ĐỒNG CHÍ VÕ VĂN KIỆT TẠI U MINH
Có những vùng đất đi vào lịch sử bằng những chiến công vang dội. Có những vùng đất được nhớ đến bởi những con người đã từng sống, chiến đấu và để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng nhân dân. Và cũng có những nơi, giá trị lịch sử không chỉ nằm trong những gì đã diễn ra, mà còn hiện hữu trong từng tấc đất, từng mái nhà, từng câu chuyện được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Giữa vùng đất U Minh giàu truyền thống cách mạng của tỉnh Cà Mau, địa điểm nơi đồng chí Võ Văn Kiệt từng ở và làm việc trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, cứu nước là một dấu tích như thế.
Tại đây, giữa những cánh rừng tràm, hệ thống kênh rạch và những xóm làng từng chịu nhiều bom đạn, đồng chí Võ Văn Kiệt – người cán bộ cách mạng được nhân dân trìu mến gọi bằng bí danh Sáu Dân – đã cùng tập thể Khu ủy Khu Tây Nam Bộ nghiên cứu tình hình chiến trường, củng cố lực lượng, đề ra chủ trương và chỉ đạo cuộc đấu tranh cách mạng trong giai đoạn vô cùng cam go.
Địa điểm lịch sử ấy gắn với vùng đất ấp 6, xã Khánh Hòa, huyện U Minh trước đây; nay thuộc xã U Minh, tỉnh Cà Mau, theo địa danh địa phương hiện nay là khu vực ấp Kim Đài.
Nơi đây không chỉ lưu giữ dấu ấn hoạt động của một nhà lãnh đạo xuất sắc, mà còn nhắc nhớ về sự kiên cường của quân dân U Minh, về tình nghĩa của những gia đình đã chở che cách mạng và về một thời tuổi trẻ, một thời kháng chiến mà mỗi trang sử đều thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và lòng yêu nước.
1. Tháng 10/1970 – người cán bộ lãnh đạo trở về giữa lòng chiến trường Tây Nam Bộ
Để hiểu được câu chuyện lịch sử tại U Minh, trước hết cần trở lại bối cảnh chiến trường miền Nam những năm cuối thập niên 1960 và đầu thập niên 1970.
Sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968, chiến trường miền Nam bước vào giai đoạn hết sức phức tạp. Địch tăng cường phản kích, mở rộng hoạt động bình định, xây dựng đồn bốt, tìm cách kiểm soát địa bàn nông thôn và chia cắt các căn cứ cách mạng.
Ở miền Tây Nam Bộ, vùng U Minh trở thành một trong những địa bàn chiến lược quan trọng. Rừng tràm, sông rạch và những vùng căn cứ rộng lớn tạo điều kiện cho lực lượng cách mạng bám trụ, nhưng cũng khiến nơi đây trở thành mục tiêu đánh phá dữ dội của đối phương.
Trong hoàn cảnh ấy, yêu cầu đặt ra không chỉ là bảo toàn lực lượng, mà còn phải đánh giá đúng tình hình, khôi phục phong trào, củng cố cơ sở cách mạng và tìm ra phương thức đấu tranh phù hợp với thực tiễn chiến trường.
Tháng 10/1970, đồng chí Võ Văn Kiệt được giao nhiệm vụ Bí thư Khu ủy Khu Tây Nam Bộ. Từ Trung ương Cục miền Nam, đồng chí trở về chiến trường Tây Nam Bộ, đi qua địa bàn Châu Đốc, Rạch Giá rồi về Cà Mau nhận nhiệm vụ.
Theo tư liệu lịch sử được đăng tải trên Cổng thông tin điện tử tỉnh Cà Mau, sau khi về địa bàn, đồng chí được đón tại Kênh 9, xã Trí Phải, rồi đưa đến cơ quan Khu ủy ở rạch Nước Trong, khu vực ngã ba Cây Tàng, xã Tân Tiến. Sau những lần cơ quan phải thay đổi địa điểm do tình hình chiến sự, nơi ở và làm việc của đồng chí gắn với khu vực ấp 6, xã Khánh Hòa được hình thành trong năm 1972.
Đó là hành trình trở về với một chiến trường mà mỗi bước đi đều gắn với nhiệm vụ nặng nề.
Đồng chí Võ Văn Kiệt không trở về U Minh để tìm một nơi yên ổn. Đồng chí trở về giữa lúc phong trào cách mạng đang đứng trước nhiều thử thách, khi quân dân phải đối diện với các cuộc càn quét, những trận pháo kích và sức ép bình định ngày càng quyết liệt.
Nhiệm vụ của người đứng đầu Khu ủy là cùng tập thể lãnh đạo tìm ra hướng đi để phong trào không bị đứt gãy, lực lượng không bị tan rã, nhân dân tiếp tục được tập hợp và cuộc đấu tranh cách mạng giữ được thế chủ động.
Trong hoàn cảnh ấy, năng lực của người cán bộ lãnh đạo không chỉ thể hiện ở tầm nhìn chiến lược, mà còn ở khả năng đi sâu vào thực tế, lắng nghe cơ sở, thấu hiểu những khó khăn của cán bộ, chiến sĩ và nhân dân.
Và chính tại vùng đất U Minh này, dấu ấn ấy được thể hiện qua một giai đoạn lịch sử đặc biệt.
2. Ấp 6, Khánh Hòa – căn cứ giữa vòng vây bom đạn
Ngày nay, khi đến khu di tích Nơi ở và làm việc của đồng chí Võ Văn Kiệt, người ta có thể hình dung phần nào không gian sinh hoạt, làm việc của một cơ quan cách mạng trong chiến tranh.
Nhưng trở về với những năm 1972–1974, khung cảnh ấy hoàn toàn khác.
Theo các tư liệu được Báo Cà Mau và Cổng thông tin điện tử tỉnh Cà Mau công bố, khu vực U Minh khi đó phải chịu những đợt càn quét và đánh phá ác liệt. Địch tăng cường xây dựng căn cứ quân sự, đồn bốt và bố trí pháo binh tại nhiều địa bàn, hình thành thế bao vây, chia cắt các vùng căn cứ.
Ở xã Khánh Lâm trước đây và các địa bàn lân cận, chiến tranh đã khiến nhiều gia đình phải tản cư, nhà cửa bị phá hủy, đời sống nhân dân rơi vào cảnh thiếu thốn. Những người còn bám trụ phải tìm nơi trú ẩn trong những lùm cây, sau vườn hoặc tại những khu đất có điều kiện che chắn.
Trong hoàn cảnh ấy, việc xây dựng một nơi ở và làm việc cho cán bộ lãnh đạo Khu ủy không thể tiến hành công khai như trong thời bình. Theo tư liệu của tỉnh Cà Mau, khu vực được lựa chọn nằm ở bờ đìa phía sau đất của người dân, tiếp giáp với rừng chồi. Ban đầu, địa điểm được sử dụng để dựng các lán trại, đưa thương binh, bệnh binh về an dưỡng; việc bố trí nơi ở và làm việc phải bảo đảm yêu cầu bí mật, an toàn.
Căn nhà dành cho đồng chí Võ Văn Kiệt được dựng trên bờ chuối, xung quanh có lưới mành mành để hạn chế muỗi, gần đó có hầm tránh phi pháo được xây dựng khá kiên cố.
Những chi tiết ấy gợi lên một khung cảnh rất khác với hình dung về nơi làm việc của một cán bộ lãnh đạo cấp cao ngày nay.
Không có những phòng họp khang trang. Không có những điều kiện sinh hoạt đầy đủ. Không có sự an toàn tuyệt đối trước bom đạn.
