Đường Trường Sơn Không Dấu Chân
Mùa mưa năm 1971.
Dãy Trường Sơn chìm trong màn sương dày đặc. Ban ngày, tiếng chim rừng bị át bởi tiếng máy bay; ban đêm, những đoàn người lặng lẽ nối nhau đi dưới tán cây, chỉ nhìn thấy nhau qua ánh đèn pin được che kín bằng mảnh vải đen.
Ở một trạm giao liên nằm sâu trong rừng, chiến sĩ trẻ An, hai mươi tuổi, vừa hoàn thành chuyến đưa thư dài hơn năm mươi cây số. Chưa kịp nghỉ ngơi, anh đã được gọi lên gặp chỉ huy.
Người chỉ huy đặt trước mặt An một chiếc túi vải màu xanh.
"Trong này là bản đồ và mệnh lệnh tác chiến. Sáng mai, đơn vị ở thung lũng Khe Đá sẽ mở chiến dịch. Nếu tài liệu này đến chậm, toàn bộ kế hoạch sẽ phải hủy bỏ."
An gật đầu.
"Khoảng cách bao xa?"
"Hơn một trăm cây số."
"Bao lâu phải đến nơi?"
"Trước bốn giờ sáng ngày kia."
Người chỉ huy nhìn thẳng vào mắt anh.
"Con đường cũ đã bị đối phương kiểm soát. Cậu sẽ phải đi đường rừng."
An chỉ trả lời bằng một câu ngắn gọn:
"Rõ."
Trước khi lên đường, bác Tư – người phụ trách trạm giao liên – dúi vào tay An một chiếc la bàn cũ.
"Bác dùng nó từ những ngày đầu chiến tranh. Hôm nay bác giao lại cho cháu."
An lắc đầu.
"Cháu không dám nhận."
Bác Tư cười.
"Không phải cho. Cháu mang đi rồi mang về."
An cẩn thận bỏ chiếc la bàn vào túi áo.
Đêm đầu tiên, rừng Trường Sơn tối đến mức không nhìn thấy bàn tay trước mặt.
An chỉ có thể lần theo những dấu hiệu mà các chiến sĩ giao liên để lại: một cành cây gãy, ba viên đá xếp thành hình tam giác, hay một đoạn dây rừng buộc kín đáo trên thân cây.
Khoảng nửa đêm, anh nghe thấy tiếng động cơ.
Máy bay trinh sát.
Không lâu sau, pháo sáng bắn lên.
Cả khu rừng sáng trắng như ban ngày.
An lao xuống một hố bom cũ, lấy lá cây phủ kín người.
Tiếng bước chân của toán lính tuần tra vang lên ngay phía trên.
Một người lính đối phương dừng lại, nhìn xuống hố bom.
An nín thở.
Một con sóc bất ngờ chạy ngang qua.
Toán lính quay theo con vật rồi tiếp tục đi.
Đến khi tiếng bước chân khuất hẳn, An mới từ từ bò ra ngoài.
Ngày hôm sau, cơn mưa rừng trút xuống xối xả.
Con suối nhỏ trên bản đồ đã biến thành dòng nước cuồn cuộn.
Chiếc cầu tre duy nhất bị lũ cuốn trôi.
An nhìn dòng nước.
Nếu quay lại tìm đường khác, anh sẽ mất ít nhất một ngày.
Anh tháo ba lô, buộc tài liệu vào ngực bằng hai lớp ni lông rồi chặt một thân tre làm phao.
Dòng nước lạnh buốt kéo anh trôi hàng chục mét.
Có lúc tưởng như đã bị cuốn vào xoáy nước.
Cuối cùng, An cũng bám được vào một gốc cây ven bờ.
Anh nằm bất động rất lâu mới có thể đứng dậy.
Điều đầu tiên anh kiểm tra không phải đôi chân rớm máu, mà là chiếc túi tài liệu.
Nó vẫn khô.
An mỉm cười rồi tiếp tục lên đường.
Chiều hôm đó, khi đang băng qua một triền đồi, An bắt gặp một bà cụ và hai đứa trẻ.
Một em bé bị sốt cao, không còn đủ sức đi tiếp.
Bà cụ nói trong tuyệt vọng:
"Chúng tôi phải vào vùng an toàn... nhưng cháu không đi nổi."
An nhìn đồng hồ.
Thời gian không còn nhiều.
Nếu dừng lại, anh có nguy cơ đến muộn.
Anh lặng người vài giây.
Rồi tháo ba lô.
Anh cõng đứa bé trên lưng, dẫn bà cụ và người chị đi xuyên rừng đến một trạm quân y cách đó gần ba cây số.
Khi bàn giao họ cho các y tá, An chỉ kịp uống vài ngụm nước rồi lại lên đường.
Đêm thứ hai.
Chỉ còn hơn hai mươi cây số.
Nhưng cũng là quãng đường nguy hiểm nhất.
Con đường mòn dẫn qua một khu vực vừa bị ném bom.
Khói vẫn còn bốc lên.
Đất đá nóng rực.
An cẩn thận bước từng bước.
Bỗng...
Một tiếng "tách" rất nhỏ vang lên dưới chân.
Anh khựng lại.
Đó là dây kích hoạt của một quả mìn còn sót lại.
Nếu nhấc chân lên, quả mìn có thể phát nổ.
Mồ hôi chảy dài trên trán.
An nhìn quanh.
Cách đó vài mét là một cành cây khô.
Anh từ từ cúi xuống, dùng con dao găm kéo cành cây lại.
Sau gần mười phút, anh chèn được cành cây vào vị trí chịu lực rồi nhẹ nhàng rút chân.
Quả mìn không phát nổ.
An thở phào.
Anh tiếp tục đi.
Ba giờ ba mươi sáng.
Từ xa, ánh đèn được che kín của sở chỉ huy hiện ra.
Người lính gác giơ súng.
"Dừng lại! Ai đó?"
"Giao liên Trường Sơn!"
An lấy mật khẩu.
Cánh cửa hầm mở ra.
Người chỉ huy đơn vị nhận chiếc túi tài liệu.
Ông mở bản đồ.
Chỉ vài phút sau, hàng loạt mệnh lệnh mới được phát đi.
Các đơn vị lập tức thay đổi đội hình theo kế hoạch.
Đúng bốn giờ sáng.
Pháo của đối phương dội xuống vị trí cũ của quân ta.
Nhưng nơi ấy đã không còn ai.
Nhờ bản đồ được chuyển đến đúng giờ, hàng trăm chiến sĩ tránh được đợt pháo kích đầu tiên.
Chiến dịch sau đó diễn ra đúng kế hoạch.
Khi mọi việc kết thúc, An mới ngồi xuống trước cửa hầm.
Đôi giày của anh đã rách hoàn toàn.
Hai bàn chân đầy vết cắt.
Chiếc áo sờn vai vì cõng đứa trẻ.
Người chỉ huy bước đến, đặt vào tay An chiếc la bàn cũ.
"Cậu giữ lấy."
An lắc đầu.
"Đây là của bác Tư."
Người chỉ huy mỉm cười.
"Bác Tư hy sinh tuần trước trong một trận bom ở trạm giao liên. Trước khi mất, bác nhắn rằng nếu cậu hoàn thành chuyến đi này, chiếc la bàn sẽ thuộc về cậu."
An lặng người.
Anh siết chặt chiếc la bàn trong tay.
Ngoài cửa hầm, bình minh đang dần lên trên những cánh rừng Trường Sơn.
Ánh nắng đầu tiên xuyên qua màn sương, chiếu xuống con đường đất đỏ.
Đó là con đường không có tên trên bản đồ.
Không có tượng đài.
Không có cổng chào.
Chỉ có những dấu chân lặng lẽ của biết bao người lính giao liên đã đi qua, mang theo mệnh lệnh, niềm tin và hy vọng.
Họ ít khi xuất hiện trong những bản tin chiến thắng.
Nhưng chính những bước chân âm thầm ấy đã nối liền tiền tuyến với hậu phương, góp phần làm nên những trang sử của dân tộc.
Con đường ấy rồi sẽ bị thời gian xóa đi.
Nhưng lòng dũng cảm của những người đã đi trên nó sẽ còn được nhắc mãi, như một phần không thể thiếu của thời hoa lửa.



