DƯƠNG THỊ XUÂN QUÝ VÀ “HOA RỪNG” – TRUYỆN NGẮN VIẾT TỪ NHỮNG NGÀY ĐẦU Ở KHU 5
DƯƠNG THỊ XUÂN QUÝ VÀ “HOA RỪNG” – TRUYỆN NGẮN VIẾT TỪ NHỮNG NGÀY ĐẦU Ở KHU 5
1. Những ngày đầu của một nữ nhà văn ở Khu 5
Tháng 4-1968, Dương Thị Xuân Quý rời miền Bắc, gửi con gái mới 16 tháng tuổi cho mẹ chăm sóc để vào chiến trường.
Sau gần ba tháng vượt Trường Sơn, giữa tháng 7-1968, bà đến cơ quan văn nghệ Trung Trung Bộ và được phân công làm phóng viên cho Tạp chí Văn nghệ Giải phóng Trung Trung Bộ.
Đó là một môi trường hoàn toàn khác với công việc báo chí ở hậu phương.
Ở Khu 5, người viết phải sống cùng chiến trường, đi xuống cơ sở, theo các đơn vị và chứng kiến trực tiếp cuộc sống của bộ đội, giao liên và nhân dân.
Dương Thị Xuân Quý bước vào công việc ấy với một hành trang đặc biệt: một nhà văn trẻ đã có kinh nghiệm viết về cuộc sống miền Bắc, nhưng nay phải tìm cách ghi lại hiện thực của một chiến trường đang ngày đêm bị bom đạn tàn phá.
Chưa đầy hai tuần sau khi đến nơi, bà đã hoàn thành “Hoa rừng”.
Ngày hoàn thành được xác định là 31-7-1968.
2. Con đường hành quân và những bông hoa giữa bom đạn
“Hoa rừng” mở ra bằng một đoàn quân đang hành quân qua Trường Sơn.
Đường dốc, trơn và lầy. Những chiếc ba lô nối nhau trên những tấm lưng cong. Bộ đội phải mang theo súng đạn, gạo, mìn và nhiều trang bị khác.
Xung quanh họ là một khu rừng đã chịu đựng bom đạn.
Có những khoảng rừng bị bom B-52 đánh tan tác. Có những nơi cây cối trụi lá vì chất độc hóa học. Có nơi cây cháy thành than.
Nhưng giữa khung cảnh ấy, đoàn quân vẫn tiếp tục đi.
Và giữa đoàn quân ấy có Phước, một nữ giao liên.
Phước nhỏ nhắn, mang trên lưng chiếc gùi đầy công văn, tài liệu và thư từ. Cô đi thoăn thoắt qua những khe đá, lạch nước và rễ cây, dẫn đường cho bộ đội.
Nhân vật Phước chính là trung tâm của câu chuyện.
Qua Phước, Dương Thị Xuân Quý không xây dựng một hình tượng chiến sĩ bằng những chiến công lớn.
Bà chọn một con người làm công việc rất bình thường trong chiến tranh: đưa đường và chuyển công văn.
Nhưng chính công việc ấy lại cho thấy sức chịu đựng và trách nhiệm của những người âm thầm đứng phía sau các đơn vị chiến đấu.
3. Một hiểu lầm trên đường hành quân
Trong truyện, đoàn trưởng Thăng nhiều lần nhìn đồng hồ vì muốn tìm chỗ cho bộ đội nghỉ.
Khi đoàn gặp một con suối, ông đề nghị dừng lại ăn cơm.
Nhưng Phước cho rằng nơi đó chưa an toàn và đề nghị đi thêm một đoạn nữa.
Thăng không đồng tình.
Ông cho rằng bộ đội đã đi đường dài, mang nặng, nếu không nghỉ sẽ mất sức. Trong lúc nóng nảy, ông còn trách Phước quá cứng nhắc.
Phước không tranh luận.
Cô chỉ giải thích rằng đoạn đường phía trước thường xuyên bị máy bay địch đánh bất ngờ. Những hố bom ven đường là bằng chứng của sự nguy hiểm ấy.
Nhưng lời giải thích của cô lúc đó chưa được mọi người hiểu.
Đến chiều, Phước hoàn thành nhiệm vụ đưa đoàn tới trạm rồi lại quay trở lại con đường rừng.
Những người lính ngạc nhiên.
Họ không hiểu tại sao cô không ở lại nghỉ qua đêm mà lại tiếp tục đi.
Có người còn đùa rằng cô quay lại để gặp một người nào đó.
Thăng cũng không tránh khỏi suy nghĩ ấy.
Đó là một chi tiết quan trọng trong cách xây dựng nhân vật của Dương Thị Xuân Quý.
Phước không cần tự nói mình là người như thế nào.
Câu chuyện để những hành động của cô tự trả lời.
4. Đêm bom đạn trả lời cho tất cả
Đêm xuống.
Mưa lớn và gió mạnh.
Rồi máy bay B-52 xuất hiện.
Bom dội xuống đúng khu vực con đường mà đoàn quân vừa đi qua ban ngày. Pháo địch cũng bắn về hướng ấy.
Lúc đó, những người lính mới hiểu vì sao Phước nhất quyết không cho họ dừng lại ở con suối.
Nơi mà họ nghĩ có thể nghỉ ngơi thực ra vẫn nằm trong vùng nguy hiểm.
Nhưng Phước lúc ấy đã rời đi.
Cô tiếp tục thực hiện nhiệm vụ của mình.
Gần sáng, một đơn vị bộ binh khác xuất hiện tại trạm. Và người dẫn đường cho đơn vị ấy chính là Phước.