Chỉ có mái nhà đơn sơ giữa vùng căn cứ, những con đường nhỏ len qua rừng cây, những dòng kênh nối liền xóm làng và một cuộc sống luôn phải đặt trong yêu cầu cảnh giác, bí mật.
Nhưng chính từ nơi tưởng như đơn sơ ấy, những công việc hệ trọng của cách mạng vẫn được tiến hành.
Căn cứ không chỉ là nơi ở của một người lãnh đạo. Đó còn là một bộ phận của hệ thống cơ quan cách mạng, nơi kết nối thông tin, nghiên cứu tình hình và tổ chức các hoạt động chỉ đạo chiến trường.
Giá trị lịch sử của địa điểm này vì vậy không nằm ở quy mô công trình hay hình thức kiến trúc. Giá trị ấy nằm ở những nhiệm vụ đã được thực hiện trong hoàn cảnh khắc nghiệt, ở ý chí của những người bám trụ và ở niềm tin mà quân dân gửi gắm vào sự lãnh đạo của cách mạng.
3. Sáu Dân giữa lòng dân – lấy thực tiễn chiến trường làm điểm xuất phát
Một trong những nét nổi bật trong phong cách hoạt động của đồng chí Võ Văn Kiệt là tinh thần sâu sát thực tiễn, coi trọng việc nắm tình hình từ cơ sở và lắng nghe tiếng nói của cán bộ, chiến sĩ, nhân dân.
Trong thời gian hoạt động tại U Minh, đồng chí dành nhiều thời gian nghiên cứu tình hình, đi vào địa bàn, gặp gỡ các đơn vị vũ trang và động viên cán bộ, chiến sĩ. Cùng tập thể Khu ủy Khu Tây Nam Bộ, đồng chí tiến hành đánh giá tình hình địch – ta, nhìn nhận những thuận lợi, khó khăn và rút ra kinh nghiệm từ giai đoạn sau Tết Mậu Thân năm 1968.
Đó là công việc đòi hỏi bản lĩnh chính trị, sự tỉnh táo và khả năng nhìn nhận thực tế một cách khách quan.
Trong chiến tranh, nếu chỉ nhìn vào những tổn thất trước mắt, người ta dễ rơi vào bi quan. Nhưng nếu chỉ nhìn vào quyết tâm mà không đánh giá đúng tương quan lực lượng, phong trào cũng có thể phải trả giá đắt.
Vấn đề đặt ra là phải nhận rõ tình hình, hiểu được nhân dân đang cần gì, cơ sở đang gặp khó khăn ở đâu, lực lượng có thể phát huy thế mạnh nào và phải tổ chức đấu tranh ra sao để từng bước giành lại thế chủ động.
Từ quá trình đánh giá thực tiễn ấy, Khu ủy Khu Tây Nam Bộ đề ra chủ trương tiếp tục thực hiện chiến tranh nhân dân chống địch bình định nông thôn; kiên trì bám dân, bám đất; xây dựng lực lượng chính trị, lực lượng vũ trang và binh vận; phát huy sức mạnh tổng hợp để đấu tranh, giành dân và giành quyền làm chủ ở xã, ấp.
Khẩu hiệu được tư liệu lịch sử của tỉnh Cà Mau ghi lại là:
“Tất cả cho cơ sở, tất cả để đánh địch, giành dân, giành quyền làm chủ ở xã, ấp”.
Đằng sau khẩu hiệu ấy là một tư duy chỉ đạo đặt cơ sở và nhân dân vào vị trí đặc biệt quan trọng.
Bởi trong chiến tranh cách mạng, địa bàn không thể được giữ vững chỉ bằng lực lượng vũ trang. Muốn phong trào tồn tại, phải có nhân dân đồng tình, có cơ sở chính trị, có sự phối hợp giữa các lực lượng và có khả năng duy trì hoạt động trong những hoàn cảnh khó khăn nhất.
Cũng từ đó, hình ảnh Sáu Dân trong ký ức của nhân dân không chỉ gắn với cương vị Bí thư Khu ủy. Đó còn là hình ảnh một người cán bộ hoạt động giữa vùng căn cứ, cùng tập thể lãnh đạo tìm cách tháo gỡ khó khăn, củng cố niềm tin và tạo sự thống nhất trong tổ chức.
Điều đáng quý của một nhà lãnh đạo trong thời chiến không phải là đứng ngoài hiểm nguy để đưa ra mệnh lệnh, mà là hiểu được thực tế mà cán bộ, chiến sĩ và nhân dân đang đối mặt, từ đó đưa ra những chủ trương phù hợp và có khả năng tổ chức thực hiện.
Đó cũng là một trong những bài học lịch sử còn nguyên giá trị: mọi chủ trương đúng đắn đều cần được xây dựng trên cơ sở hiểu thực tiễn, tôn trọng nhân dân và phát huy sức mạnh của tập thể.
4. Khi rừng tràm che chở cách mạng, lòng dân trở thành điểm tựa
Nhắc đến căn cứ U Minh trong kháng chiến, không thể chỉ nói đến địa hình rừng rậm, sông rạch hay những vị trí quân sự. Một phần không thể tách rời của lịch sử nơi đây chính là nhân dân.
Trong hoàn cảnh chiến tranh ác liệt, những gia đình sống tại vùng căn cứ vừa phải lo sinh kế, vừa đối mặt với những hiểm nguy thường trực. Có người phải rời nhà đi lánh nạn; có người ở lại bám đất, giữ vườn; có gia đình âm thầm giúp đỡ lực lượng cách mạng bằng những việc làm giản dị nhưng đầy rủi ro.
Chính trong bối cảnh ấy, sự chở che của nhân dân đã trở thành điểm tựa quan trọng cho hoạt động của các cơ quan cách mạng.
Khu vực nơi đồng chí Võ Văn Kiệt ở và làm việc được bố trí trên phần đất của người dân, trong không gian vườn tược, bờ đìa và rừng chồi. Điều này cho thấy căn cứ không tách rời đời sống địa phương, mà tồn tại trong sự gắn bó với đất đai và cộng đồng dân cư.
Báo Cà Mau, trong bài viết “Bác Sáu Dân trong lòng dân”, đã ghi lại ký ức của ông Đỗ Minh Thuần, người có gia đình gắn với phần đất nơi đồng chí Võ Văn Kiệt từng ở. Khi ấy, ông Thuần còn nhỏ, thường nhìn thấy những căn chòi nhỏ dựng dọc bờ đìa và đôi lần gặp người cán bộ mà sau này ông mới biết là đồng chí Võ Văn Kiệt.
Câu chuyện ấy có ý nghĩa đặc biệt bởi nó cho thấy lịch sử đôi khi hiện diện trong ký ức của những người dân bình thường trước khi họ hiểu hết tầm vóc của những sự kiện đang diễn ra quanh mình.
Đối với người dân địa phương lúc bấy giờ, đó có thể chỉ là những căn chòi trong vườn, những người cán bộ mặc bộ bà ba giản dị, những người cảnh vệ làm nhiệm vụ và một nhịp sống luôn phải kín đáo giữa chiến tranh.
Chỉ sau ngày hòa bình lập lại, nhiều người mới hiểu rõ hơn về vai trò lịch sử của địa điểm mình từng sinh sống.
Từ những ký ức ấy, có thể thấy rằng một di tích cách mạng không chỉ được hình thành bởi những quyết định của cơ quan lãnh đạo. Nó còn được gìn giữ trong tình cảm, sự hy sinh và lòng tin của những gia đình đã chấp nhận sẻ chia một phần cuộc sống để cách mạng có nơi đứng chân.
Rừng tràm có thể che chắn trước mắt đối phương. Nhưng để một căn cứ tồn tại lâu dài, còn cần sự đồng lòng của nhân dân, sự kín đáo của cơ sở và tinh thần trách nhiệm của những người tham gia bảo vệ.
