Gửi chị - nhành lan thép giữa miền hoa lửa - YK7B
Bài văn là một bức thư của người Đoàn viên thế hệ trẻ hôm nay gửi đến cho chị Trần Thị Lý, để chị biết rằng, thế hệ hôm nay tuy được sống trong hòa bình và đủ đầy, nhưng lúc nào cũng biết ơn và nhớ đến những người đã nguyện hy sinh xương máu mình để giành lại sự độc lạp cho đất nước. Qua đó, Đoàn viên hôm nay nguyện xin hứa sẽ luôn biết ơn, học tập và trau dôi để xứng đáng với niềm tin của những người đi
Đà Nẵng, một ngày nắng thêu vàng trên tà áo xanh...
Chị Lý kính yêu của em!
Chiều nay, khi cơn gió từ sông Thu Bồn thổi về mang theo vị mặn mòi của biển và mùi thơm nồng của đất quê hương, em ngồi đây, lật lại từng trang ký thư về chị. Có những cuộc gặp gỡ không cần đối diện, có những tình thân chẳng cần chung một thời đại, nhưng sao khi gọi tên chị, lòng em lại dâng lên một nỗi niềm thương quý đến thế... Chị Lý ơi, em gọi chị là "người chị của thời hoa lửa", nhưng trong thâm tâm, em muốn gọi chị bằng cái tên thân thương nhất: Người con gái thêu dệt hòa bình bằng nỗi đau riêng mình.
Người ta thường nhớ về chị bằng đôi dòng thơ:
Tỉnh lại em ơi, qua rồi cơn ác mộng
Em đã sống lại rồi, em đã sống!
Điện giật, dùi đâm, dao cắt, lửa nung
Không giết được em, người con gái anh hùng!
Lúc còn nhỏ, em đọc những dòng thơ ấy của nhà thơ Tố Hữu và thấy thật kỳ diệu. Nhưng giờ đây, khi đã trưởng thành và đứng trong hàng ngũ của Đoàn, em hiểu rằng điều kỳ diệu ấy không đến từ phép màu, mà đến từ một tình yêu còn lớn hơn cả mạng sống: Tình yêu đất nước. Cầm trên tay bức ảnh của chị ngày ấy, em cứ nhìn mãi vào đôi mắt — đôi mắt trong veo như nước hồ thu nhưng ẩn chứa một nghị lực phi thường. Người ta nhắc về chị với 102 vết sẹo, với những cực hình "điện giật, dùi đâm, dao cắt, lửa nung"... nghe xót xa đến nghẹt thở. Nhưng em hiểu, phía sau những vết thương chằng chịt trên da thịt ấy, là một tâm hồn thơm ngát như hoa nhài, một trái tim chưa bao giờ biết run sợ trước bóng tối. Chị không chỉ sống cho riêng chị, chị sống cho một giấc mơ chung về ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, ngày mà những đứa trẻ như em được lớn lên trong tiếng chim hót thay vì tiếng bom rơi.Em khẽ chạm tay vào chiếc huy hiệu Đoàn trên ngực mình, bỗng thấy lòng rưng rưng. Màu áo xanh em đang mặc hôm nay, có lẽ cũng bắt nguồn từ màu xanh hy vọng mà chị đã gìn giữ trong những ngày lao tù tăm tối. Nếu thế hệ của chị dùng máu để nhuộm thắm cờ Tổ quốc, thì thế hệ của em nguyện dùng mồ hôi và trí tuệ để giữ cho màu cờ ấy mãi kiêu hãnh giữa trời xanh.
Chị biết không?
Thế hệ Đoàn viên hôm nay thường được bảo là sống trong nhung lụa, nhưng chúng em vẫn luôn mang trong mình một "ngọn lửa" được truyền thừa từ chị. Đó là ngọn lửa của sự tử tế, của khát vọng cống hiến và lòng biết ơn vô hạn. Mỗi khi đứng trước những lựa chọn khó khăn của tuổi trẻ, em lại nhớ về hình ảnh chị kiên cường trên giường bệnh sau những ngày bị tra tấn, nụ cười vẫn nở trên môi dù hơi thở yếu ớt. Hình ảnh ấy dạy em rằng: Hạnh phúc không phải là khi không có vết sẹo, mà là khi những vết sẹo ấy trở thành minh chứng cho một cuộc đời sống có ý nghĩa.
Chị nằm xuống trong lòng đất mẹ, nhưng em tin chị chưa bao giờ rời xa. Chị tan vào trong gió, vào trong từng hạt lúa thơm, vào trong cả niềm tự hào rạo rực của những người trẻ mỗi khi hát vang bài Đoàn ca. Chị là hiện thân của một vẻ đẹp không tuổi — vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam: dịu dàng như nước nhưng cũng mạnh mẽ như đại ngàn.
Bức thư này em viết, không mong chị đọc được bằng đôi mắt, mà mong linh hồn chị cảm nhận được bằng nhịp đập chung của tuổi trẻ hôm nay. Cảm ơn chị đã là một "đóa hoa lửa" rực rỡ nhất, để chúng em biết yêu thêm màu áo xanh mình đang mặc, biết trân trọng mỗi phút giây bình yên dưới bầu trời tự do.
Thương gửi chị một nhành hoa trắng ven sông...
Người em Đoàn viên của chị,
Nguyễn Huỳnh Ngân


