Hồ Đắc Thạnh – mười hai chuyến vượt biển và ba lần mở bến Vũng Rô
Từ năm 1963 đến 1966, Thuyền trưởng Hồ Đắc Thạnh chỉ huy 12 chuyến tàu không số chở vũ khí vào Nam. Riêng ba chuyến liên tiếp vào Vũng Rô đã đưa gần 200 tấn hàng đến chiến trường Khu 5.
Ở tuổi mười sáu, Hồ Đắc Thạnh rời quê hương Phú Yên để nhập ngũ. Hơn một thập niên sau, ông trở về gần quê nhà bằng một con đường mà rất ít người biết đến: đường vận tải chiến lược trên biển. Trong khoang tàu là vũ khí, thuốc men; trên boong là một thủy thủ đoàn phải hóa trang như ngư dân và sẵn sàng đối mặt với bão tố, tàu chiến cùng máy bay đối phương.
Hồ Đắc Thạnh sinh ngày 1 tháng 5 năm 1934 tại Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên. Ông nhập ngũ ngày 20 tháng 8 năm 1950, tham gia chiến đấu chống thực dân Pháp trên quê hương. Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, ông cùng đơn vị tập kết ra miền Bắc và được đào tạo sĩ quan.
Năm 1958, Hồ Đắc Thạnh được chuyển về công tác trong Quân chủng Hải quân. Đến khi tuyến Đường Hồ Chí Minh trên biển được tổ chức, ông lần lượt đảm nhiệm chức vụ phó thuyền trưởng rồi thuyền trưởng tàu không số. Từ năm 1963 đến năm 1966, ông có mười hai lần chỉ huy tàu vượt biển, vận chuyển vũ khí từ hậu phương miền Bắc vào chiến trường miền Nam.
Mỗi chuyến đi là một cuộc đấu trí kéo dài nhiều ngày. Tàu phải chọn hướng đi, thời điểm xuất phát và cách ngụy trang phù hợp; vừa tránh bão, vừa tránh sự kiểm soát của đối phương. Khi bị nghi ngờ, thủy thủ đoàn phải giữ bình tĩnh, xử trí như một tàu đánh cá bình thường. Nếu bí mật bị lộ, họ đã chuẩn bị phương án chiến đấu và hủy tàu để bảo vệ tuyến vận tải.
Các chuyến đi của Hồ Đắc Thạnh hướng tới nhiều bến khác nhau. Chuyến thứ năm vào Cà Mau ngày 27 tháng 6 năm 1964; chuyến thứ sáu vào Bến Tre ngày 26 tháng 7; chuyến thứ bảy lại vào Cà Mau ngày 22 tháng 10. Những chuyến cập bến thành công tạo nên kinh nghiệm quý về luồng lạch, thời tiết và cách phối hợp giữa tàu với lực lượng đón hàng trên bờ.
Cuối năm 1964, Hồ Đắc Thạnh nhận một nhiệm vụ đặc biệt: đưa Tàu 41 mở đường vào bến Vũng Rô. Đây là vịnh nhỏ nằm giữa núi và biển ở Phú Yên, có khả năng che giấu tàu nhưng cũng ở gần những khu vực đối phương kiểm soát. Nếu mở được bến, vũ khí có thể từ biển chuyển nhanh tới chiến trường Khu 5.
Tàu 41 xuất phát từ Bãi Cháy, Quảng Ninh. Ngoài khoảng 60 tấn vũ khí và thuốc men, tàu còn mang theo trách nhiệm xác lập một hành trình mới. Phần lớn trong số 21 cán bộ, thủy thủ là người Phú Yên, Bình Định; nhiều người từng tập kết ra Bắc và nay được trở lại miền Nam bằng con đường bí mật.
Đêm 28 tháng 11 năm 1964, Tàu 41 cập Vũng Rô trong chuyến mở bến đầu tiên. Trên bờ, lực lượng địa phương tổ chức tiếp nhận và chuyển hàng. Dưới sự chỉ huy của Hồ Đắc Thạnh, thủy thủ đoàn phối hợp chặt chẽ với bến, khẩn trương bốc dỡ rồi đưa tàu rời khu vực an toàn.
Thành công của chuyến đầu cho thấy bến Vũng Rô có thể tiếp nhận tàu vận tải từ miền Bắc. Chỉ chưa đầy một tháng sau, ngày 25 tháng 12 năm 1964, Hồ Đắc Thạnh tiếp tục chỉ huy chuyến thứ hai vào bến. Tuyến đường vừa hình thành đã phải vận hành liên tục vì chiến trường đang cần vũ khí và thuốc men.
Chuyến thứ ba đến Vũng Rô diễn ra ngày 1 tháng 2 năm 1965, đúng dịp Tết Ất Tỵ. Trong thời khắc giao thừa trên biển, cán bộ, thủy thủ nghe lời chúc Tết của Chủ tịch Hồ Chí Minh qua làn sóng Đài Tiếng nói Việt Nam. Giữa nhiệm vụ tuyệt mật, tiếng nói từ miền Bắc đem lại cảm giác gần gũi và tiếp thêm quyết tâm cho những người lính xa nhà.
Việc bốc dỡ chuyến hàng thứ ba gặp khó khăn, không thể hoàn thành ngay trong đêm. Trước tình thế khẩn cấp, Thuyền trưởng Hồ Đắc Thạnh quyết định để tàu ở lại bến, tổ chức ngụy trang kín đáo, chờ đêm sau bốc hết hàng rồi mới ra khơi. Đó là một quyết định nhiều rủi ro: chỉ cần bị máy bay trinh sát phát hiện, cả tàu, bến và lực lượng địa phương đều có thể bị đánh phá.