Vì vậy, khi tưởng nhớ đồng chí Võ Văn Kiệt tại U Minh, cũng cần dành sự tri ân xứng đáng cho những người dân đã góp phần tạo nên không gian lịch sử ấy.
Họ có thể không có tên trong những bản tổng kết chiến dịch, nhưng sự đóng góp của họ là một phần trong sức mạnh chung của cách mạng.
5. Từ căn cứ U Minh đến những chuyển biến của chiến trường
Hoạt động của đồng chí Võ Văn Kiệt tại U Minh diễn ra trong giai đoạn có ý nghĩa quan trọng đối với cuộc kháng chiến ở Tây Nam Bộ.
Theo các tư liệu được công bố, dưới sự chỉ đạo của Khu ủy Khu Tây Nam Bộ, lực lượng cách mạng tiếp tục bám địa bàn, xây dựng cơ sở chính trị, củng cố lực lượng vũ trang và tổ chức đấu tranh chống các hoạt động bình định của đối phương.
Trong hoàn cảnh bị bao vây, chia cắt và đánh phá, việc giữ vững giao thông liên lạc giữa các cơ quan, bảo vệ lực lượng và duy trì sự gắn bó với nhân dân là những nhiệm vụ sống còn.
Tư liệu của tỉnh Cà Mau ghi nhận rằng lực lượng du kích xã, ấp, các đơn vị bảo vệ và tự vệ cơ quan Khu ủy cùng lực lượng quân sự đã bám trụ, liên tục chiến đấu, bảo vệ nhân dân và các cơ quan, đơn vị phục vụ kháng chiến. Những nỗ lực ấy góp phần giữ vững hệ thống liên lạc trong căn cứ, tạo điều kiện để tình hình từng bước chuyển biến.
Trong bối cảnh ấy, vai trò của người lãnh đạo không thể tách rời sức mạnh tập thể.
Những chủ trương được đưa ra tại cơ quan Khu ủy phải được cụ thể hóa bằng hoạt động của các đơn vị vũ trang, cán bộ cơ sở, lực lượng binh vận và quần chúng nhân dân. Mỗi địa phương có điều kiện khác nhau, mỗi lực lượng có nhiệm vụ riêng, nhưng tất cả phải phối hợp trong một mục tiêu chung.
Điều này giúp lý giải vì sao lịch sử nơi ở và làm việc của đồng chí Võ Văn Kiệt không chỉ là câu chuyện về một cá nhân, mà còn là câu chuyện của cả một hệ thống tổ chức cách mạng đang nỗ lực đứng vững giữa chiến trường.
Cũng cần nhìn nhận lịch sử bằng sự thận trọng. Những chiến thắng trên chiến trường Tây Nam Bộ là kết quả của nhiều yếu tố, trong đó có đường lối lãnh đạo của Đảng, sự chỉ đạo của các cấp, tinh thần chiến đấu của quân dân và những hy sinh to lớn của nhiều thế hệ cán bộ, chiến sĩ.
Vì vậy, khi nói về dấu ấn của đồng chí Võ Văn Kiệt, điều quan trọng là làm rõ đóng góp của đồng chí trong vai trò lãnh đạo Khu ủy, đồng thời ghi nhận đúng công sức của tập thể và nhân dân.
Từ căn cứ U Minh, câu chuyện lịch sử hiện lên không phải như một chiến công của riêng một người, mà là hình ảnh của một tập thể đã cùng nhau vượt qua thử thách, tìm hướng đi trong hoàn cảnh khó khăn và kiên trì theo đuổi mục tiêu giải phóng dân tộc.
6. Từ Sáu Dân thời chiến đến nhà lãnh đạo của thời kỳ đổi mới
Lịch sử đồng chí Võ Văn Kiệt không dừng lại ở những năm tháng hoạt động tại U Minh.
Sau ngày đất nước thống nhất, đồng chí tiếp tục đảm nhận nhiều trọng trách của Đảng và Nhà nước, trong đó có cương vị Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng và Thủ tướng Chính phủ. Trên các cương vị công tác, đồng chí được biết đến là một nhà lãnh đạo có tinh thần đổi mới, dám nghĩ, dám làm, gần thực tiễn và luôn quan tâm đến những vấn đề đặt ra từ cuộc sống.
Những dấu ấn của đồng chí trong thời kỳ hòa bình, đặc biệt là các quyết sách về phát triển kinh tế, hạ tầng và cải thiện đời sống nhân dân, là một phần quan trọng trong lịch sử đất nước.
Tuy nhiên, khi trở lại địa điểm nơi đồng chí từng ở và làm việc tại U Minh, điều đáng suy ngẫm không chỉ là hành trình từ người cán bộ cách mạng đến người đứng đầu Chính phủ.
Điều đáng suy ngẫm hơn là sự nhất quán trong tinh thần hướng về thực tiễn và nhân dân.
Ở chiến trường, người cán bộ lãnh đạo phải hiểu được những khó khăn của cơ sở, sự thiếu thốn của người dân và yêu cầu cấp bách của cuộc đấu tranh. Trong thời bình, người lãnh đạo cũng cần hiểu cuộc sống, nhận diện những điểm nghẽn và tìm cách tháo gỡ các vấn đề thực tế để đất nước phát triển.
Hai hoàn cảnh khác nhau, nhưng đều đặt ra yêu cầu về trách nhiệm, bản lĩnh và khả năng hành động.
Bởi vậy, câu chuyện Sáu Dân tại U Minh không chỉ có ý nghĩa đối với những người nghiên cứu lịch sử kháng chiến. Nó còn gợi mở một cách nhìn về phẩm chất của người cán bộ: biết lắng nghe, sâu sát thực tế, dám chịu trách nhiệm và luôn hướng đến lợi ích chung.
Đối với quê hương Cà Mau, nơi từng có nhiều địa bàn gắn với hoạt động cách mạng của đồng chí Võ Văn Kiệt, những dấu tích ấy là một phần di sản lịch sử cần được nghiên cứu, bảo tồn và phát huy.
Đối với thế hệ trẻ, đó là lời nhắc nhở rằng những thành quả của hôm nay được xây dựng trên nền tảng của nhiều thế hệ đã sống và cống hiến trong những hoàn cảnh vô cùng gian khó.
7. Từ căn nhà đơn sơ đến khu di tích lịch sử – ký ức được gìn giữ qua thời gian
Sau chiến tranh, phần đất nơi đồng chí Võ Văn Kiệt từng ở và làm việc được người dân địa phương cùng các cơ quan liên quan gìn giữ, trở thành địa chỉ gắn với ký ức về một thời kháng chiến.
Theo Báo Cà Mau, gia đình ông Đỗ Văn Thuần đã hiến gần 2.000 m² đất để phục vụ xây dựng khu di tích. Đây là nghĩa cử thể hiện tình cảm và niềm tự hào của người dân địa phương đối với lịch sử quê hương.
Ngày 7/11/2016, di tích Nơi ở và làm việc của đồng chí Võ Văn Kiệt được Chủ tịch UBND tỉnh Cà Mau xếp hạng di tích lịch sử cấp tỉnh theo Quyết định số 1929/QĐ-UBND.
Ngày 31/3/2022, công trình khu di tích được khởi công xây dựng, tu bổ trên diện tích hơn 1.800 m². Đến ngày 16/2/2023, công trình được tổ chức khánh thành.
Khu di tích có các hạng mục như gian thờ tưởng niệm, nhà làm việc và hầm tránh phi pháo được phục dựng, góp phần tái hiện không gian lịch sử gắn với thời kỳ đồng chí Võ Văn Kiệt hoạt động tại U Minh.
