Người hoạt động cách mạng trước năm 1945

DƯỚI BÓNG NHÀ TÙ, MỘT VẦNG CỜ ĐỎ

Câu chuyện khái quát con đường cách mạng của Lê Đức Thọ, tên khai sinh Phan Đình Khải: từ một thanh niên Nam Định tham gia phong trào yêu nước, trải qua nhiều năm tù đày dưới chế độ thực dân Pháp, đến cán bộ lãnh đạo gắn bó với chiến trường Nam Bộ và giữ vai trò Cố vấn đặc biệt tại Hội nghị Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam.

Ninh Bình02/10/2026Đoàn phường Tân Thới Hiệp (Phường Tân Thới Hiệp)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
DƯỚI BÓNG NHÀ TÙ, MỘT VẦNG CỜ ĐỎ

Lê Đức Thọ, tên khai sinh là Phan Đình Khải, sinh ngày 10 tháng 10 năm 1911 tại Nam Định. Từ những năm cuối thập niên 1920, khi đất nước còn dưới chế độ thuộc địa, người thanh niên ấy đã tham gia các hoạt động yêu nước và sớm đi theo con đường cách mạng.

Năm 1930, sau các hoạt động tuyên truyền và xây dựng cơ sở cách mạng ở Nam Định, ông bị chính quyền thực dân bắt. Từ năm 1931, ông bị đày ra Côn Đảo. Những năm tháng trong nhà tù khắc nghiệt không làm mất đi ý chí của người cộng sản. Cùng các đồng chí, ông tổ chức học tập, giữ gìn cơ sở và biến nhà tù thành nơi rèn luyện bản lĩnh cách mạng.

Sau khi được trả tự do năm 1936, ông trở lại hoạt động. Nhưng đến năm 1939, ông lại bị bắt và lần lượt bị giam tại Hỏa Lò, Sơn La, rồi Hòa Bình. Trong lao tù, ông cùng các đồng chí tổ chức đấu tranh, duy trì hoạt động của chi bộ và giữ vững niềm tin vào ngày đất nước giành được độc lập.

Ra tù năm 1944, Phan Đình Khải được giao những nhiệm vụ quan trọng trong công tác tổ chức, huấn luyện cán bộ và bảo vệ cơ quan lãnh đạo cách mạng. Từ đây, ông mang tên Lê Đức Thọ. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, ông tiếp tục góp phần xây dựng tổ chức Đảng, chính quyền cách mạng và chuẩn bị cho cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.

Năm 1948, giữa cuộc kháng chiến chống Pháp, Lê Đức Thọ dẫn đầu đoàn cán bộ của Trung ương vào Nam Bộ để kiểm tra, chi viện và củng cố công tác kháng chiến. Sau hành trình dài qua núi rừng và những vùng chiến sự, ông gắn bó với Trung ương Cục miền Nam, giữ nhiều trọng trách lãnh đạo phong trào ở chiến trường Nam Bộ.

Trong kháng chiến chống Mỹ, Lê Đức Thọ tiếp tục đảm nhiệm công tác tổ chức và tham gia chỉ đạo cách mạng miền Nam. Năm 1968, khi cuộc đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao cùng bước vào giai đoạn quyết liệt, ông được cử làm Cố vấn đặc biệt của Đoàn đại biểu Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Paris.

Tại Paris, ông tham gia cả những cuộc đàm phán công khai và bí mật với đại diện Hoa Kỳ. Trên bàn thương lượng, ông giữ vững những vấn đề có tính nguyên tắc: độc lập, chủ quyền và thống nhất đất nước; đồng thời vận dụng cách đấu tranh linh hoạt để phối hợp với chiến trường và tranh thủ sự ủng hộ của nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới.

Sau gần năm năm đàm phán, Hiệp định Paris được ký kết ngày 27 tháng 1 năm 1973, buộc Hoa Kỳ chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam và rút quân khỏi miền Nam. Thắng lợi ấy là kết quả của sức mạnh toàn dân tộc trên các mặt trận quân sự, chính trị và ngoại giao. Trong mặt trận ngoại giao, dấu ấn của Lê Đức Thọ là bản lĩnh kiên định, tư duy chiến lược và khả năng kết hợp nguyên tắc với sách lược.

Từ người thanh niên hoạt động bí mật, người tù cách mạng ở Côn Đảo, Sơn La và Hòa Bình, đến cán bộ lãnh đạo ở chiến trường Nam Bộ và nhà đàm phán tại Paris, Lê Đức Thọ đã đi qua những chặng đường lớn của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX. Câu chuyện của ông nhắc lại một thời kỳ mà độc lập và thống nhất đất nước được bảo vệ bằng ý chí, tổ chức, trí tuệ và sự hy sinh bền bỉ của nhiều thế hệ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn