Dương Quảng Châu – Người chiến sĩ quân báo mưu trí, dũng cảm trên chiến trường Điện Biên Phủ
Dương Quảng Châu (bí danh Dương Ngọc Chiến) sinh năm 1929 tại xã Quảng Châu, huyện Phù Tiên (nay thuộc xã Hoàng Hanh, thành phố Hưng Yên), tỉnh Hưng Yên. Trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945, do hoàn cảnh gia đình nghèo khó, ông cùng người thân phải rời quê lên Thái Nguyên làm thuê kiếm sống. Tuổi thơ cơ cực đã rèn luyện cho ông ý chí vượt khó và lòng căm thù chế độ thực dân, phong kiến. Tháng 5 năm 1948, ông tình nguyện nhập ngũ, ban đầu công tác trong bộ đội địa phương, sau được điều về Đại đội Quân báo, Trung đoàn 36, Đại đoàn 308 – một đơn vị chủ lực của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, lực lượng quân báo giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc trinh sát, nắm địch, mở đường cho các đơn vị chiến đấu giành thắng lợi. Những chiến sĩ quân báo thường hoạt động trong điều kiện vô cùng hiểm nguy, đối mặt với kẻ thù ngay trong lòng cứ điểm, nơi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải đánh đổi bằng tính mạng. Trong đội ngũ ấy, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Dương Quảng Châu là một trong những tấm gương tiêu biểu về lòng dũng cảm, trí thông minh và bản lĩnh kiên cường, góp phần quan trọng vào thắng lợi của Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Dương Quảng Châu (bí danh Dương Ngọc Chiến) sinh năm 1929 tại xã Quảng Châu, huyện Phù Tiên (nay thuộc xã Hoàng Hanh, thành phố Hưng Yên), tỉnh Hưng Yên. Trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945, do hoàn cảnh gia đình nghèo khó, ông cùng người thân phải rời quê lên Thái Nguyên làm thuê kiếm sống. Tuổi thơ cơ cực đã rèn luyện cho ông ý chí vượt khó và lòng căm thù chế độ thực dân, phong kiến. Tháng 5 năm 1948, ông tình nguyện nhập ngũ, ban đầu công tác trong bộ đội địa phương, sau được điều về Đại đội Quân báo, Trung đoàn 36, Đại đoàn 308 – một đơn vị chủ lực của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Là chiến sĩ quân báo, Dương Quảng Châu luôn đảm nhận những nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm như trinh sát nội tuyến, điều tra hệ thống phòng ngự của địch, nắm tình hình lực lượng và dẫn đường cho các đơn vị tiến công. Công việc ấy đòi hỏi sự gan dạ, bình tĩnh, khả năng ứng biến linh hoạt và tinh thần chịu đựng gian khổ rất cao. Với bản lĩnh của mình, ông nhiều lần luồn sâu vào khu vực địch kiểm soát, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ mà vẫn bảo đảm an toàn cho lực lượng.
Ngay từ những năm đầu tham gia kháng chiến, Dương Quảng Châu đã lập nhiều chiến công xuất sắc. Năm 1949, trong một nhiệm vụ trinh sát tại khu vực Bồng Lai – Hạ Trì (Hà Đông), ông một mình cải trang, vượt qua vòng kiểm soát của địch, thâm nhập vào cứ điểm để thu thập tình báo rồi an toàn trở về đơn vị. Trong Chiến dịch Biên giới năm 1950, trên đường hành quân từ Thất Khê, phát hiện một toán tàn binh địch lẩn trốn trong rừng, ông tổ chức bao vây, kết hợp nổ súng uy hiếp và kêu gọi đầu hàng, bắt sống nhiều tên địch. Có trận, bằng mưu trí và sự táo bạo, ông cùng đồng đội bắt sống hàng chục tù binh, thu nhiều vũ khí mà không phải trả giá bằng thương vong lớn. Đặc biệt, có lần ông một mình khống chế và bắt sống 33 tên địch, trở thành một trong những chiến công tiêu biểu của lực lượng quân báo thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
Trong thời gian chuẩn bị cho Chiến dịch Điện Biên Phủ, Dương Quảng Châu tiếp tục thể hiện sự mưu trí và quả cảm. Một lần, khi đang bị sốt phải ở lại phía sau cùng một đồng đội, ông phát hiện một toán lính Pháp đang rút chạy từ hướng Lai Châu. Nhanh chóng đánh giá tình hình, ông sử dụng chiến thuật nghi binh, khiến đối phương tưởng gặp lực lượng lớn của quân ta. Kết quả, ông một mình bắt sống 22 tên địch và thu nhiều vũ khí. Ngày hôm sau, tiếp tục truy lùng, ông cùng tổ công tác bắt thêm 10 tên khác. Những chiến công ấy đã góp phần làm suy giảm lực lượng địch trước khi chiến dịch mở màn.
