Hồ Chí Minh phần 2
PHẦN 2: HÀNH TRÌNH VẠN DẶM XUYÊN ĐẠI DƯƠNG VÀ ÁNH SÁNG TỪ LUẬN CƯƠNG LÊNIN (1911 – 1941)
Nếu như sự ra đi tại bến Nhà Rồng là khúc dạo đầu của một định mệnh, thì hành trình ba mươi năm bôn ba khắp năm châu bốn biển chính là chương bi tráng nhất về sự tôi luyện của một ý chí thép. Đây không đơn thuần là một cuộc dịch chuyển địa lý, mà là một cuộc hành trình xuyên thấu bản chất của thế giới để tìm ra sự thật cuối cùng cho một dân tộc đang lầm than.
Suốt những năm tháng lênh đênh trên các con tàu viễn dương, từ bến cảng Marseille đến những khu ổ chuột ở New York, từ những buổi quét tuyết lạnh thấu xương tại London đến những đêm trắng ở Paris, Nguyễn Tất Thành đã sống cuộc đời của một người lao động cùng khổ nhất. Người không tìm đường cứu nước trong những thư viện yên tĩnh hay những giảng đường xa hoa của tầng lớp thượng lưu; Người tìm thấy nó trong dòng mồ hôi, máu và nước mắt của những người dân lao động khắp năm châu. Chính trong sự khắc nghiệt của thực tiễn, Người đã nhận ra một chân lý mang tính thời đại: Dù màu da có khác nhau, nhưng trên thế giới này chỉ có hai giống người – người đi áp bức và người bị áp bức. Sự đồng cảm giai cấp sâu sắc ấy đã nâng tầm lòng yêu nước của Người lên thành chủ nghĩa nhân văn cao cả, tạo nên một tầm nhìn chiến lược về tình đoàn kết quốc tế mà chưa một vị tiền bối nào trước đó có được.
Bước ngoặt lớn nhất, khoảnh khắc được ví như ánh sáng bình minh xua tan màn đêm nô lệ của Việt Nam, chính là sự kiện diễn ra vào tháng 7 năm 1920 tại Pháp. Trong một căn gác nhỏ thiếu thốn giữa lòng Paris hoa lệ, Nguyễn Ái Quốc đã đọc được bản “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I. Lênin. Đây là giây phút thiêng liêng và xúc động nhất trong cuộc đời cách mạng của Người. Hãy hình dung một người lữ khách đơn độc đi trong bóng tối mù mịt suốt mười năm ròng rã, bỗng thấy ngọn lửa bùng lên rực rỡ phía cuối con đường. Giọt nước mắt của Người đã rơi trên trang báo L’Humanité. Người khóc vì hạnh phúc, người khóc cho nỗi đau của đồng bào sắp đến ngày được xoa dịu. Người thốt lên trong căn phòng vắng như đang nói với hàng triệu dân tộc bị xiềng xích: “Hỡi đồng bào bị đọa đày đau khổ! Đây là cái cần thiết cho chúng ta, đây là con đường giải phóng chúng ta!”.
Giọt nước mắt của Nguyễn Ái Quốc năm ấy chính là giọt nước của sự hồi sinh dân tộc. Kể từ giây phút đó, con đường cách mạng Việt Nam đã thoát khỏi sự bế tắc của các hệ tư tưởng phong kiến và tư sản để hòa mình vào dòng chảy mạnh mẽ nhất của thời đại – con đường cách mạng vô sản. Người không chỉ tìm thấy lý thuyết, Người đã tìm thấy một đức tin sắt đá rằng dân tộc mình chắc chắn sẽ được tự do.
Sau khi tìm thấy ánh sáng, Người đã miệt mài gieo những “hạt giống đỏ” đầu tiên. Từ Pháp sang Nga, rồi về Quảng Châu, Người không quản ngại hiểm nguy từ sự bủa vây của mật thám để mở các lớp huấn luyện, viết nên tác phẩm “Đường Kách mệnh”. Người dạy cho những thanh niên yêu nước rằng: Cách mạng không phải là việc của một cá nhân mà là sức mạnh của quần chúng; người cách mạng không chỉ cần trí tuệ mà phải có “tư cách” – chữ Đức phải đi đôi với chữ Tài. Sự chuẩn bị công phu ấy đã dẫn tới sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào mùa xuân năm 1930, chấm dứt thời kỳ khủng hoảng lãnh đạo kéo dài hàng thập kỷ.
Hành trình vạn dặm ấy kết thúc vào một buổi sáng mùa xuân năm 1941. Sau ba mươi năm xa cách, người thanh niên năm nào giờ đã là một ông cụ râu tóc chớm bạc, lặng lẽ bước qua cột mốc 108 để trở về với đất mẹ. Người cúi xuống chạm tay vào cỏ cây quê hương, một sự xúc động nghẹn ngào lan tỏa giữa rừng già Pác Bó. Ba mươi năm chân không nghỉ, ba mươi năm gánh vác cả hình hài của nước, Người trở về không phải với vinh quang cá nhân, mà trở về để trực tiếp lãnh đạo cuộc sinh tử chiến giành lại độc lập cho Tổ quốc. Hình ảnh Bác ngồi bên dòng suối Lê-nin, vạch lộ trình cho cuộc cách mạng, chính là biểu tượng đẹp nhất về sự kết hợp giữa trí tuệ thời đại và tâm hồn dân tộc Việt Nam.



