DÒNG SÔNG MÙA LỬA
DÒNG SÔNG MÙA LỬA
Dòng sông năm ấy như dài hơn, rộng hơn, đỏ hơn bởi những đêm bom trút xuống dọc bờ. Thuận và đơn vị công binh của anh ngày ngày bắc lại những nhịp cầu tạm cho xe qua. Mỗi tấm ván đặt xuống đều như đặt cả trái tim người lính trẻ. Thuận mới mười chín tuổi, gầy mà rắn, đôi mắt lúc nào cũng ánh lên sự cương nghị của một người quyết đi đến cùng. Nhưng cũng đôi lúc, dưới ánh trăng nhợt nhạt phản chiếu lên mặt nước, Thuận chợt nhớ ngôi nhà nơi vùng quê nghèo, nhớ bữa cơm mẹ bưng ra trước ánh nhìn lo lắng mà không nói thành lời.
Một đêm, bom rơi quá gần. Cả đơn vị nằm rạp, mặt đất nổ tung. Khi khói chưa tan hết, Thuận đã lao ra tìm những thân người bị vùi dưới lớp đất đá. Anh nghe tiếng thở yếu ớt, tiếng gọi mơ hồ của đồng đội. Đôi tay trẻ nhưng mạnh mẽ bới từng lớp đất, từng phiến gạch. Khi kéo được Hòa – cậu em út đơn vị – ra khỏi đống đổ nát, Thuận chỉ kịp cười nhẹ, khoé môi vương bụi đất: “Sống rồi, Hòa ơi.”
Nhưng cầu lại hỏng. Đêm ấy, như bao lần, Thuận và anh em khoác lên mình chiếc áo ẩm mùi khói bom, lại bắc cầu, lại chạy đua với thời gian. Để rồi khi chuyến xe ra trận lăn bánh an toàn qua bờ bên kia, anh mới thở phào, ngồi dựa vào mố cầu, ngắm dòng sông lấp lóa. Trong khoảnh khắc hiếm hoi đó, Thuận nghĩ về hòa bình, về tương lai mình sẽ dựng một cây cầu khác – cầu cho mẹ, cho làng quê, cho những đứa trẻ lớn lên không còn nghe tiếng bom.
Dòng sông mùa ấy không chỉ đỏ bởi bom đạn, mà còn đỏ bởi nhiệt huyết của những trái tim tuổi đôi mươi như Thuận – những người đã biến thời hoa lửa thành tượng đài của lòng dũng cảm.