Cô đã đi suốt đêm.
Quần áo ướt sũng, người lấm bùn, môi tím vì lạnh.
Trong tay cô là một bó hoa rừng.
Những người lính hôm trước từng nghi ngờ cô giờ mới hiểu rằng người nữ giao liên nhỏ bé ấy đã quay lại đường rừng để tiếp tục công việc.
Cô không giải thích.
Cũng không trách móc những lời họ đã nói.
Cô chỉ ngồi xuống, ăn chút sắn luộc và chăm sóc những vết vắt cắn trên chân.
5. Bó hoa rừng và sự thay đổi trong cái nhìn
Bó hoa mà Phước mang theo có vẻ như một chi tiết rất nhỏ.
Nhưng đó lại là hình ảnh quan trọng nhất của truyện.
Phước cho biết tối hôm đó đơn vị của cô tổ chức lễ kết nạp đoàn viên mới. Khu rừng nơi cô đi qua có rất nhiều hoa, trong khi nơi đơn vị cô đóng quân lại không có.
Vì thế cô hái hoa mang về.
Một người phụ nữ đang đi giữa bom đạn vẫn có thể dừng lại để hái một bó hoa cho một buổi lễ.
Chi tiết ấy làm nhân vật Phước trở nên gần gũi.
Cô không phải một hình tượng chỉ có sức mạnh và ý chí.
Cô là một cô gái trẻ biết mệt, biết đau, biết hái hoa và vẫn làm công việc của mình trong những điều kiện khắc nghiệt nhất.
Đến lúc này, đoàn trưởng Thăng mới nhận ra mình đã hiểu sai về Phước.
Ông xin lỗi cô vì những lời nặng nề hôm trước.
Phước chỉ trả lời giản dị rằng cô không giận.
Không có một cuộc tranh luận lớn.
Chỉ có một sự thay đổi trong cách nhìn của những người đã đi cùng cô.
6. Vì sao Dương Thị Xuân Quý gọi đó là “Hoa rừng”?
Cuối truyện, hình ảnh Phước được đặt cạnh những bông hoa mọc giữa núi rừng.
Đó là những bông hoa nhỏ, kín đáo, mọc giữa khe đá và dưới những gốc cây xù xì.
Chúng không nổi bật.
Nhưng chúng vẫn tồn tại giữa mưa gió.
Đây chính là ý nghĩa hình tượng của nhan đề “Hoa rừng”.
Dương Thị Xuân Quý không chọn một chiến công lớn để kết thúc câu chuyện.
Bà chọn một cô gái giao liên.
Một con người có thể bị người khác hiểu lầm, nhưng vẫn lặng lẽ hoàn thành nhiệm vụ.
Một con người nhỏ bé giữa một cuộc chiến khổng lồ.
Một bông hoa giữa rừng bom đạn.
Và cũng chính từ những con người như Phước, nữ nhà văn tìm thấy vẻ đẹp của cuộc sống chiến trường.
7. Một tác phẩm hoàn thành chỉ ít ngày sau khi đặt chân tới Khu 5
Điều đáng chú ý nhất khi nhìn lại “Hoa rừng” là thời điểm tác phẩm ra đời.
Dương Thị Xuân Quý mới đến cơ quan văn nghệ Trung Trung Bộ vào giữa tháng 7-1968.
Đến ngày 31-7, bà đã hoàn thành truyện.
Điều đó cho thấy tốc độ thích nghi rất nhanh của một nhà văn trẻ trước một môi trường hoàn toàn mới.
Nhưng “Hoa rừng” không chỉ có ý nghĩa vì được viết sớm.
Tác phẩm còn cho thấy hướng đi của ngòi bút Dương Thị Xuân Quý trong những tháng cuối đời: đi vào những con người bình thường của chiến trường, đặc biệt là những người phụ nữ.
Theo Hội Nhà văn Việt Nam, trong thời gian ở chiến trường, bà tiếp tục viết về những người phụ nữ bình dị, cuộc sống giữa bom đạn và những con người đang sống bằng niềm tin vào tương lai. “Hoa rừng” là một trong những tác phẩm tiêu biểu của giai đoạn ấy.
Sau này, “Hoa rừng” được xuất bản thành tập truyện ký vào năm 1970, sau khi tác giả đã hy sinh.
Lời kết
Dương Thị Xuân Quý chỉ sống 28 năm.
Thời gian bà có mặt ở chiến trường Khu 5 cũng chỉ chưa đầy một năm.
Nhưng ngay trong những ngày đầu ở nơi ấy, bà đã kịp viết “Hoa rừng”.
Không có những nhân vật phi thường theo nghĩa thông thường.
Không có những chiến công được kể bằng những con số lớn.
Chỉ có một cô giao liên tên Phước, một đoàn quân trên đường Trường Sơn, một đêm bom đạn và một bó hoa nhỏ được mang về sau chuyến đi xuyên đêm.
Qua câu chuyện ấy, Dương Thị Xuân Quý đã nhìn thấy một vẻ đẹp rất riêng của chiến tranh: giữa những con đường bị bom cày xới vẫn có những con người lặng lẽ làm nhiệm vụ; giữa sự khốc liệt vẫn có những bó hoa rừng; và giữa một cuộc chiến lớn lao vẫn có những con người bình dị mà sức sống của họ không dễ bị vùi dập.
Đó cũng là lý do “Hoa rừng” trở thành một trong những tác phẩm được nhắc đến khi nói về văn nghiệp ngắn ngủi nhưng giàu sức gợi của nhà văn – liệt sĩ Dương Thị Xuân Quý.


