Anh hùng Lực lượng vũ trang

ĐƯỜNG BĂNG SAU TRẬN BOM

Hưng Yên03/09/2026Xã Long Hưng (Đoàn xã Long Hưng)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đêm 18 tháng 12 năm 1972, Hà Nội bước vào những giờ phút đầu tiên của cuộc tập kích đường không mà lịch sử sau này gọi là chiến dịch “Hà Nội - Điện Biên Phủ trên không”.

Những tốp máy bay Mỹ bắt đầu xuất hiện trên bầu trời miền Bắc.

Trong hệ thống phòng không của Hà Nội, các đơn vị tên lửa, ra-đa, pháo cao xạ và không quân cùng bước vào trạng thái chiến đấu cao nhất.

Tại sân bay Nội Bài, một phi công trẻ mang tên Phạm Tuân nhận lệnh xuất kích.

Điều kiện lúc ấy không giống những lần huấn luyện.

Sân bay vừa bị máy bay Mỹ đánh phá.

Đường băng bị bom làm hư hỏng, khói bụi và những dấu vết của trận ném bom vẫn còn hiện diện trên mặt đất. Không ai có thể chắc chắn đường băng còn đủ điều kiện cho một chiếc MiG-21 cất cánh an toàn.

Nhưng nhiệm vụ chiến đấu không thể chờ đến khi mọi thứ trở lại bình thường.

Phạm Tuân vẫn cất cánh.

Đó là một trong những lần đầu tiên ông trực tiếp đối mặt với B-52 trong chiến dịch.

Những năm trước đó, B-52 được xem là một trong những loại máy bay ném bom chiến lược nguy hiểm nhất của không quân Mỹ. Đối với lực lượng không quân Việt Nam, tìm cách tiếp cận và đánh trúng loại máy bay này là một bài toán đặc biệt khó khăn.

MiG-21 nhỏ hơn rất nhiều.

B-52 bay ở độ cao lớn, được bảo vệ bởi nhiều máy bay tiêm kích và hệ thống gây nhiễu điện tử.

Vì thế, việc đưa một chiếc MiG-21 tiếp cận được đội hình B-52 không chỉ đòi hỏi kỹ năng của phi công mà còn phụ thuộc vào hệ thống dẫn đường, ra-đa và sự phối hợp của toàn bộ lực lượng phòng không.

Đêm 18 tháng 12 ấy, Phạm Tuân được dẫn vào khu vực Hòa Bình.

Ông phát hiện những chùm kim loại gây nhiễu do máy bay F-4 thả xuống.

Trên bầu trời, các máy bay hộ tống của đối phương xuất hiện.

Phía trước và phía sau đều có máy bay địch.

Tình thế ấy buộc phi công phải cơ động rất nhanh.

Phạm Tuân bật tăng lực, tránh tên lửa và tiếp tục tìm kiếm đội hình B-52.

Sau đó, ông phát hiện những dãy ánh sáng đặc trưng từ đội hình máy bay ném bom.

Mỗi chiếc B-52 hiện lên với bốn đèn sáng.

Đó là một dấu hiệu quan trọng.

Nhưng khi Phạm Tuân bật ra-đa để bắt mục tiêu, hệ thống ra-đa trên MiG-21 lại gặp nhiễu mạnh.

Mục tiêu không hiện lên rõ ràng như trong điều kiện huấn luyện.

Trên thực tế, chiến trường điện tử đã khiến cuộc đối đầu giữa một chiếc MiG-21 và B-52 trở thành cuộc đấu trí giữa nhiều hệ thống cùng lúc.

Phi công phải dựa vào dẫn đường từ sở chỉ huy, quan sát bằng mắt và phán đoán tình hình trên không.

Không có nhiều thời gian.

Không có nhiều cơ hội.

Và phía trước là đội hình máy bay được bảo vệ rất chặt chẽ.

Phạm Tuân không thể hoàn thành công kích trong lần xuất kích đầu tiên.

Ông quay về.

Nhưng khi chiếc MiG-21 trở lại hướng Nội Bài, một vấn đề khác xuất hiện.

Sân bay vừa bị đánh phá.

Đường băng không còn trong trạng thái bình thường.

Trong những giờ phút như vậy, việc hạ cánh cũng trở thành một thử thách.

Phạm Tuân sau đó phải hạ cánh trong điều kiện sân bay bị mất hệ thống đèn đường băng.

Ánh sáng từ những trận địa phòng không dưới mặt đất và ánh sáng của một chiếc máy bay địch đang bốc cháy trên bầu trời trở thành những dấu hiệu giúp phi công xác định khu vực hạ cánh.

Chiếc MiG-21 cuối cùng cũng trở về an toàn.

Đêm ấy không phải là đêm chiến thắng của Phạm Tuân.

Không có chiếc B-52 nào bị bắn hạ bởi ông.

Nhưng cuộc xuất kích ấy cho thấy một điều quan trọng: những phi công Việt Nam đã bước vào cuộc đối đầu với B-52 bằng kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều năm huấn luyện, thử nghiệm và chiến đấu.

