Hành hương về miền ký ức lửa
Ở cái tuổi “thất thập cổ lai hi”, sau hơn nửa thế kỷ kể từ những năm tháng chiến tranh ác liệt, người cựu chiến binh ấy mới có dịp trở lại Tuy Hòa – mảnh đất từng được ông gọi bằng một cái tên thiêng liêng: “quê hương thứ hai”. Từ phường Thọ Sơn, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, ông lặng lẽ trở về miền ký ức. Thời gian đã làm đổi thay tất cả: những cánh đồng hoang ngày nào nay đã xanh tươi trở lại, làng xóm đông vui, nhịp sống bình yên. Nhưng với ông, có những điều không bao giờ mất đi – đó là ký ức về đồng đội, về nhân dân, về những năm tháng máu lửa đã hun đúc nên ý chí và nhân cách của một thế hệ.
Trong buổi gặp mặt những người lính năm xưa, những mái đầu bạc trắng, những gương mặt hằn sâu dấu vết thời gian lại quây quần bên nhau. Những cái bắt tay thật chặt, những giọt nước mắt lặng lẽ rơi. Không cần nhiều lời, họ hiểu nhau – bởi họ đã cùng sống, cùng chiến đấu, cùng đối mặt với ranh giới sinh tử. Người cựu chiến binh chậm rãi nói: “Đi đến đâu tôi cũng nhận được tình cảm yêu thương. Những con người ấy, tôi không thể nào quên.”
Những ký ức dội về, lúc rõ nét, lúc mờ xa như sương núi. Ông bắt đầu kể lại câu chuyện của mình – một câu chuyện tiêu biểu cho biết bao số phận người lính trong những năm tháng chiến tranh.
Chiều 30 Tết Mậu Thân năm 1968, đơn vị của ông tập kết tại bìa rừng Hóc Nhum, xã Hòa Tân (Phú Yên), chuẩn bị cho một trận đánh quan trọng: tập kích tiêu diệt chi khu Phước Lộc – một cứ điểm quân sự quan trọng của địch, án ngữ khu vực sân bay Đông Tác.
Không khí chuẩn bị chiến đấu diễn ra trong im lặng nhưng căng thẳng. Trước mắt họ là một trận đánh không cân sức: địch đông hơn, trang bị hiện đại hơn, có cả pháo binh, xe tăng, máy bay yểm trợ. Trong khi đó, bộ đội ta chủ yếu là vũ khí bộ binh nhẹ, phải luồn sâu, đánh gần và giữ trận địa ban ngày – điều trái với sở trường tác chiến của đặc công.
Người chỉ huy trẻ khi ấy hiểu rõ khó khăn, nhưng cũng tin vào bản lĩnh của đơn vị. Ông đi từng đại đội, kiểm tra công tác chuẩn bị, động viên chiến sĩ. Ai cũng lặng lẽ, nhưng ánh mắt đều ánh lên quyết tâm.
Khi màn đêm buông xuống, đơn vị bắt đầu hành quân. Họ vượt qua những cánh đồng hoang trong vùng “vành đai trắng”, băng qua sình lầy, lội qua những con sông lạnh buốt giữa gió mùa đông bắc. Có chiến sĩ run lên vì rét, nhưng không ai chùn bước.
Gần nửa đêm, toàn bộ đội hình đã áp sát hàng rào căn cứ địch. Trong bóng tối, họ nghe rõ tiếng cười nói, chúc tụng của lính địch đang chuẩn bị đón giao thừa. Một sự tương phản đến nghẹt thở: bên ngoài là những người lính cách mạng nằm ép mình chờ lệnh, bên trong là kẻ thù vô tư trong cuộc vui.
Đúng thời khắc thiêng liêng chuyển giao năm mới, lệnh tấn công được phát ra. Tiếng bộc phá nổ vang xé toang màn đêm. Các mũi tiến công đồng loạt xông lên. Chỉ trong hơn 30 phút, cứ điểm Phước Lộc bị tiêu diệt hoàn toàn. Một chiến thắng nhanh gọn, bất ngờ, thể hiện nghệ thuật tác chiến táo bạo của bộ đội ta.
Nhưng đó mới chỉ là khởi đầu.
Sáng mồng Một Tết, địch tổ chức phản kích. Trực thăng quần đảo, pháo binh dội xuống, bộ binh tràn lên. Cuộc chiến kéo dài suốt ngày đêm trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt.
Đạn dược dần cạn kiệt. Lương thực cũng không còn. Trước tình thế đó, đơn vị quyết định mở đường máu phá vòng vây.
Trong đêm tối, các tổ trinh sát tìm đường thoát. Nhưng địch phát hiện, hỏa lực bắn như lưới lửa. Một quyết định táo bạo được đưa ra: tập trung hỏa lực còn lại để đánh thẳng vào điểm yếu của địch, mở cửa thoát.
Nhờ đó, phần lớn đơn vị rút được ra ngoài. Nhưng tổ chặn hậu – trong đó có ông – bị kẹt lại.
Ông bị thương nặng ở chân. Trong tình thế hiểm nghèo, ông vẫn giữ vững tinh thần. Khi phát hiện một toán địch ở cự ly gần, ông bình tĩnh sử dụng quả lựu đạn duy nhất, tiêu diệt đối phương rồi lợi dụng thời cơ bò thoát.
Từ đó, bắt đầu hành trình sinh tử kéo dài tám ngày đêm.
Giữa cánh đồng hoang, không lương thực, không nước uống, vết thương đau buốt, người lính phải vật lộn với chính mình để tồn tại. Ban ngày, ông vùi mình trong ruộng lúa, chịu đựng cái lạnh tê tái của bùn nước và cái nóng thiêu đốt của mặt trời. Ban đêm, ông bò từng mét đất, tìm đường về phía căn cứ.
Có lúc kiệt sức, ông tự nhủ: “Không được chết. Phải sống!” Đó không chỉ là ý chí cá nhân, mà còn là trách nhiệm của người lính với đồng đội, với gia đình, với Tổ quốc.
Trong lúc tưởng chừng tuyệt vọng nhất, ông nhận được sự giúp đỡ của người dân. Một cụ già, một em nhỏ đã âm thầm tiếp tế cho ông nắm bột giản dị, được gói trong lá chuối. Không một lời nói, không một câu hỏi, nhưng đó là sự cứu sống.
Ông xúc động nhớ lại: “Nắm bột ấy không chỉ là thức ăn, mà là nghĩa tình. Nếu không có bà con, tôi đã không thể sống.”
Tám ngày sau, ông được lực lượng ta tìm thấy và đưa về hậu cứ.
Nhưng câu chuyện chưa dừng lại ở đó.
Do mất liên lạc quá lâu, đơn vị đã tổ chức lễ truy điệu và gửi giấy báo tử về gia đình ông. Vì thế, ngày ông trở về quê, không ai tin vào mắt mình.
Người vợ đứng lặng, rồi òa khóc. Đứa con gái nhỏ lần đầu được gọi tiếng “bố”. Trên bàn thờ, di ảnh liệt sĩ vẫn còn đó, khói hương nghi ngút.
Ông cười mà nước mắt lăn dài: “Đời người không ai chết hai lần, nhưng tôi thì có.”
Cuộc trở về ấy không chỉ là niềm vui của một gia đình, mà còn là biểu tượng của niềm tin, của sức sống mãnh liệt của người lính.
Nhiều năm trôi qua, người cựu chiến binh vẫn không nguôi trăn trở. Ông không biết tên những người dân đã cứu mình năm ấy. Họ là ai? Họ còn sống hay đã mất? Câu hỏi ấy mãi không có lời đáp.
Nhưng có một điều chắc chắn: họ đã trở thành một phần không thể thiếu trong ký ức của ông, trong lịch sử thầm lặng của cuộc chiến.
Ông nói, giọng nghẹn lại: “Có những con người, ta không biết tên, nhưng suốt đời không thể quên.”
Chiến tranh đã lùi xa, đất nước đã hòa bình, nhưng những câu chuyện như thế vẫn còn nguyên giá trị. Đó không chỉ là ký ức cá nhân, mà là biểu tượng của một thời đại – thời đại mà mỗi con người đều sống với lý tưởng cao đẹp: chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Những người lính năm xưa, dù đã đi qua chiến tranh, vẫn mang trong mình “chất lính” – kiên cường, giản dị, nghĩa tình. Họ chính là những nhân chứng sống, nhắc nhở các thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình.
Hành trình trở lại Tuy Hòa của người cựu chiến binh không chỉ là một chuyến đi, mà là cuộc hành hương về ký ức, về cội nguồn của lòng yêu nước.
Và ở đó, giữa những giọt nước mắt và nụ cười, giữa quá khứ và hiện tại, một điều vẫn luôn hiện hữu:
Tình đồng chí, nghĩa đồng bào – sức mạnh làm nên chiến thắng của dân tộc Việt Nam



