HAI QUÊ HƯƠNG, MỘT TRÁI TIM – DI SẢN CỦA ANH HÙNG KOSTAS NGUYỄN VĂN LẬP
Có những con người mang trong mình tình yêu dành cho hai quê hương. Họ sinh ra ở một đất nước, trưởng thành trong những biến động của lịch sử, rồi tìm thấy một nơi chốn khác để gửi gắm lý tưởng và dành trọn những năm tháng quan trọng nhất của cuộc đời.
Kostas Sarantidis – Nguyễn Văn Lập là một con người như thế. Ông sinh ra tại Hy Lạp, nhưng cuộc đời ông gắn bó sâu sắc với Việt Nam, nơi ông từng chiến đấu, xây dựng gia đình và để lại những dấu ấn không thể phai mờ.
Năm 1946, khi đến Việt Nam trong đội quân lê dương Pháp, ông còn rất trẻ. Ông chưa thể hình dung rằng mảnh đất xa lạ ấy sẽ trở thành một phần quan trọng trong cuộc đời mình.
Những gì chứng kiến trong chiến tranh đã khiến ông thay đổi cách nhìn về nhiệm vụ đang thực hiện. Ông quyết định rời bỏ hàng ngũ quân đội Pháp, gia nhập Việt Minh và nhận tên Việt Nam là Nguyễn Văn Lập.
Từ lựa chọn ấy, cuộc đời ông bước sang một hướng hoàn toàn khác. Ông không còn chỉ là người lính ngoại quốc được điều động đến một vùng đất xa xôi, mà trở thành người đồng chí của những chiến sĩ Việt Nam đang chiến đấu vì độc lập dân tộc.
Ông đã trải qua những năm tháng chiến đấu gian khổ tại Liên khu 5. Những nhiệm vụ địch vận, chiến đấu và hỗ trợ đồng đội giúp ông gắn bó sâu sắc với con người và vùng đất Việt Nam.
Sau khi tập kết ra miền Bắc năm 1954, ông tiếp tục làm việc trong nhiều lĩnh vực. Năm 1958, ông lập gia đình với một người phụ nữ Hà Nội, xây dựng mái ấm và có bốn người con.
Gia đình ấy là một hình ảnh đẹp về sự giao thoa văn hóa giữa Hy Lạp và Việt Nam. Những người con mang tên Việt Nam như một dấu ấn cho tình cảm và sự gắn bó của gia đình với đất nước đã trở thành quê hương thứ hai của ông.
Năm 1965, ông cùng gia đình trở về Hy Lạp theo nguyện vọng của người mẹ già. Việc rời Việt Nam không đồng nghĩa với việc rời bỏ tình cảm dành cho đất nước này.
Trở lại quê nhà, ông phải thích nghi với môi trường sống và ngôn ngữ mà mình đã xa cách trong nhiều năm. Nhưng dù sống tại Hy Lạp, ông vẫn luôn hướng về Việt Nam.
Ông tham gia Đảng Cộng sản Hy Lạp và tiếp tục góp sức vun đắp mối quan hệ giữa hai nước. Ông vận động cộng đồng người Việt tại Hy Lạp đoàn kết, hướng về quê hương và chung tay hỗ trợ đồng bào trong nước.
Khi Việt Nam gặp khó khăn do thiên tai, dịch bệnh và hậu quả chiến tranh, ông cùng những người đồng hành tìm cách quyên góp, giúp đỡ những hoàn cảnh cần được sẻ chia. Những hành động ấy thể hiện một tình cảm không chỉ nằm trong ký ức mà được chuyển hóa thành việc làm cụ thể.
Ông cũng từng trở lại Việt Nam thăm đồng đội, thăm những địa bàn gắn với thời kỳ kháng chiến và gặp gỡ những người đã cùng ông đi qua chiến tranh. Mỗi chuyến trở về là dịp để ông kết nối quá khứ với hiện tại, để tình đồng chí tiếp tục được gìn giữ qua năm tháng.
Năm 2010, Nhà nước Việt Nam công nhận quốc tịch Việt Nam cho ông theo nguyện vọng. Đây là dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt, bởi nó thể hiện sự gắn bó của ông với đất nước mà ông đã lựa chọn đồng hành từ thời trai trẻ.
Năm 2013, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông được biết đến là người nước ngoài đầu tiên được trao tặng danh hiệu cao quý này, một sự ghi nhận đặc biệt đối với những cống hiến của ông trong cuộc kháng chiến của Việt Nam.
Danh hiệu ấy không chỉ là niềm vinh dự của riêng ông. Đó còn là sự trân trọng dành cho tình đoàn kết quốc tế, cho những con người đã vượt qua khác biệt về quốc tịch để cùng đấu tranh vì một lý tưởng chung.
Ngày 25 tháng 6 năm 2021, ông qua đời tại Athens, Hy Lạp, hưởng thọ 94 tuổi. Tin ông qua đời khiến nhiều đồng đội, người thân và những người yêu mến lịch sử Việt Nam tiếc thương.
Theo di nguyện của ông, tro cốt được đưa về Việt Nam. Lễ truy điệu và an táng được tổ chức tại Đà Nẵng vào tháng 8 năm 2022, để ông được yên nghỉ trên mảnh đất gắn bó với những năm tháng chiến đấu và cống hiến của mình.
Hình ảnh lá cờ Việt Nam bên cạnh lá cờ Hy Lạp trong những nghi thức tiễn biệt là biểu tượng xúc động cho cuộc đời hai quê hương của ông. Một lá cờ đại diện cho nơi ông sinh ra, một lá cờ đại diện cho đất nước ông đã lựa chọn gắn bó bằng cả tuổi trẻ.
Cuộc đời Nguyễn Văn Lập đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: Điều gì làm nên quê hương của một con người? Có phải chỉ là nơi người ấy cất tiếng khóc chào đời, hay còn là nơi người ấy tìm thấy lý tưởng, tình đồng đội và những giá trị mà mình sẵn sàng bảo vệ?
Câu chuyện của ông cho thấy quê hương có thể được xây dựng từ tình cảm, trách nhiệm và sự gắn bó lâu dài. Một người có thể sinh ra ở một nơi, nhưng bằng những hành động và lựa chọn của mình, người ấy có thể trở thành một phần của lịch sử ở một nơi khác.
Nguyễn Văn Lập cũng để lại bài học về lòng dũng cảm. Đôi khi, quyết định khó khăn nhất không phải là đối diện với hiểm nguy trên chiến trường, mà là dám thay đổi khi nhận ra con đường mình đang đi không phù hợp với lương tri.
Ông còn là tấm gương về lòng thủy chung. Dù xa Việt Nam nhiều năm, ông vẫn tìm cách đóng góp, giữ liên lạc với đồng đội và hướng về nhân dân nơi đây.
Đối với thế hệ trẻ, câu chuyện của ông nhắc nhở rằng tình hữu nghị quốc tế không chỉ được xây dựng bằng những tuyên bố lớn lao. Nó được nuôi dưỡng từ sự tôn trọng, lòng nhân ái, sự sẻ chia và những hành động thiết thực giữa con người với con người.
Di sản của Nguyễn Văn Lập không chỉ nằm trong những chiến công thời chiến hay danh hiệu được trao tặng. Di sản ấy còn hiện diện trong mối quan hệ hữu nghị Việt Nam – Hy Lạp, trong ký ức của những đồng đội và trong bài học về sự lựa chọn chính nghĩa.
Ông đã sống giữa hai quê hương nhưng không chia đôi trái tim mình. Tình yêu dành cho Hy Lạp – nơi ông sinh ra – và tình cảm dành cho Việt Nam – nơi ông chiến đấu và cống hiến – đã cùng tồn tại trong một cuộc đời đáng trân trọng.
Kostas Sarantidis – Nguyễn Văn Lập: người con của Hy Lạp, người anh hùng của Việt Nam, biểu tượng đẹp của tình hữu nghị quốc tế và một trái tim thủy chung với hai quê hương.



