm vụ vận động binh lính địch tại Hà Nội, đồng chí bị thực dân Pháp bắt giữ tại khu Tám Mái do bị chỉ điểm. Việc bị bắt là một tổn thất đối với tổ chức cách mạng, nhưng cũng mở ra một thử thách đặc biệt đối với bản lĩnh và lòng trung thành của người chiến sĩ cộng sản. Đối diện với bộ máy đàn áp khắc nghiệt của thực dân Pháp, Hoàng Văn Thụ vẫn giữ vững tinh thần, không khuất phục trước những thủ đoạn nhằm buộc đồng chí khai báo về tổ chức và đồng đội.

Trong thời gian bị giam cầm, Hoàng Văn Thụ phải chịu đựng những trận tra tấn tàn bạo của kẻ thù. Theo những thông tin được nêu trong tư liệu về cuộc đời đồng chí, ông đã trải qua hơn hai mươi lần tra tấn với nhiều hình thức cực hình khác nhau. Thế nhưng, dù phải đối mặt với đau đớn và hiểm nguy, đồng chí vẫn kiên quyết giữ bí mật cách mạng, không phản bội đồng đội, không từ bỏ lý tưởng mà mình đã lựa chọn. Đối với Hoàng Văn Thụ, lòng trung thành với Đảng, với nhân dân và với sự nghiệp giải phóng dân tộc là nguyên tắc không thể lay chuyển. Chính trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, phẩm chất kiên cường của người chiến sĩ cộng sản càng được thể hiện rõ nét.

Không chỉ giữ vững khí tiết của bản thân, Hoàng Văn Thụ còn tiếp tục phát huy tinh thần cách mạng ngay trong chốn lao tù. Đồng chí tìm cách tuyên truyền, giác ngộ những người cùng cảnh ngộ, đồng thời tác động đến nhận thức của những người làm nhiệm vụ canh giữ. Điều đó cho thấy đối với người chiến sĩ cách mạng, hoàn cảnh giam cầm không thể hoàn toàn ngăn cản ý chí đấu tranh và khát vọng cống hiến. Dù không còn được trực tiếp hoạt động bên ngoài, đồng chí vẫn tìm cách thực hiện nhiệm vụ bằng khả năng của mình, biến nơi giam giữ thành một môi trường để thể hiện niềm tin, bản lĩnh và tinh thần trách nhiệm. Tấm gương ấy trở thành minh chứng cho sức mạnh tinh thần của người cách mạng khi niềm tin vào độc lập dân tộc đã vượt lên trên những đe dọa của kẻ thù.

Rạng sáng ngày 24 tháng 5 năm 1944, thực dân Pháp đưa Hoàng Văn Thụ ra pháp trường Tương Mai, Hà Nội, để xử bắn. Trước giờ phút cuối cùng của cuộc đời, đồng chí vẫn giữ phong thái bình tĩnh, hiên ngang, thể hiện khí phách của một người chiến sĩ đã chuẩn bị tinh thần đối mặt với sự hy sinh vì Tổ quốc. Khi đứng trước pháp trường, đồng chí từ chối bịt mắt và thẳng thắn bày tỏ lập trường của mình trước tòa án thực dân Pháp. Theo tư liệu được cung cấp, đồng chí đã nói: “Trong cuộc đấu tranh sinh tử giữa chúng tôi – những người mất nước, và các ông – những kẻ cướp nước, sự hy sinh của những người như tôi là một sự dĩ nhiên. Chỉ biết rằng cuối cùng chúng tôi sẽ thắng!”

Lời nói ấy thể hiện sự đối lập sâu sắc giữa những người đấu tranh giành độc lập cho dân tộc và thế lực thực dân đang tìm cách duy trì ách thống trị. Đối với Hoàng Văn Thụ, sự hy sinh của một cá nhân không thể làm thay đổi mục tiêu cuối cùng của cả dân tộc. Đồng chí tin tưởng rằng dù những người đi trước có thể phải ngã xuống, cuộc đấu tranh vì tự do và độc lập vẫn sẽ tiếp tục cho đến ngày giành được thắng lợi. Sự bình tĩnh trước cái chết, thái độ không khuất phục trước kẻ thù và niềm tin vững chắc vào tương lai đất nước đã làm nổi bật khí tiết của người chiến sĩ cộng sản. Đó không chỉ là biểu hiện của lòng dũng cảm cá nhân mà còn là sự khẳng định ý chí đấu tranh của một dân tộc không chấp nhận sống dưới ách áp bức, nô dịch.

Trước lúc hy sinh, Hoàng Văn Thụ còn để lại bài thơ Nhắn bạn, gửi gắm tâm tư, tình cảm và niềm tin của mình đến đồng đội. Những câu thơ trong bài thể hiện rõ quan niệm sống, lý tưởng cách mạng và thái độ của đồng chí trước những thử thách nghiệt ngã:

Việc nước xưa nay có bại thành,

Miễn sao giữ trọn được thanh danh.

Phục thù, chí lớn không hề nản,

Ngọc nát còn hơn giữ ngói lành.

Thân dẫu lao tù lâm cảnh hiểm,

Chí còn theo dõi biển tung hoành!

Bài thơ tuy ngắn gọn nhưng hàm chứa ý nghĩa sâu sắc. Qua từng câu chữ, người đọc cảm nhận được tinh thần coi trọng danh dự, lòng trung thành với lý tưởng và ý chí không lùi bước trước khó khăn của người chiến sĩ cách mạng. Câu thơ “Việc nước xưa nay có bại thành” thể hiện nhận thức tỉnh táo rằng con đường đấu tranh giành độc lập không phải lúc nào cũng thuận lợi, thắng lợi không thể đến trong một sớm một chiều. Điều quan trọng hơn cả là phải giữ vững khí tiết, bảo toàn phẩm chất và không phản bội mục tiêu đã theo đuổi. Đặc biệt, hình ảnh “Ngọc nát còn hơn giữ ngói lành” thể hiện thái độ coi trọng danh dự và khí tiết hơn sự an toàn của bản thân. Đó là lựa chọn của một con người sẵn sàng chấp nhận hy sinh nhưng nhất quyết không đầu hàng trước kẻ thù.

Hai câu thơ cuối tiếp tục khẳng định sức mạnh tinh thần không bị giới hạn bởi hoàn cảnh bên ngoài. Dù thân thể bị giam cầm, người chiến sĩ vẫn giữ cho mình một ý chí tự do, một khát vọng đấu tranh không ngừng nghỉ. Qua bài thơ, Hoàng Văn Thụ không chỉ gửi lời nhắn nhủ đến đồng đội mà còn để lại một thông điệp có giá trị lâu dài đối với các thế hệ sau: trong những thời điểm khó khăn nhất, con người cần giữ vững niềm tin, lòng tự trọng và trách nhiệm đối với cộng đồng. Bài thơ vì thế trở thành một dấu ấn xúc động trong cuộc đời cách mạng của đồng chí, góp phần khắc họa hình ảnh một con người kiên cường, giàu lý tưởng và luôn đặt lợi ích của dân tộc lên trên lợi ích cá nhân.

Sự hy sinh của Hoàng Văn Thụ không khép lại con đường cách mạng mà đồng chí đã lựa chọn. Trái lại, tấm gương ấy tiếp tục cổ vũ tinh thần đấu tranh của cán bộ, đảng viên và nhân dân trong những năm tháng quyết định của lịch sử dân tộc. Trong hoàn cảnh thực dân Pháp tăng cường đàn áp, những người chiến sĩ cách mạng vẫn kiên trì hoạt động, củng cố lực lượng và chuẩn bị cho thời cơ giành chính quyền. Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 bùng nổ, nhân dân Việt Nam đã vùng lên giành chính quyền, mở ra bước ngoặt lớn trong lịch sử đất nước, đưa dân tộc thoát khỏi ách thống trị của thực dân và chế độ quân chủ. Thắng lợi ấy là kết quả của quá trình đấu tranh lâu dài, được tạo nên bởi sự hy sinh, cống hiến của biết bao thế hệ người Việt Nam, trong đó có những người chiến sĩ đã ngã xuống khi chưa kịp chứng kiến ngày độc lập.

Trong dòng chảy lịch sử ấy, Hoàng Văn Thụ là một tấm gương tiêu biểu về lòng yêu nước, sự tận tụy với cách mạng và tinh thần sẵn sàng hy sinh vì độc lập dân tộc. Cuộc đời đồng chí cho thấy những thắng lợi lớn lao của lịch sử không tự nhiên mà có, mà được xây dựng từ những nỗ lực bền bỉ, những quyết định dũng cảm và sự cống hiến của nhiều con người qua các thời kỳ. Những đóng góp của đồng chí trong việc gây dựng cơ sở cách mạng, phát triển tổ chức Đảng, lãnh đạo phong trào và thực hiện công tác tuyên truyền, vận động đã góp phần vào quá trình chuẩn bị lực lượng cho cuộc đấu tranh giành độc lập. Cùng với đó, thái độ kiên quyết trước sự tra tấn và cái chết đã làm sáng rõ phẩm chất của người chiến sĩ cộng sản, để lại bài học sâu sắc về lòng trung thành, tinh thần trách nhiệm và ý chí vượt qua nghịch cảnh.

Đối với quê hương Lạng Sơn, Hoàng Văn Thụ là người con ưu tú của dân tộc Tày, niềm tự hào của Đảng bộ, chính quyền và nhân dân các dân tộc trong tỉnh. Tên tuổi của đồng chí gắn liền với truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí đấu tranh của nhân dân vùng đất biên cương phía Bắc. Việc tưởng nhớ, tìm hiểu và tuyên truyền về cuộc đời đồng chí không chỉ nhằm ghi nhận những đóng góp của một nhân vật lịch sử mà còn góp phần giáo dục truyền thống cách mạng, bồi dưỡng lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm đối với quê hương, đất nước cho thế hệ trẻ.

Ngày nay, tên Hoàng Văn Thụ được đặt cho nhiều trường học, đường phố và công trình công cộng tại các địa phương, thể hiện sự trân trọng của nhân dân đối với những cống hiến của đồng chí. Tại quê hương Lạng Sơn, việc gìn giữ và phát huy các giá trị lịch sử gắn với tên tuổi Hoàng Văn Thụ có ý nghĩa đặc biệt trong việc bảo tồn truyền thống địa phương, giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về lịch sử đấu tranh của dân tộc và những hy sinh mà các thế hệ đi trước đã trải qua. Mỗi câu chuyện về cuộc đời đồng chí là một tư liệu quý để giáo dục lòng biết ơn, khơi dậy niềm tự hào dân tộc và nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm gìn giữ những thành quả mà cha ông đã đánh đổi bằng biết bao công sức, mồ hôi và xương máu.

image.png

(Trường THPT Hoàng Văn Thụ tại tỉnh Lạng Sơn)

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, tấm gương Hoàng Văn Thụ mang đến nhiều bài học thiết thực. Trước hết, đó là bài học về lý tưởng sống và tinh thần cống hiến. Một cuộc đời có ý nghĩa không chỉ được đo bằng những thành tựu cá nhân mà còn bằng những giá trị tốt đẹp mà con người đóng góp cho cộng đồng. Bên cạnh đó, đồng chí còn nêu gương về sự kiên trì, tinh thần trách nhiệm và thái độ không lùi bước trước khó khăn. Trong điều kiện hiện nay, khi đất nước đang phát triển và hội nhập, thế hệ trẻ có thể tiếp nối truyền thống ấy bằng những hành động cụ thể như tích cực học tập, rèn luyện đạo đức, nâng cao hiểu biết pháp luật, chủ động tham gia các hoạt động vì cộng đồng và có trách nhiệm với quê hương. Yêu nước không chỉ thể hiện qua những lời nói lớn lao mà còn bắt đầu từ ý thức học tập nghiêm túc, sự trung thực trong cuộc sống, tinh thần đoàn kết và những việc làm có ích cho xã hội.

Nhìn lại cuộc đời và sự nghiệp của đồng chí Hoàng Văn Thụ, chúng ta càng thấm thía giá trị của độc lập, tự do và cái giá mà dân tộc đã phải trả để giành được những thành quả ấy. Từ một thanh niên sớm giác ngộ lý tưởng yêu nước đến người cán bộ lãnh đạo cách mạng, từ những năm tháng gây dựng cơ sở ở vùng núi phía Bắc đến giây phút hiên ngang trước pháp trường Tương Mai, đồng chí luôn giữ vững niềm tin và lòng trung thành với sự nghiệp giải phóng dân tộc. Sự hy sinh của đồng chí là mất mát lớn đối với cách mạng Việt Nam, nhưng khí tiết, tư tưởng và những đóng góp của đồng chí vẫn sống mãi trong ký ức của nhân dân.

Hoàng Văn Thụ đã đi xa, nhưng tinh thần của người chiến sĩ cộng sản kiên trung vẫn tiếp tục được nhắc nhớ qua những trang sử, những địa danh mang tên đồng chí và trong lòng các thế hệ người Việt Nam. Cuộc đời ấy nhắc nhở chúng ta rằng lòng yêu nước chân chính phải được thể hiện bằng hành động, lý tưởng cao đẹp cần được bảo vệ bằng ý chí và sự kiên định, còn những giá trị lịch sử chỉ thực sự được gìn giữ khi mỗi thế hệ biết trân trọng, tìm hiểu và tiếp nối. Với quê hương Lạng Sơn nói riêng và dân tộc Việt Nam nói chung, đồng chí Hoàng Văn Thụ mãi là biểu tượng của lòng yêu nước, khí phách bất khuất và tinh thần sẵn sàng hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.

image.png

( Tượng đài tưởng niệm Đồng chí Hoàng Văn Thụ)

Video / Phóng sự

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn