Hành trình của người lính Thanh Niên xung phong trên chiến trường Đường Mòn Hồ chí Minh
Bác Phương, một người lính cựu thanh niên xung phong kể về thời gian tham gia tình nguyện tại đường mòn hồ chí minh
Các cháu thân mến!
Mỗi lần nghe bài hát "Cô gái mở đường" hay "Đường Trường Sơn xe anh qua", lòng bác lại bồi hồi như được trở về hơn nửa thế kỷ trước - khi bác mới vừa tròn mười tám tuổi.
Ngày ấy, đất nước còn chìm trong bom đạn. Cũng như bao thanh niên khác, bác viết đơn tình nguyện vào lực lượng Thanh niên xung phong. Hành trang chẳng có gì nhiều: vài bộ quần áo bạc màu, chiếc võng dù, bi đông nước, cuốn sổ tay nhỏ và một niềm tin rất lớn rằng: nước mình rồi sẽ thống nhất.
Đêm đầu tiên hành quân vào Trường Sơn, rừng già tối đến mức giơ bàn tay trước mặt cũng không nhìn thấy. Chúng tôi đi thành hàng một, người trước cách người sau vài mét. Không ai được bật đèn. Chỉ có ánh trăng len qua kẽ lá và tiếng côn trùng rả rích.
Con đường ấy không chỉ dài, mà còn đầy thử thách. Mùa mưa, đất đỏ nhão như cháo, mỗi bước chân nặng trĩu vì bùn bám kín dép cao su. Có những hôm phải lội suối từ sáng đến tối, quần áo chẳng lúc nào khô. Mùa khô thì bụi đỏ phủ kín tóc, kín mặt, hít thở cũng thấy mùi đất.
Nhưng điều đáng sợ nhất không phải là mưa rừng hay sốt rét, mà là bom.
Ngày nào cũng vậy, cứ nghe tiếng máy bay gầm rú là tất cả lao xuống hầm hoặc áp sát vách núi. Đất đá tung lên như mưa. Có những quả bom vừa nổ xong, khói còn chưa tan thì chúng tôi đã cầm cuốc, cầm xẻng lao ra mặt đường.
Nhiệm vụ của Thanh niên xung phong là vậy.
Bom đánh hỏng đường thì vá đường.
Cầu gãy thì bắc cầu.
Hố bom thì lấp hố.
Đá sạt thì thông tuyến.
Bằng mọi giá, những đoàn xe chở lương thực, thuốc men và vũ khí phải tiếp tục vào chiến trường. Chúng tôi vẫn thường nói với nhau rằng:
"Đường còn thông là miền Nam còn được tiếp sức."
Có những đêm làm việc suốt từ chập tối đến gần sáng. Mồ hôi hòa lẫn nước mưa, bùn đất phủ kín người. Có khi vừa lấp xong một hố bom thì máy bay quay lại ném tiếp. Lại đào, lại lấp, lại làm từ đầu.
Bác còn nhớ như in người đồng đội tên Hùng. Hôm ấy, cả đơn vị đang san đường thì còi báo động vang lên. Mọi người kịp chạy vào hầm, riêng Hùng quay lại kéo một người bị thương. Một tiếng nổ chát chúa vang lên...
Hùng đã nằm lại giữa Trường Sơn khi mới mười chín tuổi.
Hôm chôn cậu ấy, chúng tôi chỉ kịp đắp một nấm đất nhỏ bên sườn núi, cắm một cành cây làm dấu. Không có vòng hoa. Không có tiếng nhạc. Chỉ có tiếng gió rừng và những giọt nước mắt lặng lẽ.
Chúng tôi đau lắm.
Nhưng sáng hôm sau, tất cả lại tiếp tục lên đường.
Không phải vì không biết sợ.
Mà vì ai cũng hiểu rằng sau lưng mình là quê hương, là cha mẹ, là những đứa em đang mong đất nước được hòa bình.
Có lần đơn vị hành quân suốt ba ngày chỉ ăn cơm nắm với muối vừng. Nước uống lấy từ khe suối. Đêm đến mắc võng giữa hai thân cây, lấy áo mưa che sương. Muỗi nhiều vô kể, vắt thì bám đầy ống quần. Có người lên cơn sốt rét run lập cập, răng va vào nhau cầm cập nhưng vẫn xin ở lại làm nhiệm vụ.
Điều kỳ lạ là giữa gian khổ ấy, chúng tôi vẫn cười.
Một câu chuyện vui, một lá thư từ quê gửi vào, một củ sắn nướng chia nhau hay một bài hát cất lên giữa rừng cũng đủ làm cả đơn vị quên đi mệt nhọc.
Tuổi trẻ của chúng tôi không có điện thoại, không có mạng xã hội, không có những quán cà phê đẹp.
Nhưng chúng tôi có đồng đội.
Có lý tưởng.
Có niềm tin rằng từng nhát cuốc hôm nay sẽ góp một viên gạch xây nên ngày hòa bình.
Rồi mùa xuân năm 1975 cũng đến.
Ngày nghe tin đất nước hoàn toàn giải phóng, nhiều người ôm nhau khóc như những đứa trẻ. Chúng tôi nhớ những đồng đội đã mãi mãi không trở về. Giá như họ còn sống để được nhìn thấy lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên khắp mọi miền Tổ quốc.
Các cháu thân mến!
Bác kể câu chuyện này không phải để các cháu thương cảm cho thế hệ chúng tôi.
Điều bác mong là các cháu hiểu rằng độc lập, hòa bình và cuộc sống hôm nay chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có.
Mỗi con đường các cháu đi, mỗi ngôi trường các cháu học, mỗi buổi sáng bình yên đều được đánh đổi bằng biết bao tuổi xuân, mồ hôi và cả máu của những người đi trước.
Thế hệ của bác cầm cuốc, cầm xẻng, cầm súng để giữ nước.
Thế hệ các cháu cầm sách, cầm tri thức, cầm công nghệ để dựng xây đất nước.
Mỗi thời có một sứ mệnh.
Điều quan trọng nhất là hãy sống có lý tưởng, có trách nhiệm với gia đình, với cộng đồng và với Tổ quốc.
Nếu một ngày nào đó các cháu có dịp đi qua dãy Trường Sơn, nhìn những con đường thẳng tắp hôm nay, hãy nhớ rằng dưới mỗi tấc đất ấy có biết bao dấu chân của những người Thanh niên xung phong năm xưa.
Chúng tôi đã đi qua tuổi trẻ bằng tất cả niềm tin.
Và chúng tôi tin rằng, thế hệ trẻ hôm nay sẽ tiếp tục viết nên những con đường mới - không phải bằng bom đạn, mà bằng trí tuệ, lòng nhân ái và khát vọng đưa Việt Nam ngày càng giàu mạnh.



