Gánh Sơn Hà Trên Vai Lính Công Binh
Gánh Sơn Hà Trên Vai Lính Công Binh
Mùa khô năm 1968, Trường Sơn như một con trăn khổng lồ, oằn mình trong cơn sốt cháy bỏng của bom đạn và nắng gió. Ở đó, không chỉ có những cánh rừng già, những dốc núi cheo leo, mà còn có một con đường – Đường Hồ Chí Minh – mạch máu thiêng liêng và cũng là nghĩa địa không tên của tuổi trẻ Việt Nam.
Trong cái mênh mông khốc liệt ấy, có một đơn vị luôn đi đầu, luôn ở lại sau cùng: Bộ đội Công binh. Họ là những người vô danh, thầm lặng nhất, mang trên vai gánh sơn hà nặng trĩu. Họ không trực tiếp cầm súng đối diện với lính bộ binh địch, nhưng họ là mục tiêu số một của không lực Mỹ. Vì họ là những người giữ cho con đường thở, cho huyết mạch không bao giờ tắc.
Trong đoàn quân ấy, có một người lính trẻ tên là Nguyễn Văn Trọng, quê ở một làng chài nhỏ ven biển Thanh Hóa. Trọng nhập ngũ năm 18 tuổi, mang theo nụ cười rạng rỡ và đôi bàn tay vốn chỉ quen vá lưới, giờ đây lại vững chãi cầm cuốc, cầm xẻng, và thuần thục những kỹ thuật cầu đường, phá bom mìn tinh vi. Trọng là lính công binh của Tiểu đoàn 3, Trung đoàn 559.
Đêm đầu tiên trên đất Trường Sơn, Trọng nằm co ro trong lán dã chiến, mùi đất đỏ lẫn mùi khói bom phảng phất trong không khí. Trọng nhớ lời bố dặn khi tiễn con lên đường: "Đánh giặc thì phải gan dạ, nhưng làm đường thì phải kiên trì và chính xác. Con đường là sự sống, con đừng để sự sống tắt đi vì bất cứ lý do gì."
Quả thật, con đường Trường Sơn không chỉ là đất và đá. Nó là một thực thể sống, liên tục bị địch tìm mọi cách để bóp nghẹt. Có những đoạn, bom Mỹ rải dày đặc đến mức người ta nói đùa rằng: "Cứ nhắm mắt đào, kiểu gì cũng gặp mảnh bom." Nhiệm vụ của Trọng và đồng đội là phải làm đường mới, sửa đường cũ, vá những hố bom sâu hoắm như miệng quỷ chỉ trong vài giờ, hoặc thậm chí là vài chục phút, để hàng, đạn, thuốc men kịp thời vào chiến trường miền Nam.
Một buổi trưa tháng Sáu, khi nắng như đổ lửa, đơn vị Trọng đang khẩn trương san lấp một đoạn đường bị B-52 cày nát ở khu vực Cua Chữ A (Quảng Bình). Bụi đất đỏ quyện vào mồ hôi, thành một lớp bùn dính chặt vào da thịt. Đội hình đang làm việc thì tiếng máy bay trinh sát lại vè vè trên đầu.
"Bình tĩnh! Vẫn làm theo kế hoạch!" Tiểu đoàn trưởng Hùng, một người đàn ông khắc khổ nhưng giọng nói luôn đanh thép, hét lớn.
Mọi người tăng tốc. Từng xẻng đất, từng súc gỗ được vận chuyển như chạy đua với tử thần. Trọng đang đặt một thanh gỗ lớn xuống thì nghe thấy tiếng rít kinh hoàng.
ẦM! ẦM! ẦM!
Máy bay địch bắt đầu thả bom tọa độ. Đất đá bắn tung tóe, cây cối đổ rạp. Trọng cảm thấy một sức ép khủng khiếp đè lên lồng ngực. Khi khói bụi tan đi, một hố bom mới toác ra ngay sát bên đường. Khổ nỗi, hố bom này nằm chênh vênh trên một đoạn dốc, nếu không lấp kịp, cả đoàn xe tải đang chờ ở cuối dốc sẽ bị trễ giờ.