Những trận đánh đầu tiên cũng giúp lực lượng không quân rút ra thêm kinh nghiệm về cách tiếp cận, cách nhận biết mục tiêu và cách đối phó với máy bay hộ tống, gây nhiễu.

Sau đêm 18 tháng 12, cuộc chiến trên bầu trời tiếp tục.

Những ngày sau đó, các phi công MiG-21 liên tục được lệnh xuất kích.

Mỗi lần cất cánh là một lần phải đối mặt với một hệ thống phòng thủ dày đặc.

Máy bay Mỹ có số lượng lớn.

Các tốp F-4 được bố trí để bảo vệ B-52.

Nhiễu điện tử khiến việc phát hiện mục tiêu bằng ra-đa trở nên khó khăn.

Trong khi đó, những sân bay của Việt Nam cũng thường xuyên nằm trong phạm vi đánh phá.

Điều đó có nghĩa là một phi công không chỉ phải biết cách chiến đấu trên không.

Họ còn phải biết cách cất cánh từ một đường băng có thể vừa bị bom đánh trúng và trở về một sân bay có thể không còn nguyên vẹn.

Đêm 27 tháng 12 năm 1972, chín ngày sau lần xuất kích đầu tiên ấy, Phạm Tuân lại cất cánh.

Lần này, chiếc MiG-21 của ông được sở chỉ huy và ra-đa dẫn đường trực tiếp.

Từ sân bay Yên Bái, ông tiếp cận đội hình B-52 trên khu vực Mộc Châu, Sơn La.

Ông phóng hai tên lửa.

Một chiếc B-52 bốc cháy.

Đó là chiếc B-52 đầu tiên bị không quân Việt Nam bắn rơi trong chiến dịch 12 ngày đêm.

Nhưng nếu chỉ nhìn vào khoảnh khắc tên lửa rời khỏi cánh máy bay, người ta sẽ dễ quên những ngày tháng đã chuẩn bị cho khoảnh khắc ấy.

Đằng sau một lần bóp cò là hàng nghìn giờ huấn luyện.

Đằng sau một lần cất cánh là cả hệ thống dẫn đường.

Đằng sau một lần trở về là những người dưới mặt đất giữ cho sân bay, ra-đa và sở chỉ huy tiếp tục hoạt động.

Và trước chiến công ngày 27 tháng 12, đã có những lần xuất kích chưa đạt mục tiêu.

Đêm 18 tháng 12 là một trong số đó.

Nó không được ghi nhớ bằng một con số máy bay bị bắn rơi.

Nhưng lại đáng nhớ bởi hình ảnh một chiếc MiG-21 cất cánh từ một sân bay vừa bị bom đánh phá.

Có thể nói, đường băng ấy chính là một phần của câu chuyện.

Một đường băng bị phá hỏng nhưng vẫn được sửa chữa.

Một sân bay bị đánh bom nhưng vẫn tiếp tục cho máy bay cất cánh.

Một hệ thống đèn bị tắt nhưng những người dưới mặt đất vẫn tìm cách đưa phi công trở về.

Một phi công không hoàn thành nhiệm vụ trong lần đầu nhưng tiếp tục xuất kích trong những ngày sau.

Lịch sử thường ghi nhớ những con số lớn.

Nhưng chiến thắng được tạo nên từ vô số khoảnh khắc nhỏ như vậy.

Ngày 30 tháng 12 năm 1972, sau 12 ngày đêm chiến đấu, Mỹ tuyên bố ngừng ném bom miền Bắc từ vĩ tuyến 20 trở ra và trở lại bàn đàm phán Paris. Trong chiến dịch, lực lượng không quân nhân dân Việt Nam đã thực hiện nhiều trận đánh, góp phần cùng tên lửa, pháo phòng không, ra-đa và các lực lượng khác làm nên thắng lợi của quân dân miền Bắc.

Chiếc MiG-21 số hiệu 5121, chiếc máy bay đã được Phạm Tuân sử dụng trong chiến công bắn rơi B-52 đêm 27 tháng 12, ngày nay được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam. Trong quá trình chiến đấu, chiếc máy bay này đã bắn hạ năm máy bay Mỹ, trong đó có một B-52.

Nhưng trước khi trở thành một hiện vật bảo tàng, nó từng là một chiếc máy bay chiến đấu.

Nó từng rời đường băng.

Từng lao vào bầu trời đầy nhiễu loạn.

Từng trở về giữa những đêm sân bay bị đánh phá.

Và một trong những ký ức đầu tiên của nó trong chiến dịch 12 ngày đêm là đêm 18 tháng 12 năm 1972 — khi đường băng Nội Bài vừa trải qua một trận bom nhưng vẫn mở đường cho những cánh máy bay cất cánh.

Bởi trong chiến tranh, có những nơi tưởng như đã bị phá hủy.

Nhưng chỉ cần còn một con đường để đi, một đường băng để cất cánh, một người sẵn sàng nhận nhiệm vụ, thì cuộc chiến vẫn tiếp tục.

Đêm ấy, Phạm Tuân chưa bắn rơi B-52.

Nhưng chiếc MiG-21 vẫn rời mặt đất.

Và đôi khi, một lần cất cánh trong điều kiện tưởng như không thể cất cánh cũng đã là một phần của lịch sử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn