HẠT GIỐNG TRÊN NƯƠNG CAO
Trên những triền núi cao phủ đầy mây của Sùng Đô có một mảnh nương nhỏ mà năm nào ngô cũng vàng óng hơn những nơi khác.
Người chăm mảnh nương ấy là ông Giàng A Lử — một cựu chiến binh người Mông đã ngoài bảy mươi tuổi.
Người trong bản gọi ông là “ông Lử giữ hạt giống”.
Ông Lử sinh năm 1951.
Thuở nhỏ, gia đình ông nghèo lắm.
Mỗi mùa giáp hạt, cả nhà phải ăn cháo ngô loãng qua ngày.
Thứ quý nhất trong nhà không phải tiền bạc… mà là túi hạt giống treo trên gác bếp.
Mẹ ông thường cẩn thận chọn từng bắp ngô đẹp nhất để làm giống cho mùa sau.
Bà bảo:
“Có thể đói một mùa… nhưng không được để mất hạt giống.”
Câu nói ấy theo ông suốt cả cuộc đời.
Năm 1972, ông nhập ngũ.
Ông là lính hậu cần chuyên vận chuyển lương thực qua rừng núi.
Những năm chiến tranh thiếu thốn đủ thứ.
Có lần đơn vị bị kẹt giữa rừng nhiều ngày vì mưa lớn, lương thực gần cạn sạch.
Một người lính trẻ đói quá định ăn luôn số thóc giống mang theo để trồng ở vùng căn cứ.
Ông Lử giữ lại rồi nói:
“Ăn hết thì chỉ no hôm nay… giữ lại mới có cái cho ngày mai.”
Sau đó, ông cùng vài người vào rừng đào củ mài, hái rau rừng để cầm cự.
Nhờ giữ được số giống ấy mà sau này đơn vị có thêm lương thực trong những tháng khó khăn.
Người chỉ huy khi ấy từng nói với ông:
“Người biết giữ hạt giống là người biết nghĩ cho tương lai.”
Sau ngày hòa bình, ông trở về Sùng Đô.
Nhưng nhiều năm sau đó, bà con trong bản vẫn quen phát nương liên tục khiến đất bạc màu, mùa màng thất bát.
Có năm mất mùa lớn, nhiều gia đình không còn giống để gieo vụ mới.
Nhìn cảnh ấy, ông thương lắm.
Ông bắt đầu lặng lẽ giữ lại từng loại giống ngô, lúa nương và đậu cũ của người Mông vùng cao.
Ông treo chúng trên gác bếp để tránh ẩm mốc như cách mẹ từng làm ngày xưa.
Ai trong bản mất giống, ông đều chia cho.
Ông không lấy tiền.
Ông chỉ dặn:
“Đến mùa thu hoạch nhớ giữ lại hạt tốt cho năm sau.”
Dần dần, căn nhà sàn nhỏ của ông trở thành nơi lưu giữ đủ loại hạt giống cũ của bản làng.
Lũ trẻ thích lên gác bếp nghe ông kể chuyện từng loại ngô, loại lúa gắn với những mùa đói nghèo và những năm tháng chiến tranh.
Ông thường nói:
“Hạt giống nhỏ lắm… nhưng nuôi được cả bản làng.”
Không chỉ người ở Sùng Đô, bà con từ Suối Quyền, Nậm Mười và Sơn Lương cũng mang giống cũ đến nhờ ông giữ giúp hoặc đổi cho nhau để tránh mất đi giống bản địa.
Một mùa đông nọ, rét đậm kéo dài khiến nhiều ruộng ngô bị hỏng hết.
Người dân lo lắng không biết lấy gì gieo vụ mới.
Ông Lử lặng lẽ mở chiếc chum lớn trên gác bếp rồi chia hạt giống cho từng nhà.
Có người xúc động nói:
“Nếu không có ông giữ giống, bản mình chẳng biết làm sao.”
Ông chỉ cười hiền:
“Người vùng cao sống được là nhờ biết giữ lại thứ quý cho ngày khó khăn.”
Một buổi sáng đầu xuân, khi sương còn phủ trắng những triền núi, đứa cháu trai nhìn ông đang lựa từng hạt ngô vàng óng rồi hỏi:
“Ông ơi, sao ông quý hạt giống thế?”
Ông nâng nhẹ một hạt ngô trên lòng bàn tay chai sần rồi chậm rãi đáp:
“Vì trong mỗi hạt giống… luôn có hy vọng của ngày mai.”
Ngoài kia, nắng xuân đang dần trải vàng lên những nương ngô vùng cao Tây Bắc.
Gió nhẹ thổi qua mái nhà sàn mang theo mùi khói bếp và đất mới.
Và trên gác bếp nhỏ giữa biển mây ấy, người cựu chiến binh già vẫn lặng lẽ giữ từng túi hạt giống như giữ lấy tương lai bình yên của quê hương mình.



