Anh hùng Lực lượng vũ trang

Giáo sư Nguyễn Văn Mẫn – Từ chiến khu Việt Bắc đến những mũi vắc-xin bảo vệ trẻ em Việt Nam

Năm 1952, khi mới 18 tuổi, Nguyễn Văn Mẫn rời Hà Nội lên chiến khu Việt Bắc, bắt đầu con đường gắn bó với ngành vi sinh và vắc-xin. Từ những phòng thí nghiệm còn rất sơ khai giữa kháng chiến, ông sau này trở thành một trong những người đặt nền móng cho ngành sản xuất vắc-xin và Chương trình Tiêm chủng mở rộng ở Việt Nam.

Lai Châu17/08/2026Xã Lam Sơn (Xã Lam Sơn)11 lượt xem0 lượt chia sẻ

Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống thực dân Pháp – từ năm 1952; tiếp nối công cuộc xây dựng ngành y tế và sản xuất vắc-xin Việt Nam sau năm 1954.
hần 1: Chàng trai Hà Nội lên chiến khu

Năm 1952.

Hà Nội vẫn còn trong những năm tháng chiến tranh.

Một chàng trai 18 tuổi tên Nguyễn Văn Mẫn rời Tây Hồ, rời cuộc sống quen thuộc của thành phố để lên chiến khu Việt Bắc.

Phía trước ông là một con đường hoàn toàn khác.

Không phải những giảng đường đầy đủ tiện nghi.

Không phải những phòng thí nghiệm hiện đại.

Mà là chiến khu, nơi trường Đại học Y Hà Nội hoạt động trong điều kiện kháng chiến.

Những tháng ngày học tập giữa Việt Bắc đã đưa người thanh niên ấy đến gần hơn với cuộc sống gian khổ của bộ đội và nhân dân.

Và cũng chính nơi đây, ông bắt đầu hình thành một lựa chọn có ảnh hưởng đến cả cuộc đời:

đi theo y học dự phòng.

Không chỉ chữa cho một người đã mắc bệnh.

Mà phải tìm cách để bệnh tật không đến với hàng nghìn, hàng vạn người.

Nguyễn Văn Mẫn bắt đầu con đường ấy từ những điều rất nhỏ.

Năm 1952, ông chọn làm kỹ thuật viên tại Viện Vi trùng học Việt Bắc, tiền thân của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương ngày nay.

Đó là một khởi đầu khiêm tốn.

Nhưng từ phòng thí nghiệm giữa chiến khu ấy, một con đường khoa học đã mở ra.

Chú thích: Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Nguyễn Văn Mẫn – người có nhiều đóng góp cho ngành vắc-xin và Chương trình Tiêm chủng mở rộng Việt Nam.
Nguồn ảnh: Thông tấn xã Việt Nam và tư liệu báo chí về GS Nguyễn Văn Mẫn.


Phần 2: Phòng thí nghiệm giữa chiến khu

Viện Vi trùng học Việt Bắc khi ấy còn rất khác những viện nghiên cứu mà chúng ta hình dung ngày nay.

Điều kiện thiếu thốn.

Thiết bị hạn chế.

Nhưng công việc thì không thể chờ đợi.

Các nhà khoa học Việt Nam đã bắt đầu sản xuất những loại vắc-xin trong điều kiện còn rất sơ khai, trong đó có vắc-xin đậu mùa, dại, tả và thương hàn.

Nguyễn Văn Mẫn trưởng thành trong môi trường ấy.

Mỗi ngày làm việc là một ngày học hỏi.

Mỗi mẫu bệnh phẩm là một bài học.

Mỗi thành công nhỏ trong phòng thí nghiệm đều có ý nghĩa đối với sức khỏe của người dân.

Những năm tháng ấy cũng cho ông một nhận thức ngày càng rõ:

Muốn bảo vệ sức khỏe cộng đồng, ngành y không thể chỉ chờ bệnh nhân tìm đến bệnh viện.

Phải đi trước bệnh tật.

Phải nghiên cứu.

Phải sản xuất được thuốc và vắc-xin phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Nhưng rồi một căn bệnh mới trở thành thử thách lớn hơn tất cả những gì họ từng đối mặt.

Bệnh bại liệt.

Khoảng năm 1959–1960, bệnh bại liệt bùng phát thành dịch lớn ở các tỉnh phía Bắc. Tỷ lệ mắc được các nguồn tư liệu dẫn lại ở mức hơn 126 trường hợp trên 100.000 dân. Nhiều trẻ em tử vong hoặc phải mang di chứng suốt đời.

Với những người làm y tế lúc ấy, đó không còn là một bài toán trong phòng thí nghiệm.

Đó là cuộc chạy đua với thời gian.

https://images.openai.com/static-rsc-4/QHmZzxjx8TTA4vLV_YIyLTOWZp5EwDOJabMo37QM14wEQGb_PhG3n3xLJIuECnoS1eV4GGQ8uLkOOVG4P4eWU_gIXPG977HGy2f5-XGrO06v5tgSy6qce242fMs6fIBOMP3F1qiAk0Sa33cc9-H8PRMR9kCUUPNDvHSheQzPl8UToYsJR_0L69BKkp_U7Yle?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/5oe6PmytFAVAZyYYVdl8yT8StUgyTahoHvd2W4QRyDtxAH6ssfum7Hd9gZPdDEB4ok8tuc7PT1Pnu0UAm-EPKvABBtk4vOfhsJglzOt2mLm5PQeA_ofo52QjoJzta23ExiYWBn7QTf8LM2SZ-0M2PSOLl7hPdjlbWBM6BTxvmzTY71WKghjb0cUsxXtIup0G?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/fIjClQOtYpRckbS0Pmz7jwuQiXt3bmCH2SOCuPFBM4r4gQ2Q6L7wWlh10zymbH7m9NnSUOQnYGeEtjhv4hFKpFTorCkmqGbBiohUUc7WUY78MmLQ8JQRAKWlpV5aZVXs2-FAkidV6wGovwqum-uAJH6UrHqcXhKkmuKzwdGUMEFy654qG1SpJKxwHLstUmvy?purpose=fullsize

Chú thích: Bối cảnh hoạt động của ngành vi sinh và y tế dự phòng Việt Nam trong những năm đầu xây dựng giữa và sau thời kỳ kháng chiến.
Nguồn ảnh: Tư liệu lịch sử ngành y tế Việt Nam; ảnh dùng để tái hiện bối cảnh, không phải ảnh của một thí nghiệm cụ thể của Nguyễn Văn Mẫn.


Phần 3: Cuộc chiến với bệnh bại liệt

Bại liệt là căn bệnh đặc biệt đáng sợ đối với trẻ em.

Một đứa trẻ có thể đang khỏe mạnh, rồi đột nhiên mắc bệnh, bị liệt và có thể tử vong.

Trong khi đó, Việt Nam lúc ấy chưa thể chủ động sản xuất vắc-xin bại liệt.

Một bước ngoặt đến khi GS Hoàng Thủy Nguyên được cử sang Liên Xô tiếp nhận công nghệ sản xuất vắc-xin bại liệt dạng uống Sabin.

Khi trở về nước, ông cùng các nhà khoa học bắt tay xây dựng quy trình sản xuất trong điều kiện Việt Nam.

Nhưng có một vấn đề tưởng như rất nhỏ mà lại quyết định thành bại.

Để sản xuất loại vắc-xin này, virus phải được nhân lên trên tế bào thận của khỉ vàng.

Việt Nam khi ấy chưa có cơ sở nuôi khỉ phục vụ nghiên cứu.

Nguyễn Văn Mẫn cùng hai cán bộ của viện được giao nhiệm vụ tìm địa điểm.

Họ đi từ Hải Phòng, qua Cát Bà, xuống Vân Đồn.

Tuần Châu từng được xem xét.

Nhưng rồi địa điểm ấy không phù hợp.

Cuối cùng, họ tìm thấy đảo Rều, một hòn đảo nhỏ giữa vịnh Bái Tử Long.

Đảo gần như không có người ở.

Đó là nơi thích hợp để xây dựng khu nuôi khỉ phục vụ nghiên cứu.

Nhưng tìm được đảo mới chỉ là bước đầu.

Những con khỉ từ môi trường tự nhiên được đưa vào nuôi nhốt.

Chúng chưa quen với điều kiện mới.

Có con bị tiêu chảy.

Có con mắc bệnh.

Nguyễn Văn Mẫn cùng một y sĩ phải ra đảo lấy mẫu bệnh phẩm để tìm nguyên nhân.

Những công việc ấy nghe có vẻ rất xa với hình ảnh những phòng thí nghiệm hiện đại.

Nhưng chính từ những việc nhỏ bé, gian nan ấy, ngành vắc-xin Việt Nam từng bước tiến lên.

https://images.openai.com/static-rsc-4/Bvm0Neaal8ee0yuXzupK5sPn5bRSjdBG_yS8mJkHcR57sXKFa4LyPOhas_9vCHjV99xpOKTLCoWCivLkk7-mwXzDPpb0cgspZ8KoQsmvD-ghFKzrZfAKh47Odo2VdbhOrXLVojeD2tPYUUMcj67dLQHwLKCxa9vRSWzie1jKH5j61B97yw52y4mNSWx2W0ll?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/GNPyddedr0gXUsWJOJAUn1lmMNj36J0VIHjVtUFArGQXTpVO9dGQjtByE5vMT1bRjKElvtphn7wgPztsC2jBgXS1hrHY1j3V8KA6NGggAPlECWoBYCa9K87KDHWDEqzj9lXg5D53O60QTqErsjhEMi3hIcfteCAkgzk8S_7N0iTmeDmYn2--JLYLecXlRXXA?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/GbJftrpnkAXbqnif8DXV7BlxF3fiGOIwgMeUR260lPARVfVEqZLhzbl2mkqxFmHtf2_SqUPhKBSJ7WqzLIw64NP0Z6oE3a-br7Afyqo5R6V1Hx-fvNlTPTqFpP8wY0laPYz90Yzsm-WVvAOk2_L2hjRwGWWzU56Bkfff12xtfyVPwzBmKdfQ7RW507-Vf_Dv?purpose=fullsize

Chú thích: Đảo Rều ở Quảng Ninh – địa điểm gắn với việc xây dựng khu nuôi khỉ phục vụ nghiên cứu, sản xuất vắc-xin bại liệt.
Nguồn: Tư liệu kể lại của GS.TSKH Nguyễn Văn Mẫn được báo chí ghi nhận.


Phần 4: Hai triệu liều vắc-xin “made in Việt Nam”

Năm 1962.

Sau những năm tháng nghiên cứu và thử nghiệm trong điều kiện thiếu thốn, các nhà khoa học Việt Nam đã sản xuất được 2 triệu liều vắc-xin bại liệt.

Đó là một thành công rất lớn đối với nền y tế còn non trẻ của Việt Nam.

Những liều vắc-xin ấy sau đó được triển khai phòng bệnh cho trẻ em trên toàn quốc.

Một căn bệnh từng gieo nỗi sợ hãi cho hàng vạn gia đình bắt đầu bị đẩy lùi.

Với Nguyễn Văn Mẫn, đó không phải điểm kết thúc.

Đó là lúc ông hiểu rằng khoa học có thể làm được điều mà một người thầy thuốc đơn lẻ không thể làm.

Một bác sĩ có thể cứu một bệnh nhân.

Nhưng một loại vắc-xin có thể bảo vệ hàng triệu người.

Từ đây, con đường khoa học của Nguyễn Văn Mẫn tiếp tục hướng đến một mục tiêu lớn hơn:

chủ động sản xuất vắc-xin cho người Việt Nam.

Nhiều năm sau, ông tiếp tục tham gia nghiên cứu và phát triển vắc-xin sởi, rồi tham gia xây dựng Chương trình Tiêm chủng mở rộng.

Con đường bắt đầu từ chiến khu Việt Bắc năm 1952 vẫn chưa dừng lại.


Phần 5: Từ phòng thí nghiệm đến từng bản làng

Năm 1985, Chương trình Tiêm chủng mở rộng được triển khai ở Việt Nam.

Nguyễn Văn Mẫn trở thành một trong những người đóng vai trò quan trọng trong việc đưa chương trình đến các địa phương.

Nhưng lúc ấy, tiêm chủng mở rộng chưa phải điều quen thuộc với người dân.

Nhiều người chưa biết vắc-xin là gì.

Chưa hiểu vì sao trẻ em phải uống hoặc tiêm vắc-xin.

Và ở những vùng khó khăn, ngành y tế còn thiếu đủ thứ.

Thiếu kim.

Thiếu bông.

Thiếu cồn.

Có những đoàn phải đi xuống từng chiếc thuyền để tiêm chủng cho người dân vạn chài.

Có những chuyến vận chuyển vắc-xin bằng xe ngựa.

Có những nơi cán bộ y tế phải mang loa tuyên truyền lưu động đến từng khu dân cư, từng gia đình để giải thích về việc tiêm chủng.

Nguyễn Văn Mẫn không chỉ làm công việc của một nhà khoa học.

Ông trở thành người đi cùng vắc-xin đến tận những nơi xa xôi.

Từ phòng thí nghiệm, những chiếc kim tiêm bắt đầu đến với bản làng.

Từ những công trình khoa học, một thế hệ trẻ em được bảo vệ trước những căn bệnh từng gây chết chóc.

Và dần dần, người dân hiểu rằng phòng bệnh cũng quan trọng không kém chữa bệnh.

Chương trình Tiêm chủng mở rộng từng bước trở thành một công việc của toàn xã hội.

https://images.openai.com/static-rsc-4/kthf8LvqvIbna5A3ohAKaWo2_YOzIyINYnW4WaPnaYd1EKnO5sDM7PlxCrP9XYMQ7MHsTVIEypi8o8VPoQ5eucRCWfrbZl5F_KCAwu0VF2x4M8X4msQ4IgQ38gC82_Plat8oOZar32CwMdlw-kmfoRZNPH95PY1O88BNqmrySkWdkq8pMbWLVWRN4d82KzxI?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/D3Kmn3BPsqcgwoeGGdCNOTUe5nqQD_Zhq73RhAMQObjvNw8xYZ_0p-js264Y8k7lKvNMfR75cju1UrEXLuHxIxjsHU7OOcH8OMLWeeZbOXhkQSCykmYPm2HP6of0WzmJ8vCCMhtaaPHwd4z-HHt6fXIbxhzS32Pp1-NJ5qaKiVXqPRubZv4MZGtJ2rt6otHv?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/3OIhNaRn2UNrM9A0hPgrQ-tNWO4Wl-lDDkOKC-cOzlurMyvFlwuaTd7ofLgOsXWid6f6lKYB4vdP-EJspqYXas6kMNkKECqmfsZnLsAe9RuptJaXUbH0zwluGzt4eQcR7KzoOPPssPKJNm_EBlM7xmwHf2X50fnf5lHaPUzP3Ul_d_n9EHwaXyOPgz0QK_wY?purpose=fullsize

Chú thích: GS Nguyễn Văn Mẫn trong một chuyến thực hiện Chương trình Tiêm chủng mở rộng tại vùng cao.
Nguồn ảnh: Ảnh tư liệu được đăng bởi Báo Sức khỏe & Đời sống và Thông tấn xã Việt Nam.


Lời kết: Từ một chiến khu đến hàng triệu mũi tiêm

Năm 1952, Nguyễn Văn Mẫn rời Hà Nội lên chiến khu Việt Bắc.

Khi ấy, ông mới 18 tuổi.

Không ai có thể biết chàng trai trẻ ấy rồi sẽ đi đến đâu.

Nhưng những tháng ngày ở chiến khu đã đưa ông đến với y học dự phòng.

Từ một kỹ thuật viên tại Viện Vi trùng học Việt Bắc, ông trở thành một trong những người gắn bó lâu dài với ngành vắc-xin Việt Nam.

Ông đã đi qua nhiều chặng đường.

Từ những phòng thí nghiệm sơ khai.

Đến cuộc chiến chống bệnh bại liệt.

Từ việc tìm một hòn đảo để nuôi khỉ.

Đến những nghiên cứu giúp Việt Nam sản xuất được vắc-xin.

Từ phòng thí nghiệm.

Đến những bản làng xa xôi.

Đến những chiếc thuyền của người dân vạn chài.

Đến những em bé được bảo vệ khỏi bệnh tật.

Năm 2000, Việt Nam được công nhận đã thanh toán bệnh bại liệt. Đó là một thành quả mà GS Nguyễn Văn Mẫn được ghi nhận có đóng góp lớn.

Nhìn lại cuộc đời ông, có một điều rất đẹp.

Người bác sĩ ấy không chọn một con đường hào nhoáng.

Ông làm việc trong phòng thí nghiệm.

Đi vào những vùng khó khăn.

Đứng bên những chiếc máy móc còn thô sơ.

Đi tìm từng giải pháp cho những căn bệnh đang đe dọa trẻ em.

Và có lẽ, đó cũng là một dạng chiến đấu.

Không có tiếng súng.

Không có chiến hào.

Nhưng có những đối thủ vô hình mà mỗi ngày một nhà khoa học phải tìm cách ngăn chặn.

Bại liệt.

Sởi.

Những căn bệnh từng lấy đi sinh mạng và tương lai của biết bao trẻ nhỏ.

Ngày hôm nay, khi một đứa trẻ được tiêm phòng và lớn lên khỏe mạnh, rất ít người biết phía sau mũi tiêm nhỏ bé ấy là cả một lịch sử của những con người đã âm thầm làm việc.

Trong số họ có GS.TSKH Nguyễn Văn Mẫn.

Từ chiến khu Việt Bắc năm 1952 đến những chương trình tiêm chủng trên khắp đất nước, cuộc đời ông là một hành trình mà điểm đến cuối cùng không phải danh hiệu.

Mà là sự sống của con người.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn