Bài viết

HỒ QUÝ LY – TỪ ĐẠI THẦN TRIỀU TRẦN ĐẾN NGƯỜI LẬP NÊN NHÀ HỒ

Hồ Quý Ly (1336–1407) là một nhân vật quan trọng trong lịch sử Việt Nam cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV, gắn với giai đoạn chuyển tiếp từ nhà Trần sang nhà Hồ. Ông từng giữ nhiều chức vụ cao trong triều Trần, từng bước nắm quyền điều hành triều chính và tiến hành nhiều thay đổi về hành chính, kinh tế, xã hội, giáo dục, văn hóa và quân sự. Năm 1400, Hồ Quý Ly lên ngôi, lập nhà Hồ, đặt quốc hiệu là Đại Ngu; sau đó ông nhường ngôi cho con là Hồ Hán Thương nhưng vẫn cùng điều hành đất nước với tư cách Thái thượng hoàng. Những chính sách như phát hành tiền giấy, hạn điền, hạn nô, tổ chức lại bộ máy địa phương, cải cách thi cử và sử dụng chữ Nôm là những dấu mốc nổi bật trong thời kỳ ông nắm quyền. Nhà Hồ tồn tại đến năm 1407, khi cuộc tiến công của quân Minh làm vương triều sụp đổ. Thành Tây Đô do Hồ Quý Ly chủ trương xây dựng từ năm 1397 vẫn còn đến ngày nay, trở thành một trong những dấu tích vật chất quan trọng của giai đoạn lịch sử này.

Thanh Hóa02/10/2026Xã Đak Nhau (Đoàn xã Đak Nhau)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
HỒ QUÝ LY – TỪ ĐẠI THẦN TRIỀU TRẦN ĐẾN NGƯỜI LẬP NÊN NHÀ HỒ

Hồ Quý Ly sinh năm 1336, ban đầu mang họ Lê, tên là Lê Quý Ly, tự Lý Nguyên. Theo tư liệu được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dẫn từ sử sách và gia phả, dòng họ của ông có nguồn gốc xa từ họ Hồ; qua nhiều đời, một nhánh đổi sang họ Lê. Quý Ly sinh trưởng tại vùng Đại Lại, Thanh Hóa và về sau đổi trở lại họ Hồ. Những quan hệ thân tộc với hoàng gia nhà Trần cũng tạo điều kiện để ông bước vào triều đình và tham gia chính sự.

Thời đại Hồ Quý Ly trưởng thành là giai đoạn nhà Trần đã đi qua thời kỳ hưng thịnh của thế kỷ XIII. Sau ba lần chống quân Mông – Nguyên, đặc biệt từ nửa sau thế kỷ XIV, Đại Việt phải đối diện với nhiều khó khăn về kinh tế, xã hội và chính trị. Nội bộ triều đình có nhiều biến động, thế lực quý tộc sở hữu những điền trang lớn, đời sống dân chúng gặp khó khăn, trong khi ở phía nam, chiến tranh với Champa diễn ra trong nhiều năm.

Trong bối cảnh ấy, Lê Quý Ly bước vào quan trường. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận năm 1371 ông được phong Trưởng cục Chi hậu. Trong những năm tiếp theo, ông tiếp tục được giao các chức vụ quan trọng. Dưới thời Trần Nghệ Tông, vị trí của Quý Ly trong triều đình ngày càng được củng cố. Ông được giao đảm nhiệm những chức vụ liên quan đến cả chính trị và quân sự, đồng thời kết hôn với công chúa Huy Ninh.

Những thập niên cuối thế kỷ XIV là thời kỳ chiến tranh giữa Đại Việt và Champa diễn ra quyết liệt. Năm 1377, vua Trần Duệ Tông tử trận trong cuộc tiến quân vào thành Đồ Bàn. Sau đó, quân Champa nhiều lần tiến ra phía bắc. Thăng Long từng bị uy hiếp nghiêm trọng. Hồ Quý Ly tham gia các hoạt động quân sự và chính trị trong chính hoàn cảnh nhiều biến động ấy.

Đến cuối thập niên 1380 và đầu thập niên 1390, quyền lực của Hồ Quý Ly trong triều Trần ngày càng lớn. Sau khi Trần Nghệ Tông qua đời năm 1395, ông giữ chức Phụ chính Thái sư, tước Trung Tuyên Vệ quốc Đại vương và nắm những quyền lực quan trọng trong triều đình.

Điều đáng chú ý là nhiều chính sách thường được gọi chung là “cải cách Hồ Quý Ly” đã bắt đầu từ khi ông vẫn còn là đại thần nhà Trần, chứ không phải đợi đến khi nhà Hồ được thành lập năm 1400. Quá trình thay đổi diễn ra trong nhiều năm và trải rộng trên nhiều lĩnh vực.

Một trong những chính sách được biết đến nhiều nhất là việc phát hành tiền giấy. Năm 1396, triều đình phát hành loại tiền gọi là “Thông bảo hội sao”, đồng thời thu đổi tiền đồng. Các tờ tiền có nhiều mệnh giá và được phân biệt bằng những hình vẽ khác nhau. Đây là lần đầu tiên tiền giấy được phát hành trên quy mô nhà nước trong lịch sử tiền tệ Việt Nam.

Việc đưa tiền giấy vào lưu thông diễn ra cùng với quy định hạn chế sử dụng tiền đồng. Tuy nhiên, một chính sách tiền tệ mới muốn vận hành cần có nhiều điều kiện về thương mại, niềm tin của người sử dụng và khả năng quản lý của nhà nước. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận đây là một trong những thay đổi kinh tế lớn dưới thời Hồ Quý Ly, đồng thời quá trình thực hiện cũng gặp những khó khăn trong thực tế.

Năm 1397, Hồ Quý Ly tiếp tục thực hiện phép hạn điền. Chính sách này giới hạn diện tích ruộng đất tư mà phần lớn các cá nhân được sở hữu; phần vượt quá quy định phải sung công. Đại vương và trưởng công chúa có những quy định riêng. Nhà nước đồng thời tiến hành đo đạc lại ruộng đất để quản lý.

Hạn điền tác động trực tiếp đến chế độ sở hữu ruộng đất lớn của tầng lớp quý tộc. Trong nhiều thế hệ nhà Trần, điền trang và thái ấp là một bộ phận quan trọng trong cơ sở kinh tế của quý tộc. Việc quy định giới hạn sở hữu vì vậy vừa liên quan đến quản lý ruộng đất, vừa tác động tới nền tảng kinh tế của những thế lực cũ.

Đến năm 1401, nhà Hồ thực hiện phép hạn nô. Số lượng nô tì mà các gia đình được sở hữu bị giới hạn theo cấp bậc. Những người vượt quá số lượng quy định phải chuyển sang thuộc nhà nước và chủ cũ được bồi hoàn theo mức quy định. Tuy nhiên, những người này trở thành quan nô chứ chưa phải được giải phóng khỏi thân phận nô tì.

Cùng với kinh tế và xã hội, Hồ Quý Ly tiến hành tổ chức lại bộ máy hành chính. Một số lộ xa được đổi thành trấn; các chức quan được bố trí lại; nhà nước tăng cường việc kiểm soát hộ tịch, thuế khóa và kiện tụng ở địa phương. Chức Liêm phóng sứ cũng được đặt để theo dõi tình hình quân dân tại các lộ. Những thay đổi này hướng tới việc tăng khả năng quản lý từ trung ương xuống địa phương.

Một dấu mốc đặc biệt quan trọng diễn ra năm 1397, khi Hồ Quý Ly quyết định xây dựng một kinh thành mới tại động An Tôn, vùng Vĩnh Lộc, Thanh Hóa. Công trình này về sau được gọi là Tây Đô, thường được biết đến ngày nay với tên Thành Nhà Hồ. Viện Khảo cổ học xác nhận công trình được khởi dựng vào mùa xuân năm Đinh Sửu 1397, khi Hồ Quý Ly đang giữ chức Nhập nội phụ chính Thái sư Bình chương quân quốc trọng sự. Người trực tiếp tổ chức việc xây dựng được ghi là Đỗ Tỉnh.

Thành được xây dựng với những khối đá lớn, đặc biệt tại các cổng thành. Sau khi kinh đô được chuyển về đây, Thăng Long được gọi là Đông Đô, còn kinh đô mới tại Thanh Hóa là Tây Đô. Công trình này tồn tại qua hơn sáu thế kỷ và trở thành nguồn tư liệu vật chất đặc biệt quan trọng để nghiên cứu kiến trúc, kỹ thuật xây dựng và lịch sử cuối thời Trần – Hồ.

Hồ Quý Ly cũng tiến hành những thay đổi trong giáo dục và khoa cử. Ông chủ trương mở rộng việc học tại các địa phương, đặt học quan và học điền, đồng thời điều chỉnh nội dung thi cử. Năm 1396, quy chế thi được tổ chức lại; đến năm 1404, nhà Hồ bổ sung các nội dung thi viết chữ và toán. Trong khoa thi năm 1400 có những người về sau trở thành nhân vật nổi tiếng, trong đó có Nguyễn Trãi.

Một phương diện khác thường được nhắc đến là thái độ của Hồ Quý Ly đối với chữ Nôm. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi ông cho dịch thiên “Vô dật” trong Kinh Thư sang chữ Nôm, soạn Thi nghĩa để giải thích Kinh Thi và có sáng tác bằng chữ Nôm. Việc sử dụng chữ Nôm trong hoạt động giáo dục và trước tác là một nét đáng chú ý của thời kỳ này.

Trong lĩnh vực quân sự, Hồ Quý Ly chú trọng tăng quân số, củng cố lực lượng địa phương, xây dựng thành lũy và cải tiến vũ khí. Con trai ông là Hồ Nguyên Trừng được sử liệu gắn với việc chế tạo súng thần cơ và thuyền chiến Cổ Lâu. Thành Tây Đô cũng nằm trong quá trình chuẩn bị một trung tâm chính trị – quân sự mới ở Thanh Hóa.

Trong khi các thay đổi về kinh tế, hành chính và quân sự được tiến hành, quá trình chuyển giao quyền lực từ nhà Trần sang Hồ Quý Ly cũng diễn ra quyết liệt. Sử liệu ghi nhận ông loại bỏ nhiều người chống đối trong hàng ngũ quý tộc và quan lại nhà Trần. Đây là một phần không thể tách rời khi tìm hiểu nhân vật và quá trình hình thành nhà Hồ.

Tháng 2 năm Canh Thìn 1400, Hồ Quý Ly buộc Trần Thiếu Đế nhường ngôi, chính thức lên làm vua. Ông đổi lại họ Hồ, lấy niên hiệu Thánh Nguyên, lập ra nhà Hồ và đặt quốc hiệu là Đại Ngu. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia giải thích quốc hiệu này liên quan đến quan niệm dòng họ Hồ có nguồn gốc từ Ngu Thuấn; chữ “Ngu” trong cách giải thích của thời kỳ ấy mang nghĩa yên vui, hòa bình.

Hồ Quý Ly chỉ trực tiếp ở ngôi vua trong thời gian ngắn. Cuối năm 1400, ông nhường ngôi cho người con là Hồ Hán Thương, còn mình trở thành Thái thượng hoàng. Tuy nhiên, ông vẫn tiếp tục tham gia và giữ vai trò quan trọng trong việc điều hành đất nước. Nhà Hồ vì vậy có hai vua là Hồ Quý Ly và Hồ Hán Thương, tồn tại từ năm 1400 đến năm 1407.

Trong những năm đầu thế kỷ XV, quan hệ với nhà Minh ngày càng căng thẳng. Triều Minh lấy lý do liên quan đến việc khôi phục nhà Trần để can thiệp vào Đại Ngu. Năm 1406, quân Minh mở cuộc tiến công quy mô lớn.

Nhà Hồ đã có sự chuẩn bị về quân sự. Thành lũy được xây dựng, quân đội được tăng cường và nhiều loại vũ khí được sử dụng. Tuy nhiên, quân Minh tiến công từ nhiều hướng, trong khi nhà Hồ không tổ chức được một thế trận đủ sức duy trì cuộc kháng chiến lâu dài.

Các trận đánh diễn ra tại nhiều địa bàn ở Bắc Bộ. Quân nhà Hồ dần phải rút về phía nam. Đến năm 1407, lực lượng nhà Hồ thất bại. Hồ Quý Ly, Hồ Hán Thương và nhiều thành viên hoàng tộc bị quân Minh bắt. Nhà Hồ chấm dứt sau khoảng bảy năm tồn tại.

Các tài liệu phổ biến thường ghi Hồ Quý Ly mất năm 1407, nhưng những thông tin về cuộc đời ông sau khi bị đưa sang Trung Quốc không hoàn toàn đầy đủ. Vì vậy, khi kể những năm cuối đời của ông cần tránh bổ sung các tình tiết không có căn cứ chắc chắn.

Sự thất bại của nhà Hồ mở đầu cho thời kỳ nhà Minh trực tiếp cai trị Đại Việt. Những năm sau đó xuất hiện nhiều cuộc nổi dậy chống Minh, trước khi cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo đi đến thắng lợi và nền độc lập được khôi phục vào năm 1427–1428.

Hồ Quý Ly vì thế là một nhân vật nằm đúng tại điểm chuyển giao giữa hai thời kỳ. Trong khoảng ba thập niên tham gia chính sự nhà Trần và những năm đứng đầu nhà Hồ, ông gắn với hàng loạt thay đổi về ruộng đất, nô tì, tiền tệ, hành chính, giáo dục, thi cử, chữ viết và quân sự. Đồng thời, sử liệu cũng ghi rõ quá trình ông tập trung quyền lực, loại bỏ những lực lượng chống đối, thay thế nhà Trần và cuối cùng không ngăn được cuộc xâm lược của nhà Minh.

Chính vì những mặt lịch sử khác nhau ấy, Hồ Quý Ly là nhân vật được nhiều thế hệ sử gia và nhà nghiên cứu tiếp tục thảo luận. Có công trình tập trung vào những nội dung mới trong các chính sách của ông; có nghiên cứu phân tích những hạn chế trong quá trình thực hiện; cũng có những cách nhìn khác nhau về việc chuyển giao quyền lực từ nhà Trần sang nhà Hồ. Khi giới thiệu nhân vật, phù hợp nhất là trình bày rõ những sự kiện, chính sách và kết quả của chúng thay vì thay người đọc đưa ra một phán quyết đơn giản.

Một di sản vật chất đặc biệt gắn với Hồ Quý Ly vẫn hiện diện đến ngày nay là Thành Nhà Hồ tại Thanh Hóa. Công trình được xây dựng từ năm 1397, trở thành kinh đô của nhà Hồ từ năm 1400. Năm 2011, Thành Nhà Hồ được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa thế giới. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác nhận đây là một trong những dấu ấn nổi bật nhất còn lại của vương triều Hồ.

Những khối đá lớn tại cổng thành, dấu tích cung điện, thành nội và các di vật khảo cổ ngày nay giúp hậu thế tiếp cận thời Hồ không chỉ qua những trang sử. Chúng là chứng tích vật chất của một giai đoạn chỉ kéo dài trong thời gian ngắn nhưng diễn ra nhiều thay đổi trong lịch sử Đại Việt cuối thế kỷ XIV – đầu thế kỷ XV.

Tìm hiểu Hồ Quý Ly vì vậy cũng là tìm hiểu một giai đoạn chuyển động mạnh của lịch sử. Từ một đại thần nhà Trần, ông từng bước trở thành người nắm quyền triều chính, tiến hành nhiều chính sách mới, xây Tây Đô, lập nhà Hồ và đổi quốc hiệu thành Đại Ngu. Chỉ bảy năm sau khi vương triều được thành lập, nhà Hồ thất bại trước quân Minh.

Hơn sáu thế kỷ đã qua, những tranh luận về Hồ Quý Ly vẫn còn, nhưng những dấu mốc lịch sử cơ bản của thời đại ấy đã được ghi lại trong sử liệu và di tích. Việc nhìn lại nhân vật bằng thái độ thận trọng, không thần thoại hóa cũng không giản lược thành những nhận xét một chiều, giúp người đọc hiểu rõ hơn cả những thay đổi mà ông đã thực hiện, hoàn cảnh hình thành những thay đổi ấy và kết cục của một vương triều tồn tại ngắn ngủi trong lịch sử Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn