Hai phát đạn sau ô cửa cách Dinh Độc Lập 200 mét
Rạng sáng Tết Mậu Thân 1968, nhà tình báo Nguyễn Văn Tàu, bí danh Tư Cang, bí mật quan sát trận đánh Dinh Độc Lập từ một căn gác cách mục tiêu khoảng 200 mét. Dù mang theo súng và chứng kiến đồng đội bị vây hãm, ông phải giữ kín vị trí để hoàn thành một nhiệm vụ khác: ghi nhận phản ứng của đối phương và báo cáo ảnh hưởng chiến lược của cuộc tiến công.
Rạng sáng Tết Mậu Thân năm 1968, trong một căn nhà nằm giữa Sài Gòn, có hai người âm thầm đứng sau ô cửa sổ nhìn về phía Dinh Độc Lập. Căn nhà chỉ cách mục tiêu khoảng hai trăm mét. Ngoài phố, tiếng súng mỗi lúc một dồn dập. Ánh lửa lóe lên giữa những dãy nhà còn chìm trong bóng tối. Người đàn ông đứng bên cửa sổ mang tên Nguyễn Văn Tàu, thường được đồng đội gọi bằng bí danh Tư Cang.
Ông không phải một người dân tình cờ thức giấc giữa trận đánh. Tư Cang là Cụm trưởng Cụm tình báo H.63, một mạng lưới tình báo chiến lược hoạt động ngay trong lòng đối phương. Dưới sự chỉ huy của ông có những điệp viên nổi tiếng như Phạm Xuân Ẩn, Nguyễn Thị Ba và nhiều giao liên, cơ sở bí mật đã chuyển ra chiến khu những tài liệu có giá trị đặc biệt.
Trước cuộc Tổng tiến công, mạng lưới tình báo đã tham gia thu thập thông tin về các cơ quan đầu não, hệ thống phòng thủ, đường đi và tình hình lực lượng tại Sài Gòn. Nhưng khi tiếng súng thực sự vang lên, nhiệm vụ của Tư Cang không phải dẫn một mũi tiến công. Ông được yêu cầu bí mật theo dõi diễn biến, đánh giá phản ứng của đối phương, giữ liên lạc và báo cáo những ảnh hưởng chiến lược do cuộc tiến công tạo ra.
Ở bên ông trong căn nhà gần Dinh Độc Lập là nữ tình báo viên Nguyễn Thị Ba, thường gọi là Tám Thảo. Vỏ bọc của bà cho phép tiếp cận nhiều nguồn thông tin quan trọng trong bộ máy đối phương. Cả hai đều mang theo súng, nhưng điều nguy hiểm nhất đêm ấy lại không phải là thiếu vũ khí. Đó là việc họ phải giữ kín thân phận giữa một thành phố đang bị phong tỏa và lục soát.
Gần hai giờ sáng, Đội biệt động số 5 bắt đầu tiến công Dinh Độc Lập. Đội có 15 chiến sĩ, do đồng chí Trương Hoàng Thanh, tức Ba Thanh, chỉ huy. Họ sử dụng xe ô tô và xe máy áp sát mục tiêu, phá cổng rồi tìm cách tiến sâu vào bên trong. Tuy nhiên, hỏa lực bảo vệ dinh lập tức đánh trả quyết liệt. Các chiến sĩ biệt động phải rời khu vực cổng, chuyển sang cố thủ trong một tòa nhà đang xây dựng gần đó.
Từ ô cửa trên gác, Tư Cang và Tám Thảo nhìn thấy từng đợt đạn bắn về phía đồng đội mình. Khoảng cách hai trăm mét trong thành phố vốn chỉ là vài phút đi bộ, nhưng lúc ấy lại trở thành một khoảng cách không thể vượt qua. Những người đang chiến đấu ngoài kia là đồng đội của họ. Trong căn phòng, cả hai cũng có súng. Chỉ cần bước xuống cầu thang và chạy ra phố, họ có thể tìm cách tham chiến.
Nhưng Tư Cang không được phép làm như vậy.
Một cán bộ tình báo mang theo trong đầu cả một mạng lưới cơ sở, những đường dây liên lạc và nhiều bí mật chưa thể để rơi vào tay đối phương. Nếu ông nổ súng từ căn nhà, vị trí quan sát sẽ bị lộ; Tám Thảo cũng có thể bị bắt và toàn bộ đường dây mà nhiều người đã đánh đổi tính mạng để xây dựng sẽ đứng trước nguy cơ bị phá vỡ. Trách nhiệm buộc ông phải đứng yên, quan sát và ghi nhớ.
Đó có lẽ là một trong những thử thách đau đớn nhất đối với người lính: có súng trong tay, thấy đồng đội bị vây hãm ngay trước mắt nhưng phải tự ngăn mình lao vào trận đánh. Nhiều năm sau, Tư Cang kể rằng ông và Tám Thảo đã nhìn nhau rơi nước mắt khi thấy lực lượng biệt động chịu thương vong mà vẫn kiên cường chống trả.
Trong đêm ấy, họ không hoàn toàn đứng ngoài cuộc chiến. Khi một toán quân đối phương xuất hiện gần căn nhà và có nguy cơ phát hiện vị trí bí mật, Tư Cang đã phải dùng súng. Ông bắn hai phát để bảo vệ căn cứ và những người đang ở bên trong. Đó là hai phát đạn ngắn ngủi giữa một trận đánh dữ dội, nhưng sau đó ông lập tức trở lại nhiệm vụ quan sát, không để cảm xúc khiến cả mạng lưới tình báo bị đẩy vào nguy hiểm.
Các chiến sĩ biệt động bên Dinh Độc Lập tiếp tục cầm cự đến khi đạn dược cạn dần. Nhiều người hy sinh, những người còn sống bị bắt. Họ không chiếm được mục tiêu theo kế hoạch ban đầu, nhưng việc một lực lượng nhỏ có thể đánh thẳng vào nơi đầu não được bảo vệ nghiêm ngặt đã tạo nên một chấn động lớn.
Sáng hôm sau, Tư Cang nhận được chỉ thị tiếp tục theo dõi thật sát tình hình. Ông cùng các thành viên trong mạng lưới tình báo tìm hiểu phản ứng trong bộ máy chính quyền Sài Gòn, cơ quan quân sự Mỹ, giới báo chí và dân chúng. Những tin tức ấy được tổng hợp, bí mật chuyển về căn cứ để cấp trên đánh giá tác động của cuộc Tổng tiến công.
Trong những tuần tiếp theo, Tư Cang còn trực tiếp đi cùng Phạm Xuân Ẩn thăm dò dư luận và thu thập tin tức. Qua báo chí, tài liệu và những mối quan hệ của mạng lưới, họ nhận thấy sự hoang mang trong hàng ngũ đối phương cũng như ảnh hưởng ngày càng lớn của Mậu Thân đối với dư luận Hoa Kỳ. Công việc tình báo không hiện ra bằng những trận đánh dễ nhìn thấy, nhưng từng bản tin chính xác có thể ảnh hưởng đến quyết định trên toàn chiến trường.
Câu chuyện đằng sau ô cửa gần Dinh Độc Lập vì thế không phải câu chuyện về một người đứng ngoài trận đánh. Đó là câu chuyện về một người lính chiến đấu bằng một cách khác. Tư Cang phải chế ngự phản xạ tự nhiên của mình, chấp nhận nỗi đau nhìn đồng đội ngã xuống để bảo vệ nhiệm vụ lâu dài hơn. Sự im lặng của ông trong phần lớn đêm ấy cũng là một hình thức kỷ luật và hy sinh.
Nguyễn Văn Tàu sinh năm 1928 tại làng Long Phước, thị xã Bà Rịa. Ông tham gia cách mạng từ năm 1945, khi mới khoảng 17 tuổi. Năm 1946, vừa lập gia đình và khi người vợ trẻ đang mang thai, ông rời quê vào chiến khu. Chiến tranh khiến hai vợ chồng gần ba mươi năm không thể công khai đoàn tụ.
Trong kháng chiến chống Mỹ, ông trở thành người chỉ huy Cụm tình báo H.63. Đường dây này duy trì việc vận chuyển tài liệu trong điều kiện đặc biệt nguy hiểm và được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Bản thân Nguyễn Văn Tàu được phong danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân năm 2006.
Sau chiến tranh, ông tiếp tục viết lại những câu chuyện về đồng đội và hoạt động tình báo. Điều ông nhắc đến nhiều không phải là tài năng của riêng mình, mà là những người đã hy sinh trong thầm lặng. Với Tư Cang, việc còn sống để trở về là một sự may mắn; còn những chiến công thực sự thuộc về cả mạng lưới đã chấp nhận hiểm nguy mà không mong được biết tên.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, Dinh Độc Lập nay là một di tích lịch sử giữa thành phố hòa bình. Ít ai đi qua những con phố gần đó có thể hình dung rằng trong một căn gác của đêm Tết năm 1968, hai nhà tình báo từng đứng lặng sau ô cửa, nước mắt chảy khi nhìn đồng đội chiến đấu.
Hai phát đạn của Tư Cang không quyết định kết quả trận đánh. Nhưng sự kiềm chế trước và sau hai phát đạn ấy cho thấy một phương diện khác của lòng dũng cảm. Có những lúc, người lính phải xông lên giữa làn đạn; cũng có những lúc, họ phải ở lại trong bóng tối, giữ kín tên mình và hoàn thành nhiệm vụ dù trái tim đang thôi thúc chạy về phía đồng đội.



