Gánh Đất, Gánh Người – Linh Hồn Xóm Bãi Giếng
Gánh Đất, Gánh Người – Linh Hồn Xóm Bãi Giếng
Bãi Giếng nằm ven sông Cái, một dải đất phù sa nghèo mà nặng tình người, nơi những mái nhà tranh, vách đất nép mình dưới rặng tre già. Năm tháng chiến tranh chống Mỹ cứu nước, Bãi Giếng không có tiếng súng nổ, không có hầm hào chiến đấu, nhưng từng hơi thở của xóm đều nhuốm màu lửa đạn. Nó là một điểm nhỏ bé trên bản đồ miền Bắc, nhưng lại là một nhịp cầu không thể thiếu nối liền hậu phương với tiền tuyến lớn đang rực lửa ở miền Nam.
Năm 1968, khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân vừa đi qua, xóm Bãi Giếng cũng như hàng nghìn làng quê khác, lại siết chặt đội hình “tay cày, tay súng”. Khẩu hiệu “Thóc không thiếu một cân, quân không thiếu một người” không còn là lời hô hào suông, mà đã thấm vào từng thớ đất, từng hạt gạo.
Người giữ lửa cho xóm Bãi Giếng không ai khác ngoài bà Hai Thiện, người đàn bà góa chồng từ thời kháng chiến chống Pháp, có hai người con trai đã lần lượt lên đường vào Nam từ những đợt tuyển quân đầu tiên. Bà Hai Thiện có đôi mắt sâu thẳm nhưng luôn ánh lên sự cương nghị. Mỗi chiều, khi nắng vàng rớt xuống triền đê, bà lại cùng mấy bà, mấy cô trong xóm ngồi bên chiếc đài bán dẫn cũ kỹ, lắng nghe bản tin chiến sự. Nghe tin chiến thắng thì lòng rạng rỡ, nghe tin Mỹ leo thang bắn phá thì lo lắng không yên. Nhưng sự lo lắng ấy chưa bao giờ làm họ chùn bước.
Công việc chính của Bãi Giếng là làm nông, nhưng nhiệm vụ quan trọng bậc nhất lại là tiếp tế. Xóm nằm gần một con đường chiến lược, nơi những đoàn xe vận tải, những đoàn dân công gánh bộ đi qua hằng đêm. Họ mang theo gạo, muối, thuốc men, quần áo, và cả những bức thư nhà nhuốm mùi mực cũ. Xóm Bãi Giếng đã trở thành một trạm dừng chân bí mật, một “kho chứa” nghĩa tình.
Ông Năm Thắng, người thợ mộc già của xóm, dù tuổi đã ngoài lục tuần nhưng tay vẫn thoăn thoắt. Ban ngày, ông cùng thanh niên trong xóm đóng những chiếc hòm gỗ chắc chắn để bảo quản thuốc men, đạn dược khỏi ẩm mốc. Những chiếc hòm ấy được ngụy trang cẩn thận, chờ đêm xuống sẽ được chuyển lên xe. Ban đêm, ánh sáng đèn dầu được che chắn kỹ lưỡng, ông Năm Thắng lại cùng thợ lành nghề sửa chữa cấp tốc những chiếc xe đạp thồ, những chiếc cáng thương bị hỏng hóc dọc đường. “Đồ nghề phải tốt thì lính mới đi nhanh, hàng mới tới đích,” ông thường dặn đám trẻ.
Khó khăn nhất là việc đảm bảo lương thực. Đàn ông vắng nhà gần hết, ruộng đồng chỉ còn bóng dáng phụ nữ và người già. Cô Ba Lành, vợ của anh bộ đội mới cưới được mấy tháng đã vào chiến trường Trị Thiên, là người luôn xung phong đi đầu trong đội “Gánh Đất”. Mùa cấy, vai cô Lành trĩu nặng quang gánh, đôi chân ngập sâu dưới bùn. Ruộng đồng giờ đây không chỉ là nơi nuôi sống gia đình, mà còn là nơi sản xuất ra “Thóc vàng chống Mỹ”. Khi máy bay Mỹ bắn phá ác liệt vào tuyến đường sắt, Bãi Giếng phải gánh vác thêm việc vận chuyển gạo, muối thủ công qua những đường mòn bí mật.
“Mỗi gánh gạo, mỗi gánh đất là một viên đạn gửi vào quân thù!” – đó là lời cô Ba Lành thường nói để khích lệ chị em. Có những đêm mưa gió tầm tã, đội gánh hàng phải vượt qua con suối cạn, bùn lầy sâu đến đầu gối. Có lần, một chiếc máy bay trinh sát quần lượn trên đầu, mọi người phải nằm rạp xuống mương nước lạnh buốt hàng giờ. Sự nguy hiểm không chỉ đến từ bom đạn, mà còn từ sự mệt mỏi kiệt sức. Nhưng hễ nghĩ đến người chồng, người em, người con đang chịu đựng gian khổ hơn gấp trăm lần nơi tiền tuyến, họ lại cắn răng đứng dậy, bước tiếp.
Năm 1970, chiến sự trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết. Xóm Bãi Giếng nhận nhiệm vụ đón nhận và chăm sóc một tiểu đội thương binh nhẹ từ chiến trường Tây Nguyên chuyển về. Đây là lần đầu tiên, sự khốc liệt của chiến tranh hiện hữu rõ ràng đến thế. Những người lính trẻ, có người chưa tròn đôi mươi, mang trên mình vết thương chiến trận và nỗi nhớ nhà khắc khoải.
Bà Hai Thiện biến ngôi nhà rộng rãi của mình thành trạm xá dã chiến. Bà đích thân nấu cháo, sắc thuốc. Cô Ba Lành và các chị em thay phiên nhau lau rửa vết thương, giặt giũ quần áo. Có anh lính bị sốt rét nặng, mê sảng gọi mẹ. Bà Hai Thiện ngồi bên, nắm chặt tay anh, kể cho anh nghe những câu chuyện cổ tích ngày xưa, hát ru bằng giọng miền Bắc ấm áp. Đối với những người lính xa nhà, sự chăm sóc tận tình của người dân Bãi Giếng không chỉ là thuốc men, mà còn là liều thuốc tinh thần vô giá. Nó nhắc nhở họ rằng, ở hậu phương này, có hàng triệu người đang dõi theo và chờ đợi họ.
Một buổi chiều đầu đông se lạnh, một tin dữ về Bãi Giếng. Chú Tư Hùng, người con trai thứ hai của bà Hai Thiện, đã hy sinh tại chiến trường Quảng Trị. Lá thư báo tử được đưa đến bởi một cán bộ xã, mang theo nỗi đau lặng câm và sự kính trọng vô bờ. Bà Hai Thiện nhận lá thư, đôi tay run run mở ra, đọc từng chữ một. Bà không khóc lớn, chỉ có đôi mắt bà trũng sâu, nuốt hết nước mắt vào trong.
Tối hôm đó, xóm Bãi Giếng không ngủ. Mọi người đến bên bà Hai Thiện, lặng lẽ chia sẻ nỗi đau. Nhưng điều kỳ diệu đã xảy ra: ngay trong đêm tang thương ấy, bà Hai Thiện vẫn quyết định hoàn thành mẻ bánh đa đã làm dở để gửi ra tiền tuyến. Bà nói, giọng trầm và mạnh mẽ: “Nó ngã xuống, nhưng công việc phải tiếp tục. Đừng để nó phải nằm xuống mà chưa thấy ngày chiến thắng. Cần phải gửi ra đó nhiều hơn, để anh em có sức mà trả thù cho con tôi.”
Hành động của bà Hai Thiện đã trở thành một bài học lớn về ý chí. Bà biến nỗi đau cá nhân thành sức mạnh của cả cộng đồng. Sau đó không lâu, bà xung phong nhận nuôi một cô nhi là con của một liệt sĩ từ tuyến lửa gửi về. Đứa bé được đặt tên là Hòa Bình, mang theo hy vọng và lời hứa của xóm Bãi Giếng về một ngày mai không còn chiến tranh.
Thời gian cứ thế trôi đi, Bãi Giếng vẫn kiên cường. Những đứa trẻ lớn lên trong tiếng còi báo động, biết phân biệt tiếng máy bay ta và địch, biết nhanh nhẹn mang cơm ra đồng khi trời còn mờ sương. Chúng học chữ dưới ánh đèn dầu, trên bàn học là chiếc hòm gỗ vừa mới được chuyển hàng đi. Tuổi thơ chúng là những bài ca kháng chiến, là hình ảnh những đoàn dân công âm thầm đi qua, là tấm lòng của mẹ, của bà dõi theo những người lính.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975, tin chiến thắng vang vọng khắp đất nước. Xóm Bãi Giếng vỡ òa trong niềm vui. Tiếng reo hò, tiếng khóc nức nở hòa lẫn vào nhau. Mọi người đổ ra triền đê, ôm chầm lấy nhau. Cả xóm giăng cờ, hoa. Ông Năm Thắng lấy hết số gỗ tốt còn lại để dựng một cổng chào lớn. Cô Ba Lành đón chồng trở về trong niềm hạnh phúc vô bờ, anh lính Trị Thiên giờ đây gầy gò nhưng ánh mắt ngời sáng.
Những người lính trở về ôm lấy bà Hai Thiện. Họ gọi bà là Mẹ. Họ hiểu rằng, nếu không có những “gánh đất” của hậu phương, không có những chiếc hòm gỗ bền bỉ, không có những đêm thức trắng chăm sóc thương binh, thì chiến thắng đã khó khăn hơn bội phần.
Chiến tranh đã kết thúc, nhưng linh hồn của Bãi Giếng vẫn còn đó. Đó là tinh thần của người dân Việt Nam, những người đã âm thầm, bền bỉ xây dựng nên một hậu phương vững chắc. Xóm Bãi Giếng không có tên trong sử sách với những trận đánh lớn, nhưng nó đã ghi tên mình vào trang sử dân tộc bằng sự hy sinh thầm lặng, bằng tình yêu nước nồng nàn. Họ đã dùng chính những giọt mồ hôi, những nỗi đau và những hy vọng của mình để vun đắp nên chiến thắng vĩ đại. Bãi Giếng, nơi những chiếc cáng thương được sửa chữa, nơi những hạt gạo được vun trồng, đã chứng minh: Hậu phương chính là tiền tuyến lớn nhất.



