Bài viết

Em đã hiểu thế nào là hòa bình (2)

Em đã hiểu thế nào là hòa bình

Quảng Ninh03/07/2026Vũ Văn Giỏi -10a6 (Trường THPT Minh Hà)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong dòng chảy bất tận của lịch sử nhân loại, có lẽ không một khái niệm nào vừa thiêng liêng, vừa mong manh như hai chữ “hòa bình”. Đó là khát vọng ngàn đời của biết bao dân tộc, là đích đến cuối cùng sau những chặng đường dài đẫm máu và nước mắt. Nhưng hòa bình là gì? Phải chăng đơn thuần chỉ là sự vắng bóng của tiếng súng, là khoảng lặng giữa những cuộc chiến? Hay ẩn sâu trong hai tiếng thiêng liêng ấy còn là cả một thế giới của những giá trị nhân văn mà con người đã mất hàng nghìn năm để kiếm tìm và gìn giữ? Trên hành trình trưởng thành của mình, tôi đã dần nhận ra rằng, hòa bình không phải là một khái niệm trừu tượng, cách xa đời sống thường nhật. Ngược lại, nó hiện hữu trong từng hơi thở, từng nhịp đập trái tim và từng ánh mắt con người. Hiểu về hòa bình, với tôi, là một hành trình từ nhận thức về lịch sử, chiêm nghiệm về hiện tại cho đến ý thức sâu sắc về trách nhiệm của chính mình đối với tương lai.

Trước hết, ở tầng nghĩa nguyên thủy và cơ bản nhất, hòa bình là trạng thái xã hội không có chiến tranh, không có xung đột vũ trang giữa các quốc gia, dân tộc, tôn giáo hay các nhóm người với nhau. Đó là khi biên giới lãnh thổ được tôn trọng, chủ quyền quốc gia được bảo toàn, và con người không phải sống trong cảnh bom rơi đạn lạc. Định nghĩa này tưởng chừng như khô khan, nhưng nếu đặt nó trong dòng chảy lịch sử đầy biến động của nhân loại, chúng ta mới thực sự hiểu hết giá trị to lớn của nó.

Hãy nhìn lại lịch sử Việt Nam – một dân tộc đã phải trải qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Từ thời Bắc thuộc với những cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng, Bà Triệu, Lý Bí… cho đến những cuộc kháng chiến chống quân xâm lược phương Bắc của các triều đại phong kiến, dân tộc ta đã quá quen thuộc với cảnh “xương trắng chất thành núi, máu đỏ chảy thành sông”. Bước sang thời kỳ hiện đại, hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ đã để lại những vết thương không bao giờ có thể lành trên thân thể đất mẹ. Hàng triệu người con ưu tú của dân tộc đã ngã xuống. Biết bao bà mẹ mất con, biết bao người vợ mất chồng, biết bao đứa trẻ mồ côi cha. Những cánh đồng xanh tươi bỗng chốc hóa bãi chiến trường tan hoang. Những ngôi làng yên ả thành đống tro tàn trong khói lửa. Những dòng sông hiền hòa nhuốm đỏ màu máu của biết bao anh hùng vô danh.

Chính trong bối cảnh ấy, tiếng gọi hòa bình vang lên như một khát khao cháy bỏng nhất của cả dân tộc. Và khi ngày 30 tháng 4 năm 1975, lá cờ giải phóng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập, non sông thu về một mối, đó chính là giây phút hòa bình thực sự trở lại trên mảnh đất hình chữ S thân thương này. Như vậy, hòa bình trước hết và trên hết, chính là thành quả vĩ đại nhất của những cuộc đấu tranh chính nghĩa, là món quà vô giá mà máu xương của biết bao thế hệ cha anh đã đánh đổi. Không có nền hòa bình ấy, sẽ chẳng có một Việt Nam đang từng ngày phát triển và hội nhập như hôm nay. Không có nền hòa bình ấy, những ước mơ của chúng ta hôm nay cũng chỉ là hư vô, viển vông.

Thế nhưng, nếu chỉ dừng lại ở định nghĩa “không có chiến tranh” thì e rằng chúng ta vẫn chưa thực sự chạm đến bản chất sâu xa nhất của hòa bình. Bởi lẽ, một đất nước có thể không có tiếng súng, nhưng trong xã hội ấy, con người vẫn có thể đối xử với nhau bằng hận thù, bạo lực và toan tính. Một gia đình có thể không chịu cảnh bom đạn, nhưng vẫn đầy rẫy những xung đột, cãi vã và tổn thương. Một con người có thể sống trong thời bình, nhưng tâm hồn lại chưa bao giờ được an yên. Vậy thì, liệu đó có phải là hòa bình đích thực?

Hòa bình, trong chiều sâu nhất của nó, chính là sự hài hòa trong tâm hồn mỗi con người và sự đồng điệu trong mối quan hệ giữa con người với con người, giữa con người với thiên nhiên, và giữa con người với chính vũ trụ này. Một tâm hồn bình yên là một tâm hồn không bị giày vò bởi hận thù, không bị dày vò bởi tham lam, không bị ám ảnh bởi quá khứ và không bị bất an bởi tương lai. Đó là khi con người ta biết chấp nhận chính mình, biết yêu thương bản thân và từ đó lan tỏa yêu thương ấy đến với mọi người xung quanh.

Ở một khía cạnh khác, hòa bình còn là sự công bằng và tiến bộ trong xã hội. Một xã hội mà ở đó, con người được đối xử bình đẳng, được tôn trọng nhân phẩm, được tự do theo đuổi hạnh phúc và ước mơ chính đáng mới thực sự là một xã hội hòa bình. Ngược lại, ở đâu còn sự bất công, áp bức, bóc lột, ở đó con người vẫn đang sống trong một cuộc chiến không tiếng súng nhưng không kém phần khốc liệt. Như Mahatma Gandhi – vị cha già của dân tộc Ấn Độ đã từng nói: “Hòa bình không phải là đích đến, mà chính là con đường”. Con đường ấy được lát bằng những viên gạch của công lý, tình thương, sự sẻ chia và lòng bao dung. Chỉ khi bước đi trên con đường ấy, con người mới thực sự tìm thấy hòa bình đích thực.

Không những thế, hòa bình còn là sự hòa hợp giữa con người với tự nhiên. Trong thời đại ngày nay, khi những vấn đề như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên đang đe dọa nghiêm trọng đến cuộc sống của toàn nhân loại, chúng ta nhận ra rằng con người không thể có hòa bình thực sự nếu vẫn đang trong cuộc chiến với chính thiên nhiên. Hòa bình là khi ta biết lắng nghe hơi thở của đất mẹ, biết trân trọng từng giọt nước, từng tán cây và sống hài hòa với muôn loài trong ngôi nhà chung là Trái Đất.

Nhiều người vẫn lầm tưởng rằng hòa bình là một khái niệm vĩ mô, thuộc về trách nhiệm của những nhà chính trị, những nguyên thủ quốc gia và những tổ chức quốc tế. Nhưng thực ra, hòa bình hiện diện ngay trong những điều gần gũi và bình dị nhất của đời sống thường nhật. Với tôi, hòa bình không ở đâu xa xôi cả.

Hòa bình là buổi sớm mai thức dậy, mở cánh cửa sổ và đón lấy những tia nắng đầu tiên của ngày mới, lắng nghe tiếng chim hót líu lo trên cành và cảm nhận làn gió mát lành lướt qua kẽ tóc. Hòa bình là con đường quen thuộc đến trường mỗi sáng, nơi tôi nhìn thấy những gương mặt học sinh hồn nhiên trong tà áo trắng, những cụ già tập dưỡng sinh trong công viên, những hàng quán rộn rã tiếng cười nói của người mua kẻ bán. Hòa bình là bữa cơm gia đình ấm cúng, nơi có đầy đủ các thành viên quây quần bên mâm cơm nghi ngút khói, cùng nhau chia sẻ những câu chuyện vui buồn trong ngày. Hòa bình là những giấc ngủ yên bình không bị giật mình bởi tiếng còi báo động, là những đêm trăng thanh gió mát được nằm trên sân thượng ngắm sao trời và kể cho nhau nghe những ước mơ.

Những điều tưởng chừng như hiển nhiên ấy, thực ra lại là món quà vô giá mà hòa bình mang lại. Và chỉ những ai từng sống trong cảnh chiến tranh, từng trải qua những mất mát đau thương mới thực sự thấu hiểu và trân trọng những giây phút bình dị ấy đến nhường nào. Tôi nhớ có lần đọc được câu chuyện về một cựu chiến binh, ông kể rằng trong những năm tháng ở chiến trường, điều ông khao khát nhất không phải là chiến thắng vinh quang, mà đơn giản chỉ là một bữa cơm nóng với gia đình, là được ôm lấy đứa con thơ vào lòng. Và khi hòa bình lập lại, mỗi sáng thức dậy bên người thân yêu, với ông, đó chính là hạnh phúc lớn lao nhất trên đời.

Hiểu về hòa bình không chỉ dừng lại ở việc biết ơn quá khứ và trân trọng hiện tại. Hơn thế nữa, đó còn là ý thức sâu sắc về trách nhiệm của bản thân trong việc gìn giữ và vun đắp cho nền hòa bình ấy. Có người cho rằng, việc gìn giữ hòa bình thế giới là trách nhiệm của Liên Hợp Quốc, của các cường quốc và các nhà lãnh đạo. Nhưng tôi tin rằng, hòa bình toàn cầu chỉ có thể được xây dựng từ chính những “viên gạch” hòa bình trong mỗi gia đình, mỗi trường học, mỗi cộng đồng nhỏ bé.

Là một học sinh, tôi ý thức rằng mình hoàn toàn có thể góp phần gìn giữ và lan tỏa hòa bình bằng những hành động thiết thực hàng ngày. Đó là việc học tập chăm chỉ, rèn luyện đạo đức để trở thành một công dân có ích cho xã hội, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh. Một đất nước hùng cường, phát triển sẽ là một thành trì vững chắc bảo vệ hòa bình. Đó là việc biết yêu thương, kính trọng ông bà, cha mẹ, thầy cô – những người đã dành cả cuộc đời để dạy dỗ và chăm lo cho chúng ta. Một gia đình hạnh phúc, một môi trường giáo dục nhân văn chính là cái nôi nuôi dưỡng những tâm hồn yêu chuộng hòa bình.

Đó còn là việc đối xử hòa nhã, thân thiện với bạn bè và những người xung quanh. Một lời nói tử tế, một nụ cười chân thành, một hành động giúp đỡ nhỏ bé cũng có thể lan tỏa năng lượng tích cực và xua tan những xung đột không đáng có. Ngược lại, bạo lực học đường, những lời nói cay nghiệt, những hành động thiếu suy nghĩ chính là “mầm mống” của sự bất ổn và xung đột trong xã hội. Tôi cũng nhận thức được rằng, việc tìm hiểu và trân trọng lịch sử dân tộc cũng chính là một cách để gìn giữ hòa bình. Bởi chỉ khi hiểu được quá khứ đau thương mà cha ông đã trải qua, chúng ta mới thêm trân quý cuộc sống hôm nay và có ý thức bảo vệ nó trước mọi âm mưu và thế lực thù địch.

Trong thời đại toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, trách nhiệm gìn giữ hòa bình còn mở rộng ra phạm vi toàn cầu. Là một công dân của thế giới, tôi có thể đóng góp tiếng nói của mình để lên án chiến tranh, bạo lực và những hành vi vi phạm nhân quyền ở bất cứ đâu trên thế giới. Tôi có thể tham gia các hoạt động tình nguyện, các dự án cộng đồng để giúp đỡ những nạn nhân của chiến tranh, những mảnh đời bất hạnh. Tôi tin rằng, mỗi hành động dù nhỏ bé nhưng nếu được nhân lên bởi hàng triệu trái tim cùng chung nhịp đập, sẽ tạo nên một sức mạnh vĩ đại, đủ sức đẩy lùi bóng tối và mang lại bình minh cho những vùng đất còn chìm trong khói lửa đau thương.

Bên cạnh những giá trị và trách nhiệm đã nêu, để hiểu sâu sắc về hòa bình, chúng ta cũng cần nhìn thẳng vào những thách thức đang đe dọa nền hòa bình thế giới trong thời đại ngày nay. Thế kỷ XXI mở ra với biết bao kỳ vọng về một thế giới hòa bình, thịnh vượng sau những bài học đau thương của hai cuộc chiến tranh thế giới. Tuy nhiên, bức tranh toàn cầu vẫn còn đó những mảng tối đầy bất an.

