DÒNG VĨNH TRINH VÀ KÝ ỨC THỜI HOA LỬA
Chiều hôm ấy, em theo thầy cô đến thăm bà Đặng Thị Ba – một nhân chứng sống thời kháng chiến chống Mỹ trên mảnh đất Duy Trinh, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam nay thuộc thành phố Đà Nẵng. Ngồi bên hiên nhà giữa không khí yên bình của làng quê, bà bắt đầu kể cho em nghe về những năm tháng “thời hoa lửa” mà bà đã trải qua. Qua lời kể của bà, em càng hiểu rõ hơn giá trị của hòa bình hôm nay.
Bà Ba sinh năm 1955 và lớn lên trên mảnh đất Duy Trinh – một vùng quê từng hứng chịu rất nhiều bom đạn và đau thương. Bà kể rằng, dưới thời chính quyền Ngô Đình Diệm, Luật 10/59 được ban hành nhằm đàn áp phong trào cách mạng. Chính quyền tay sai tra tấn, bắt bớ nhiều cán bộ, khiến dân chúng sống trong lo âu và sợ hãi.
Một trong những địa danh gắn với nỗi đau của Duy Trinh là Đập Vĩnh Trinh — nơi mà quân địch đã hành quyết và thả xác nhiều cán bộ cách mạng xuống nước. Bia tưởng niệm tại đây từng được dựng lên để ghi dấu và tưởng nhớ những hy sinh đó. Người dân địa phương kể lại rằng vào một đêm bi thảm, nhiều người tù chính trị, trong đó có cán bộ cách mạng, bị sát hại tại Đập Vĩnh Trinh và không ai còn sống sót. Sự kiện này trở thành ký ức đau thương của cả vùng quê. Ngày nay, nơi này được nhiều người biết đến qua bài dân ca Đập Vĩnh Trinh — một bài hát truyền miệng phản ánh nỗi niềm đau thương và lòng nhớ ơn của người dân. Trong vài đoạn lời của bài hát vẫn thường được ngâm:
“Đập Vĩnh Trinh nước lặng trôi
Người đi theo gió, đời ai biết đâu…”
Bà Ba kể, khi còn nhỏ, bà đã nhìn thấy dòng nước Vĩnh Trinh yên ả trôi qua đồng ruộng, nhưng những câu chuyện do người lớn kể lại về những ngày bom rơi, xác người bị vùi trong nước khiến bà không thể nào quên. Cũng chính những ký ức đó đã thôi thúc bà tham gia cách mạng từ rất sớm. Năm 1968, khi bà mới 13 tuổi, chứng kiến sự hy sinh anh dũng của những thanh niên quê mình, bà đã quyết tâm tham gia vào lực lượng cách mạng với vai trò giao liên – người liên lạc, trao đổi thư từ và dẫn đường cho cán bộ. Điều đó không hề dễ dàng khi bom đạn và sự khủng bố của địch diễn ra hằng ngày trên từng con đường, ngõ xóm.“Nhỏ tuổi nhưng trong lòng tôi chỉ nghĩ một điều: phải đi theo cách mạng, vì cuộc sống còn nhiều người phải hy sinh vì quê hương,” — bà Ba nói với giọng đầy xúc động. Không lâu sau, vào năm 1970, bà bị địch bắt và phải chịu đựng sự tra tấn tàn bạo trong thời gian bị giam cầm. Tuy nhiên, nghị lực kiên cường và tình yêu nước đã giúp bà vượt qua những tháng ngày khó khăn nhất của cuộc đời.
Qua lời kể của bà, em càng thấm thía hơn nỗi đau và sự hy sinh của những người đi trước. Những địa danh như Đập Vĩnh Trinh, những bài dân ca như Đập Vĩnh Trinh không chỉ là ký ức đau thương, mà còn là lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình, độc lập và lòng biết ơn đối với những ai đã nằm xuống vì Tổ quốc.
Rời khỏi căn nhà nhỏ, em mang theo trong tim một câu chuyện thời hoa lửa – không ồn ào, không khoa trương, nhưng đủ để khiến em thêm yêu quê hương mình và trân trọng từng ngày được sống trong hòa bình.