Tiểu đội của Trọng lập tức lao vào. Sáu người, sáu cái xẻng, đào bới điên cuồng. Họ không còn nghe thấy gì ngoài tiếng tim đập và tiếng đất đá va chạm. Trọng biết, địch sẽ quay lại, chúng sẽ không bỏ qua cơ hội này.
Đúng như dự đoán, chỉ sau mười lăm phút, chiếc phản lực F-4 lại bổ nhào. Lần này, chúng không thả bom phá mà thả bom từ trường (bom nổ chậm) và mìn sát thương rải trên mặt đường.
Cả đội hình chững lại. Bom nổ chậm là nỗi kinh hoàng lớn nhất đối với lính công binh. Chúng có thể nổ bất cứ lúc nào, chỉ cần một rung động nhỏ của máy xúc, của xe tải, hoặc thậm chí là tiếng bước chân dồn dập.
"Trọng, cậu dẫn đội rà phá bom mìn đi trước. Tôi và Hào sẽ làm nốt đoạn dốc này. Nhanh lên!" Tiểu đoàn trưởng Hùng ra lệnh, giọng đầy căng thẳng.
Trọng ôm dụng cụ rà phá, trái tim đập thình thịch nhưng tay vẫn không hề run. Anh tiến lên, đi từng bước chậm rãi, chắc chắn trên mặt đường còn vương vương mùi thuốc súng. Cảm giác lúc này là một sự cô độc tuyệt đối. Dưới chân anh, có thể là cái chết vô hình. Anh hiểu sâu sắc câu nói: "Công binh đi trước, mở đường thắng lợi." Mở đường ở đây không chỉ là san phẳng đất đá, mà là gỡ bỏ lưỡi hái tử thần.
Anh rà soát kỹ lưỡng, từng cm mặt đất, rồi tìm thấy chúng: hai quả bom từ trường nằm cách nhau chừng mười mét, đen sì, im lặng như những con quái vật đang ngủ. Ánh mắt Trọng tập trung cao độ. Phải vô hiệu hóa chúng. Nhanh, nhưng phải tuyệt đối chính xác.
Trọng móc ra dây thép và thuốc nổ định hướng, chuẩn bị cho một cuộc "tâm sự" với tử thần. Anh lẩm nhẩm công thức tính toán lượng thuốc nổ cần thiết để kích nổ hai quả bom mà vẫn giữ nguyên mặt đường. Giữa cái sống và cái chết, công binh là những người làm toán học chính xác nhất, là những kiến trúc sư của sự sống sót.
Khi Trọng đang châm ngòi, chiếc xe Jeep của Tiểu đoàn trưởng Hùng dừng lại. Hùng nhìn Trọng, ánh mắt đầy tin cậy.
"Cẩn thận nhé, Trọng. Hàng trăm người đang chờ con đường này."
Trọng không trả lời, chỉ gật đầu. Anh quỳ xuống, dùng cơ thể mình che chắn cho quả bom, rồi bật lửa. Tiếng nổ khô khốc vang lên, tiếp theo là hai tiếng nổ lớn hơn: ĐOÀNG! ĐOÀNG! Hai quả bom từ trường đã được hóa giải.
Mọi người thở phào. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, Trọng cảm thấy mình không phải là một người lính, mà là một vị thần vừa xua tan tai ương. Anh không biết rằng, cuộc "tâm sự" với tử thần này mới chỉ là mở đầu cho hàng ngàn đêm trắng, hàng vạn lần đối diện với cái chết khác trên con đường huyền thoại Trường Sơn.
Sau trận đánh phá đường căng thẳng, Tiểu đoàn 3 được giao nhiệm vụ mới: xây dựng lại một cây cầu treo bắc qua suối A Sáp – một trọng điểm giao thông chiến lược nằm sâu trong đất Lào, thuộc hệ thống đường Trường Sơn phía Tây. Cây cầu cũ vừa bị máy bay B-52 phá sập, cắt đứt hoàn toàn khả năng chi viện bằng xe cơ giới.
Lúc này là mùa mưa. Trường Sơn khoác lên mình một vẻ ngoài ướt át, ẩm thấp, nhưng sự khốc liệt thì không hề giảm đi. Những trận mưa rừng xối xả làm nước suối A Sáp dâng cao, cuộn xiết và lạnh buốt, cuốn theo đất đá và thân cây gỗ mục. Địa hình thi công vô cùng hiểm trở.
Nhiệm vụ này đòi hỏi sự khéo léo, kỹ thuật cao và lòng can đảm phi thường. Công binh không chỉ là người làm đường, họ còn là những kỹ sư, những kiến trúc sư của chiến trường. Trong điều kiện không có máy móc hiện đại, họ phải dựa vào sức người, vào những công cụ thô sơ: ròng rọc, dây cáp, búa, đục, và đôi vai trần.
Trọng được giao nhiệm vụ cùng ba chiến sĩ khác đóng cọc móng cầu. Nước suối lạnh như cắt da thịt. Họ phải lặn xuống, giữa dòng chảy xiết, dùng búa tạ lớn đóng những thân gỗ lim to vào nền đất đá. Mỗi cú búa là một lần dốc hết sức lực, nhưng tiếng búa dường như bị nuốt chửng bởi tiếng nước gầm và tiếng máy bay địch quần thảo trên cao.
Một buổi chiều, khi ánh hoàng hôn chưa kịp buông xuống đã bị mây đen che phủ, đồng chí Tư, người lính lớn tuổi nhất trong tiểu đội, cũng là người có kinh nghiệm nhất trong việc buộc cáp cầu treo, bất ngờ bị một thân gỗ lớn trôi từ thượng nguồn va vào. Tư bị cuốn phăng đi.
"Tư!" Trọng hét lên, lao theo bản năng.
Dòng nước xiết mạnh mẽ như bàn tay tử thần. Trọng dùng hết sức mình bơi theo, cuối cùng nắm được tay Tư khi anh đang chới với bám vào một ghềnh đá. Cả hai kiệt sức, nằm thở dốc trên bờ. Tư bị thương ở chân, máu chảy thấm đỏ cả vạt áo.
"Không sao... Sống là tốt rồi. Phải xong cây cầu này, Trọng ạ," Tư thều thào, ánh mắt đầy quyết tâm.
Sự hy sinh và kiên cường của đồng đội không chỉ là động lực, mà còn là một áp lực vô hình đè nặng lên vai những người lính công binh. Họ không được phép thất bại, vì mỗi phút giây chậm trễ là hàng trăm sinh mạng ở chiến trường đang chờ đợi.
Càng đi sâu vào Trường Sơn, Trọng càng cảm nhận rõ sự cô đơn của người lính công binh. Công việc của họ là những công trình vĩ đại nhưng lại chìm trong bóng đêm. Khi những đoàn xe vận tải đi qua, những người lính lái xe chỉ kịp thấy một bóng người lấm lem vẫy tay ra hiệu, rồi lại vội vã đi tiếp. Họ là người giữ lửa nhưng lại ẩn mình trong khói bụi và tiếng nổ.
Một đêm, Trọng ngồi dưới ánh đèn dầu leo lét, viết thư về nhà. Đây là lá thư thứ ba kể từ khi anh vào Trường Sơn. Lá thư đầu tiên anh nói về cảnh đẹp, lá thư thứ hai anh nói về quyết tâm. Lá thư này, anh không biết nên viết gì. Anh nhớ mẹ, nhớ những đêm trăng trên biển quê nhà.
Anh đưa tay sờ lên chiếc ảnh nhỏ đã úa màu, là bức ảnh chụp anh cùng một cô gái làng bên, tên là Hương. Hương là mối tình đầu của Trọng, cô gái có đôi mắt to và nụ cười hiền lành. Trước khi đi, Hương tặng anh một chiếc khăn len tự đan và nói: "Anh giữ gìn sức khỏe. Em chờ anh về, dù anh có là công binh, hay là người sửa chữa cây cầu trên trời đi chăng nữa."
Anh hiểu, Hương không hề biết sự khốc liệt của công việc anh làm. Công binh là những người đi tìm bom, đánh nhau với cái chết mỗi ngày. Họ không biết ngày mai mình có còn nhìn thấy mặt trời không. Chính vì thế, sự nhớ nhung, sự khao khát về một tương lai bình dị bên Hương trở thành chiếc phao cứu sinh tinh thần, giúp Trọng vượt qua những hiểm nguy chồng chất.
Anh viết:
"... Trường Sơn mùa này mưa nhiều lắm, nhưng lòng người thì không hề lạnh. Công việc của con là làm cho con đường được vững chãi, như chính ý chí của mình. Con đã học được cách làm bạn với cái chết, để biết trân trọng hơn sự sống. Mẹ đừng lo cho con. Con và đồng đội sắp hoàn thành cây cầu lớn rồi. Khi nào con đường thông suốt, thì ngày về của con cũng không còn xa nữa..."
Trọng không viết về những quả bom, không viết về những đêm trắng dựng cầu, không viết về việc anh phải lặn xuống nước suối lạnh cóng. Anh chỉ gửi về một niềm tin vững chắc, như chính những trụ cầu anh đang đóng xuống lòng đất.
Sau hơn hai mươi ngày làm việc ròng rã, bất chấp bom đạn, mưa lũ và sự thiếu thốn cùng cực, cây cầu treo mới đã hoàn thành. Chiều hôm khánh thành cầu, Tiểu đoàn trưởng Hùng đứng trên cầu, nhìn những chiến sĩ công binh lấm lem, mệt mỏi nhưng ánh mắt rạng ngời. Ông không nói nhiều, chỉ hô lớn: "Công binh ta đã thắng!"
Và rồi, tiếng reo hò của những người lính vang vọng giữa núi rừng. Ngay sau đó, những chiếc xe tải đầu tiên vượt qua cây cầu, mang theo vũ khí và lương thực, tiếp tục cuộc hành trình vào miền Nam. Trọng đứng đó, nhìn đoàn xe đi khuất, cảm thấy một niềm tự hào vô tận, một sự an ủi lớn lao. Công việc của anh không chỉ là xây dựng, mà là viết tiếp lịch sử bằng xẻng và thuốc nổ.
Từ năm 1970 đến năm 1972, Trường Sơn bước vào giai đoạn khốc liệt nhất của chiến tranh cục bộ. Đế quốc Mỹ thực hiện chiến dịch phong tỏa "Lê-giê", rải hàng triệu tấn bom, mìn, chất độc hóa học xuống khu vực Đường Hồ Chí Minh, biến nơi đây thành "túi bom". Lính công binh trở thành mục tiêu hàng đầu.
Đơn vị của Trọng liên tục phải chiến đấu trên tuyến đường 9, Khu vực Bến Tắt, nơi những bến phà, những trọng điểm vượt sông liên tục bị địch bắn phá. Có những ngày, một đoạn đường chỉ dài vài trăm mét bị cày xới tới hàng chục lần. Cứ địch phá, ta lại sửa. Sự kiên trì của người lính công binh đã vượt qua sức hủy diệt của bom đạn.
Trọng giờ đây không còn là người lính trẻ ngây thơ ngày nào. Anh đã là Trung đội trưởng Nguyễn Văn Trọng, một người lính công binh kỳ cựu, với kinh nghiệm rà phá và sửa chữa đường gần như tuyệt đối.
Một buổi sáng định mệnh, đơn vị Trọng đang khẩn trương lắp đặt một đoạn ống luồn dưới lòng suối để đảm bảo xe vận tải có thể vượt qua an toàn. Đợt này, địch sử dụng một loại bom mới: Bom CBU-55B hay còn gọi là Bom Hơi (Fuel-Air Explosive) – một loại vũ khí có sức sát thương cực lớn, tạo ra áp suất không khí khủng khiếp.
Khi Trọng vừa hoàn thành việc lắp đặt đoạn ống cuối cùng, tiếng máy bay ầm ầm kéo đến. Lần này, không phải B-52, mà là máy bay F-4. Chúng thả ba quả bom hơi xuống khu vực lân cận.
Một, hai... Tiếng nổ khô và lạnh lẽo.
Quả bom thứ ba rơi trúng ngay gần chỗ Trọng và đồng đội đang trú ẩn. Áp suất không khí khổng lồ từ vụ nổ xé toạc mọi thứ. Cả khu vực như bị hút cạn dưỡng khí. Trọng cảm thấy như lồng ngực mình bị ép lại, rồi bị kéo căng ra. Anh ngất đi trong giây lát.
Khi tỉnh dậy, tai anh ù đi, máu rỉ ra ở mũi. Cảnh tượng trước mắt anh thật bi thương. Khu rừng cây xanh tốt đã biến thành những thân cây cháy xém, đổ rạp. Đồng đội của anh, những người lính công binh đã cùng anh ăn, ngủ, chiến đấu suốt bốn năm trời, nhiều người đã nằm xuống, bị sức ép của bom hơi làm tổn thương nội tạng nghiêm trọng.
Tiểu đội phó Hào, người anh em thân thiết nhất của Trọng, nằm cách anh không xa. Hào đang ôm chặt cuốc, ánh mắt vẫn mở to nhìn về phía con đường. Trọng bò tới, lay người Hào, nhưng Hào đã ra đi.
Giữa nỗi đau và sự mất mát tột cùng, Trọng vẫn phải đứng dậy. Anh là trung đội trưởng, anh không được phép gục ngã. Công việc phải tiếp tục. Đêm đó, Trọng và những người lính còn lại chôn cất đồng đội ngay cạnh con đường mà họ đã bảo vệ bằng xương máu. Không có hoa, chỉ có những tấm bia được làm từ đá rừng và một chiếc mũ cối cũ kỹ.
Trọng đứng trước ngôi mộ vừa đắp, nói khẽ, giọng lạc đi: "Anh em yên nghỉ. Con đường này không chỉ là đất, là đá, mà còn là máu của chúng ta. Chúng ta sẽ không bao giờ để con đường này tắt đi."
Sự hy sinh của người lính công binh là sự hy sinh thầm lặng nhất. Họ ngã xuống, và chỉ một lát sau, những người lính khác lại lấp hố bom, san phẳng mặt đường. Tên tuổi của họ không thường xuyên xuất hiện trên các trang báo, chiến công của họ là những nhịp cầu được nối lại, là những chuyến hàng tiếp tục lăn bánh. Họ là những hòn đá câm lặng nhưng lại là nền móng vững chắc nhất cho chiến thắng.
Đến những ngày tháng Tám lịch sử năm 1974, khi chiến trường đã nghiêng hẳn về phía ta, các đơn vị công binh vẫn miệt mài mở đường, mở rộng tuyến vận tải, chuẩn bị cho Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử. Lúc này, Trọng đang tham gia xây dựng lại cầu Bến Tắt, bắc qua sông Gianh – con sông chia cắt hai miền đất nước.
Đứng trên cầu, Trọng nhìn dòng sông cuồn cuộn chảy. Không còn tiếng bom, chỉ còn tiếng nước reo và tiếng máy móc thi công. Anh cảm thấy một sự bình yên đã lâu không gặp. Con đường mà anh và đồng đội đã xây dựng, đã bảo vệ bằng cả tuổi trẻ, giờ đây không chỉ là con đường chi viện, mà là con đường thống nhất.
Trọng nhớ lại lời thề năm xưa, nhớ lời hứa với Hương. Anh đã về. Anh về cùng với sự sống của con đường, về cùng với chiến thắng vĩ đại của dân tộc.
Hình ảnh người chiến sĩ công binh – với chiếc xẻng, chiếc cuốc, chiếc máy rà mìn – sẽ mãi mãi là một phần không thể thiếu của huyền thoại Trường Sơn. Họ là những người đã biến dốc đá thành đường bằng, biến ý chí thành hiện thực, biến hy sinh thành bất tử. Họ không chỉ xây dựng những cây cầu vật chất, mà còn xây dựng cây cầu của niềm tin, nối liền hậu phương với tiền tuyến, nối liền quá khứ với tương lai.
Sau này, khi chiến tranh kết thúc, người ta nhắc nhiều về những trận đánh lớn, những chiến công hiển hách. Nhưng những ai từng đi qua Trường Sơn, từng thấy những hố bom được lấp vội vã, từng chứng kiến những cây cầu treo được dựng lên trong bão lửa, họ đều biết:
Chiến thắng vĩ đại ấy được viết nên bằng mồ hôi, máu và sự gan lì của những người lính công binh. Họ là Gánh Sơn Hà trên vai, là bản hùng ca bất tử của Đường Trường Sơn lịch sử.