Chiến tranh và xung đột vũ trang vẫn đang diễn ra ở nhiều nơi trên thế giới, từ Trung Đông đến châu Phi, từ Đông Âu đến châu Á. Hàng triệu người dân vô tội vẫn đang phải sống trong cảnh màn trời chiếu đất, thiếu thốn lương thực, nước sạch và thuốc men. Những đứa trẻ đáng lẽ ra phải được cắp sách đến trường thì lại phải chứng kiến cảnh nhà cửa tan hoang, người thân ngã xuống. Bên cạnh đó, chủ nghĩa khủng bố, xung đột tôn giáo và sắc tộc, tranh chấp lãnh thổ và tài nguyên vẫn là những nguy cơ thường trực đe dọa nền hòa bình mong manh của nhân loại.

Không chỉ có vậy, những thách thức phi truyền thống như biến đổi khí hậu, dịch bệnh toàn cầu, an ninh mạng, di cư bất hợp pháp… cũng đang đặt ra những bài toán mới cho hòa bình thế giới. Đại dịch COVID-19 vừa qua đã cho chúng ta thấy, trong một thế giới phẳng và kết nối chặt chẽ, không một quốc gia nào có thể đứng ngoài cuộc trước những thảm họa chung. Và chỉ có tình đoàn kết, sự sẻ chia và hợp tác quốc tế mới có thể giúp nhân loại vượt qua những khó khăn ấy.

Nhận thức về những thách thức này không làm chúng ta bi quan, mà ngược lại, càng thôi thúc chúng ta hành động mạnh mẽ hơn nữa. Bởi vì, như triết gia Edmund Burke đã từng nói: “Điều duy nhất cần thiết cho sự chiến thắng của cái ác là người tốt không làm gì cả”. Không thể khoanh tay đứng nhìn những giá trị hòa bình bị hủy hoại, mỗi chúng ta phải là một chiến sĩ trên mặt trận gìn giữ hòa bình của riêng mình.

Với tôi, sau tất cả những suy tư và chiêm nghiệm, hòa bình chưa bao giờ là một khái niệm xa vời, trừu tượng hay chỉ dành cho những nhà chính trị trên bàn đàm phán. Với tôi, hòa bình là ánh mắt bình yên của mẹ sau một ngày lao động vất vả, là nụ cười hiền hậu của cha lúc cả nhà quây quần bên ấm trà nóng. Hòa bình là tiếng trống trường rộn rã mỗi sớm mai, là những trang vở trắng tinh đang ươm mầm biết bao ước mơ và hoài bão. Hòa bình là con đường làng quanh co rợp bóng tre, là cánh đồng lúa chín vàng trải dài đến tận chân trời, là dòng sông quê hiền hòa chở nặng phù sa. Hòa bình là những đêm trăng sáng, được cùng lũ bạn nô đùa dưới ánh trăng vàng, được lắng nghe bà kể những câu chuyện cổ tích từ ngàn xưa. Hòa bình chính là hơi thở này, là nhịp đập này, là sự sống này – một sự sống trọn vẹn và ý nghĩa trong tình yêu thương và sự che chở của quê hương, đất nước.

Tôi hiểu rằng, để có được những điều tưởng chừng như giản đơn và hiển nhiên ấy, cha ông ta đã phải đánh đổi bằng cả máu xương và tuổi trẻ của mình. Hàng triệu người con ưu tú của dân tộc đã nằm xuống để chúng ta được đứng lên hôm nay. Và tôi cũng hiểu rằng, gìn giữ hòa bình không chỉ là trách nhiệm với quá khứ, với những hy sinh cao cả của thế hệ đi trước, mà còn là trách nhiệm với tương lai, với những thế hệ mai sau – những người sẽ tiếp nối hành trình xây dựng và bảo vệ quê hương. Hòa bình là ngọn lửa thiêng mà mỗi thế hệ phải có trách nhiệm giữ cho nó luôn cháy sáng, soi đường cho dân tộc đi đến bến bờ vinh quang và hạnh phúc. Và tôi tự nhủ với lòng mình, sẽ sống xứng đáng với nền hòa bình mà tôi đang được hưởng, sẽ học tập và rèn luyện không ngừng để mai này góp một phần nhỏ bé của mình vào công cuộc giữ gìn và dựng xây đất nước. Bởi lẽ, như Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại đã từng căn dặn: “Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước”. Giữ lấy nước, giữ lấy hòa bình – đó là mệnh lệnh thiêng liêng từ trái tim mỗi người con đất Việt, hôm nay và mãi mãi về sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn