"Hãy nhớ lấy lời tôi!" – Nguyễn Văn Trỗi, người thanh niên bước ra pháp trường với nụ cười bất khuất
Ngày 15 tháng 10 năm 1964, tại sân bắn Chí Hòa (Sài Gòn), một thanh niên 24 tuổi hiên ngang bước đến trước họng súng của đội hành quyết. Anh từ chối bị bịt mắt, dõng dạc hô vang những lời cuối cùng trước khi ngã xuống. Đó là Nguyễn Văn Trỗi – chiến sĩ biệt động Sài Gòn, người đã trở thành biểu tượng của lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần bất khuất của tuổi trẻ Việt Nam. Câu chuyện về anh không chỉ là một trang sử hào hùng mà còn là lời nhắc nhở mỗi thế hệ hôm nay về giá trị của độc lập, tự do.

TIẾNG HÔ GIỮA PHÁP TRƯỜNG
Sáng ngày 15 tháng 10 năm 1964.
Bầu trời Sài Gòn vẫn trong xanh như bao ngày khác.
Tại sân bắn Chí Hòa, nhiều người lặng lẽ đứng phía sau hàng rào kẽm gai. Không khí nặng nề bao trùm cả khu vực. Ai cũng biết, chỉ ít phút nữa, một người thanh niên sẽ bị đưa ra xử bắn.
Tiếng bước chân vang lên.
Giữa vòng vây của lính canh, người thanh niên ấy bước đi chậm rãi, gương mặt bình thản.
Đó là Nguyễn Văn Trỗi, chiến sĩ biệt động mới tròn 24 tuổi.
Một người lính tiến đến định bịt mắt anh.
Nguyễn Văn Trỗi lắc đầu.
Anh bình tĩnh nói:
"Không cần bịt mắt tôi."
Đó không chỉ là lời từ chối.
Đó là sự lựa chọn của một con người muốn nhìn thẳng vào cái chết, với niềm tin rằng lý tưởng mình theo đuổi là đúng đắn.
Ít phút sau, trước khi loạt đạn vang lên, anh dõng dạc hô lớn:
"Hồ Chí Minh muôn năm! Việt Nam muôn năm!"
Tiếng hô ấy vang vọng giữa pháp trường.
Nó không chỉ làm lay động những người có mặt hôm đó mà còn trở thành biểu tượng của lòng quả cảm và ý chí bất khuất của tuổi trẻ Việt Nam.
TỪ CẬU BÉ NGHÈO ĐẾN NGƯỜI CHIẾN SĨ BIỆT ĐỘNG
Nguyễn Văn Trỗi sinh ngày 1 tháng 2 năm 1940 tại làng Thanh Quýt, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam trong một gia đình lao động nghèo.
Tuổi thơ của anh gắn với những tháng ngày thiếu thốn.
Mẹ mất khi anh còn nhỏ.
Gia đình phải nhiều lần chuyển nơi sinh sống để kiếm kế sinh nhai.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, gia đình vào Sài Gòn. Nguyễn Văn Trỗi học nghề điện rồi trở thành thợ điện tại Nhà máy điện Chợ Quán. Chính trong những năm tháng lao động ấy, anh chứng kiến cuộc sống khó khăn của người dân và dần tham gia hoạt động cách mạng. Với lòng dũng cảm và sự nhanh nhẹn, anh trở thành chiến sĩ biệt động nội thành, sẵn sàng nhận những nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm.
NHIỆM VỤ ĐẶC BIỆT
Đầu năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi được giao một nhiệm vụ quan trọng: đặt mìn tại cầu Công Lý để đánh vào đoàn xe chở Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Robert McNamara và Đại sứ Henry Cabot Lodge Jr. khi họ đến Sài Gòn. Đây là nhiệm vụ có mức độ nguy hiểm rất cao, đòi hỏi người thực hiện phải tuyệt đối bình tĩnh và chấp nhận mọi rủi ro.
Đêm trước ngày hành động, anh lặng lẽ kiểm tra từng dụng cụ, từng đoạn dây điện.
Anh hiểu rất rõ:
Nếu bị phát hiện, cơ hội trở về gần như không còn.
Nhưng Nguyễn Văn Trỗi vẫn nhận nhiệm vụ.
Bởi với anh, độc lập của Tổ quốc quan trọng hơn sự an toàn của bản thân.
Ngày 9 tháng 5 năm 1964, trong khi chuẩn bị kích nổ, anh bị phát hiện và bắt giữ.
NHỮNG NGÀY TRONG NHÀ LAO
Sau khi bị bắt, Nguyễn Văn Trỗi phải chịu nhiều cuộc thẩm vấn và tra tấn.
Kẻ thù tìm mọi cách buộc anh khai báo về tổ chức, đồng đội và cơ sở hoạt động.
Chúng hứa hẹn tha chết.
Chúng tìm cách mua chuộc.
Chúng dùng cả đòn roi lẫn những lời dụ dỗ.
Nhưng tất cả đều thất bại.
Nguyễn Văn Trỗi chỉ nhận trách nhiệm về mình.
Anh không khai báo bất kỳ thông tin nào có thể gây nguy hiểm cho đồng đội.
Sự kiên cường ấy khiến ngay cả những người đối diện cũng phải thừa nhận bản lĩnh của người chiến sĩ trẻ.
MỘT CÁI CHẾT KHÔNG KHÉP LẠI MỘT CUỘC ĐỜI
Loạt đạn sáng 15 tháng 10 năm 1964 đã cướp đi tuổi đời của Nguyễn Văn Trỗi.
Nhưng không thể dập tắt lý tưởng mà anh theo đuổi.
Hình ảnh người thanh niên hiên ngang bước ra pháp trường nhanh chóng lan truyền, trở thành nguồn cổ vũ mạnh mẽ đối với nhân dân Việt Nam trong những năm tháng kháng chiến.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Tên của anh được đặt cho nhiều con đường, trường học, công viên và đơn vị trên khắp cả nước.
Mỗi lần nhắc đến Nguyễn Văn Trỗi, người ta không chỉ nhớ đến một chiến sĩ biệt động, mà còn nhớ đến một biểu tượng của tuổi trẻ dám sống vì Tổ quốc.
GỬI THẾ HỆ HÔM NAY
Nguyễn Văn Trỗi hy sinh khi mới 24 tuổi – độ tuổi mà nhiều người còn đang nuôi dưỡng những ước mơ riêng.
Anh đã chọn đặt lợi ích của dân tộc lên trên hạnh phúc cá nhân.
Hôm nay, đất nước hòa bình, thiếu nhi Việt Nam không còn phải cầm súng như thế hệ cha anh.
Nhưng lòng yêu nước vẫn luôn cần được gìn giữ bằng những việc làm thiết thực:
Chăm chỉ học tập để xây dựng tương lai.
Trung thực và có trách nhiệm với bản thân.
Kính trọng thầy cô, yêu thương gia đình.
Tích cực tham gia hoạt động Đội, hoạt động vì cộng đồng.
Gìn giữ truyền thống và biết ơn những người đã hy sinh vì độc lập, tự do.
Mỗi việc tốt hôm nay chính là cách thế hệ trẻ viết tiếp câu chuyện đẹp của những người đi trước.
THÔNG ĐIỆP
Có những con người sống rất lâu trong ký ức dân tộc, dù cuộc đời họ chỉ kéo dài hơn hai mươi năm.
Nguyễn Văn Trỗi là một người như thế.
Tiếng hô vang giữa pháp trường năm ấy đã vượt qua giới hạn của thời gian để trở thành lời nhắc nhở về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và khát vọng độc lập.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi không chỉ là một bài học lịch sử mà còn là nguồn cảm hứng để sống có lý tưởng, có trách nhiệm và biết cống hiến cho quê hương, đất nước.
Tài liệu tham khảo
Tiểu sử Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi – Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi, TP. Hồ Chí Minh.
Tiểu sử Nguyễn Văn Trỗi – Người Kể Sử.
Nhà lưu niệm Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi – Trường THPT Nguyễn Khuyến, Đà Nẵng.








