Mẹ Việt Nam Anh hùng

Hai lần tiễn con – Một đời chờ đợi

Từ câu chuyện có thật về Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Duẩn ở thôn Bình Tiến, xã Bình Thành, tỉnh Thái Nguyên, bài viết tái hiện ký ức chiến tranh qua góc nhìn của một người mẹ đã ba lần tiễn con ra trận, hai lần nhận giấy báo tử. Những mất mát thầm lặng ấy là minh chứng xúc động cho sự hy sinh của người mẹ Việt Nam trong những năm tháng “hoa lửa” của dân tộc.

Thái Nguyên16/03/2026Nguyễn Thị Quỳnh Nga (trường Đại học Kỹ thuật Công Nghiệp Thái Nguyên)6 lượt xem0 lượt chia sẻ

Hai lần tiễn con – Một đời chờ đợi

  1. Mô tả ngắn

Từ câu chuyện có thật về Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Duẩn ở thôn Bình Tiến, xã Bình Thành, tỉnh Thái Nguyên, bài viết tái hiện ký ức chiến tranh qua góc nhìn của một người mẹ đã ba lần tiễn con ra trận, hai lần nhận giấy báo tử. Những mất mát thầm lặng ấy là minh chứng xúc động cho sự hy sinh của người mẹ Việt Nam trong những năm tháng “hoa lửa” của dân tộc.

  1. Bài viết

Có những người lính đã ngã xuống nơi chiến trường để bảo vệ Tổ quốc. Nhưng cũng có những con người lặng lẽ ở phía sau chiến tuyến, mang trong lòng những vết thương không bao giờ lành. Họ là những người mẹ – những người đã tiễn con ra trận bằng tất cả niềm tự hào và cũng bằng cả nỗi lo lắng khôn nguôi.

Ở thôn Bình Tiến, xã Bình Thành, tỉnh Thái Nguyên, có một người mẹ như thế. Cuộc đời của Mẹ Việt Nam Anh hùng Trần Thị Duẩn giống như một trang sử nhỏ của đất nước – nơi những năm tháng chiến tranh hiện lên không phải bằng tiếng súng, mà bằng những giọt nước mắt lặng thầm của một người mẹ.

Mẹ sinh năm 1924. Cuộc đời của mẹ trải dài qua gần một thế kỷ, chứng kiến biết bao biến động của dân tộc. Từ những năm tháng đất nước còn chìm trong chiến tranh, đến ngày hòa bình lập lại, rồi bước vào thời kỳ đổi mới. Nhưng trong dòng chảy dài ấy, có một ký ức mà mẹ không bao giờ quên: những lần tiễn con lên đường ra trận.

Gia đình mẹ có chín người con. Trong số đó, có ba người con trai đã lên đường nhập ngũ khi đất nước cần. Có lẽ câu hát quen thuộc: “Ba lần tiễn con đi, hai lần khóc thầm lặng lẽ” giống như được viết riêng cho cuộc đời của mẹ. Bởi trong ba người con ra trận ấy, hai người đã mãi mãi không trở về.

Năm 1968, người con cả của mẹ – anh Bùi Văn Ta – lên đường nhập ngũ khi vừa tròn hai mươi tuổi. Đó là cái tuổi đẹp nhất của đời người, cái tuổi của những ước mơ và hy vọng. Trước khi đi, anh hỏi mẹ một câu khiến bà nhớ mãi:

“Con đi đánh Mỹ, mẹ có cản không?”

Mẹ chỉ đáp giản dị nhưng dứt khoát:

“Không đánh giặc thì nó cướp nước mình à?”

Câu trả lời ấy không chỉ là lời của một người mẹ, mà còn là tiếng nói của cả một thế hệ. Thế hệ đã đặt tình yêu Tổ quốc lên trên nỗi lo riêng của gia đình.

Ngày tiễn con lên đường, mẹ muốn nấu cho con một bữa cơm thật tươm tất. Nhưng thời chiến, cuộc sống quá nghèo khó. Trong căn nhà nhỏ, bữa cơm tiễn con chỉ có khoai và sắn. Dẫu vậy, trong ánh mắt của người mẹ vẫn ánh lên niềm tự hào.

Anh Ta là người con hiền lành và chăm chỉ. Vì gia đình nghèo, anh phải nghỉ học từ lớp 4 để phụ giúp bố mẹ làm ruộng, phát đồi trồng chè. Mẹ vẫn tin rằng người con trai chịu khó ấy sẽ trở thành một người lính tốt. Và đúng như vậy, anh đã chiến đấu hết mình cho đất nước.

Sau ngày nhập ngũ, mẹ chỉ biết rằng anh đang huấn luyện ở Hà Bắc. Rồi một ngày, mẹ nghe tin anh đã vào chiến trường miền Nam. Từ đó, tin tức về con dần thưa thớt. Những lá thư gửi về trở nên hiếm hoi. Mẹ chỉ biết ngóng chờ trong hy vọng.

Nhưng chiến tranh không phải lúc nào cũng cho con người hy vọng.

Một buổi sáng mùa đông năm 1974, tin dữ đến với gia đình. Người con cả của mẹ đã hy sinh. Khi nhắc lại chuyện ấy, mẹ từng nghẹn ngào nói:

“Tôi cứ khóc mãi… rồi nghĩ mình chưa một lần được thấy con mặc quân phục. Không biết nó mặc có vừa không? Có đẹp không?”

Đó là một nỗi đau rất giản dị, nhưng cũng vô cùng sâu sắc. Một người mẹ cả đời tần tảo, đến khi con hy sinh vẫn chưa một lần được nhìn thấy con trong bộ quân phục mà nó tự hào khoác lên mình.

Nhưng chiến tranh chưa dừng lại ở đó.

Năm 1972, người con thứ tư của mẹ – anh Bùi Văn Tăng – cũng lên đường nhập ngũ khi vừa tròn mười tám tuổi. Một lần nữa, mẹ tiễn con ra trận bằng bữa cơm khoai sắn giản dị. May mắn thay, sau chiến tranh chống Mỹ, anh Tăng còn sống trở về, dù trên người mang nhiều vết thương.

Tưởng rằng sau chiến tranh, gia đình mẹ sẽ được yên bình. Nhưng lịch sử lại tiếp tục thử thách.

Năm 1978, người con thứ năm của mẹ – anh Bùi Văn Thắng – tình nguyện nhập ngũ. Anh là một học sinh giỏi, luôn đứng đầu lớp và được thầy cô, bạn bè quý mến. Người anh trai từng cản anh đi bộ đội, muốn anh ở nhà giúp mẹ. Nhưng anh chỉ nói một câu:

“Các anh đi được thì em cũng phải đi.”

Đầu năm 1979, anh được điều lên biên giới phía Bắc. Khi chiến tranh biên giới nổ ra, mẹ linh cảm có điều chẳng lành. Nhiều đêm mẹ không ngủ, chỉ lặng lẽ nghe tin chiến sự.

Rồi đến một ngày, khi những người lính cùng xã lần lượt trở về, mẹ vẫn không thấy con mình.

Một buổi sáng mùa thu năm ấy, khi mẹ đang cùng bà con đào công sự phòng giặc quay lại, tin dữ lại đến. Anh Bùi Văn Thắng đã hy sinh đúng vào tối ngày 17/2/1979 – ngày đầu tiên của cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc.

Đồng đội kể lại rằng khi đó anh đang trực chiến bên khẩu đại liên 12,7 ly ở chốt sát biên giới thuộc huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn. Dù bị thương ở chân do đạn pháo, anh vẫn kiên quyết bám trận địa. Đến khuya, anh bị trúng đạn vào ngực và anh dũng hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.

Hai lần nhận giấy báo tử. Hai lần tiễn con trong nước mắt.

Nhưng mẹ vẫn sống tiếp – lặng lẽ và kiên cường.

Những năm tháng sau chiến tranh, trong ngôi nhà nhỏ ở thôn Bình Tiến, mẹ vẫn thường ngồi trên chiếc võng ngoài hiên, ánh mắt hướng ra xa. Dù tuổi đã cao, trí nhớ đôi lúc quên đi những chuyện thường ngày, nhưng mẹ chưa bao giờ quên những người con đã hy sinh.

Mỗi khi nhắc đến con, mẹ chỉ nói một câu giản dị:

“Nhớ các con lắm… Ngày tiễn con đi, đứa nào cũng bảo khi hết chiến tranh sẽ về với mẹ. Vậy mà…”

Câu nói bỏ lửng ấy chứa đựng cả một trời nỗi nhớ.

Thấu hiểu nỗi đau của mẹ, người con gái út – chị Bùi Thị Chín – đã quyết định ở vậy để chăm sóc mẹ suốt đời. Mẹ nhiều lần khuyên con lập gia đình, nhưng chị chỉ nói:

“Chẳng có gia đình nào bằng mẹ cả.”

Năm 2014, Nhà nước phong tặng mẹ danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng – sự ghi nhận cho những hy sinh to lớn của mẹ và gia đình. Từ đó, các cơ quan, đoàn thể và những người làm báo ở Thái Nguyên thường xuyên đến thăm hỏi, phụng dưỡng mẹ như một cách tri ân.

Năm 2025, mẹ Trần Thị Duẩn qua đời ở tuổi 102. Sự ra đi của mẹ để lại niềm tiếc thương sâu sắc cho gia đình, quê hương và những người từng biết đến câu chuyện của mẹ.

Nhưng cuộc đời của mẹ không khép lại trong nỗi buồn. Bởi sự hy sinh của mẹ và những người con đã trở thành một phần của lịch sử – lịch sử của một dân tộc đã đi qua chiến tranh bằng lòng dũng cảm và tình yêu đất nước.

Hôm nay, khi đất nước hòa bình, những câu chuyện như của mẹ nhắc nhở thế hệ trẻ rằng hòa bình không phải là điều tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng tuổi xuân của những người lính và nước mắt của những người mẹ.

Và trong ký ức của thời hoa lửa, hình ảnh người mẹ ngồi lặng lẽ trước hiên nhà, chờ những đứa con không bao giờ trở về, sẽ mãi là biểu tượng thiêng liêng của tình mẫu tử và lòng yêu nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Hai lần tiễn con – Một đời chờ đợi | Câu chuyện thời hoa lửa