Chiến công tiêu biểu nhất của Dương Quảng Châu gắn liền với trận đánh cứ điểm 206 trong đợt hai Chiến dịch Điện Biên Phủ. Khi Trung đoàn 36 mở các đường hào áp sát cứ điểm, quân Pháp liên tục sử dụng pháo binh, súng cối, đại liên và xe tăng phản kích nhằm lấp hào, ngăn chặn bước tiến của quân ta. Trong tình thế hết sức ác liệt, Dương Quảng Châu cùng tiểu đội quân báo và lực lượng bảo vệ trận địa kiên cường bám trụ, chiến đấu giành giật từng mét chiến hào với đối phương. Một quả pháo nổ gần khiến ông bị gãy chân, không thể di chuyển, nhưng ông vẫn bình tĩnh chỉ huy đồng đội, động viên anh em giữ vững trận địa, quyết không để địch lấp hào. Chính tinh thần kiên cường ấy đã góp phần giúp Trung đoàn 36 giữ được thế tiến công và tạo điều kiện tiêu diệt hoàn toàn cứ điểm 206 vào đêm 22 rạng sáng 23 tháng 4 năm 1954. Thắng lợi này có ý nghĩa quan trọng trong việc chia cắt sân bay Mường Thanh và siết chặt vòng vây đối với tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Sau khi bị thương, Dương Quảng Châu vẫn tiếp tục phát huy phẩm chất của người chiến sĩ cách mạng. Trong thời gian điều trị, ông tích cực lao động, giúp xây dựng bệnh xá, vận động thương binh và nhân dân tham gia đắp đê chống lũ, góp phần bảo vệ hàng trăm mẫu lúa của nhân dân. Hình ảnh người thương binh không quản khó khăn, tiếp tục cống hiến cho cộng đồng đã để lại nhiều tình cảm tốt đẹp trong lòng đồng đội và nhân dân.
Với những chiến công đặc biệt xuất sắc, ngày 7 tháng 5 năm 1956, Dương Quảng Châu được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông còn được trao tặng Huân chương Quân công hạng Ba, ba Huân chương Chiến công hạng Nhì, Huy hiệu Bác Hồ cùng nhiều phần thưởng cao quý khác. Những phần thưởng ấy là sự ghi nhận xứng đáng đối với một người chiến sĩ quân báo đã dành trọn tuổi trẻ cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
Ngày nay, chân dung Anh hùng Dương Quảng Châu được trưng bày trang trọng tại Bảo tàng Chiến thắng Điện Biên Phủ cùng với các Anh hùng LLVTND khác của chiến dịch. Năm 2024, nhân kỷ niệm 70 năm Chiến thắng Điện Biên Phủ, thành phố Điện Biên Phủ đã đặt tên Dương Quảng Châu cho một tuyến đường mới như sự tri ân đối với những đóng góp to lớn của ông.
Cuộc đời của Anh hùng Dương Quảng Châu là minh chứng sinh động cho trí tuệ, lòng quả cảm và tinh thần quyết chiến quyết thắng của Bộ đội Cụ Hồ. Từ một người thanh niên nghèo phải tha hương kiếm sống đến người chiến sĩ quân báo lập nhiều chiến công hiển hách, ông đã viết nên một trang đẹp trong lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam. Tấm gương của ông sẽ mãi là nguồn cảm hứng về lòng yêu nước, ý chí vượt khó và tinh thần cống hiến cho các thế hệ hôm nay và mai sau.