Những hạng mục ấy không chỉ mang ý nghĩa kiến trúc hay trưng bày. Chúng giúp người đến thăm hình dung rõ hơn về điều kiện sinh hoạt, làm việc và những khó khăn mà cán bộ cách mạng phải đối mặt trong chiến tranh.
Một căn nhà được phục dựng có thể giúp người xem hình dung không gian sống. Một chiếc hầm tránh phi pháo có thể giúp người xem hiểu rõ hơn về hiểm nguy. Nhưng để cảm nhận đầy đủ ý nghĩa lịch sử, mỗi người còn cần tìm hiểu những câu chuyện về con người, hoàn cảnh và nhiệm vụ gắn với địa điểm ấy.
Bởi một di tích chỉ thật sự sống động khi những gì được trưng bày kết nối với tư liệu đáng tin cậy, lời kể của nhân chứng và hoạt động giáo dục truyền thống.
Việc bảo tồn di tích tại U Minh vì thế không đơn thuần là giữ lại một địa điểm trong quá khứ. Đó là giữ lại một phần ký ức của địa phương, một phần lịch sử kháng chiến của Tây Nam Bộ và một địa chỉ để các thế hệ sau tìm hiểu về trách nhiệm, lòng yêu nước và tinh thần cống hiến.
8. Kim Đài hôm nay – tiếp nối ký ức bằng những hành động thiết thực
Thời gian đã làm thay đổi diện mạo của U Minh. Những con đường được mở rộng, đời sống nhân dân từng bước phát triển, điều kiện học tập và sinh hoạt ngày càng tốt hơn. Nơi từng là vùng căn cứ giữa chiến tranh nay trở thành không gian của lao động, sản xuất và xây dựng quê hương.
Nhưng sự đổi thay ấy càng làm cho những địa chỉ lịch sử trở nên có ý nghĩa.
Bởi giữa cuộc sống bình yên hôm nay, không phải ai cũng có cơ hội trực tiếp nghe kể về chiến tranh từ những người từng trải qua. Nếu không có những di tích, tư liệu và hoạt động giáo dục truyền thống, nhiều câu chuyện có thể dần bị lãng quên theo thời gian.
Đối với địa bàn Kim Đài và xã U Minh, di tích Nơi ở và làm việc của đồng chí Võ Văn Kiệt có thể trở thành một không gian giáo dục truyền thống gần gũi, thiết thực đối với cán bộ, đoàn viên, thanh thiếu nhi và nhân dân.
Mỗi chuyến về nguồn cần vượt qua ý nghĩa của một buổi tham quan. Người tham gia cần được tìm hiểu về hoàn cảnh chiến trường, nhiệm vụ của đồng chí Võ Văn Kiệt, sự đóng góp của nhân dân và những giá trị lịch sử mà địa điểm này đại diện.
Các tổ chức Đoàn có thể phối hợp xây dựng những buổi sinh hoạt chuyên đề, sưu tầm tư liệu, ghi chép lời kể của nhân chứng, số hóa hình ảnh và xây dựng nội dung giới thiệu di tích bằng mã QR. Các trường học có thể tổ chức hoạt động tìm hiểu lịch sử địa phương, giúp học sinh kết nối bài học trong sách với những địa danh ngay trên quê hương mình.
Đặc biệt, cần quan tâm lưu giữ những câu chuyện của các gia đình từng sống gần căn cứ, những người từng tham gia bảo vệ di tích và những nhân chứng còn có thể cung cấp thông tin. Mỗi tư liệu cần được ghi rõ nguồn, thời gian, người cung cấp và được đối chiếu trước khi công bố.
Bởi lịch sử không chỉ cần được kể bằng cảm xúc, mà còn cần được bảo đảm bằng sự chính xác và tinh thần tôn trọng sự thật.
