GIỮ TRỌN KHÍ TIẾT NGƯỜI CỘNG SẢN
GIỮ TRỌN KHÍ TIẾT NGƯỜI CỘNG SẢN
Ký sự người chiến sĩ
Chiều xuống trên vùng quê ven biển Nghệ An, những con đường nhỏ của xóm Thái Bình, phường Vinh Lộc chìm dần trong ánh nắng nhạt cuối ngày. Giữa khung cảnh thanh bình ấy, hình ảnh một cụ ông tóc bạc, dáng người gầy, bước chân tập tễnh chậm rãi đẩy chiếc xe nhỏ đưa cháu đi dạo đã trở nên quen thuộc với bà con trong xóm. Ông luôn nở nụ cười hiền hậu, gặp ai cũng niềm nở hỏi thăm vài câu chuyện đời thường. Ít người biết rằng, sau dáng vẻ bình dị ấy là cả một cuộc đời từng đi qua những tháng năm khốc liệt nhất của chiến tranh, từng đối mặt với ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết, từng chịu đựng những cực hình tàn bạo trong nhà tù Phú Quốc nhưng vẫn một lòng son sắt với Đảng, với cách mạng. Đó là ông Vương Đức Thuận, thương binh, cựu chiến sĩ đặc công Trung đoàn 10 (Quân khu 4), người đã góp phần viết nên một trong những câu chuyện hào hùng về ý chí bất khuất của những người cộng sản trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Trong căn nhà nhỏ nằm nép mình giữa miền quê yên ả, ông Thuận chậm rãi rót chén nước chè xanh rồi bắt đầu câu chuyện bằng giọng nói trầm ấm. Thời gian đã làm mái tóc ông bạc trắng, sức khỏe cũng không còn như trước. Có những ký ức đời thường đã nhạt nhòa theo năm tháng, nhưng nhắc đến chiến tranh, đôi mắt người lính già vẫn ánh lên sự cương nghị. Ông trầm ngâm: "Nhiều chuyện trong cuộc đời tôi đã quên rồi, nhưng những năm tháng chiến đấu, bị bắt, bị tra tấn và những người đồng đội đã ngã xuống thì không bao giờ quên được. Những ký ức ấy theo tôi suốt cuộc đời."
Sinh năm 1936 trên quê hương giàu truyền thống cách mạng, Vương Đức Thuận lớn lên trong những năm đất nước chìm trong khói lửa. Năm 1960, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ngày càng ác liệt, ông gác lại hạnh phúc riêng, từ biệt cha mẹ già và hai người con còn nhỏ để lên đường nhập ngũ. Ngày chia tay, ông không biết bao giờ mới có dịp trở về. Người lính trẻ chỉ mang theo niềm tin giản dị rằng, khi Tổ quốc cần thì người thanh niên phải có mặt, còn sống hay hy sinh đều là lẽ thường của người lính.
Theo bước chân hành quân của Quân đội nhân dân Việt Nam, ông chiến đấu trên chiến trường nước bạn Lào rồi trở về mặt trận Trị - Thiên. Đó là một trong những chiến trường khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến, nơi mỗi tấc đất đều thấm máu của biết bao cán bộ, chiến sĩ. Trưởng thành trong môi trường ấy, Vương Đức Thuận được rèn giũa ý chí, bản lĩnh và tinh thần quả cảm của người lính đặc công - lực lượng luôn nhận những nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm, đánh vào những mục tiêu trọng yếu của đối phương.
Đầu năm 1968, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân được triển khai trên khắp miền Nam. Trung đoàn 10 Đặc công được giao nhiệm vụ tập kích Khách sạn Hương Giang tại thành phố Huế - nơi đóng quân của nhiều sĩ quan và binh lính Mỹ. Đây là mục tiêu được bảo vệ nghiêm ngặt, nên ngay từ đầu, những người chỉ huy đã xác định đây là trận đánh có tỷ lệ hy sinh rất cao.
Sau khi lựa chọn những cán bộ, chiến sĩ tinh nhuệ nhất, đơn vị quyết định thành lập tổ chiến đấu gồm 27 người. Vương Đức Thuận là một trong số đó.
Trước giờ xuất kích, đơn vị tổ chức lễ truy điệu sống cho toàn bộ lực lượng tham gia trận đánh.
Không gian hôm ấy lặng đến nghẹn lòng. Lá cờ Tổ quốc tung bay trong gió, những người lính đứng nghiêm trang trước đội hình. Ai cũng hiểu, rất có thể đây là lần cuối cùng được nhìn thấy đồng đội của mình. Không có những lời từ biệt dài dòng, không có nước mắt hay sự bịn rịn. Tất cả chỉ lặng lẽ siết chặt tay nhau, trao nhau ánh mắt đầy quyết tâm trước khi bước vào trận đánh mà mỗi người đều đã chuẩn bị sẵn tinh thần hy sinh.
Đêm tiến công, các chiến sĩ đặc công bí mật áp sát mục tiêu. Với lối đánh táo bạo, bất ngờ, lực lượng ta nhanh chóng làm chủ Khách sạn Hương Giang, tiêu diệt nhiều sĩ quan và binh lính Mỹ theo đúng phương án đã đề ra. Nhưng khi nhiệm vụ vừa hoàn thành, quân địch lập tức điều lực lượng lớn đến bao vây từ nhiều hướng.
Tiếng súng, tiếng lựu đạn, tiếng đạn đại liên vang dội giữa lòng thành phố Huế.
Cuộc chiến nhanh chóng trở thành trận chiến sinh tử.
Giữa làn mưa đạn dày đặc, từng đồng đội lần lượt ngã xuống. Hai mươi lăm trong số hai mươi bảy chiến sĩ đã anh dũng hy sinh ngay tại trận. Vương Đức Thuận bị nhiều viên đạn xuyên qua hai chân, xương gãy nát, không còn khả năng chiến đấu. Máu chảy đẫm người, ông cùng một đồng đội rơi vào tay địch.
Đối với người lính đặc công, bị bắt không có nghĩa là cuộc chiến kết thúc. Đó chỉ là sự khởi đầu của một cuộc chiến khác - cuộc chiến không có tiếng súng nhưng khốc liệt hơn rất nhiều. Kẻ địch tìm mọi cách khai thác thông tin về tổ chức, lực lượng, căn cứ và kế hoạch tác chiến của quân ta. Còn người chiến sĩ cách mạng phải chiến đấu bằng ý chí, bằng lòng trung thành với Đảng và Tổ quốc, bằng quyết tâm giữ bí mật đến hơi thở cuối cùng.
Sau khi điều trị vết thương, địch lần lượt chuyển ông qua các nhà giam ở Huế rồi Đà Nẵng. Dù sử dụng đủ mọi hình thức dụ dỗ, mua chuộc và tra khảo, chúng vẫn không khai thác được bất cứ thông tin nào từ người chiến sĩ đặc công ấy. Trong hồ sơ của cai ngục, Vương Đức Thuận nhanh chóng bị liệt vào danh sách những tù binh "ngoan cố", "cứng đầu", cần áp dụng các biện pháp mạnh hơn.
Ít lâu sau, ông bị đưa ra nhà tù Phú Quốc - nơi được mệnh danh là "địa ngục trần gian", nơi hàng vạn chiến sĩ cách mạng từng bị giam cầm và chịu đủ mọi cực hình dã man nhất của chế độ nhà tù Mỹ - ngụy.
Ông không biết rằng, những thử thách khốc liệt nhất của cuộc đời mình chỉ vừa mới bắt đầu...
Giữ vững niềm tin giữa "địa ngục trần gian"
Nhà tù Phú Quốc những năm cuối thập niên 60 là nỗi ám ảnh đối với bất cứ người chiến sĩ cách mạng nào từng bị giam giữ. Được xây dựng với hệ thống canh phòng nhiều lớp, bao quanh bởi hàng rào thép gai, bãi mìn, vọng gác và lính canh có vũ trang, nơi đây không chỉ là chốn giam cầm thể xác mà còn là cỗ máy được dựng lên nhằm bẻ gãy ý chí của những người cộng sản. Mỗi ngày trôi qua trong nhà tù là một cuộc đấu tranh sinh tử, nơi sự sống và cái chết nhiều khi chỉ cách nhau bởi một lần tra khảo.
Đối với Vương Đức Thuận, những ngày đầu đặt chân đến Phú Quốc cũng là lúc ông phải đối diện với những cực hình khủng khiếp nhất. Bị xếp vào diện tù binh "ngoan cố", ông liên tục bị gọi đi thẩm vấn. Cai ngục thay nhau dùng mọi thủ đoạn từ dụ dỗ, mua chuộc đến đòn roi, cực hình nhằm buộc ông khai báo về tổ chức, đơn vị và lực lượng của ta. Trước những câu hỏi dồn dập, người chiến sĩ đặc công chỉ giữ một thái độ bình thản. Điều ông luôn tâm niệm là nếu một lời khai bị ép buộc có thể khiến đồng đội ngoài chiến trường phải trả giá bằng máu thì dù phải hy sinh, ông cũng không được phép khuất phục.
Không khai thác được thông tin, kẻ địch chuyển sang tra tấn bằng những hình thức tàn bạo hơn. Chúng dùng dòng điện cao thế dí vào cơ thể, dội nước sôi lên người, rồi đóng những chiếc đinh lớn xuyên qua hai đầu gối. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, trên đôi chân của người cựu chiến binh vẫn còn hằn rõ những vết lõm sâu - dấu tích của những tháng ngày bị hành hạ nơi "địa ngục trần gian". Mỗi khi trái gió trở trời, những vết thương cũ lại nhức buốt, nhắc ông nhớ về một thời tuổi trẻ đã đi qua trong máu và nước mắt.
Nhưng điều khiến ông đau đớn nhất không phải là những đòn tra tấn giáng xuống thân thể mình, mà là phải chứng kiến đồng chí, đồng đội lần lượt ngã xuống trước mắt. Đến bây giờ, ký ức về người đồng đội tên Long, quê Quảng Trị, vẫn còn nguyên vẹn trong tâm trí ông. Chỉ vì không chịu khuất phục, đồng chí Long bị cai ngục đóng đinh xuyên vào hộp sọ. Sau tám ngày chống chọi với đau đớn tột cùng, người chiến sĩ ấy đã anh dũng hy sinh mà không một lời đầu hàng.
Không chỉ vậy, nhiều lần ông tận mắt chứng kiến cảnh địch đào những hố đất lớn rồi chôn sống hàng chục chiến sĩ cách mạng để thị uy và gieo rắc nỗi sợ hãi. Chúng muốn dùng cái chết của một số người để làm lung lay ý chí của những người còn lại. Nhưng điều chúng không thể ngờ tới là càng chứng kiến đồng đội hy sinh, lòng căm thù giặc trong mỗi người tù cộng sản càng thêm mãnh liệt.
Cuộc sống thường ngày trong nhà tù cũng khắc nghiệt không kém những trận đòn tra tấn. Tù binh phải sống chen chúc trong những căn phòng chật hẹp, ẩm thấp, thiếu ánh sáng. Cơm thường xuyên bị thiu, cá đã bốc mùi, nước uống đục bẩn. Việc tắm giặt bị hạn chế, quần áo rách nát, giòi bọ và côn trùng sinh sôi khắp nơi. Kiết lỵ, thương hàn, sốt rét, lao phổi... trở thành những căn bệnh thường trực. Nhiều chiến sĩ vượt qua được đòn roi của kẻ thù nhưng cuối cùng lại ngã xuống vì đói rét và bệnh tật.
Giữa hoàn cảnh tưởng chừng không còn lối thoát ấy, những người cộng sản vẫn không để ngọn lửa cách mạng lụi tắt. Họ bí mật móc nối liên lạc, duy trì tổ chức Đảng trong từng khu giam, từng chi bộ, từng tổ tù binh. Chính tổ chức Đảng đã trở thành điểm tựa tinh thần để mỗi người vượt qua những tháng ngày khốc liệt nhất.
Nhờ phẩm chất kiên trung, bản lĩnh vững vàng và uy tín đối với đồng đội, Vương Đức Thuận được tín nhiệm tham gia Ban Thường vụ Đảng ủy nhà tù Phú Quốc, trực tiếp phụ trách Chi bộ 6. Trên cương vị ấy, ông cùng các đồng chí bí mật lãnh đạo phong trào đấu tranh trong tù. Mọi hoạt động đều được tổ chức hết sức chặt chẽ. Từ việc giữ gìn kỷ luật, bảo vệ cơ sở bí mật, động viên những đồng chí bị tra tấn đến việc thống nhất nội dung đấu tranh với cai ngục đều được bàn bạc kỹ lưỡng trong điều kiện vô cùng nguy hiểm.
Dưới sự lãnh đạo của tổ chức Đảng, nhiều cuộc đấu tranh đã diễn ra ngay giữa lòng nhà tù. Tù binh kiên quyết yêu cầu địch cải thiện khẩu phần ăn, cấp thuốc chữa bệnh cho người đau yếu, cho tù binh được ra ngoài hít thở không khí và đối xử đúng theo quy định đối với tù binh chiến tranh. Mỗi yêu sách đều phải đánh đổi bằng sự hy sinh và máu của biết bao người, nhưng không ai chùn bước.
Đối với ông Thuận, điều quan trọng nhất không phải là giành được thêm một bát cơm hay một viên thuốc. Điều quý giá hơn cả là giữ được niềm tin của những người cộng sản. Ông hiểu rằng nếu để ý chí bị đánh gục thì nhà tù sẽ thực sự chiến thắng. Còn khi niềm tin vẫn còn nguyên vẹn, cách mạng vẫn còn hy vọng.
Nhiều năm sau, nhớ lại quãng thời gian ấy, ông vẫn khẳng định rằng chính tinh thần đoàn kết đã giúp những người tù cộng sản vượt qua tất cả. Họ chia nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm ít ỏi, cùng chăm sóc người bị thương, động viên người mới bị bắt, cùng hát những bài ca cách mạng trong đêm tối để tiếp thêm sức mạnh cho nhau. Không ít người đã ngã xuống, nhưng không ai phản bội đồng chí, phản bội tổ chức hay phản bội lý tưởng mà mình đã lựa chọn.
Chính từ ngọn lửa niềm tin ấy, một quyết định táo bạo đã được Đảng ủy nhà tù Phú Quốc đưa ra vào đầu năm 1971. Đó là tổ chức đào một đường hầm bí mật xuyên qua nhiều lớp hàng rào, bãi mìn để đưa cán bộ, đảng viên vượt ngục trở về với cách mạng. Đó là một kế hoạch gần như không tưởng, nhưng cũng là con đường duy nhất để biến nhà tù của kẻ thù thành nơi khởi đầu cho một cuộc chiến đấu mới.
Và một lần nữa, giữa thời khắc đầy cam go ấy, Vương Đức Thuận lại được tổ chức tin tưởng giao một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng...
Đường hầm xuyên qua "địa ngục"
Đầu năm 1971, sau nhiều năm kiên cường đấu tranh trong lao tù, Đảng ủy nhà tù Phú Quốc nhận định thời cơ đã đến để thực hiện một kế hoạch đặc biệt táo bạo: tổ chức đào hầm vượt ngục, đưa những cán bộ, đảng viên nòng cốt trở về với cách mạng, tiếp tục chiến đấu trên chiến trường miền Nam.
Ý tưởng ấy, nếu nhìn bằng điều kiện thực tế lúc bấy giờ, gần như không tưởng.
Nhà tù Phú Quốc được xây dựng như một pháo đài biệt lập giữa biển khơi. Bao quanh các phân khu là nhiều lớp hàng rào thép gai, vọng gác, lính canh ngày đêm tuần tra cùng những bãi mìn dày đặc. Bên ngoài còn có chó nghiệp vụ và hệ thống kiểm soát nghiêm ngặt. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng đủ khiến toàn bộ kế hoạch bại lộ, đồng nghĩa với việc những người tham gia sẽ phải trả giá bằng chính mạng sống của mình.
Thế nhưng, càng bị dồn vào hoàn cảnh khắc nghiệt, ý chí của những người cộng sản càng được tôi luyện. Họ hiểu rằng, nếu chỉ chờ ngày được trao trả thì sẽ còn rất nhiều cán bộ ưu tú phải tiếp tục chịu đựng sự đày ải của kẻ thù. Muốn trở về chiến trường, phải tự mở con đường cho chính mình.
Trên cơ sở đó, Đảng ủy nhà tù quyết định thành lập Ban chỉ đạo đào hầm và giao đồng chí Vương Đức Thuận làm Trưởng ban chỉ đạo. Ông chịu trách nhiệm điều hành toàn bộ kế hoạch, trực tiếp phối hợp các lực lượng bảo vệ, đào hầm và vận chuyển, cất giấu đất. Đây là nhiệm vụ đặc biệt quan trọng, đòi hỏi không chỉ bản lĩnh mà còn phải có khả năng tổ chức, giữ bí mật tuyệt đối trong suốt nhiều tháng liền.
Theo phương án đã được thống nhất, đường hầm phải dài khoảng 150 mét, bắt đầu từ khu giam giữ, xuyên qua nhiều lớp hàng rào và bãi mìn để vươn tới khu rừng tranh bên ngoài. Khi hoàn thành, đây sẽ là con đường duy nhất giúp các cán bộ chủ chốt bí mật thoát khỏi nhà tù.
Khó khăn lớn nhất không nằm ở chiều dài của đường hầm, mà ở chỗ những người tù gần như không có bất kỳ dụng cụ nào để đào đất.
Không cuốc.
Không xẻng.
Không xà beng.
Không cả một chiếc thuổng nhỏ.
Những vật dụng tưởng như tầm thường trong bữa ăn hằng ngày lại trở thành công cụ duy nhất để thực hiện nhiệm vụ. Những chiếc nắp cà-mèn được mài sắc rồi dùng thay cho xẻng. Những mảnh vải bạt nhặt được ngoài sân được bí mật khâu thành từng chiếc túi nhỏ để chứa đất. Mỗi công đoạn đều được tính toán cẩn trọng nhằm tránh sự nghi ngờ của lính canh.
Ban ngày, mọi sinh hoạt diễn ra như bình thường. Đêm xuống, khi tiếng bước chân của lính gác thưa dần, những người tù mới lặng lẽ bắt tay vào công việc. Từng người thay nhau chui xuống lòng đất chật hẹp, cặm cụi khoét từng lớp đất cứng bằng chiếc nắp cà-mèn nhỏ bé. Người phía sau tiếp nhận từng túi đất, chuyền tay nhau đưa lên mặt đất rồi bí mật vận chuyển ra khu vườn. Đất được nén chặt, phủ lên một lớp đất khô để xóa dấu vết. Sáng hôm sau, bãi đất vẫn phẳng phiu như chưa từng có điều gì xảy ra.
Cứ thế, đêm này nối tiếp đêm khác.
Tháng này tiếp sang tháng khác.
Đường hầm âm thầm dài thêm từng mét dưới lòng đất.
Có những đêm mưa lớn, nước tràn vào hầm khiến công việc phải tạm dừng rồi lại tiếp tục khi trời vừa hửng sáng. Có lúc đất sụt xuống, những người đào hầm phải đào lại từ đầu. Không ít lần tiếng chó sủa hay bước chân lính gác bất ngờ vọng đến khiến tất cả phải nín thở, nằm im trong bóng tối, chờ nguy hiểm qua đi rồi mới tiếp tục công việc.
Sau này nhớ lại quãng thời gian ấy, ông Thuận chỉ nói một câu ngắn gọn nhưng đủ để khắc họa tinh thần của những người cộng sản trong lao tù:
"Lúc đó, không ai nghĩ đến đòn roi hay cái chết. Chúng tôi chỉ nghĩ làm sao đào hầm thật nhanh để hoàn thành nhiệm vụ."
Sau hơn bốn tháng kiên trì, đêm 12 tháng 5 năm 1971 trở thành một cột mốc không thể nào quên.
Khi mũi đào cuối cùng xuyên qua lớp đất phía trên, một luồng không khí mát lạnh ùa vào lòng hầm. Qua lỗ thông hơi nhỏ, những bụi cỏ tranh hiện ra trong ánh sáng mờ của màn đêm.
Đường hầm đã vượt qua bãi mìn.
Mục tiêu đã hoàn thành.