Suốt ban ngày, con tàu nằm im dưới sự che chở của núi rừng và nhân dân. Cán bộ, chiến sĩ trên tàu cùng lực lượng bến giữ nghiêm kỷ luật, hạn chế mọi dấu vết có thể khiến đối phương chú ý. Khi trời tối, việc chuyển hàng được tiếp tục và Tàu 41 rời Vũng Rô an toàn.
Trong vòng hơn hai tháng, Hồ Đắc Thạnh đã chỉ huy Tàu 41 ba lần liên tiếp vào Vũng Rô. Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, các chuyến này vận chuyển gần 200 tấn vũ khí, trang bị, thuốc men và đưa sáu cán bộ tăng cường cho bến. Số hàng được phân phối cho lực lượng chiến đấu ở Phú Yên, Khánh Hòa và Đắk Lắk.
Những con số ấy cho thấy hiệu quả đặc biệt của vận tải đường biển. Một chuyến tàu có thể đưa khối lượng lớn hàng hóa tới gần chiến trường trong thời gian ngắn hơn so với nhiều tuyến vận chuyển trên bộ lúc bấy giờ. Nhưng hiệu quả ấy được đánh đổi bằng mức độ nguy hiểm rất cao: tàu hoạt động độc lập, thông tin hạn chế và không có lực lượng hộ tống công khai.
Thuyền trưởng là người phải tổng hợp mọi yếu tố trước khi quyết định. Ông vừa chịu trách nhiệm về hải trình, kỹ thuật và hàng hóa, vừa phải bảo toàn con người và giữ bí mật. Trong tình huống bất ngờ, quyết định không thể chờ xin ý kiến từng bước; sự bình tĩnh, kinh nghiệm và niềm tin giữa chỉ huy với thủy thủ đoàn có ý nghĩa sống còn.
Sau ba chuyến Vũng Rô, Hồ Đắc Thạnh tiếp tục làm nhiệm vụ. Ngày 27 tháng 11 năm 1966, chuyến thứ mười một của ông vào Phổ An, Đức Phổ, Quảng Ngãi. Chuyến thứ mười hai hướng vào Cà Mau nhưng bị đối phương phát hiện, cấp trên cho tàu quay lại. Toàn bộ mười hai chuyến đi tạo thành một hành trình hiếm có của người thuyền trưởng tàu không số.
Sau này, con tàu gắn bó với ông mang số hiệu HQ-671 được lưu giữ tại Bảo tàng Hải quân. Năm 2017, Thủ tướng Chính phủ quyết định công nhận tàu HQ-671 là Bảo vật quốc gia. Đây là con tàu không số duy nhất còn lại của Hải quân nhân dân Việt Nam, một chứng tích vật chất của tuyến vận tải bí mật từng góp phần chi viện cho miền Nam.
Hồ Đắc Thạnh được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Ông mang quân hàm Trung tá, từng giữ chức Phó tham mưu trưởng Vùng 3 Hải quân. Khi trở về cuộc sống đời thường tại Tuy Hòa, ông vẫn dành nhiều thời gian gặp gỡ thanh niên, kể lại ký ức về đồng đội và Đường Hồ Chí Minh trên biển.
Trong những lần trở lại Vũng Rô, người thuyền trưởng luôn nhắc đến sự hy sinh và đóng góp của nhân dân địa phương. Để bảo vệ bến và tàu, nhiều gia đình đã mất người thân, nhà cửa, ghe thuyền và ngư cụ. Thành công của mỗi chuyến vận tải không chỉ thuộc về thủy thủ đoàn mà là kết quả của sự phối hợp giữa người trên biển với lực lượng và nhân dân trên bờ.
Ông cũng tham gia viết, biên soạn tư liệu về tàu không số, góp phần lưu giữ những chi tiết mà tài liệu quân sự khái quát khó phản ánh hết: một đêm nghe Bác Hồ chúc Tết giữa biển, sự căng thẳng khi tàu phải nằm lại bến ban ngày, hay cảm giác của người con Phú Yên được trở về quê hương trong một nhiệm vụ bí mật.
Câu chuyện Hồ Đắc Thạnh không chỉ là chuỗi mười hai chuyến đi. Đó còn là hành trình trưởng thành của một người lính từ chiến trường chống Pháp đến lực lượng Hải quân non trẻ; từ người con phải tập kết xa quê đến thuyền trưởng đưa vũ khí trở lại miền Nam.
Ba lần mở bến Vũng Rô là dấu ấn nổi bật nhất trong hành trình ấy. Chuyến đầu chứng minh con đường khả thi; chuyến thứ hai củng cố sự phối hợp; chuyến thứ ba cho thấy bản lĩnh khi phải giữ tàu lại bến giữa ban ngày. Gần 200 tấn hàng được chuyển vào chiến trường là kết quả có thể đo đếm, còn lòng quả cảm và sự tin cậy của quân dân thì vượt ra ngoài mọi con số.
Qua cuộc đời người thuyền trưởng, thế hệ sau có thể hiểu rõ hơn vì sao Đường Hồ Chí Minh trên biển được gọi là con đường huyền thoại. Huyền thoại ấy được tạo nên từ những quyết định chính xác trong bóng tối, những thủy thủ âm thầm vượt sóng và những người dân ven biển sẵn sàng che chở cho con tàu.
Hồ Đắc Thạnh đã dành tuổi trẻ để đưa vũ khí qua biển và dành những năm tháng về sau để đưa ký ức đến với người trẻ. Mỗi lần câu chuyện Vũng Rô được kể lại, tên tuổi của những đồng đội, lực lượng bến và nhân dân địa phương lại được nhắc nhớ. Đó cũng là cách người thuyền trưởng tiếp tục hoàn thành một nhiệm vụ khác: giữ cho lịch sử không bị lãng quên.