Đối với tuổi trẻ hôm nay, tiếp nối truyền thống của Sáu Dân không phải là tìm cách tái hiện những khó khăn của chiến tranh, mà là học tập những phẩm chất có giá trị lâu dài: tinh thần trách nhiệm, sự gần gũi với nhân dân, ý chí vượt khó, năng lực tổ chức và quyết tâm giải quyết những vấn đề thực tế.
Nếu thế hệ đi trước đã kiên trì bám đất, giữ cơ sở và bảo vệ nhân dân trong chiến tranh, thì thế hệ hôm nay cần bám sát đời sống cộng đồng, giải quyết những vấn đề của địa phương bằng tri thức, sáng tạo và tinh thần phục vụ.
Nếu ngày trước, lòng yêu nước được thể hiện bằng sự hy sinh trong kháng chiến, thì ngày nay, lòng yêu nước cần được thể hiện bằng lao động có trách nhiệm, học tập nghiêm túc, sống nhân ái và góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.
Đó chính là cách để ký ức lịch sử không nằm yên trong những trang sách, mà tiếp tục trở thành động lực cho hành động trong hiện tại.
LỜI KẾT: NƠI DẤU CHÂN SÁU DÂN CÒN Ở LẠI
Có những câu chuyện lịch sử không cần bắt đầu bằng những lời thật lớn lao. Đôi khi, chỉ cần đứng trước một căn nhà đơn sơ được phục dựng, nhìn xuống nền đất từng in dấu chân người cán bộ cách mạng, ta đã có thể cảm nhận được phần nào sự khắc nghiệt của một thời đại.
Tại vùng đất U Minh, nơi đồng chí Võ Văn Kiệt từng ở và làm việc, lịch sử hiện lên qua những căn lán giữa vườn cây, hầm tránh phi pháo, những dòng kênh len qua vùng căn cứ và ký ức của những gia đình từng sống trong thời chiến.
Ở đó có dấu ấn của một người lãnh đạo đã trở về giữa chiến trường ác liệt để cùng tập thể Khu ủy tìm hướng đi cho phong trào cách mạng. Có sự bền bỉ của cán bộ, chiến sĩ đã bám trụ trước bom đạn. Có sự chở che của nhân dân và những gia đình đã góp đất, góp công, góp sức để cách mạng có nơi đứng chân.
Và có cả những giá trị được truyền lại cho thế hệ hôm nay: lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm, sự gắn bó với nhân dân và ý chí vượt qua khó khăn vì mục tiêu chung.
Năm tháng chiến tranh đã lùi xa. Những con người từng sống trong thời hoa lửa rồi cũng sẽ trở về với ký ức của riêng mình. Nhưng lịch sử sẽ không mất đi nếu thế hệ hôm nay biết gìn giữ, nghiên cứu và kể lại bằng sự chân thành, chính xác và lòng biết ơn.
Tại Kim Đài, tại xã U Minh, mỗi người dân có thể tự hào vì quê hương mình lưu giữ một địa chỉ gắn với cuộc đời hoạt động cách mạng của đồng chí Võ Văn Kiệt. Niềm tự hào ấy càng có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành ý thức bảo tồn di tích, giáo dục truyền thống và những hành động thiết thực xây dựng cộng đồng.
Bởi giá trị lớn nhất của một di tích không chỉ là nhắc chúng ta nhớ về quá khứ, mà còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn trách nhiệm của mình đối với hiện tại và tương lai.
Sáu Dân đã đi qua thời hoa lửa. Nhưng tinh thần gần dân, trọng thực tiễn, dám nghĩ, dám làm và tận tụy vì lợi ích chung vẫn là những giá trị đáng để các thế hệ tiếp tục học tập.
U Minh – nơi rừng xanh từng chở che cách mạng, nơi lòng dân làm nên sức mạnh và nơi lịch sử tiếp tục soi đường cho tương lai.
Kim Đài – gìn giữ dấu tích Sáu Dân, tiếp nối truyền thống cách mạng, xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp, văn minh và nghĩa tình.