Không ai reo hò. Không một tiếng vỗ tay vang lên. Giữa chốn lao tù, mọi cảm xúc đều được nén lại trong sự im lặng. Nhưng trong ánh mắt của những người cộng sản hôm ấy là niềm vui không gì diễn tả được. Sau hơn bốn tháng đánh cược tính mạng từng đêm, con đường trở về với cách mạng cuối cùng cũng đã mở ra.
Ngay trong đêm, Ban Thường vụ Đảng ủy nhà tù họp khẩn để quyết định danh sách những người sẽ vượt ngục. Tiêu chí được đặt lên hàng đầu là ưu tiên các cán bộ lãnh đạo, bí thư chi bộ và những đồng chí có khả năng nhanh chóng bắt liên lạc với lực lượng cách mạng để tiếp tục chiến đấu. Trong danh sách ấy có hầu hết các đồng chí trong Ban Thường vụ Đảng ủy, trong đó có Vương Đức Thuận.
Thế nhưng, đúng vào thời khắc quan trọng nhất, ông lại đưa ra một quyết định khiến nhiều đồng chí bất ngờ.
Ông xin được ở lại.
Đó không phải là sự do dự trước hiểm nguy, càng không phải vì sợ hãi. Với cương vị là người trực tiếp chỉ đạo đào hầm, ông hiểu rằng nếu tất cả những người lãnh đạo đều rời khỏi nhà tù, địch sẽ dễ dàng xác định được ai là người tổ chức. Trái lại, nếu vẫn còn người ở lại, kế hoạch có thể được che giấu lâu hơn, tạo điều kiện để những người vượt ngục an toàn trở về với cách mạng.
Đề nghị của ông được tổ chức chấp thuận.
Đêm ấy, 28 cán bộ, chiến sĩ lần lượt chui qua đường hầm, bí mật rời khỏi nhà tù Phú Quốc.
Sau khi phát hiện vụ vượt ngục, lính canh náo loạn. Những cuộc khám xét và tra khảo diễn ra liên tục. Vương Đức Thuận cũng bị gọi lên thẩm vấn. Đối diện với những câu hỏi dồn dập của cai ngục, ông bình tĩnh trả lời:
"Nếu tôi biết kế hoạch này thì giờ tôi cũng đã vượt ra ngoài, đâu còn ngồi đây để các anh hỏi."
Câu trả lời ngắn gọn nhưng đầy bản lĩnh ấy đã đánh lạc hướng kẻ địch. Chúng không lần ra được những người tổ chức, cũng không khai thác thêm được bất kỳ thông tin nào về đường hầm hay tổ chức Đảng trong nhà tù.
Trong khi đó, 28 cán bộ vượt ngục đều bắt liên lạc được với lực lượng cách mạng tại Kiên Giang, tiếp tục trở lại chiến trường chiến đấu ở Sài Gòn và miền Đông Nam Bộ. Nhiều người sau này lập nhiều chiến công xuất sắc, trở thành sĩ quan cao cấp của Quân đội nhân dân Việt Nam, có người được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhiều năm sau, khi nhắc lại cuộc vượt ngục lịch sử ấy, những người đồng đội vẫn luôn dành sự kính trọng đặc biệt đối với Vương Đức Thuận. Trong hồ sơ đề nghị phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho ông, đồng chí Lê Văn Kiệm, Chủ tịch Hội Chiến sĩ cách mạng bị địch bắt tù đày xã Duy Châu, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam, đã nhận xét: "Suốt quá trình ở trong tù, đồng chí Vương Đức Thuận là người lãnh đạo kiên trung, bất khuất, dũng cảm đấu tranh với kẻ địch và không đầu hàng địch. Đồng chí đã giữ vững khí tiết của người cộng sản, được tổ chức Đảng tin tưởng và anh em mến phục."
Đó không chỉ là lời ghi nhận dành cho một cá nhân, mà còn là sự khẳng định về bản lĩnh của một thế hệ người cộng sản đã biến nơi được mệnh danh là "địa ngục trần gian" thành chiến trường đấu tranh ngay trong lòng địch, viết nên một trang sử đặc biệt của cách mạng Việt Nam.
Người "liệt sĩ" trở về và ngọn lửa không bao giờ tắt
Đầu năm 1973, sau khi Hiệp định Paris được ký kết, những người chiến sĩ cách mạng bị giam cầm tại các nhà tù của chính quyền Sài Gòn lần lượt được trao trả. Sau gần năm năm sống trong ngục tù, Vương Đức Thuận cũng có tên trong danh sách trở về miền Bắc.
Đến bây giờ, ông vẫn không quên buổi sáng đứng bên bờ sông Thạch Hãn, nơi diễn ra lễ trao trả tù binh. Trước mắt ông là lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong gió, là những người đồng đội, đồng bào từ miền Bắc vào đón những người con vừa bước ra từ lao tù của kẻ thù. Sau hơn mười ba năm xa quê, trải qua biết bao trận đánh, bao lần cận kề cái chết và những tháng ngày bị đày đọa giữa "địa ngục trần gian", lần đầu tiên người chiến sĩ đặc công không kìm được nước mắt.
Ông từng chia sẻ rằng, trong suốt những năm bị tra tấn, dù đau đớn đến mấy ông cũng không khóc. Nhưng giây phút được trở về với Tổ quốc, được sống trong vòng tay của đồng bào, những cảm xúc bị dồn nén bấy lâu như vỡ òa. Đó là niềm vui của một người lính còn sống trở về, nhưng cũng là nỗi nghẹn ngào khi nhớ đến những đồng đội đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường hay trong chốn lao tù.
Ngày trở về quê hương Nghi Thái năm ấy đã trở thành một câu chuyện mà nhiều người dân địa phương vẫn còn nhớ. Sau trận đánh Khách sạn Hương Giang năm 1968, đơn vị đã gửi giấy báo tử về gia đình. Chính quyền địa phương tổ chức lễ truy điệu, bà con lối xóm đến chia buồn, người thân nhiều lần thắp hương trước bàn thờ người con đã được báo là hy sinh. Gia đình ông đã làm giỗ cho ông bốn lần.
Bởi vậy, khi một người đàn ông gầy gò, nước da sạm đen, đôi chân tập tễnh chống gậy bước vào sân và cất tiếng gọi người vợ, không ai tin vào mắt mình. Bà Vương Thị Hồng lặng người trong giây lát. Giọng nói ấy, ánh mắt ấy quá đỗi quen thuộc, nhưng người đứng trước mặt bà lại khác xa với chàng trai khỏe mạnh năm nào. Chỉ đến khi nhận ra đó thực sự là chồng mình, niềm vui và nước mắt mới cùng lúc vỡ òa. Bà con hàng xóm kéo đến chật kín sân nhà để chứng kiến cuộc đoàn tụ kỳ diệu của người "liệt sĩ" trở về. Cô con gái thứ hai, ngày cha lên đường còn quá nhỏ, ban đầu nhất quyết không chịu nhận bố vì người đàn ông trước mặt khác hẳn tấm ảnh đã được gia đình gìn giữ suốt nhiều năm.
Chiến tranh kết thúc, nhưng những vết thương trên cơ thể ông vẫn còn đó. Với thương tật nặng cùng di chứng của những năm tháng bị tra tấn, việc đi lại gặp nhiều khó khăn. Tuy vậy, sau khi trở về, ông vẫn tiếp tục cống hiến trong lực lượng vũ trang khi được phân công công tác tại Phòng Chính sách, Tỉnh đội Nghệ An.
Đến khi chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc nổ ra, người cựu chiến binh từng đi qua nhà tù Phú Quốc lại một lần nữa viết đơn tình nguyện xin ra trận. Đối với ông, khi Tổ quốc cần thì người lính không có quyền lựa chọn bình yên cho riêng mình. Nhưng lần này, cấp trên không chấp thuận. Những vết thương chiến tranh cùng sức khỏe giảm sút không còn cho phép ông tiếp tục cầm súng.
Không được trở lại chiến trường, ông lặng lẽ trở về quê hương, cùng người vợ tần tảo chăm sóc cha mẹ già, nuôi dạy các con và lao động trên chính mảnh đất mình từng ra đi. Từ người chiến sĩ đặc công từng lăn lộn giữa bom đạn và nhà tù, ông trở thành một người nông dân chất phác, cần cù như bao người dân quê khác. Chưa bao giờ ông xem những chiến công hay những năm tháng tù đày là điều để kể công hay đòi hỏi. Ông sống giản dị, khiêm nhường, coi những gì mình đã làm chỉ là trách nhiệm của một người lính đối với Tổ quốc.
Bây giờ, ở tuổi xế chiều, mỗi buổi chiều người dân xóm Thái Bình vẫn gặp ông trên những con đường quen thuộc. Dáng đi không còn vững vì đôi chân mang thương tích, nhưng nụ cười hiền hậu vẫn luôn hiện hữu trên gương mặt người lính già. Có lẽ ít ai biết rằng, dưới lớp quần áo giản dị ấy vẫn còn những vết sẹo hằn sâu trên hai đầu gối - những chứng tích không bao giờ phai của những ngày bị đóng đinh trong nhà tù Phú Quốc. Cũng ít ai biết rằng, người ông lặng lẽ đẩy xe cho cháu hôm nay đã từng chỉ huy đào một đường hầm lịch sử để đưa đồng đội trở về với cách mạng.
Thời gian có thể làm bạc mái đầu, có thể xóa nhòa nhiều ký ức, nhưng không thể làm phai mờ những giá trị mà một thế hệ đã để lại cho dân tộc. Cuộc đời của Vương Đức Thuận là minh chứng sinh động cho lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, với Tổ quốc và Nhân dân; là biểu tượng của bản lĩnh, trí tuệ và ý chí kiên cường của người chiến sĩ cách mạng trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Trên mảnh đất Nghệ An giàu truyền thống yêu nước và cách mạng, những câu chuyện như của ông Thuận không chỉ là ký ức của một thời chiến mà còn là nguồn sức mạnh tinh thần để giáo dục thế hệ hôm nay. Trong mỗi bước phát triển của quê hương, trong mỗi công trình mới, mỗi thành tích mới của tuổi trẻ Nghệ An đều thấp thoáng bóng dáng của những lớp người đi trước đã hy sinh tuổi xuân, xương máu để giành lấy nền độc lập, hòa bình cho đất nước. Đó là lời nhắc nhở rằng, lòng yêu nước không chỉ được thể hiện trong chiến tranh mà còn được vun đắp bằng trách nhiệm, khát vọng cống hiến và tinh thần vượt khó trong học tập, lao động, công tác để xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp.
Đối với cán bộ, chiến sĩ lực lượng vũ trang hôm nay, cuộc đời của Vương Đức Thuận càng có ý nghĩa sâu sắc. Trong điều kiện đất nước hòa bình, nhiệm vụ của Quân đội không còn chỉ là cầm súng chiến đấu mà còn là bảo vệ vững chắc chủ quyền, giữ gìn môi trường hòa bình, tham gia phòng, chống thiên tai, cứu hộ cứu nạn và góp phần xây dựng đất nước. Dù nhiệm vụ có khác trước, nhưng phẩm chất "Bộ đội Cụ Hồ" vẫn luôn được hun đúc từ những giá trị bất biến: trung thành tuyệt đối với Đảng, tận tụy với Nhân dân, dũng cảm trước khó khăn, đoàn kết, kỷ luật và sẵn sàng nhận, hoàn thành mọi nhiệm vụ được giao. Đó cũng chính là những phẩm chất mà người chiến sĩ đặc công Vương Đức Thuận và đồng đội đã gìn giữ bằng cả máu xương trong những năm tháng chiến tranh.
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những con người như ông Vương Đức Thuận vẫn lặng lẽ sống giữa đời thường, như những "cột mốc sống" của lịch sử. Mỗi bước chân tập tễnh của ông trên con đường làng hôm nay đều nhắc nhở thế hệ sau rằng độc lập, tự do chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có. Đó là thành quả được đánh đổi bằng tuổi xuân, bằng máu và bằng khí tiết của biết bao người cộng sản kiên trung. Và chừng nào những câu chuyện ấy còn được kể lại, chừng đó ngọn lửa yêu nước, lòng tự hào dân tộc và khát vọng cống hiến cho Tổ quốc sẽ còn tiếp tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, để mãi mãi tỏa sáng trên quê hương Nghệ An và trong lòng mỗi người lính LLVT Nghệ An.



