Anh hùng Lực lượng vũ trang

HAI CUỐN NHẬT KÝ Ở LẠI VỚI QUẢNG NGÃI

Bài viết kể về hai cuốn nhật ký của bác sĩ, liệt sĩ Đặng Thùy Trâm và những năm tháng chị sống, chiến đấu, chữa trị cho thương binh trên mảnh đất Quảng Ngãi. Qua hành trình của hai cuốn nhật ký, bài viết nhìn lại sự hy sinh của thế hệ đi trước và gửi gắm đến người trẻ hôm nay thông điệp biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm và làm cho tuổi trẻ trở nên có ý nghĩa.

Hà Nội21/08/2026Lê Nguyễn Uyển My (Đoàn trường Đại học Phạm Văn Đồng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

HAI CUỐN NHẬT KÝ Ở LẠI VỚI QUẢNG NGÃI

Nếu phải tìm một hình ảnh đối lập nhất với những họng súng đen ngóm và lớp vỏ bọc sắt thép của xe tăng thời chiến, tôi sẽ nghĩ ngay đến những nét chữ mực xanh nghiêng nghiêng trên trang giấy thô ráp. Có những kỷ vật của chiến tranh đã cũ đi theo năm tháng. Có những bức ảnh phai màu, những lá thưkhông còn nguyên vẹn, những chiếc ba lô đã sờn vai. Nhưng cũng có những kỷ vật, dù đã đi qua rất nhiều năm, vẫn giữ được vẹn nguyên hơi thở và câu chuyện của một con người. Hai cuốn nhật ký của bác sĩ, liệt sĩ Đặng Thùy Trâm chính là một kỷ vật diệu kỳ như thế,nơi một tâm hồn con gái mềm mại đã đứng vững trước sự tàn khốc của bom đạn.

Tôi bước vào thế giới của Thùy Trâm từ những trang sách trắng thơm tho, nhưng hành trình tìm kiếm ký ức sau đó đã kéo tôi sững sờ đứng lại trước một sự thật: Câu chuyện này chẳng ở đâu xa. Một phần linh hồn của những trang viết ấy, hóa ra, đã được kết tinh từ chính từng tấc đất, nhành cây của mảnh đất Quảng Ngãi quê hương tôi , nơi một người con gái Hà Nội đã gửi lại trọn vẹn những năm tháng thanh xuân tinh khôi nhất để gánh vác đau thương cùng đồng bào trong lửa đạn. Có lẽ vì thế, khi lật mở từng dòng chữ của chị dưới ánh đèn bàn hôm nay, khoảng cách thời gian nửa thế kỷ trong tôi bỗng chốc nhòa đi. Tôi không còn cảm giác mình đang đọc về một nhân vật lịch sử xa xôi bước ra từ một chương sử cũ. Tôi thấy mình như đang ngồi cạnh một người chị, một người trẻ bằng xương bằng thịt, người đã từng bước đi trên những con đường tôi qua, từng thở bầu không khí này, và rồi vĩnh viễn nằm lại trong lòng đất mẹ dịu hiền ngay bên cạnh chúng ta.

Hành trình của người nữ bác sĩ với mảnh đất Quảng Ngãi không bắt đầu từ những huy hoàng, mà từ những dấu chân trần thầm lặng. Ngược dòng ký ức về mùa xuân năm 1967, sau gần ba tháng trời ròng rã hành quân vượt ngàn trùng xẻ dọc Trường Sơn, cô gái Hà thành Đặng Thùy Trâm chính thức đặt chân đến chiến trường Quảng Ngãi khốc liệt. Chị nhận nhiệm vụ tại bệnh xá huyện Đức Phổ nơi mà ranh giới giữa sự sống và cái chết chỉ cách nhau bằng một hơi thở. Giữa lòng chiến trường thiếu thốn bủa vây, công việc của một người thầy thuốc nơi đây không gói gọn trong những phòng mổ vô trùng, mà là một cuộc chiến sinh tử giằng co từng giây từng phút với tử thần để giữ lại mạng sống cho đồng bào, chiến sĩ.

Chính tại mảnh đất đầy nắng gió và bom cày đạn xới này, ngày 8 tháng 4 năm 1968, những dòng chữ đầu tiên trong cuốn nhật ký của chị đã lặng lẽ ra đời. Suốt hai năm hai tháng, ngòi bút ấy chưa bao giờ ngơi nghỉ, miệt mài sưởi ấm những trang giấy cho đến tận ngày 20 tháng 6 năm 1970. Định mệnh nghiệt ngã thay, chỉ hai ngày ngắn ngủi sau dòng nhật ký cuối cùng, người con gái ấy đã ngã xuống. Thế nhưng, điều găm vào tâm trí tôi, khiến lồng ngực tôi thắt lại khi lật mở những tư liệu ấy không phải là những con số ngày tháng vô tri trên trục lịch sử. Đó là cảm giác nghẹn ngào khi nhận ra một tuổi trẻ rực rỡ, nguyên vẹn và tràn đầy khát vọng vẫn đang hừng hực cháy trong từng nét chữ, như thể người con gái ấy chưa từng rời đi.

Để rồi khi cuộc chiến bước vào giữa những ngày tháng Tư năm 1969 đỏ lửa, sự hủy diệt ngày càng trở nên tàn khốc. Ngày 28 tháng 4, những trận bom rát mặt dội xuống bệnh xá Đức Phổ, buộc Đặng Thùy Trâm cùng các đồng đội phải gánh trên vai cả hiệu thuốc, giường bệnh lẫn sinh mạng thương binh để chạy đua với tử thần. Họ rút sâu vào Hố Bầu Tây, một vùng thung lũng heo hút thuộc thôn Nước Đang, xã Ba Trang, huyện Ba Tơ.

Ba Tơ của ngày hôm nay là một khoảng xanh bình yên, nơi những vết thương lòng của đất nước đã được cỏ cây và thời gian khâu lành. Nhưng khi đặt tên địa danh ấy cạnh cuộc đời của người nữ bác sĩ Hà Nội, trong tâm trí tôi lại hiện lên một Ba Tơ rất khác. Đó là Ba Tơ của những năm tháng máu lửa, nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết mỏng manh như một sợi tóc. Ở đó, một bệnh xá phải liên tục dời đi để trốn bom, và những con người áo trắng phải đối mặt với sự thiếu thốn bủa vây cùng tiếng gầm rú của máy bay địch mỗi ngày. Ở đó, một bệnh xá phải liên tục dời đi để trốn bom, và những con người áo trắng phải đối mặt với sự thiếu thốn bủa vây cùng tiếng gầm rú của máy bay địch mỗi ngày.

 

Vậy mà giữa hoàn cảnh ấy, những trang nhật ký của Đặng Thùy Trâm vẫn được viết nên. Đó không chỉ là những dòng ghi lại công việc, những mất mát và gian khổ của chiến trường, mà còn là nơi chị gửi gắm những suy nghĩ, tình cảm và lý tưởng của một người trẻ đang sống giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong chiến tranh. Chính vì thế, khi đọc lại những trang viết ấy hôm nay, tôi không chỉ nhìn thấy một người bác sĩ đang làm nhiệm vụ, mà còn nhìn thấy một người trẻ đã sống rất sâu với thời đại của mình. Những trang giấy nhỏ bé ấy đã giữ lại một phần tuổi trẻ của chị, để hơn nửa thế kỷ sau, chúng vẫn có thể chạm đến trái tim của những người chưa từng trải qua chiến tranh.

 

Nhưng rồi, mạch thời gian của những ngày cuối cùng ấy chợt thắt lại như một vết cắt nghẹn ngào. Hai ngày. Đó là khoảng cách định mệnh giữa dòng chữ cuối cùng và một hơi thở lịm tắt. Ngày 20 tháng 6, dưới mái lán lá trung quân ở Ba Tơ, người con gái ấy vẫn miệt mài nghiêng mình trên trang giấy, trút vào đó những yêu thương, những trăn trước và cả niềm hy vọng cháy bỏng về một ngày mai hòa bình. Nhưng chỉ hai ngày sau, ngày 22 tháng 6 năm 1970, tại lối mòn heo hút bên Khe Nước Lạnh thuộc xóm Đồng Lớn, thôn Nước Đang, loạt đạn phục kích tàn khốc của kẻ thù đã vĩnh viễn mang chị đi khi tuổi đời chưa tròn hai mươi tám. Người con gái ấy ngã xuống, thanh xuân dừng lại, nhưng hai cuốn nhật ký của chị thì bắt đầu một cuộc hành trình kỳ diệu, vượt qua nửa vòng Trái Đất, băng qua suốt 35 năm lưu lạc bên kia bán cầu để trở về.

Nếu một ngày tôi có cơ hội được đặt chân đến Khe Nước Lạnh, đứng giữa bóng cây rì rào của đại ngàn Ba Trang, tôi nghĩ mình sẽ không đứng trước chị như một tượng đài lịch sử xa xôi. Tôi sẽ đứng đó, lặng im để cảm nhận một Thùy Trâm thật gần gũimột người trẻ giống như chúng tôi hôm nay. Chị cũng từng là một cô sinh viên y khoa mơ mộng của đất Hà thành, từng biết nhớ nhung một ánh mắt, biết đau một nỗi đau riêng tư và có những hoài bão cá nhân rất đỗi đời thường. Thế nhưng, khi đặt tuổi trẻ của mình vào lòng một thời đại bão lửa, chị đã chọn gạt lại những bình yên phía sau để bước vào nơi gian khó nhất.

Càng đọc, tôi càng có cảm giác mình không còn đứng bên ngoài câu chuyện nữa. Tôi như đang cùng chị đi qua những con đường rừng của Quảng Ngãi, nghe tiếng máy bay vọng trên đầu, nhìn những thương binh được đưa về trong vội vã và cảm nhận sự im lặng nặng nề của những đêm không tiếng người. Tôi không thực sự sống trong những ngày tháng ấy, nhưng qua từng trang nhật ký, tôi có thể hình dung một người con gái trẻ đã sống như thế nào giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết. Có những lúc tôi tự hỏi: nếu là mình, khi tuổi đời còn rất trẻ, đứng giữa một nơi mà ngày mai không biết điều gì sẽ xảy ra, liệu tôi có đủ can đảm để tiếp tục ở lại, tiếp tục chữa trị cho người khác và vẫn tin vào ngày hòa bình?

Có lẽ điều khiến tôi xúc động nhất không phải là chị đã làm được những điều phi thường, mà là trước khi trở thành một người được cả thế hệ sau nhắc đến, chị cũng chỉ là một người trẻ. Chị cũng từng có những nỗi nhớ, những tình cảm riêng, những phút yếu lòng và những ước mơ của riêng mình. Vì thế, khi đọc những dòng chữ ấy, tôi không còn thấy một Đặng Thùy Trâm xa xôi trong lịch sử. Tôi thấy một người chị đã từng sống trên mảnh đất quê hương mình, từng đi qua những nơi mà hôm nay chúng tôi vẫn có thể tìm về. Khoảng cách hơn nửa thế kỷ vì thế không còn là một bức tường. Nó giống như một con đường nối chúng tôi với chị bằng những trang giấy đã cũ.

Có lẽ chính từ đó, câu chuyện về hai cuốn nhật ký trong tôi không còn đơn thuần là câu chuyện về một kỷ vật chiến tranh. Tôi bắt đầu lần theo những địa danh xuất hiện trong cuộc đời Thùy Trâm, từ Đức Phổ đến Ba Tơ, từ những ngày chị chữa trị cho thương binh đến những ngày bệnh xá phải chuyển sâu vào rừng. Càng tìm hiểu, tôi càng nhận ra rằng những trang giấy tưởng như đã thuộc về một thời rất xa lại đang nối quá khứ với hiện tại bằng những địa danh vẫn còn hiện hữu trên quê hương mình. Tôi đọc về chị, rồi lại nhìn Quảng Ngãi bằng một ánh nhìn khác. Những con đường, những vùng đất vốn quen thuộc bỗng mang thêm một lớp ký ức mà trước đó tôi chưa từng biết đến.

Quảng Ngãi hôm nay đã bước sang một thời đại khác. Những tiếng súng năm xưa đã lùi vào lịch sử, nhường chỗ cho màu xanh ngút ngàn của núi rừng Ba Tơ. Nhưng ở đâu đó trong những trang nhật ký, tuổi trẻ của Đặng Thùy Trâm vẫn còn vẹn nguyên. Tôi nghĩ đó chính là điều kỳ diệu của ký ức. Con người bằng xương bằng thịt có thể đi qua một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng những điều họ để lại có thể tiếp tục tái sinh và sống một cuộc đời khác, trong tâm khảm của muôn thế hệ mai sau. Hơn nửa thế kỷ sau ngày người viết nằm lại ở Ba Tơ, những trang giấy ấy vẫn đang tiếp tục kể chuyện. Kể về chiến tranh, kể về Quảng Ngãi, và kể về một người con gái đã dành trọn vẹn tuổi thanh xuân tinh khôi nhất cho đất nước.

Đọc nhật ký của Đặng Thùy Trâm, tôi hiểu thêm rằng chiến tranh không chỉ được tạo nên bởi những trận đánh lớn. Phía sau lịch sử còn có những con người cụ thể: những người lính, những người mẹ, những người dân, những bác sĩ và những người trẻ đã sống qua chiến tranh bằng tất cả tình cảm và niềm tin trong sáng của mình. Trước đây, tôi từng nghĩ những địa danh như Đức Phổ hay Ba Tơ chỉ đơn giản là những cái tên quen thuộc trên bản đồ Quảng Ngãi. Nhưng sau khi tìm hiểu về Đặng Thùy Trâm, tôi nhìn những địa danh ấy khác đi, thành kính và rưng rưng. Ở Đức Phổ có một bệnh xá từng là nơi chị cứu chữa thương binh và nhân dân. Ở Ba Tơ có Hố Bầu Tây, nơi bệnh xá chuyển đến trong những năm tháng chiến tranh. Và tại Khe Nước Lạnh, một người con gái tuổi đời chưa tròn 28 đã để lại tuổi trẻ của mình cho quê hương.

Chính những nơi ấy khiến lịch sử trở nên gần hơn bao giờ hết. Lịch sử không còn chỉ là những ngày tháng khô khan, bất động trong sách giáo khoa. Lịch sử đã có địa điểm để nhớ, có con người để nhắc tên và có những câu chuyện lay động để kể lại cho đời sau. Có lẽ đó cũng là lý do tôi muốn viết về hai cuốn nhật ký này. Bởi nếu chỉ đọc một vài dòng tiểu sử, chúng ta có thể dễ dàng biết Đặng Thùy Trâm là ai. Nhưng khi lần theo hành trình lưu lạc đầy nước mắt của hai cuốn nhật ký, chúng ta mới thực sự hiểu hơn vì sao câu chuyện của chị vẫn luôn được nhớ đến, như một ngọn lửa sưởi ấm và thức tỉnh tâm hồn của thế hệ trẻ hôm nay.

Và rồi tôi nghĩ về chúng tôi những người trẻ đang sống trong một thời đại hoàn toàn khác. Chúng tôi thức dậy mỗi ngày trong một đất nước hòa bình, được đến trường, được ngồi trong giảng đường, được lựa chọn nghề nghiệp mình yêu thích, được trở về bên gia đình và tự do nghĩ về tương lai của mình. Những điều ấy đôi khi bình thường đến mức chúng tôi quên rằng đã có một thế hệ từng không có được những ngày bình thường như thế.

Đặng Thùy Trâm đã dành tuổi trẻ của mình cho một thời đại mà đất nước cần chị. Còn chúng tôi hôm nay không cần phải sống lại chiến tranh để chứng minh lòng yêu nước. Điều chúng tôi cần làm là biết trân trọng hòa bình mà mình đang có và sống sao cho tuổi trẻ ấy không trôi qua vô nghĩa. Học tập nghiêm túc hơn, sống tử tế hơn, biết yêu thương gia đình, có trách nhiệm với cộng đồng, dám theo đuổi điều mình tin tưởng và biết góp một phần nhỏ bé của mình cho quê hương có lẽ đó chính là cách thế hệ chúng tôi tiếp tục câu chuyện mà những người đi trước đã viết bằng chính tuổi thanh xuân của họ.

Có những ngày chúng tôi than mệt vì một buổi học dài, buồn vì một lần thất bại, hoang mang vì chưa biết tương lai của mình sẽ đi về đâu. Những lúc như thế, tôi nghĩ mình sẽ lại nhớ đến hai cuốn nhật ký ấy. Bởi ở đâu đó trên những trang giấy đã cũ, có một người con gái từng viết khi xung quanh là bom đạn, nhưng vẫn không ngừng nghĩ về ngày mai. Chị đã sống, đã yêu thương và đã để lại một điều gì đó cho những người đến sau.

Chúng tôi may mắn hơn chị ở chỗ được sinh ra trong hòa bình. Vì vậy, có lẽ trách nhiệm của chúng tôi không phải là tìm kiếm một sự hy sinh lớn lao, mà là học cách sống xứng đáng với những gì mình đang được nhận. Hãy biến những ngày bình yên thành những ngày có ý nghĩa. Hãy biến cơ hội được học tập thành tri thức, biến tuổi trẻ thành hành động và biến lòng biết ơn thành một cách sống.

Hai cuốn nhật ký đã đi qua 35 năm lưu lạc để trở về. Nhưng câu chuyện của chúng chưa dừng lại. Nó đang được trao cho chúng tôi những người chưa từng sống qua chiến tranh nhưng đang được sống trong hòa bình. Và có lẽ, cách đẹp nhất để chúng tôi tiếp nối câu chuyện ấy là không để tuổi trẻ của mình trôi qua một cách vô nghĩa . Chúng tôi, những người trẻ của hôm nay, hãy dùng tuổi trẻ mình để giữ gìn những ngày bình yên ấy

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn