Hịch bên bờ sông Như Nguyệt
Câu truyện truyền miệng về nguồn gỗ cây của bài thơ Nam Quốc Sơn Hà
Năm 1077, trời Đại Việt chìm trong khói lửa. Phương Bắc, quân Tống hùng binh hàng chục vạn người tràn xuống với mộng xâm chiếm non sông. Giữa lúc vận nước như "ngàn cân treo sợi tóc", vị danh tướng Lý Thường Kiệt dựng phòng tuyến bên dòng sông Như Nguyệt, quyết lấy dòng nước làm chiến hào, lấy lòng người làm thành lũy.
Đêm ấy, trăng mờ phủ lên mặt sông. Gió lạnh lướt qua từng ngọn lau, tiếng quân sĩ thì thầm hòa cùng tiếng nước chảy. Bên kia bờ, doanh trại quân Tống sáng rực đuốc lửa. Ai nấy đều chờ một trận quyết chiến.
Bỗng giữa màn đêm tĩnh mịch, từ ngôi đền ven sông vọng ra tiếng ngâm sang sảng:
"Nam quốc sơn hà Nam đế cư,
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư.
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm,
Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư."
Âm vang ấy như tiếng sấm giữa trời đông. Quân Đại Việt bừng bừng khí thế, tin rằng đó là lời của thần sông núi, khẳng định chủ quyền thiêng liêng của đất nước. Còn quân Tống thì lòng người dao động, hoang mang, nhuệ khí dần tiêu tán.
Nắm bắt thời cơ, Lý Thường Kiệt hạ lệnh vượt sông, bất ngờ đánh thẳng vào doanh trại đối phương. Tiếng trống trận dội vang, cờ đỏ cuồn cuộn như sóng lửa. Gươm giáo lóe sáng dưới ánh trăng, tiếng hò xung trận át cả tiếng gió.
Quân Tống đại bại, phải xin giảng hòa và rút quân về nước. Bờ sông Như Nguyệt từ đó trở thành chứng nhân cho một trong những chiến thắng oanh liệt nhất của dân tộc.
Đến hôm nay, sau gần một thiên niên kỷ, dòng sông vẫn lặng lẽ chảy. Nhưng mỗi khi nhắc đến Như Nguyệt, hậu thế vẫn nhớ về đêm trăng năm ấy, khi bốn câu thơ ngắn ngủi đã hóa thành bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên, khơi dậy ý chí quật cường của dân tộc Đại Việt. Đó không chỉ là chiến thắng của gươm giáo, mà còn là chiến thắng của lòng yêu nước, niềm tin và khát vọng giữ gìn non sông gấm vóc.



