ĐƯỜNG MÒN CỦA NGƯỜI DẪN LỐI
ĐƯỜNG MÒN CỦA NGƯỜI DẪN LỐI
Vào những năm đầu của thập niên 70, xã Lâm Thượng còn thưa thớt dân cư, đường rừng hiểm trở, từng bản cách nhau bằng những khe đá và dốc dựng đứng. Ấy vậy mà giữa vùng núi ấy, có một cậu bé mới mười lăm tuổi đã trở thành cầu nối quan trọng giữa du kích địa phương và các đơn vị bộ đội chủ lực. Cậu tên Hoàng Lâm, người nhỏ thó, nhanh nhẹn, sinh ra trong một gia đình dân tộc Tày ở bản Suối Thầu.
Lâm lớn lên quen với rừng. Từ tám, chín tuổi, cậu đã biết băng suối một mình, biết phân biệt dấu chân thú rừng, biết ngửi mùi gió để đoán mưa. Nhưng điều khiến những người lớn trong bản nể phục không phải kỹ năng leo rừng mà là trí nhớ tuyệt vời của cậu. Chỉ cần đi qua một lối nhỏ một lần, Lâm có thể nhớ từng mô đất, từng thân cây cong.
Năm 1972, khi phong trào du kích trong xã hoạt động mạnh, người trưởng bản đến nhà Lâm, nhìn cậu bé gầy gò rồi hỏi:
- Mày có muốn giúp bộ đội không? Làm giao liên, nhưng nhiệm vụ nặng lắm.
Lâm không do dự, đáp ngay:
- Con đi được. Con nhớ đường hơn người lớn.
Mẹ Lâm nghe vậy sững người. Nhưng nhìn đôi mắt con trai kiên định, bà chỉ dặn:
- Làm gì thì cũng phải sống để về nhà, nghe con.
Nhiệm vụ đầu tiên của Lâm là mang một mẩu thư nhỏ đến một đội du kích cách bản gần hai chục cây số đường rừng. Đêm ấy, trời tối như mực, tiếng côn trùng kêu râm ran. Lâm chỉ mang theo một ống cơm và con dao nhỏ. Cậu cột thư vào túi áo và bước đi bằng những bước nhẹ như mèo rừng.
Cuối hành trình, khi đến gần điểm hẹn, Lâm nghe tiếng chó sủa và tiếng bước chân nặng nề. Cậu đoán ngay đó là lính địch đang kiểm soát tuyến đường. Thấy một lùm cây bên cạnh suối, cậu lách vào, nằm sát đất, nín thở đến mức lồng ngực đau nhói. Ba tên lính đi qua, soi đèn pin loang loáng. Khi họ đi rồi, Lâm mới dám thở lại, mồ hôi chảy xuống lưng.
Lần đầu tiên làm giao liên, cậu đã nếm mùi hiểm nguy. Nhưng khi trao bức thư cho đội du kích, nhận được cái gật đầu khen ngợi, Lâm thấy tim mình nóng như ngọn lửa.
Từ đó, Lâm chính thức trở thành giao liên của xã.
Những tháng sau, nhiệm vụ của cậu ngày càng khó. Có lần phải mang thuốc men và bản đồ cho một tổ trinh sát đang ẩn mình gần biên giới. Đường đi xa gấp ba lần bình thường, lại phải vượt qua một vách đá dựng đứng. Gió rít qua khe núi, lá cây cuộn lại thành từng vòng xoáy. Lâm trượt chân nhiều lần, đầu gối bật máu. Nhưng cậu vẫn bám vào rễ cây để leo tiếp.
Khi đến nơi, tổ trinh sát đang thiếu nước và lương thực. Trung đội trưởng nắm vai cậu, nói nhỏ:
- Cháu nhỏ mà gan hơn người lớn. Nếu không có cháu, chắc đơn vị gặp nguy rồi.
Lâm chỉ cười, đôi mắt lóe lên niềm tự hào.
Câu chuyện khiến cả xã nhớ mãi diễn ra vào cuối đông năm 1973. Một trung đội chủ lực của đơn vị bạn bất ngờ rơi vào ổ phục kích khi men theo đường mòn vào xã. Tin đến tai du kích Lâm Thượng, nhưng đường đến khu vực đó bị địch rải quân dày đặc, mọi liên lạc đều bị cắt đứt. Trong lúc các anh còn đang tranh luận xem có nên mạo hiểm vượt rừng hay không thì Lâm nói:
- Cháu biết đường khác. Đường này chỉ có thú đi, người ít biết. Cháu dẫn được.
Không ai tin một cậu bé có thể dẫn đường giữa sương mù và địa hình hiểm trở. Nhưng không còn cách khác. Trung đội phó gật đầu:
- Được. Lâm đi giữa, nếu có nguy hiểm thì dừng lại ngay.
Đoàn người bám theo cậu bé. Lâm đi trong sương mù dày đặc, đôi mắt quét từng khoảng tối phía trước. Cậu dựa vào tiếng suối và hướng gió để xác định đường, băng qua những bụi rậm mà người lớn phải cúi rạp lưng. Có đoạn phải bò qua khe đá nhỏ đến mức chỉ vừa thân một đứa trẻ.
Suốt ba giờ, cả trung đội chỉ nghe tiếng bước chân của Lâm dẫn đường. Khi ra khỏi rừng, họ gặp nhóm bộ đội chủ lực đang cố thủ trong một hốc núi. Nhận ra người đến cứu mình là một cậu bé, nhiều chiến sĩ bật cười mà nước mắt bất giác rơi.
Một người nói:
- Cháu mà sinh ra ở đơn vị chú thì giờ thành trinh sát giỏi nhất rồi!
Nhưng với Lâm, điều quan trọng nhất là họ đã an toàn.
Cuối năm 1974, khi cả nước chuẩn bị cho tổng tiến công, Lâm được giao một nhiệm vụ đặc biệt: dẫn một mũi trinh sát vào sâu hơn để khảo sát tuyến đường phục vụ cho phong trào địa phương. Đêm ấy trời rất lạnh, sương giăng trắng núi. Cậu đi đầu, tay cầm đuốc bọc lá xanh để che ánh sáng.
Đến một đoạn dốc lớn, Lâm đứng sững lại. Cậu nghe thấy tiếng động lạ từ phía trước: tiếng cành cây gãy nhỏ, tiếng giày giẫm lên lá khô. Lâm thì thầm:
- Có người… hai, ba người… không phải bộ đội.
Lời cảnh báo ấy khiến cả nhóm kịp tránh sang hướng khác, thoát khỏi một toán địch tuần tra.
Hôm ấy, nếu không nhờ đôi tai tinh nhạy của cậu bé, có lẽ mũi trinh sát đã gặp nguy hiểm lớn.
Khi miền Nam hoàn toàn giải phóng, Lâm mới tròn 18 tuổi. Cậu đã làm giao liên suốt ba năm, đi qua hàng trăm con đường mòn, mang hàng trăm mẩu thư và bản đồ quan trọng. Nhưng khi người trong xã gọi cậu là “người hùng nhỏ tuổi của Lâm Thượng”, cậu chỉ mỉm cười, lắc đầu:
- Cháu chỉ đi đường. Bộ đội mới là người đánh giặc.
Sau ngày đất nước thống nhất, Lâm tiếp tục ở lại quê, làm cán bộ xã, góp phần mở những con đường mới nối liền các bản. Có hôm người ta thấy một người đàn ông trẻ dắt mấy đứa học sinh qua suối, vừa đi vừa kể chuyện về những ngày xưa mình từng làm giao liên. Trẻ con háo hức xen lẫn ngưỡng mộ.



