Giọt Cà Phê Trong Căn Hầm Chốt
Giọt Cà Phê Trong Căn Hầm Chốt
Mùa đông năm 1974, cao điểm 1062 ở khu vực Tây Đại Lộc (Quảng Nam) chìm trong những trận cuồng phong đạn pháo. Đỉnh núi trọc lóc, đất đá bị cày đi xới lại đến mức mùn ra như tro tàn. Nằm sâu trong lòng đá vôi là căn hầm chốt của ba người lính trinh sát bộ binh.
Sáng, mươi chín tuổi, là chiến sĩ trẻ nhất. Anh mang theo vào chiến trường một chiếc phin cà phê nhôm đã móp méo một bên do mảnh đạn sượt qua, cùng một túi cà phê rang xay nhỏ do người cha là thợ chế biến ở Buôn Ma Thuột gói cho ngày lên đường. Giữa căn hầm chật hẹp, ngột ngạt mùi thuốc súng và hôi hám mùi mồ hôi lâu ngày không giặt, chiếc phin cà phê nhôm là "báu vật" kết nối tinh thần của cả ba anh em.
Mỗi sáng, sau một đêm thức trắng canh chốt, ba người lính lại luân phiên nhau đun một ca nước nhỏ bằng bếp hoàng tiến. Giọt cà phê đắng ngắt, sánh đặc rơi từng giọt, từng giọt "tách, tách" vào chiếc ca xô dã chiến. Âm thanh chậm rãi ấy như kéo họ ra khỏi cái tàn khốc của chiến trường, đưa tâm trí về với những mái nhà bình yên nơi quê nhà.
Sáng ngày 12 tháng 12, quân địch mở đợt tấn công dồn dập nhằm chiếm lại cao điểm. Bom napalm và pháo kích trút xuống liên tục suốt bốn tiếng đồng hồ. Căn hầm chốt bị trúng đạn pháo trực diện, một phần trần đá sạt xuống vùi lấp góc hầm.
Khi tiếng nổ vừa dứt, Sáng từ đống đất đá chui ra. Cánh tay trái của anh bị mảnh đá găm vào máu chảy đầm đìa, nhưng tay phải anh vẫn ôm chặt lấy chiếc ca xô và cái phin nhôm móp méo.
– Anh Bằng! Anh Tùng! Có sao không? – Sáng gào lên qua làn khói độc cay xè.
Tiếng ho sặc sụa vang lên từ góc hầm. Tiểu đội trưởng Bằng nén đau kéo chiến sĩ Tùng ra khỏi đống đất đá. Cả ba nhìn ra ngoài cửa hầm: Bộ binh địch đã tràn lên tới lưng chừng dốc, chỉ còn cách trận địa chưa đầy năm mươi mét.
– Chuẩn bị lựu đạn! Đợi chúng nó vào đúng tầm mới đánh! – Anh Bằng đanh thép ra lệnh.
Sáng cắn răng quấn chặt vệt thương ở tay bằng dải vải dù, rồi cẩn thận đặt chiếc phin cà phê lên gờ đá cao nhất của hầm. Anh rót dòng nước sôi cuối cùng vào phin. Giọt cà phê lại bắt đầu rơi – chậm rãi và kiên định giữa không gian còn rầm rập tiếng chân người và tiếng gầm rú của động cơ.
Trận đánh cận chiến diễn ra dữ dội. Ba người lính chốt dùng lựu đạn, súng AK và cả đá hộc đánh bật ba đợt đợt tràn lên của địch, giữ vững từng tấc đất trên đỉnh 1062. Sáng bị thương thêm một vết ở vai, nhưng mỗi lần nạp đạn xong, anh lại ngoái nhìn chiếc phin cà phê trên gờ đá.
Khi đợt tấn công cuối cùng của địch bị bẻ gãy hẳn, mặt trời chiếu những vệt sáng nhạt qua kẽ hầm sạt lở. Chiếc phin nhôm đã lọc xong giọt cuối cùng.
Sáng bưng ca cà phê nóng hổi, đắng ngắt chuyền tay cho hai người đồng đội. Ba người lính mặt mày lem luốc vết than, áo quần rách rưới, chuyền nhau nhấp từng hớp nhỏ. Vị đắng nồng nàn quyện với vị mặn của mồ hôi và máu, nhưng trong mắt họ, nụ cười rạng rỡ bừng sáng.
Chiếc phin cà phê móp méo năm ấy sau chiến tranh trở thành kỷ vật được Sáng trân trọng đặt trên bàn làm việc. Giữa muôn vàn gian khổ và cái chết rình rập, giọt cà phê trên đỉnh núi lửa năm nào chính là biểu tượng cho chất thép kiên cường và tinh thần lạc quan bất diệt của những người lính thời hoa lửa.



