GIẾNG LÀNG
Ở quê tôi có một chiếc giếng cổ.
Ngày nay, giếng gần như không còn được sử dụng, nhưng các cụ cao niên vẫn thường kể về nó.
Trong chiến tranh, chiếc giếng là nơi người dân lấy nước và cũng là nơi bộ đội thường dừng chân.
Mỗi khi có đơn vị hành quân qua, người dân lại múc nước đưa cho bộ đội.
Có những hôm hàng chục người xếp hàng bên giếng.
Người múc nước.
Người rửa mặt.
Người lấy nước cho thương binh.
Một bà cụ trong làng từng kể rằng bà nhớ nhất một người lính trẻ.
Anh thường đến giếng vào buổi sáng.
Anh rất ít nói.
Chỉ mỉm cười và cảm ơn mỗi khi được bà đưa nước.
Một hôm, anh không đến nữa.
Sau đó bà mới biết anh đã hy sinh.
Bà giữ lại chiếc gáo tre từng dùng để múc nước cho anh.
Chiếc gáo tre ấy được cất trong nhà suốt nhiều năm.
Tôi hỏi tại sao bà không bỏ đi.
Bà nói:
“Nhìn nó, tôi nhớ các chú bộ đội.”
Chiếc giếng làng vì thế trở thành một chứng nhân.
Nó chứng kiến những bước chân hành quân.
Chứng kiến những cuộc chia tay.
Chứng kiến những người ra đi và có người không trở lại.
Nhưng rồi chiến tranh kết thúc.
Người dân trở về cuộc sống bình thường.
Trẻ em chạy chơi quanh giếng.
Những gia đình mới được xây dựng.
Cây cối mọc xanh trở lại.
Chiếc giếng vẫn nằm đó.
Mỗi lần nhìn nó, tôi nghĩ về những năm tháng mà quê hương mình đã đi qua.
Tôi hiểu rằng lịch sử không chỉ nằm trong những bảo tàng lớn.
Lịch sử còn nằm trong từng mái nhà, từng con đường, từng chiếc giếng và từng kỷ vật bình dị.
Và chính những điều bình dị ấy làm cho lịch sử trở nên gần gũi với thế hệ trẻ.



