Đồng chí Phan Đăng Lưu: Người trí thức kiên trung của Đảng và quê hương Nghệ An
Ngô Ánh Tuyết
Đồng chí Phan Đăng Lưu: Trái tim kiên trung và ngòi bút trí thức của cách mạng Việt Nam
Trong số những nhà lãnh đạo tiền bối xuất sắc của Đảng Cộng sản Việt Nam, đồng chí Phan Đăng Lưu nổi bật như một người trí thức tiêu biểu của xứ Nghệ. Ông đã dâng hiến toàn bộ tri thức, tâm huyết và cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, trở thành tấm gương sáng ngời về bản lĩnh, sự cống hiến thầm lặng và tinh thần cách mạng kiên trung.
1. Từ người trí thức nông nghiệp đến con đường cứu nước
Đồng chí Phan Đăng Lưu sinh ngày 05/05/1902 tại xã Tràng Thành (nay là xã Hoa Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An) trong một gia đình nhà Nho giàu truyền thống yêu nước. Sau khi tốt nghiệp Trường Canh nông thực hành, ông trở thành viên chức công tác tại các cơ sở nông nghiệp thời Pháp thuộc.
Nhận thấy cuộc sống của một công chức dưới chế độ thực dân không thể giúp dân, giúp nước, ông đã quyết định từ bỏ sự nghiệp để dấn thân vào phong trào đấu tranh. Cuối năm 1925, ông gia nhập Hội Phục Việt tại Vinh — tổ chức sau này phát triển thành Tân Việt Cách mạng Đảng.
2. Gieo mầm cách mạng trên quê hương Nghệ An
Trở về Nghệ An trong những năm 1926–1928, đồng chí Phan Đăng Lưu đã hăng hái triển khai nhiều hoạt động tuyên truyền tiến bộ:
Nâng cao dân trí: Mở các lớp học đêm cho công nhân và người lao động, vừa truyền thụ kiến thức văn hóa, vừa thức tỉnh tinh thần yêu nước và ý thức chống áp bức.
Xây dựng cơ sở địa phương: Khi quay lại Yên Thành năm 1927, ông vận động nhân dân, đưa sách báo tiến bộ về làng xã và sáng lập các cơ sở sản xuất như xưởng dệt Tràng Thành — nơi vừa tạo việc làm cho nhân dân, vừa làm địa điểm tập hợp và giáo dục quần chúng.
3. Hoạt động báo chí và vai trò lãnh đạo Trung ương
Tháng 5/1928, ông được điều vào Huế tham gia Ban Biên tập Quan Hải Tùng Thư và giữ chức vụ trong Tổng bộ Tân Việt. Cuối năm 1928, ông được cử sang Quảng Châu (Trung Quốc) để liên lạc với Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Đến năm 1929, ông bị chính quyền thực dân bắt giữ và đày đi Buôn Ma Thuột.
Sau khi được trả tự do năm 1936, đồng chí Phan Đăng Lưu lập tức quay lại hoạt động trong phong trào Mặt trận Dân chủ ở Trung Kỳ:
Mặt trận báo chí: Ông sử dụng ngòi bút sắc bén cùng các báo chí công khai để lan truyền tư tưởng tiến bộ, vận động nhân dân đấu tranh đòi quyền tự do, dân chủ.
Lãnh đạo phong trào: Ông góp phần chỉ đạo phong trào Đông Dương Đại hội phát triển mạnh mẽ tại Trung Kỳ và Nghệ An, tạo nên làn sóng sinh hoạt chính trị rộng lớn trong quần chúng.
Bước ngoặt trọng trách: Năm 1938, ông được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương. Đến năm 1939, ông được phân công vào Nam Kỳ để trực tiếp chỉ đạo phong trào cách mạng tại đây.
4. Khí tiết người chiến sĩ tại trường bắn Ngã Ba Giồng
Tháng 11/1940, sau khi dự Hội nghị Trung ương Đảng lần thứ bảy, đồng chí Phan Đăng Lưu nhận trọng trách trở vào Nam để truyền đạt chỉ thị của Trung ương liên quan đến kế hoạch Khởi nghĩa Nam Kỳ. Tuy nhiên, ngày 22/11/1940, ông bị mật thám Pháp phục kích bắt giữ tại Sài Gòn.
Dù bị giam cầm và tra tấn dã man, đồng chí vẫn giữ vững khí tiết của người cộng sản. Ngày 26/08/1941, thực dân Pháp đã xử bắn ông tại trường bắn Ngã Ba Giồng (Hóc Môn, Gia Định). Đồng chí Phan Đăng Lưu hy sinh khi mới 39 tuổi đời, để lại di sản vô giá về tinh thần xả thân, trí tuệ và tình yêu nước nồng nàn cho thế hệ sau noi theo.



