HỒ THỊ BI – “NỮ KIỆT MIỀN ĐÔNG” TRONG KHÁNG CHIẾN NAM BỘ
Trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc ở Nam Bộ, Hồ Thị Bi là một trong những gương mặt tiêu biểu, gắn liền với phong trào kháng chiến ở Hóc Môn và vùng ven Sài Gòn. Bà được biết đến với nhiều biệt danh như Nữ kiệt miền Đông, Madame 131, Chị Năm hậu phương… và được Nhà nước Việt Nam phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, cùng quân hàm Đại tá Quân đội nhân dân Việt Nam.
Sinh năm 1916 trong một gia đình nghèo tại Hóc Môn (Gia Định cũ), Hồ Thị Bi sớm phải trải qua tuổi thơ cơ cực. Mồ côi cha từ nhỏ, mẹ đau yếu, bà phải bươn chải kiếm sống, từng đi ở đợ, bán chè, xôi để nuôi gia đình. Chính hoàn cảnh khắc nghiệt ấy đã rèn luyện ở bà nghị lực mạnh mẽ và tinh thần vượt lên số phận.
Khi trưởng thành, bà lập gia đình và sớm tham gia các hoạt động yêu nước. Dưới ảnh hưởng của phong trào cách mạng và tổ chức quần chúng tại địa phương, năm 1936, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Từ đó, con đường hoạt động cách mạng của bà gắn liền với phong trào đấu tranh của nhân dân Nam Bộ.
Trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp, Hồ Thị Bi đảm nhiệm công tác tiếp tế, hậu cần cho các mặt trận ở Hóc Môn – Bà Điểm. Tuy nhiên, khi chiến sự diễn biến ác liệt, nhiều lực lượng phải rút lui, bà từng có thời gian bị buộc trở về quê nhà. Không cam chịu đứng ngoài cuộc kháng chiến, bà đã tự đứng ra tập hợp lực lượng, hình thành một đội công tác vũ trang tại địa phương.
Từ một nhóm nhỏ ban đầu, lực lượng do bà chỉ huy nhanh chóng phát triển thành một đơn vị chiến đấu thực thụ, thực hiện nhiều trận tập kích vào các mục tiêu của quân Pháp và lực lượng cộng tác. Chính trong giai đoạn này, tên tuổi “Năm Bi” trở nên nổi tiếng trong vùng, vừa là nỗi lo của đối phương, vừa là niềm tin của quần chúng cách mạng. Do cách ký tên giản dị và đặc trưng, bà còn bị gọi là “Madame 131”.
Bước sang giai đoạn cuối kháng chiến chống Pháp, bà tiếp tục tham gia xây dựng căn cứ, tổ chức lực lượng và làm công tác hậu cần – tuyên truyền ở nhiều địa bàn chiến lược. Đặc biệt, bà từng tham gia xây dựng căn cứ Dương Minh Châu, góp phần mở rộng vùng căn cứ nối liền Nam Bộ với Campuchia.
Sau Hiệp định Genève 1954, Hồ Thị Bi tiếp tục đảm nhiệm công tác chính sách và hậu phương trong quân đội. Bà từng công tác tại Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam, phụ trách chăm lo gia đình liệt sĩ, cán bộ, chiến sĩ, giúp ổn định hậu phương để tiền tuyến yên tâm chiến đấu. Với những đóng góp này, bà được đánh giá là người gắn liền với công tác “hậu phương lớn” của quân đội.
Trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ, bà tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong công tác chính sách, tổ chức lực lượng và vận động quần chúng. Dù tuổi cao, bà vẫn nhiều lần trực tiếp trở lại chiến trường miền Nam để công tác, thể hiện tinh thần kiên trung và gắn bó trọn đời với cách mạng.
Sau năm 1975, bà công tác tại Bộ Tư lệnh Thành phố Hồ Chí Minh, tiếp tục làm công tác chính sách cho cán bộ, chiến sĩ và cựu chiến binh. Đến năm 1980, bà nghỉ hưu nhưng vẫn tích cực tham gia các hoạt động xã hội, trong đó có việc góp phần sáng lập Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ.
Hồ Thị Bi qua đời năm 2011 tại Thành phố Hồ Chí Minh, hưởng thọ 95 tuổi. Cuộc đời bà là hình ảnh tiêu biểu của một người phụ nữ Nam Bộ giàu lòng yêu nước, từ thân phận nghèo khó đã vươn lên trở thành một chỉ huy quân sự, một cán bộ cách mạng kiên trung, gắn bó trọn đời với sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc.



